Kết quả bóng đá trận St. Maur Lusi vs St Pryve St Hilaire, 23:00 ngày 29/08/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 29/08/2026
St. Maur Lusi 2 Kết thúc HT 1-1 1
St Pryve St Hilaire
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| St. Maur Lusi | Phút | |
| 6' | ||
| 12' | ||
| 26' | ||
| 32' | ⚽ 0 - 1 Lorenzo Depuidt | |
| Sayon Keita 1 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| 72' | ||
| 76' | ||
| Sayon Keita 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| 90+4' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 9 |
Chủ = St. Maur Lusi · Khách = St Pryve St Hilaire
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Maur Lusi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
St. Maur Lusi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 10 | 5 | 40 | 24 | 55 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 8 | 1 | 19 | 13 | 26 | 4 |
| Sân khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 21 | 11 | 29 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 13 | - | - |
St Pryve St Hilaire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 6 | 12 | 48 | 44 | 42 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 29 | 15 | 25 | 5 |
| Sân khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 29 | 17 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — St. Maur Lusi
HBHBBHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Biesheim | 1-1 (0-0) | St. Maur Lusi | - | - | H |
| 08/08/26 | Chambly FC | 3-0 (1-0) | St. Maur Lusi | - | - | B |
| 25/07/26 | Thionville FC | 1-1 (0-0) | St. Maur Lusi | - | - | H |
| 18/07/26 | AJ Auxerre | 5-2 (2-0) | St. Maur Lusi | -2 | 3 | B |
| 16/05/26 | Cannes AS | 2-0 (0-0) | St. Maur Lusi | - | - | B |
| 09/05/26 | St. Maur Lusi | 1-1 (1-1) | Hyeres | - | - | H |
| 02/05/26 | Saint-Priest | 2-3 (2-1) | St. Maur Lusi | - | - | T |
| 25/04/26 | Rousset-Ste Victoire | 0-3 (0-2) | St. Maur Lusi | - | - | T |
| 18/04/26 | St. Maur Lusi | 1-1 (1-0) | GOAL FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Nimes | 1-2 (1-0) | St. Maur Lusi | - | - | T |
| 04/04/26 | St. Maur Lusi | 2-1 (1-0) | Creteil | - | - | T |
| 29/03/26 | GRACES | 2-1 (1-1) | St. Maur Lusi | - | - | B |
| 22/03/26 | St. Maur Lusi | 1-1 (0-0) | Bobigny A.C. | - | - | H |
| 15/03/26 | Toulon | 1-1 (1-1) | St. Maur Lusi | - | - | H |
| 08/03/26 | St. Maur Lusi | 1-1 (1-0) | Frejus St-Raphael | - | - | H |
| 22/02/26 | GFA Rumilly Vallieres | 1-0 (0-0) | St. Maur Lusi | - | - | B |
| 15/02/26 | St. Maur Lusi | 3-2 (2-2) | FC Limonest | - | - | T |
| 08/02/26 | Istres | 0-1 (0-1) | St. Maur Lusi | - | - | T |
| 25/01/26 | St. Maur Lusi | 2-1 (1-0) | Andrezieux | - | - | T |
| 18/01/26 | Hyeres | 0-2 (0-0) | St. Maur Lusi | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — St Pryve St Hilaire
HBHBTBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | St Pryve St Hilaire | 1-1 (0-0) | Bastia Borgo | - | - | H |
| 25/07/26 | La Roche VF | 2-1 (0-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
| 15/07/26 | Orleans US 45 | 0-0 (0-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | H |
| 16/05/26 | AS Furiani Agliani | 5-2 (3-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
| 09/05/26 | St Pryve St Hilaire | 4-2 (0-0) | Epinal | - | - | T |
| 02/05/26 | Chantilly | 3-2 (2-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
| 25/04/26 | Biesheim | 1-1 (1-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | H |
| 18/04/26 | St Pryve St Hilaire | 5-2 (2-1) | Blois | - | - | T |
| 11/04/26 | Haguenau | 3-1 (2-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
| 04/04/26 | St Pryve St Hilaire | 4-0 (2-0) | ES Wasquehal | - | - | T |
| 01/04/26 | St Pryve St Hilaire | 0-0 (0-0) | Feignies | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Chambly FC | 1-2 (1-0) | St Pryve St Hilaire | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | St Pryve St Hilaire | 2-0 (0-0) | Bastia Borgo | - | - | T |
| 15/03/26 | Bourges | 1-0 (1-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
| 08/03/26 | St Pryve St Hilaire | 1-2 (0-1) | Thionville FC | - | - | B |
| 22/02/26 | Colmar | 3-0 (0-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | B |
| 08/02/26 | Dieppe | 1-2 (0-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 01/02/26 | St Pryve St Hilaire | 0-1 (0-0) | Chantilly | - | - | B |
| 25/01/26 | St Pryve St Hilaire | 0-0 (0-0) | Beauvais | - | - | H |
| 18/01/26 | Epinal | 2-2 (2-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
25
Sút bóng
710
Sút cầu môn
35
Tấn công
10697
Tấn công nguy hiểm
4045
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Maur Lusi (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
St Pryve St Hilaire (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St. Maur Lusi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.35 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↑ | 3.25 ↑ | 3.30 ↑ | 0.89 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.48 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.01 | 3.29 ↑ | 3.34 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.01 | 0.50 | 0.77 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.35 ↑ | 3.45 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.81 | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.25 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.44 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.