St. Patricks Athletic vs Galway United 3-0 — Ngoại hạng Ireland
Ngoại hạng Ireland · 04/07/2026 01:45 · Kết thúc
St. Patricks Athletic 3 FT HT 3-0 0
Galway United
🟨 0-3 🟥 0-0 ⛳ 8-3
Richmond Park Few Cloudy 18℃~19℃
Đội hình ra sân 3421 - 4231
St. Patricks AthleticGalway United
1Danny Rogers2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner6Jamie Lennon11Jason McClelland17Romal Palmer23James Brown9Aidan Keena10Kian Leavy27Ryan Edmondson16Hugo Cunha4CJimmy Keohane5Killian Brouder15Wasiri Williams20Lee Devitt12Gianfranco Facchineri22Conor McCormack8Aaron Bolger10David Hurley24Ed McCarthy7Stephen Walsh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
St. Patricks AthleticGalway United
| FT 3-0 | ||
| 90' | Leigh Kavanagh | |
| ▲ Christopher Forrester ▼ Romal Palmer | 84' ⇄ | |
| ▲ Anto Breslin ▼ Jason McClelland | 84' ⇄ | |
| ▲ Ryan Sheridan ▼ Kian Leavy | 78' ⇄ | |
| ▲ Darragh Nugent ▼ Ryan Edmondson | 78' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Dylan Connolly ▼ Stephen Walsh | |
| ▲ Barry Baggley ▼ Aidan Keena | 68' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Al-Amin Kazeem ▼ Wasiri Williams | |
| HT 3-0 | ||
| 44' | Stephen Walsh | |
| 32' | Wasiri Williams | |
| 29' ⇄ | ▲ Frantz Pierrot ▼ Conor McCormack | |
| 29' ⇄ | ▲ Matthew Wolfenden ▼ Jimmy Keohane | |
| 28' ⇄ | ▲ Leigh Kavanagh ▼ Killian Brouder | |
| Aidan Keena 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| Kian Leavy(Assists:James Brown) (Kiến tạo: James Brown) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Ryan Edmondson(Assists:Luke Turner) (Kiến tạo: Luke Turner) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
Thống kê kỹ thuật
83
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
249
Sút bóng
110
Sút cầu môn
10496
Tấn công
5032
Tấn công nguy hiểm
65
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
257
Đá phạt trực tiếp
64%%36%%
TL kiểm soát bóng
72%%28%%
TL kiểm soát bóng (HT)
497276
Chuyền bóng
82%%71%%
TL chuyền bóng thành công
725
Phạm lỗi
42
Việt vị
06
Cứu thua
1110
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
1011
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
3123
Chuyền dài
2.060.48
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
20
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 3421 vs 4231
Chủ nhà
- 1 Danny Rogers
- 2 Sean Hoare
- 4 Joe Redmond C
- 6 Jamie Lennon
- 9 Aidan Keena
- 10 Kian Leavy
- 11 Jason McClelland
- 17 Romal Palmer
- 23 James Brown
- 24 Luke Turner
- 27 Ryan Edmondson
- 3 Anto Breslin dự bị
- 8 Christopher Forrester dự bị
- 15 Ronan Boyce dự bị
- 16 Darragh Nugent dự bị
- 19 Barry Baggley dự bị
- 35 Sam Rooney dự bị
- 42 Glory Nzingo dự bị
- 48 Ryan Sheridan dự bị
- 49 Sean Molloy dự bị
Khách
- 4 Jimmy Keohane C
- 5 Killian Brouder
- 7 Stephen Walsh
- 8 Aaron Bolger
- 10 David Hurley
- 12 Gianfranco Facchineri
- 15 Wasiri Williams
- 16 Hugo Cunha
- 20 Lee Devitt
- 22 Conor McCormack
- 24 Ed McCarthy
- 6 Axel Piesold dự bị
- 14 Matthew Wolfenden dự bị
- 17 Junior Thiam dự bị
- 19 Leigh Kavanagh dự bị
- 21 Dylan Connolly dự bị
- 23 Frantz Pierrot dự bị
- 29 Nicolas Chateau dự bị
- 30 Al-Amin Kazeem dự bị
- 32 Conor Gleeson dự bị
