Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Real Salt Lake, 07:30 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:30 ngày 02/08/2026
St. Louis City 1 Kết thúc HT 0-0 1
Real Salt Lake
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
St. Louis City
Real Salt Lake
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Chris Penso
6'
🟨 Thẻ vàng - Zach Booth
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Eduard Lowen
29'
🟨 Thẻ vàng - Philip Quinton
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chris Durkin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chris Durkin (chân phải) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - DeAndre Yedlin
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Chris Durkin
45+1'
🔁 Thay người: vào Stijn Spierings, ra Griffin Dillon
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Saba Lobjanidze, ra Lineker Rodrigues dos Santos
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (chân phải) — bị chặn
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Sam Junqua (chân trái) — bị cản phá
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
⚽ BÀN THẮNG - Sergi Solans 0-1, kiến tạo: Saba Lobjanidze
60'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Marcel Hartel, ra Eduard Lowen
🔁 Thay người: vào Alexandru Irinel Matan, ra Chris Durkin
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandru Irinel Matan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandru Irinel Matan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Marcel Hartel 1-1
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Victor Olatunji, ra Diego Luna
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jeong Sang Bin
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Saba Lobjanidze (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Victor Olatunji (đánh đầu) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Saba Lobjanidze (chân phải) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
82'
🚩 Việt vị
82'
🎯 Dứt điểm - DeAndre Yedlin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tomas Ostrak, ra Jeong Sang Bin
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Zach Booth (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Aiden Hezarkhani, ra Sergi Solans
90+1'
🔁 Thay người: vào Dominik Marczuk, ra Zach Booth
🔁 Thay người: vào Palmer Ault, ra Simon Becher
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| St. Louis City | Phút | |
| 5' | Zach Booth | |
| Eduard Lowen | 28' | |
| 29' | Philip Quinton | |
| 40' | DeAndre Yedlin | |
| Chris Durkin | 43' | |
| 45+1' ⇄ | ▲ Stijn Spierings ▼ Griffin Dillon | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Saba Lobjanidze ▼ Lineker Rodrigues dos Santos | |
| 60' | ⚽ 0 - 1 Sergi Solans(Assists:Saba Lobjanidze) (Kiến tạo: Saba Lobjanidze) | |
| ▲ Alexandru Irinel Matan ▼ Chris Durkin | 65' ⇄ | |
| ▲ Marcel Hartel ▼ Eduard Lowen | 65' ⇄ | |
| Marcel Hartel 1 - 1 ⚽ | 72' | |
| 78' ⇄ | ▲ Victor Olatunji ▼ Diego Luna | |
| Jeong Sang Bin | 80' | |
| ▲ Tomas Ostrak ▼ Jeong Sang Bin | 84' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Dominik Marczuk ▼ Zach Booth | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Aiden Hezarkhani ▼ Sergi Solans | |
| ▲ Palmer Ault ▼ Simon Becher | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 12 |
Chủ = St. Louis City · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Louis City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 6 | 6 | 30 | 27 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 11 | 20 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | - | - |
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 34 | 32 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 12 | 19 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
St. Louis City 1 (14%)Hòa 3 (43%)Real Salt Lake 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/07/25 | Real Salt Lake | 3-2 (2-0) | St. Louis City | -0.75 | 3 | B |
| 06/02/25 | Real Salt Lake | 1-1 (0-1) | St. Louis City | - | - | H |
| 31/03/24 | Real Salt Lake | 3-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/02/24 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/06/23 | St. Louis City | 1-3 (1-1) | Real Salt Lake | +0.5 | 3 | B |
| 26/03/23 | Real Salt Lake | 0-4 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — St. Louis City
TTTTHHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | St. Louis City | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 3 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | FC Tulsa | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | St. Louis City | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Real Salt Lake
BBTHTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | T |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (0-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Los Angeles Galaxy | 3-3 (2-2) | Real Salt Lake | - | - | H |
| 07/02/26 | Real Salt Lake | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | - | - | H |
| 30/01/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
St. Louis City
Real Salt Lake
1CRoman Burki5Lukas MacNaughton21Dante Polvara32Timo Baumgartl99Jaziel Orozco Landeros6Conrad Wallem8Chris Durkin14Tomas Totland24Daniel Edelman10Eduard Lowen77Jeong Sang Bin11Simon Becher1CRafael Cabral Barbosa2DeAndre Yedlin26Philip Quinton29Sam Junqua72Zavier Gozo8Juan Manuel Sanabria9Morgan Guilavogui23Zach Booth27Griffin Dillon92Noel Caliskan10Diego Luna22Sergi Solans70Lineker Rodrigues70Lineker Rodrigues dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Roman Burki C6.18
- 5Lukas MacNaughton7.75
- 6Conrad Wallem6.87
- 8Chris Durkin🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 65'6.62
- 10Eduard Lowen🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 65'6.42
- 11Simon Becher▼ Rời sân 90+1'6.84
- 14Tomas Totland6.61
- 21Dante Polvara6.58
- 24Daniel Edelman6.91
- 32Timo Baumgartl6.79
