Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Houston Dynamo, 07:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 23/08/2026
St. Louis City 2 Kết thúc HT 1-0 1
Houston Dynamo
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
St. Louis City
Houston Dynamo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexis Da Silva
2'
🚩 Việt vị
2'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tomas Ostrak (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Ostrak (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) Post
15'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Saracchi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Simon Becher 1-0, kiến tạo: Alexandru Irinel Matan
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — vào lưới
27'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Alexandru Irinel Matan
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Agustin Bouzat (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Artur (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — bị cản phá
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Saracchi (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Agustín Resch (đánh đầu) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Saracchi (chân trái) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Agustin Bouzat (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Artur (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Artur (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Felipe de Andrade Vieira, ra Marcelo Saracchi
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dante Polvara (chân phải) — bị cản phá
57'
🔁 Thay người: vào Hector Miguel Herrera Lopez, ra Diadie Samassekou
57'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Aliyu, ra Duncan McGuire
58'
🟨 Thẻ vàng - Mateusz Bogusz
58'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Bouzat
60'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Carlo Holse, ra Tomas Ostrak
🟨 Thẻ vàng - Simon Becher
66'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Mateusz Bogusz
66'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Carlo Holse
71'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Palmer Ault, ra Jeong Sang Bin
🔁 Thay người: vào Lukas MacNaughton, ra Alexandru Irinel Matan
75'
⚽ BÀN THẮNG - Ibrahim Aliyu 1-1
75'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Aliyu (chân phải) — vào lưới
75'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị cản phá
81'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Halter
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Dante Polvara 2-1
🎯 Dứt điểm - Dante Polvara (chân trái) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Franco Negri, ra Agustin Bouzat
88'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Miguel Perez, ra Simon Becher
90+2'
🔁 Thay người: vào Duane Holmes, ra Lawrence Ennali
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlo Holse (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dante Polvara (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Agustín Resch (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tomas Totland
90+9'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| St. Louis City | Phút | |
| Simon Becher(Assists:Alexandru Irinel Matan) (Kiến tạo: Alexandru Irinel Matan) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Alexandru Irinel Matan | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Felipe de Andrade Vieira ▼ Marcelo Saracchi | |
| 57' ⇄ | ▲ Hector Miguel Herrera Lopez ▼ Diadie Samassekou | |
| 57' ⇄ | ▲ Ibrahim Aliyu ▼ Duncan McGuire | |
| 58' | Mateusz Bogusz | |
| 58' | Agustin Bouzat | |
| ▲ Carlo Holse ▼ Tomas Ostrak | 62' ⇄ | |
| Simon Becher | 63' | |
| 66' | ⚽ 1 - 1 Mateusz Bogusz | |
| 66' | 📺 Mateusz Bogusz(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| Carlo Holse | 70' | |
| ▲ Palmer Ault ▼ Jeong Sang Bin | 72' ⇄ | |
| ▲ Lukas MacNaughton ▼ Alexandru Irinel Matan | 72' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 1 - 2 Ibrahim Aliyu | |
| 81' | Lucas Halter | |
| Dante Polvara 2 - 2 ⚽ | 85' | |
| 87' ⇄ | ▲ Franco Negri ▼ Agustin Bouzat | |
| ▲ Miguel Perez ▼ Simon Becher | 90+2' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Duane Holmes ▼ Lawrence Ennali | |
| Tomas Totland | 90+8' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 27 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 6 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 18 |
Chủ = St. Louis City · Khách = Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Louis City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (40%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 7 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
St. Louis City 3 (33%)Hòa 3 (33%)Houston Dynamo 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 31/08/25 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | Houston Dynamo | +0.25 | 3 | B |
| 29/06/25 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | St. Louis City | -0.5 | 3 | B |
| 06/10/24 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 3 | T |
| 05/05/24 | Houston Dynamo | 0-0 (0-0) | St. Louis City | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/24 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | St. Louis City | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/24 | St. Louis City | 2-1 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/09/23 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | St. Louis City | -0.75 | 3 | H |
| 04/06/23 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — St. Louis City
HTHTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (0-1) | St. Louis City | +0.5 | 3 | H |
| 16/08/26 | San Jose Earthquakes | 1-3 (0-2) | St. Louis City | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | St. Louis City | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 3 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | FC Tulsa | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Houston Dynamo
TTTTTHTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | Houston Dynamo | -1 | 3 | T |
| 16/08/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | New England Revolution | 0-2 (0-1) | Houston Dynamo | 0 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Sporting Kansas City | 0-2 (0-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | T |
| 12/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (1-0) | CD Olimpia | - | - | T |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | -1 | 3 | T |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
