Kết quả bóng đá trận St. Mochtas vs Kilbarrack United, 01:45 ngày 27/08/2026
Leinster Senior League (Ireland) · 01:45 ngày 27/08/2026
St. Mochtas 3 Kết thúc HT 1-0 3
Kilbarrack United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| St. Mochtas | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 31' | ||
| 31' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| 55' | ⚽ 2 - 1 | |
| Jimmy McHugh 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 66' | ⚽ 3 - 2 | |
| 82' | ||
| 82' | ||
| Jordan Buckley 4 - 2 ⚽ | 86' | |
| 87' | ⚽ 4 - 3 | |
| 90+2' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 26 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 19 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 14 |
Chủ = St. Mochtas · Khách = Kilbarrack United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Mochtas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (44%) | Thắng/Thắng | 11 (52%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
St. Mochtas 2 (33%)Hòa 2 (33%)Kilbarrack United 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Kilbarrack United | 3-0 (2-0) | St. Mochtas | -1 | 3 | B |
| 28/08/25 | St. Mochtas | 0-1 (0-0) | Kilbarrack United | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/25 | St. Mochtas | 3-2 (3-0) | Kilbarrack United | +0.25 | 3 | T |
| 26/10/24 | Kilbarrack United | 1-1 (1-1) | St. Mochtas | -0.5 | 3.5 | H |
| 24/02/24 | Kilbarrack United | 1-2 (0-0) | St. Mochtas | - | - | T |
| 12/10/23 | St. Mochtas | 3-3 (2-1) | Kilbarrack United | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — St. Mochtas
TTBBTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | St. Mochtas | 2-1 (1-1) | Home Farm FC | - | - | T |
| 16/08/26 | St. Mochtas | 3-1 (2-0) | Malahide United | -0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | St. Mochtas | 1-3 (0-2) | Dundalk | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Kilbarrack United | 3-0 (2-0) | St. Mochtas | -1 | 3 | B |
| 04/06/26 | Finglas United | 2-3 (1-3) | St. Mochtas | 0 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | St. Mochtas | 4-0 (1-0) | Killester Donnycarne | +0.5 | 3.5 | T |
| 27/05/26 | Bangor Celtic | 5-6 (4-2) | St. Mochtas | 0 | 3 | T |
| 20/05/26 | St. Mochtas | 1-0 (0-0) | Tolka Rovers | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Wayside Celtic | 3-4 (2-3) | St. Mochtas | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Usher Celtic | 1-1 (0-0) | St. Mochtas | +1 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | St. Mochtas | 0-1 (0-1) | Malahide United | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | St. Mochtas | 1-0 (1-0) | Ballymun United | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | St. Mochtas | 5-1 (3-0) | St Francis FC | +1 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Malahide United | 2-0 (2-0) | St. Mochtas | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | St. Mochtas | 1-2 (1-0) | St Francis FC | - | - | B |
| 07/03/26 | St. Mochtas | 0-4 (0-2) | Inchicore Athletic FC | - | - | B |
| 28/02/26 | St. Mochtas | 1-0 (1-0) | Malahide United | - | - | T |
| 15/02/26 | Killester Donnycarne | 1-5 (1-3) | St. Mochtas | - | - | T |
| 24/01/26 | St. Mochtas | 2-2 (0-2) | Usher Celtic | +1.75 | 3.25 | H |
| 13/12/25 | Tolka Rovers | 3-2 (1-0) | St. Mochtas | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kilbarrack United
BHBTTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Kilbarrack United | 0-3 (0-1) | Crumlin United | - | - | B |
| 19/08/26 | Glebe North FC | 2-2 (1-2) | Kilbarrack United | +1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Kilbarrack United | 0-3 (0-1) | Portadown | - | - | B |
| 07/06/26 | Kilbarrack United | 3-0 (2-0) | St. Mochtas | +1 | 3 | T |
| 03/06/26 | Kilbarrack United | 3-2 (1-1) | Wayside Celtic | - | - | T |
| 29/05/26 | Lucan United | 0-3 (0-3) | Kilbarrack United | 0 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Wayside Celtic | 0-1 (0-1) | Kilbarrack United | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Kilbarrack United | 1-2 (0-1) | Finglas United | +0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Kilbarrack United | 0-2 (0-0) | UCD B | +1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Usher Celtic | 1-3 (0-3) | Kilbarrack United | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Ballymun United | 2-5 (0-2) | Kilbarrack United | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Killester Donnycarne | 1-2 (0-2) | Kilbarrack United | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Bangor Celtic | 3-4 (0-2) | Kilbarrack United | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Kilbarrack United | 2-0 (0-0) | Lucan United | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Inchicore Athletic FC | 1-1 (1-0) | Kilbarrack United | - | - | H |
| 14/02/26 | Kilbarrack United | 2-0 (1-0) | Ballymun United | - | - | T |
| 24/01/26 | Kilbarrack United | 2-1 (2-0) | Inchicore Athletic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Tolka Rovers | 1-2 (1-2) | Kilbarrack United | 0 | 2.75 | T |
| 06/12/25 | Kilbarrack United | 3-0 (2-0) | St Francis FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | Malahide United | 1-0 (1-0) | Kilbarrack United | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
32
Sút bóng
710
Sút cầu môn
56
Tấn công
5971
Tấn công nguy hiểm
5262
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Mochtas (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kilbarrack United (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Mochtas (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
Kilbarrack United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 2 (15%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St. Mochtas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.05 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | 0.63 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.05 ↓ | 2.90 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.56 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.75 | 2.10 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.07 ↓ | 9.25 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.84 | 3.66 | 2.06 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.40 ↑ | 1.20 ↓ | 7.17 ↑ | 2.54 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.05 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.73 | 2.68 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 8.15 ↑ | 1.17 ↓ | 8.15 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.20 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.24 | 2.40 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.90 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 9.68 ↑ | 1.11 ↓ | 8.72 ↑ | 2.37 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.78 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.10 ↑ | 4.36 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.70 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.