- 77Jeong Sang Bin🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 84'5.98
- 99Jaziel Orozco Landeros
Khách · 3412
- 1Rafael Cabral Barbosa C5.5
- 2DeAndre Yedlin🟨 Thẻ vàng 40'6.72
- 8Juan Manuel Sanabria6.9
- 9Morgan Guilavogui
- 10Diego Luna▼ Rời sân 78'6.17
- 22Sergi Solans⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 90+1'7.23
- 23Zach Booth🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 90+1'6.48
- 26Philip Quinton🟨 Thẻ vàng 29'6.66
- 27Griffin Dillon▼ Rời sân 45+1'6.53
- 29Sam Junqua7.09
- 70Lineker Rodrigues
- 70Lineker Rodrigues dos Santos▼ Rời sân 46'6.14
- 72Zavier Gozo
- 92Noel Caliskan6.32
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Thẻ vàng
33
Sút bóng
209
Sút cầu môn
43
Tấn công
16855
Tấn công nguy hiểm
9527
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
104
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
658320
TL chuyền bóng thành công
88%79%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
21
Cứu thua
23
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1510
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1612
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.711.47
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
57 43
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Louis City (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Louis City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Real Salt Lake (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Louis City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Lukas MacNaughton Trung vệ | 7.75 | 0/0 | 77/86 | 5 | |||
| 24Daniel Edelman Tiền vệ phòng ngự | 6.91 | 0/0 | 53/67 | 1 | |||
| 6Conrad Wallem Tiền vệ phải | 6.87 | 4/1 | 49/54 | 1 | |||
| 11Simon Becher Trung phong | 6.84 | 3/0 | 17/24 | 0 | |||
| 32Timo Baumgartl Trung vệ | 6.79 | 0/0 | 78/80 | 3 | |||
| 8Chris Durkin Tiền vệ phòng ngự | 6.62 | 2/0 | 45/50 | 3 | 🟨 | ||
| 14Tomas Totland Hậu vệ phải | 6.61 | 0/0 | 42/45 | 0 | |||
| 21Dante Polvara Tiền vệ phòng ngự | 6.58 | 0/0 | 80/87 | 2 | |||
| 10Eduard Lowen Tiền vệ trung tâm | 6.42 | 2/0 | 58/67 | 1 | 🟨 | ||
| 1Roman Burki Thủ môn | 6.18 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 77Jeong Sang Bin Trung phong | 5.98 | 0/0 | 38/42 | 1 | 🟨 | ||
| 17Marcel Hartel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.54 | 1 | 7/3 | 8/13 | 1 | ||
| 23Alexandru Irinel Matan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.62 | 2/0 | 18/20 | 0 | |||
| 7Tomas Ostrak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.09 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 29Palmer Ault (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Real Salt Lake
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Sergi Solans Trung phong | 7.23 | 1 | 1/1 | 6/10 | 1 | ||
| 29Sam Junqua Hậu vệ trái | 7.09 | 1/1 | 32/36 | 4 | |||
| 8Juan Manuel Sanabria Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 21/30 | 3 | |||
| 2DeAndre Yedlin Hậu vệ phải | 6.72 | 1/0 | 26/29 | 5 | 🟨 | ||
| 26Philip Quinton Trung vệ | 6.66 | 0/0 | 29/37 | 0 | 🟨 | ||
| 27Griffin Dillon Tiền vệ | 6.53 | 0/0 | 18/21 | 2 | |||
| 23Zach Booth Tiền đạo cánh trái | 6.48 | 1/0 | 13/19 | 2 | 🟨 | ||
| 92Noel Caliskan Tiền vệ trung tâm | 6.32 | 0/0 | 39/47 | 2 | |||
| 10Diego Luna Tiền vệ trái | 6.17 | 0/0 | 12/20 | 1 | |||
| 70Lineker Rodrigues dos Santos Tiền đạo | 6.14 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 1Rafael Cabral Barbosa Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 12Saba Lobjanidze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.26 | 1 | 2/1 | 7/11 | 0 | ||
| 6Stijn Spierings (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 20/20 | 1 | |||
| 17Victor Olatunji (dự bị) Trung phong | 6.38 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 11Dominik Marczuk (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 39Aiden Hezarkhani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.05 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Louis City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rio Tinto Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yoann Damet | HLV | Pablo Mastroeni |
| Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.70 | 2.78 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.03 | 3.70 | 2.78 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.70 | 3.10 | 0.75 | 3.00 | 1.21 | 0.87 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.88 | 0.86 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.65 | 2.94 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.55 | 2.95 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.90 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.68 ↑ | 1.19 ↓ | 11.14 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.65 | 2.94 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.85 | 2.89 | 0.89 | 3.00 | 0.98 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.56 | 2.96 | 0.90 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.87 | 2.97 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.95 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 6.57 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 8.92 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.61 | 2.81 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 7.76 ↑ | 1.17 ↓ | 11.98 ↑ | 4.24 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.73 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↓ | 3.50 ↑ | 2.90 ↑ | 0.66 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.85 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 18.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.83 | 3.16 | 1.33 | 3.50 | 0.66 | 0.66 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 7.49 ↑ | 1.22 ↓ | 12.80 ↑ | 3.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Louis City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Real Salt Lake | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).