Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers, 20:00 ngày 16/08/2026
FAI Cúp Ireland · 20:00 ngày 16/08/2026
St. Patricks Athletic 2 Kết thúc HT 0-2 2
Shamrock Rovers
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| St. Patricks Athletic | Phút | |
| 19' | John O'Reilly-O'Sullivan | |
| Luke Turner | 25' | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Jonathan Afolabi | |
| Jamie Lennon | 44' | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Michael Noonan | |
| HT 0-2 | ||
| Luke Turner 1 - 2 ⚽ | 54' | |
| 56' | ||
| 83' | ||
| Aidan Keena 2 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| 90+5' | ||
| Sam Rooney 3 - 2 ⚽ | 95' | |
| 106' | ||
| 112' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 7 | 19 |
| Điểm | 9 | 6 | 19 | 13 |
Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Shamrock Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Patricks Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (39%) | Thắng/Thắng | 18 (38%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
St. Patricks Athletic 5 (25%)Hòa 3 (15%)Shamrock Rovers 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Shamrock Rovers | 2-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2 | B |
| 18/10/25 | St. Patricks Athletic | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/25 | Shamrock Rovers | 4-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/25 | St. Patricks Athletic | 2-2 (1-1) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2 | H |
| 08/03/25 | Shamrock Rovers | 1-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/09/24 | Shamrock Rovers | 0-3 (0-2) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/24 | St. Patricks Athletic | 2-1 (0-1) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/24 | Shamrock Rovers | 2-2 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/24 | St. Patricks Athletic | 2-1 (0-1) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/24 | Shamrock Rovers | 3-1 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/10/23 | St. Patricks Athletic | 0-2 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/23 | Shamrock Rovers | 3-2 (1-1) | St. Patricks Athletic | -1 | 2.5 | B |
| 22/04/23 | St. Patricks Athletic | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/03/23 | Shamrock Rovers | 2-2 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/10/22 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/22 | St. Patricks Athletic | 1-2 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/22 | Shamrock Rovers | 1-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/22 | St. Patricks Athletic | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic
THHTBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Shelbourne | 1-2 (0-2) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (1-0) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-1) | Dundalk | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Wexford (Youth) | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | St. Patricks Athletic | 5-0 (2-0) | Blackrock College AFC | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
BTTHTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Egnatia | 5-1 (4-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (3-2) | Dundalk | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (1-1) | Egnatia | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | +1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
44
Sút bóng
228
Sút cầu môn
83
Tấn công
120125
Tấn công nguy hiểm
8260
Sút ngoài cầu môn
145
Đá phạt trực tiếp
1820
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
51
Quả ném biên
2525
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Patricks Athletic (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (37%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Shamrock Rovers (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St. Patricks Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1901 |
| Richmond Park | Sân nhà | Tallaght Stadium |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Tim Clancy | HLV | Stephen Bradley |
| Dublin | Khu vực | DUBLIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 1.04 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.45 | 0.63 | 3.00 | 0.70 | 0.71 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.40 | 2.94 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.15 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.70 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 23.53 ↑ | 3.81 ↑ | 1.26 ↓ | 1.44 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.35 | 2.93 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 92.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.62 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.07 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.14 | 2.69 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.13 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.66 | 2.62 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.16 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.65 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.60 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 30.33 ↑ | 5.22 ↑ | 1.19 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.62 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 2.06 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.00 ↓ | 1.57 ↓ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.63 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Shamrock Rovers | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).