Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Real Salt Lake, 07:30 ngày 02/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:30 ngày 02/08/2026
St. Louis City
1 Kết thúc HT 0-0 1
Real Salt Lake
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

St. Louis CityReal Salt Lake
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Chris Penso
6'
🟨 Thẻ vàng - Zach Booth
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân trái) — bị cản phá
18'
🟨 Thẻ vàng - Eduard Lowen
28'
29'
🟨 Thẻ vàng - Philip Quinton
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Chris Durkin (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Chris Durkin (chân phải) — chệch khung thành
39'
40'
🟨 Thẻ vàng - DeAndre Yedlin
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Chris Durkin
43'
45+1'
🔁 Thay người: vào Stijn Spierings, ra Griffin Dillon
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Saba Lobjanidze, ra Lineker Rodrigues dos Santos
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân trái) — chệch khung thành
51'
54'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (chân phải) — bị chặn
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Sam Junqua (chân trái) — bị cản phá
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
BÀN THẮNG - Sergi Solans 0-1, kiến tạo: Saba Lobjanidze
60'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Marcel Hartel, ra Eduard Lowen
65'
🔁 Thay người: vào Alexandru Irinel Matan, ra Chris Durkin
65'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị chặn
68'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Irinel Matan (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — bị chặn
71'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Irinel Matan (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — vào lưới
72'
BÀN THẮNG - Marcel Hartel 1-1
73'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị chặn
74'
Phạt góc
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân trái) — bị chặn
76'
78'
🔁 Thay người: vào Victor Olatunji, ra Diego Luna
Phạt góc
79'
🟨 Thẻ vàng - Jeong Sang Bin
80'
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Saba Lobjanidze (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Victor Olatunji (đánh đầu) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Saba Lobjanidze (chân phải) — bị chặn
82'
Phạt góc
82'
🚩 Việt vị
82'
🎯 Dứt điểm - DeAndre Yedlin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Tomas Ostrak, ra Jeong Sang Bin
84'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân trái) — bị chặn
85'
Phạt góc
86'
89'
🎯 Dứt điểm - Zach Booth (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị cản phá
90'
90+1'
🔁 Thay người: vào Aiden Hezarkhani, ra Sergi Solans
90+1'
🔁 Thay người: vào Dominik Marczuk, ra Zach Booth
🔁 Thay người: vào Palmer Ault, ra Simon Becher
90+2'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

St. Louis City Phút Real Salt Lake
5' Zach Booth
Eduard Lowen 28'
29' Philip Quinton
40' DeAndre Yedlin
Chris Durkin 43'
45+1' ▲ Stijn Spierings ▼ Griffin Dillon
HT 0-0
46' ▲ Saba Lobjanidze ▼ Lineker Rodrigues dos Santos
60' 0 - 1 Sergi Solans(Assists:Saba Lobjanidze) (Kiến tạo: Saba Lobjanidze)
▲ Alexandru Irinel Matan ▼ Chris Durkin65'
▲ Marcel Hartel ▼ Eduard Lowen65'
Marcel Hartel 1 - 1 72'
78' ▲ Victor Olatunji ▼ Diego Luna
Jeong Sang Bin 80'
▲ Tomas Ostrak ▼ Jeong Sang Bin84'
90+1' ▲ Dominik Marczuk ▼ Zach Booth
90+1' ▲ Aiden Hezarkhani ▼ Sergi Solans
▲ Palmer Ault ▼ Simon Becher90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 11 43
Bại 02 04
Ghi bàn 65 2020
Mất bàn 37 1015
Điểm 71 2212

Chủ = St. Louis City · Khách = Real Salt Lake

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Louis City (29)Hiệp 1 / Cả trậnReal Salt Lake (31)
10 (34%)Thắng/Thắng10 (32%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (7%)Hòa/Thắng4 (13%)
5 (17%)Hòa/Hòa6 (19%)
4 (14%)Hòa/Bại4 (13%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (17%)Bại/Bại3 (10%)

Bảng xếp hạng

St. Louis City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng219663027336
Sân nhà106221811207
Sân khách113441216137
6 gần6420136--

Real Salt Lake

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208483432288
Sân nhà107122213223
Sân khách101361219613
6 gần6312128--

Thành tích đối đầu (7 trận)

St. Louis City 1 (14%)Hòa 3 (43%)Real Salt Lake 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS19/10/25St. Louis City2-2 (1-2)Real Salt Lake7-3+0.252.75H
MLS06/07/25Real Salt Lake3-2 (2-0)St. Louis City5-10-0.753B
INT CF06/02/25Real Salt Lake1-1 (0-1)St. Louis City---H
MLS31/03/24Real Salt Lake3-1 (0-1)St. Louis City11-4-0.52.75B
MLS25/02/24St. Louis City1-1 (0-0)Real Salt Lake4-7+0.252.75H
MLS22/06/23St. Louis City1-3 (1-1)Real Salt Lake4-3+0.53B
MLS26/03/23Real Salt Lake0-4 (0-0)St. Louis City9-4-0.252.75T

