Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Bohemians, 22:00 ngày 05/09/2026
FAI Cúp Ireland · 22:00 ngày 05/09/2026
St. Patricks Athletic 0 Kết thúc HT 0-0 0
Bohemians
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 20 |
Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Bohemians
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Patricks Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (38%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Đội hình
St. Patricks Athletic
Bohemians
94Joseph Anang2Hoare S.4J.Redmond24Turner L.6Lennon J.7Elbouzedi Z.8Forrester C.11McClelland J.48Sheridan R.9Keena A.21Olusanya A.25P.Walters12P.Hickey15S.Mullen16Power D.24C.Byrne6Flores J.10Devoy D.7Parsons C.8Vaughan H.26Tierney R.18James-Taylor D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 4231
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. Patricks Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1890-9-6 |
| Richmond Park | Sân nhà | Dalymount Park |
| 7000 | Sức chứa | 14500 |
| Tim Clancy | HLV | Alan Reynolds |
| Dublin | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.80 | 2.55 | 0.68 | 2.25 | 0.65 | 0.56 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 1.74 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.82 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.15 | 2.82 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.94 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.03 | 2.80 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.67 | 0.90 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.93 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.90 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.88 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Bohemians | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).