St. Patricks Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Luke Turner Defender | 8.3 | 1 | 3/1 | 57/69 | 3 | ||
| 9 Aidan Keena Forward | 8.2 | 1 | 4/2 | 16/25 | 2 | ||
| 17 Romal Palmer Midfielder | 8.2 | 1/0 | 31/37 | 8 | |||
| 10 Kian Leavy Central Midfield | 8.1 | 1 | 2/2 | 16/19 | 0 | ||
| 6 Jamie Lennon Defensive Midfield | 8 | 1/0 | 49/55 | 3 | |||
| 27 Ryan Edmondson Centre Forward | 8 | 1 | 9/3 | 11/15 | 0 | ||
| 2 Sean Hoare Centre Back | 7.7 | 0/0 | 62/70 | 4 | |||
| 23 James Brown Right-Back | 7.4 | 1 | 1/1 | 34/42 | 1 | ||
| 11 Jason McClelland Left Midfield | 7.4 | 0/0 | 27/37 | 0 | |||
| 4 Joe Redmond Centre Back | 7 | 1/1 | 25/37 | 2 | |||
| 1 Danny Rogers Goalkeeper | 6.6 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 8 Christopher Forrester (dự bị) Left Midfield | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 3 Anto Breslin (dự bị) Left-Back | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 19 Barry Baggley (dự bị) Midfielder | 6.7 | 0/0 | 25/26 | 2 | |||
| 16 Darragh Nugent (dự bị) Central Midfield | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 48 Ryan Sheridan (dự bị) | 6.3 | 2/1 | 5/7 | 0 |
Galway United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Hugo Cunha Goalkeeper | 8.5 | 0/0 | 14/32 | 0 | |||
| 20 Lee Devitt Midfielder | 7.2 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 24 Ed McCarthy Right Midfield | 7.2 | 2/0 | 22/28 | 4 | |||
| 8 Aaron Bolger Central Midfield | 6.5 | 1/0 | 28/35 | 0 | |||
| 10 David Hurley Midfielder | 6.5 | 1/0 | 32/46 | 7 | |||
| 7 Stephen Walsh Defender | 6.4 | 2/0 | 6/11 | 0 | 🟨 | ||
| 22 Conor McCormack Midfielder | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 4 | |||
| 12 Gianfranco Facchineri Defender | 6.2 | 0/0 | 18/27 | 6 | |||
| 5 Killian Brouder Defender | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 15 Wasiri Williams Centre Back | 6 | 0/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 4 Jimmy Keohane Midfielder | 5.9 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 19 Leigh Kavanagh (dự bị) Defender | 7.3 | 0/0 | 14/22 | 1 | 🟨 | ||
| 30 Al-Amin Kazeem (dự bị) Defender | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 14 Matthew Wolfenden (dự bị) Midfielder | 6.6 | 2/0 | 11/13 | 0 | |||
| 21 Dylan Connolly (dự bị) Right Winger | 6.3 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 23 Frantz Pierrot (dự bị) Forward | 6 | 1/0 | 8/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Dara McGuinness — Unknown Injury
- Tom Grivosti — Bone Bruise
- Joseph Anang — Called up to national team
- Max Andrew Mata — Unknown Injury
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Galway United (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Patricks Athletic (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Galway United (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thông tin đội bóng
| St. Patricks Athletic | Thông tin | Galway United |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1937 |
| Richmond Park | Sân nhà | Terryland Park |
| 7000 | Sức chứa | 7784 |
| Tim Clancy | HLV | John Caulfield |
| Dublin | Khu vực | Galway |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.