Thành tích gần đây — St. Louis City

TTTTHHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26St. Louis City1-0 (0-0)Colorado Rapids10-1+0.53T
MLS23/07/26Los Angeles Galaxy1-3 (0-2)St. Louis City4-7-0.53T
MLS17/07/26St. Louis City3-2 (2-1)Sporting Kansas City5-6+1.253.5T
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2+0.753T
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3+0.252.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75T
MLS10/05/26Colorado Rapids0-1 (0-1)St. Louis City11-1-0.53T
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75B
USA CUP30/04/26Chicago Fire1-2 (0-0)St. Louis City5-5-0.53T
MLS26/04/26St. Louis City2-3 (0-1)San Jose Earthquakes10-303B
MLS19/04/26Seattle Sounders4-1 (2-0)St. Louis City5-8-0.752.75B
USA CUP16/04/26St. Louis City4-0 (2-0)FC Tulsa5-8+1.253T
MLS12/04/26FC Dallas1-1 (0-0)St. Louis City5-10-0.253H
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4-0.752.75H
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3+0.53T
MLS15/03/26Los Angeles FC2-0 (0-0)St. Louis City5-9-1.53.25B
MLS08/03/26St. Louis City0-1 (0-0)Seattle Sounders8-1-0.252.75B
MLS02/03/26San Diego FC2-0 (1-0)St. Louis City7-2-0.753.25B
MLS22/02/26St. Louis City1-1 (0-0)Charlotte FC6-1+0.252.75H

Thành tích gần đây — Real Salt Lake

BBTHTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26Portland Timbers2-1 (0-1)Real Salt Lake14-503.25B
MLS23/07/26Los Angeles FC3-1 (2-0)Real Salt Lake7-12-0.753B
INT CF16/07/26Real Salt Lake4-1 (1-0)Burnley4-503T
MLS24/05/26Minnesota United FC1-1 (0-1)Real Salt Lake6-3-0.252.75H
MLS17/05/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Colorado Rapids2-6+0.753.25T
MLS14/05/26Real Salt Lake3-0 (0-0)Houston Dynamo4-1+0.53T
MLS10/05/26FC Dallas3-1 (2-0)Real Salt Lake4-6-0.253B
MLS03/05/26Real Salt Lake2-0 (2-0)Portland Timbers6-2+13.25T
MLS27/04/26Los Angeles Galaxy2-1 (1-1)Real Salt Lake7-0-0.253B
MLS23/04/26Real Salt Lake0-2 (0-0)Inter Miami CF2-403.25B
MLS19/04/26Real Salt Lake4-2 (4-1)San Diego FC1-8+0.253T
MLS05/04/26Real Salt Lake3-1 (1-0)Sporting Kansas City7-1+13.25T
MLS23/03/26San Diego FC2-2 (1-1)Real Salt Lake7-8-13H
MLS15/03/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Austin FC7-4+0.252.5T
MLS08/03/26Atlanta United2-3 (1-3)Real Salt Lake4-2-0.253T
MLS01/03/26Real Salt Lake2-1 (1-0)Seattle Sounders5-1002.75T
MLS22/02/26Vancouver Whitecaps1-0 (0-0)Real Salt Lake7-5-0.753B
INT CF14/02/26Los Angeles Galaxy3-3 (2-2)Real Salt Lake---H
INT CF07/02/26Real Salt Lake1-1 (0-0)Orange County Blues FC---H
AOC30/01/26Real Salt Lake0-2 (0-0)FC Dallas3-1+0.253B

Đội hình

St. Louis CityReal Salt Lake
1CRoman Burki5Lukas MacNaughton21Dante Polvara32Timo Baumgartl99Jaziel Orozco Landeros6Conrad Wallem8Chris Durkin14Tomas Totland24Daniel Edelman10Eduard Lowen77Jeong Sang Bin11Simon Becher1CRafael Cabral Barbosa2DeAndre Yedlin26Philip Quinton29Sam Junqua72Zavier Gozo8Juan Manuel Sanabria9Morgan Guilavogui23Zach Booth27Griffin Dillon92Noel Caliskan10Diego Luna22Sergi Solans70Lineker Rodrigues70Lineker Rodrigues dos Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
9
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
168
55
Tấn công nguy hiểm
95
27
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
10
4
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
658
320
TL chuyền bóng thành công
88%
79%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
15
10
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
16
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71
1.47
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Louis City (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Louis City (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO

Real Salt Lake (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
75
1 Bàn
25
2 Bàn
43
3 Bàn
01
4+ Bàn
917
B.thắng H1
1411
B.thắng H2
St. Louis CityReal Salt Lake

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
01
T/H
01
T/B
13
H/T
41
H/H
33
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
St. Louis CityReal Salt Lake