St. Louis City
Houston Dynamo
1CRoman Burki21Dante Polvara32Timo Baumgartl99Jaziel Orozco Landeros6Conrad Wallem14Tomas Totland23Alexandru Irinel Matan24Daniel Edelman7Tomas Ostrak11Simon Becher77Jeong Sang Bin31Jonathan Bond4Marcelo Saracchi5Lucas Halter11Lawrence Ennali34Agustín Resch6CArtur18Diadie Samassekou8Jack McGlynn19Mateusz Bogusz30Agustin Bouzat23Duncan McGuire
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Roman Burki C7.3
- 6Conrad Wallem6.9
- 7Tomas Ostrak▼ Rời sân 62'6.4
- 11Simon Becher⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 90+2'6.8
- 14Tomas Totland🟨 Thẻ vàng 90+8'6.8
- 21Dante Polvara⚽ Ghi bàn 85'7.5
- 23Alexandru Irinel Matan🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 72'7
- 24Daniel Edelman7.1
- 32Timo Baumgartl7.4
- 77Jeong Sang Bin▼ Rời sân 72'6.7
- 99Jaziel Orozco Landeros7.4
Khách · 4231
- 4Marcelo Saracchi▼ Rời sân 46'6.5
- 5Lucas Halter🟨 Thẻ vàng 81'6.3
- 6Artur C7.3
- 8Jack McGlynn7.2
- 11Lawrence Ennali▼ Rời sân 90+2'6.2
- 18Diadie Samassekou▼ Rời sân 57'6.9
- 19Mateusz Bogusz⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 58'5.9
- 23Duncan McGuire▼ Rời sân 57'6.1
- 30Agustin Bouzat🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 87'6.2
- 31Jonathan Bond6.6
- 34Agustín Resch7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
43
Sút bóng
918
Sút cầu môn
44
Tấn công
8083
Tấn công nguy hiểm
4750
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1018
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
430473
TL chuyền bóng thành công
89%87%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
14
Cứu thua
32
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1413
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.21.16
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Louis City (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Louis City (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Houston Dynamo (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Louis City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Dante Polvara Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 3/2 | 56/61 | 1 | ||
| 32Timo Baumgartl Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 65/69 | 2 | |||
| 99Jaziel Orozco Landeros Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 58/61 | 5 | |||
| 1Roman Burki Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 24Daniel Edelman Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 36/39 | 2 | |||
| 23Alexandru Irinel Matan Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 0/0 | 24/29 | 2 | 🟨 | |
| 6Conrad Wallem Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 37/42 | 3 | |||
| 14Tomas Totland Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 31/36 | 2 | 🟨 | ||
| 11Simon Becher Trung phong | 6.8 | 1 | 1/1 | 8/10 | 1 | 🟨 | |
| 77Jeong Sang Bin Trung phong | 6.7 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 7Tomas Ostrak Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 9/12 | 4 | |||
| 19Carlo Holse (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 12/14 | 2 | 🟨 | ||
| 29Palmer Ault (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 5Lukas MacNaughton (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 28Miguel Perez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Houston Dynamo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Artur Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 3/0 | 67/71 | 6 | |||
| 8Jack McGlynn Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 55/62 | 2 | |||
| 34Agustín Resch Hậu vệ | 7.1 | 2/1 | 48/56 | 2 | |||
| 18Diadie Samassekou Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 25/28 | 2 | |||
| 31Jonathan Bond Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 4Marcelo Saracchi Hậu vệ trái | 6.5 | 3/0 | 17/22 | 1 | |||
| 5Lucas Halter Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 42/48 | 5 | 🟨 | ||
| 30Agustin Bouzat Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 2/0 | 17/22 | 1 | 🟨 | ||
| 11Lawrence Ennali Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 23Duncan McGuire Trung phong | 6.1 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 19Mateusz Bogusz Tiền vệ tấn công | 5.9 | 5/1 | 27/28 | 0 | 🟨 | ||
| 24Ibrahim Aliyu (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 6/6 | 1 | ||
| 16Hector Miguel Herrera Lopez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 21Franco Negri (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 36Felipe de Andrade Vieira (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 14Duane Holmes (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Louis City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996 | |
| Sân nhà | BBVA Compass Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3200 |
| Yoann Damet | HLV | Ben Olsen |
| Khu vực | Houston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.45 | 2.98 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.30 ↓ | 2.90 ↓ | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.60 | 3.30 | 1.00 | 2.75 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.45 | 3.15 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.35 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.55 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.66 ↑ | 100.00 ↑ | 7.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.10 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.60 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.21 | 3.03 | 1.06 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.27 ↓ | 6.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.74 | 3.34 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.45 ↑ | 60.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.62 | 2.50 | 1.21 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 10.05 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.58 | 3.28 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 7.41 ↑ | 1.30 ↓ | 6.40 ↑ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.05 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.40 | 3.00 ↓ | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.75 | 0.71 | 2.50 | 1.25 | 0.50 | 0.00 | 1.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↓ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Louis City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Houston Dynamo | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).