Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Derry City, 23:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 23:00 ngày 02/08/2026
St. Patricks Athletic 1 Kết thúc HT 1-0 1
Derry City
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| St. Patricks Athletic | Phút | |
| James Brown | 23' | |
| Aidan Keena 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Kian Leavy | 34' | |
| 37' | Adam OReilly | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Barry Baggley ▼ Kian Leavy | 46' ⇄ | |
| 50' | Darragh Burns | |
| ▲ Anto Breslin ▼ James Brown | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Barry Cotter ▼ Michael Duffy | |
| 67' ⇄ | ▲ Liam Boyce ▼ Darragh Burns | |
| 67' ⇄ | ▲ Patrick McClean ▼ Ellis Chapman | |
| 67' ⇄ | ▲ Tyler Smith ▼ Conor Barr | |
| 72' | ⚽ 1 - 1 James Clarke | |
| ▲ Anthony Olusanya ▼ Aidan Keena | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ James Olayinka ▼ James Clarke | |
| ▲ Ryan Sheridan ▼ Darragh Nugent | 82' ⇄ | |
| Jamie Lennon | 88' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Rob Slevin ▼ Brandon Fleming | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 5 | 7 | 13 | 13 |
Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Derry City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Patricks Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (37%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
St. Patricks Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 8 | 6 | 43 | 23 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 29 | 8 | 30 | 2 |
| Sân khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 15 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Derry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 12 | 8 | 35 | 32 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 16 | 23 | 3 |
| Sân khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 12 | 16 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
St. Patricks Athletic 3 (15%)Hòa 6 (30%)Derry City 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 17/03/26 | St. Patricks Athletic | 0-0 (0-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/08/25 | Derry City | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2 | H |
| 24/06/25 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/05/25 | Derry City | 1-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/25 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Derry City | 0 | 2.25 | T |
| 26/10/24 | St. Patricks Athletic | 1-0 (1-0) | Derry City | 0 | 2.5 | T |
| 22/07/24 | Derry City | 3-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/05/24 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Derry City | -0.25 | 2 | B |
| 23/04/24 | Derry City | 3-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/03/24 | Derry City | 2-1 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/11/23 | Derry City | 3-0 (2-0) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/08/23 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/06/23 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/23 | Derry City | 2-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/02/23 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-1) | Derry City | 0 | 2.25 | H |
| 01/10/22 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Derry City | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/22 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/04/22 | St. Patricks Athletic | 0-4 (0-3) | Derry City | 0 | 2.25 | B |
| 19/03/22 | Derry City | 2-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic
HTBHTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-1) | Dundalk | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Wexford (Youth) | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | St. Patricks Athletic | 5-0 (2-0) | Blackrock College AFC | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Derry City
BBTBBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | -1.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Derry City | 3-0 (1-0) | Tolka Rovers | +2.5 | 3.5 | T |
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | -1.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | +1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Dundalk | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Dundalk | 2-2 (1-2) | Derry City | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
St. Patricks Athletic
Derry City
94Joseph Anang2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner6Jamie Lennon10Kian Leavy11Jason McClelland16Darragh Nugent23James Brown9Aidan Keena27Ryan Edmondson1Brian Maher4Jamie Stott19Brandon Fleming22Conor Barr24Brooklyn Lyons Foster8Adam OReilly12Darragh Burns17Nick Twisk7CMichael Duffy14Ellis Chapman15James Clarke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Sean Hoare6.7
- 4Joe Redmond C7.2
- 6Jamie Lennon🟨 Thẻ vàng 88'7.6
- 9Aidan Keena⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 73'7.2
- 10Kian Leavy🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'7.1
- 11Jason McClelland6.5
- 16Darragh Nugent▼ Rời sân 82'7.1
- 23James Brown🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 64'5.8
- 24Luke Turner7
- 27Ryan Edmondson6.9
- 94Joseph Anang6.4
Khách · 433
- 1Brian Maher8.6
- 4Jamie Stott6.6
- 7Michael Duffy C▼ Rời sân 67'6.7
- 8Adam OReilly🟨 Thẻ vàng 37'6.8
- 12Darragh Burns🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 67'6.7
- 14Ellis Chapman▼ Rời sân 67'6.3
- 15James Clarke⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 80'7.5
- 17Nick Twisk6.8
- 19Brandon Fleming▼ Rời sân 90+2'6.7
- 22Conor Barr▼ Rời sân 67'6.7
- 24Brooklyn Lyons Foster7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
86
Tấn công
97103
Tấn công nguy hiểm
3843
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
395442
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
30
Cứu thua
47
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2022
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
2433
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.670.5
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Derry City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Patricks Athletic (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Derry City (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Patricks Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Jamie Lennon Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 29/38 | 7 | |||
| 9Aidan Keena Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/3 | 16/21 | 0 | ||
| 4Joe Redmond Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 56/72 | 2 | |||
| 16Darragh Nugent Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 18/24 | 2 | |||
| 10Kian Leavy Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/1 | 12/13 | 2 | |||
| 24Luke Turner Hậu vệ | 7 | 1/1 | 35/43 | 2 | |||
| 27Ryan Edmondson Trung phong | 6.9 | 2/2 | 13/16 | 0 | |||
| 2Sean Hoare Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 43/48 | 3 | |||
| 11Jason McClelland Tiền vệ trái | 6.5 | 2/0 | 14/24 | 1 | |||
| 94Joseph Anang Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 23James Brown Hậu vệ phải | 5.8 | 2/0 | 21/33 | 1 | |||
| 19Barry Baggley (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 16/21 | 5 | |||
| 48Ryan Sheridan (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21Anthony Olusanya (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 6/6 | 1 | |||
| 3Anto Breslin (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Derry City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Brian Maher Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 30/39 | 0 | |||
| 15James Clarke Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/2 | 17/20 | 2 | ||
| 24Brooklyn Lyons Foster Hậu vệ phải | 7.1 | 2/1 | 30/41 | 3 | |||
| 8Adam OReilly Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 35/40 | 2 | |||
| 17Nick Twisk Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 39/44 | 4 | |||
| 7Michael Duffy Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 28/36 | 3 | |||
| 19Brandon Fleming Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 43/53 | 2 | |||
| 12Darragh Burns Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 22Conor Barr Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 36/41 | 2 | |||
| 4Jamie Stott Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 37/45 | 2 | |||
| 14Ellis Chapman Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 24/32 | 1 | |||
| 3Patrick McClean (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 14/14 | 2 | |||
| 27Liam Boyce (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Barry Cotter (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/1 | 3/7 | 1 | |||
| 29Tyler Smith (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/1 | 4/4 | 1 | |||
| 28James Olayinka (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 6Rob Slevin (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Patricks Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1984 |
| Richmond Park | Sân nhà | Brandywell Stadium |
| 7000 | Sức chứa | 9000 |
| Tim Clancy | HLV | |
| Dublin | Khu vực | Derry City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.60 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.50 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.70 | 0.84 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.47 ↑ | 1.24 ↓ | 8.96 ↑ | 2.28 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.65 | 4.15 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.28 | 0.85 | 2.25 | 1.03 | 1.06 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.07 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.90 | 1.48 | 3.00 | 0.49 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 5.31 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.55 | 4.55 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 10.11 ↑ | 1.11 ↓ | 14.98 ↑ | 3.64 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.33 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.86 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.33 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Derry City | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).