Kết quả bóng đá trận St. Patrick FC vs Birzebbuga, 02:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Malta · 02:00 ngày 23/08/2026
St. Patrick FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Birzebbuga
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| St. Patrick FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Zean Leonardi 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 63' | Luis Carlos Riascos Torres | |
| 70' | Alex Bruno de Souza Silva | |
| 90' | Jackson Mendonza | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 12 |
Chủ = St. Patrick FC · Khách = Birzebbuga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Patrick FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
St. Patrick FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 15 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Birzebbuga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
St. Patrick FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Birzebbuga 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/12 | St. Patrick FC | 1-3 (0-0) | Birzebbuga | - | - | B |
| 27/11/11 | Birzebbuga | 0-1 (0-0) | St. Patrick FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — St. Patrick FC
BBHBHHTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Valletta FC | 4-2 (1-2) | St. Patrick FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Sliema Wanderers FC | 3-1 (0-0) | St. Patrick FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 19/07/26 | Birkirkara FC | 2-1 (1-1) | St. Patrick FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Tarxien Rainbows F.C | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | St. Patrick FC | 1-1 (0-0) | Tarxien Rainbows F.C | - | - | H |
| 30/04/26 | St. Patrick FC | 3-0 (2-0) | Hibernians FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | St. Patrick FC | 1-1 (1-1) | Sliema Wanderers FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Tarxien Rainbows F.C | 3-3 (1-2) | St. Patrick FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | Mosta FC | 2-1 (1-0) | St. Patrick FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Birkirkara FC | 1-0 (0-0) | St. Patrick FC | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Tarxien Rainbows F.C | 1-1 (0-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 07/03/26 | St. Patrick FC | 5-3 (2-2) | Mosta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Birkirkara FC | 2-1 (0-0) | St. Patrick FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Gzira United | 1-1 (1-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Birkirkara FC | 0-3 (0-1) | St. Patrick FC | -0.5 | 2 | T |
| 18/02/26 | St. Patrick FC | 0-0 (0-0) | Valletta FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Hamrun Spartans | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | -1.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | St. Patrick FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | Hibernians FC | 2-1 (1-0) | St. Patrick FC | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Birzebbuga
BBTHTTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Birzebbuga | 0-3 (0-1) | Floriana F.C. | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Sliema Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Birzebbuga | - | - | B |
| 01/08/26 | Birzebbuga | 2-1 (0-1) | Gzira United | - | - | T |
| 24/07/26 | Birzebbuga | 0-0 (0-0) | Balzan FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Mosta FC | 0-4 (0-3) | Birzebbuga | - | - | T |
| 03/05/26 | Melita FC Saint Julian | 0-3 (0-1) | Birzebbuga | - | - | T |
| 26/04/26 | Birzebbuga | 1-1 (0-0) | Victoria Wanderers | - | - | H |
| 24/04/26 | Swieqi United | 1-1 (1-1) | Birzebbuga | - | - | H |
| 19/04/26 | Birzebbuga | 3-2 (1-2) | Sirens | - | - | T |
| 12/04/26 | Balzan FC | 3-3 (0-1) | Birzebbuga | - | - | H |
| 04/04/26 | St. Andrews | 1-3 (0-3) | Birzebbuga | - | - | T |
| 19/03/26 | Birzebbuga | 1-0 (0-0) | Kercem Ajax | - | - | T |
| 15/03/26 | Birzebbuga | 2-2 (1-0) | Pieta Hotspurs | - | - | H |
| 09/03/26 | Swieqi United | 2-2 (1-2) | Birzebbuga | - | - | H |
| 06/03/26 | Marsa | 0-3 (0-1) | Birzebbuga | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Birzebbuga | 2-1 (0-1) | Melita FC Saint Julian | - | - | T |
| 22/02/26 | Birzebbuga | 3-1 (2-0) | Fgura United | - | - | T |
| 15/02/26 | Zebbug Rangers | 0-3 (0-1) | Birzebbuga | - | - | T |
| 07/02/26 | Birzebbuga | 0-1 (0-0) | Santa Lucia | - | - | B |
| 01/02/26 | Balzan FC | 3-0 (1-0) | Birzebbuga | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
54
Sút cầu môn
24
Tấn công
4954
Tấn công nguy hiểm
2431
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1016
Quả ném biên
1012
So Sánh Sức Mạnh
37 63
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Patrick FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Birzebbuga (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Birzebbuga (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St. Patrick FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 | 2.20 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 3.15 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.93 | 3.15 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.10 ↓ | 2.35 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.39 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.15 ↓ | 2.24 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.93 | 3.15 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.93 | 3.15 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 2.97 | 2.13 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.74 | 2.97 | 2.13 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 2.94 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.62 ↑ | 2.92 ↓ | 2.11 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.69 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.20 ↓ | 2.20 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.11 | 2.24 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.03 ↑ | 3.11 | 2.21 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.27 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.07 ↑ | 3.10 ↓ | 2.21 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Patrick FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Birzebbuga | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).