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
54
Thắng 1
54
Hòa
23
Thua 1
44
Thua 2+
St. Louis CityReal Salt Lake

St. Louis City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Lukas MacNaughton
Trung vệ
7.750/077/865
24Daniel Edelman
Tiền vệ phòng ngự
6.910/053/671
6Conrad Wallem
Tiền vệ phải
6.874/149/541
11Simon Becher
Trung phong
6.843/017/240
32Timo Baumgartl
Trung vệ
6.790/078/803
8Chris Durkin
Tiền vệ phòng ngự
6.622/045/503🟨
14Tomas Totland
Hậu vệ phải
6.610/042/450
21Dante Polvara
Tiền vệ phòng ngự
6.580/080/872
10Eduard Lowen
Tiền vệ trung tâm
6.422/058/671🟨
1Roman Burki
Thủ môn
6.180/014/160
77Jeong Sang Bin
Trung phong
5.980/038/421🟨
17Marcel Hartel (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.5417/38/131
23Alexandru Irinel Matan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.622/018/200
7Tomas Ostrak (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.090/03/50
29Palmer Ault (dự bị)
Tiền đạo
60/01/20

Real Salt Lake

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Sergi Solans
Trung phong
7.2311/16/101
29Sam Junqua
Hậu vệ trái
7.091/132/364
8Juan Manuel Sanabria
Hậu vệ trái
6.90/021/303
2DeAndre Yedlin
Hậu vệ phải
6.721/026/295🟨
26Philip Quinton
Trung vệ
6.660/029/370🟨
27Griffin Dillon
Tiền vệ
6.530/018/212
23Zach Booth
Tiền đạo cánh trái
6.481/013/192🟨
92Noel Caliskan
Tiền vệ trung tâm
6.320/039/472
10Diego Luna
Tiền vệ trái
6.170/012/201
70Lineker Rodrigues dos Santos
Tiền đạo
6.140/010/111
1Rafael Cabral Barbosa
Thủ môn
5.50/014/240
12Saba Lobjanidze (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.2612/17/110
6Stijn Spierings (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.62/020/201
17Victor Olatunji (dự bị)
Trung phong
6.381/05/50
11Dominik Marczuk (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/00/01
39Aiden Hezarkhani (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.050/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Louis City Thông tin Real Salt Lake
Thành lập
Sân nhà Rio Tinto Stadium
0 Sức chứa 0
Yoann Damet HLV Pablo Mastroeni
Khu vực Salt Lake City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.702.780.813.000.910.840.250.94
Live2.033.702.780.813.000.910.72 ↓0.251.06 ↑
EasybetsSớm2.193.703.100.753.001.210.870.251.10
Live7.10 ↑1.20 ↓12.00 ↑3.50 ↑2.500.09 ↓3.50 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm2.153.602.880.863.000.970.920.250.90
Live10.50 ↑1.08 ↓17.00 ↑3.30 ↑2.500.21 ↓0.52 ↓0.001.59 ↑
Mansion88Sớm2.073.652.940.873.000.970.880.250.98
Live11.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑7.69 ↑2.500.06 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm2.203.552.951.303.500.551.100.500.65
Live14.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.153.552.900.793.000.88---
Live6.68 ↑1.19 ↓11.14 ↑3.15 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm2.073.652.940.873.000.970.880.250.98
Live11.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.113.852.890.893.000.980.890.250.99
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.073.562.960.903.000.980.940.250.96
Live14.50 ↑1.04 ↓20.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.54 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm2.173.872.970.873.000.990.940.250.94
Live16.80 ↑1.06 ↓21.00 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.153.502.750.502.501.40---
Live6.50 ↑1.18 ↓11.00 ↑3.20 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm2.153.602.950.803.000.950.870.250.87
Live9.50 ↑1.07 ↓16.00 ↑6.57 ↑2.500.09 ↓8.92 ↑0.500.05 ↓
PinnacleSớm2.343.612.810.863.000.941.050.250.79
Live7.76 ↑1.17 ↓11.98 ↑4.24 ↑2.500.17 ↓0.55 ↓0.001.50 ↑
HK Jockey ClubSớm2.103.452.730.702.751.02---
Live1.99 ↓3.50 ↑2.90 ↑0.66 ↓2.751.08 ↑---
BwinSớm2.203.702.851.253.500.57---
Live12.00 ↑1.09 ↓18.00 ↑0.87 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm2.213.833.161.333.500.660.660.001.33
Live7.49 ↑1.22 ↓12.80 ↑3.77 ↑2.500.22 ↓0.50 ↓0.001.74 ↑
Bet 365Sớm2.153.603.000.903.000.900.930.250.88
Live7.50 ↑1.18 ↓13.00 ↑3.50 ↑2.500.19 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.153.402.900.552.501.300.850.250.81
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓0.73 ↓0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
St. Louis City+1/4100
Real Salt Lake-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).