Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Los Angeles Galaxy, 06:10 ngày 12/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:10 ngày 12/10/2026
St. Louis City 6 Kết thúc HT 5-1 2
Los Angeles Galaxy
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| St. Louis City | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Holse C. (Kiến tạo: Rafael Navarro Leal) 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| Holse C. (Kiến tạo: Rafael Navarro Leal) 3 - 0 ⚽ | 7' | |
| 12' ⇄ | ▲ Joao Klauss ▼ | |
| Holse C. (Kiến tạo: Chris Durkin) 4 - 0 ⚽ | 21' | |
| 32' | ⚽ 4 - 1 | |
| 32' | ⚽ 4 - 2 Taylor R. (Kiến tạo: Erik Thommy) | |
| Durkin C. | 40' | |
| Macnaughton L. (Kiến tạo: Alexandru Irinel Matan) 5 - 2 ⚽ | 45' | |
| Rafael Navarro 6 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 5-1 | ||
| 47' ⇄ | ▲ L.Sanabria ▼ | |
| Rafael Navarro (Kiến tạo: Chris Durkin) 7 - 2 ⚽ | 53' | |
| 60' ⇄ | ▲ Paintsil J. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Reus M. ▼ | |
| Wallem C. | 63' | |
| 67' | Aude J. | |
| 71' | ⚽ 7 - 3 Joao Klauss (Kiến tạo: Marco Reus) | |
| ▲ F.Fall ▼ | 73' ⇄ | |
| 75' | Miller H. | |
| 76' ⇄ | ▲ Garces C. E. T. ▼ | |
| ▲ Becher S. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Jeong S. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Orozco J. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Downs D. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 29 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 14 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 21 | 15 |
Chủ = St. Louis City · Khách = Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Louis City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (39%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 14 (31%) |
Bảng xếp hạng
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 21 | 13 | 8 |
Đội hình
St. Louis City
Los Angeles Galaxy
1Burki R.5Macnaughton L.21Polvara D.32Baumgartl T.6Wallem C.8Durkin C.14Totland T.24Edelman D.9Rafael Navarro19Holse C.23Matan A.12Marcinkowski J.3Aude J.5Glesnes J.15Haak J.26Miller H.6Roberto S.17Ruiz P.27Thommy E.7Furuhashi K.21Taylor R.76Elgersma T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Burki R.
- 5Macnaughton L.⚽ Ghi bàn 45'
- 6Wallem C.🟨 Thẻ vàng 63'
- 8Durkin C.🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 53' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 9Rafael Navarro⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 7'
- 14Totland T.
- 19Holse C.⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 21'
- 21Polvara D.
- 23Matan A.🎯 Kiến tạo 45'
- 24Edelman D.
- 32Baumgartl T.
Khách · 433
- 3Aude J.🟨 Thẻ vàng 67'
- 5Glesnes J.
- 6Roberto S.
- 7Furuhashi K.
- 12Marcinkowski J.
- 15Haak J.
- 17Ruiz P.
- 21Taylor R.⚽ Ghi bàn 32'
- 26Miller H.🟨 Thẻ vàng 75'
- 27Thommy E.🎯 Kiến tạo 32'
- 76Elgersma T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
67
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
26
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
609411
TL chuyền bóng thành công
89%82%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
31
Cứu thua
51
Quả ném biên
1615
Chuyền dài
2918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Louis City (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. Louis City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Sân nhà | Dignity Health Sports Park | |
| 0 | Sức chứa | 26100 |
| Yoann Damet | HLV | Greg Vanney |
| Khu vực | Los Angeles |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.55 | 4.30 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.90 ↑ | 5.25 ↑ | 1.18 ↑ | 8.50 | 0.52 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.50 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 127.00 ↑ | 4.80 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.60 | 0.94 | 3.50 | 0.87 | 0.84 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.60 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.10 | 1.00 | 3.50 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 33.00 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.10 | 1.00 | 3.50 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.65 | 4.65 | 1.02 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.34 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 4.03 | 4.04 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.40 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 12.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.25 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.80 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 72.00 ↑ | 5.61 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 5.41 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.43 | 5.56 | 1.00 | 3.50 | 0.89 | 1.13 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 119.00 ↑ | 6.93 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.25 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Louis City | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Los Angeles Galaxy | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).