Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Houston Dynamo, 07:40 ngày 23/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 23/08/2026
St. Louis City
2 Kết thúc HT 1-0 1
Houston Dynamo
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

St. Louis CityHouston Dynamo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexis Da Silva
2'
🚩 Việt vị
2'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tomas Ostrak (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Tomas Ostrak (chân phải) — bị chặn
7'
11'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) Post
15'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Saracchi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân phải) — chệch khung thành
18'
⚽ BÀN THẮNG - Simon Becher 1-0, kiến tạo: Alexandru Irinel Matan
23'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — vào lưới
23'
27'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Alexandru Irinel Matan
27'
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân trái) — chệch khung thành
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Agustin Bouzat (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Artur (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — bị cản phá
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Saracchi (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Agustín Resch (đánh đầu) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Saracchi (chân trái) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Agustin Bouzat (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Artur (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Artur (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Felipe de Andrade Vieira, ra Marcelo Saracchi
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dante Polvara (chân phải) — bị cản phá
55'
57'
🔁 Thay người: vào Hector Miguel Herrera Lopez, ra Diadie Samassekou
57'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Aliyu, ra Duncan McGuire
58'
🟨 Thẻ vàng - Mateusz Bogusz
58'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Bouzat
60'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Carlo Holse, ra Tomas Ostrak
62'
🟨 Thẻ vàng - Simon Becher
63'
66'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Mateusz Bogusz
66'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Carlo Holse
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Palmer Ault, ra Jeong Sang Bin
72'
🔁 Thay người: vào Lukas MacNaughton, ra Alexandru Irinel Matan
72'
75'
⚽ BÀN THẮNG - Ibrahim Aliyu 1-1
75'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Aliyu (chân phải) — vào lưới
75'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị cản phá
81'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Halter
⛳ Phạt góc
83'
🚩 Việt vị
83'
🚩 Việt vị
83'
⚽ BÀN THẮNG - Dante Polvara 2-1
85'
🎯 Dứt điểm - Dante Polvara (chân trái) — vào lưới
85'
87'
🔁 Thay người: vào Franco Negri, ra Agustin Bouzat
88'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Miguel Perez, ra Simon Becher
90+2'
90+2'
🔁 Thay người: vào Duane Holmes, ra Lawrence Ennali
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlo Holse (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Dante Polvara (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
90+7'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Agustín Resch (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tomas Totland
90+8'
90+9'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

St. Louis City Phút Houston Dynamo
Simon Becher(Assists:Alexandru Irinel Matan) (Kiến tạo: Alexandru Irinel Matan) 1 - 0 ⚽23'
Alexandru Irinel Matan 27'
HT 1-0
46' ⇄▲ Felipe de Andrade Vieira ▼ Marcelo Saracchi
57' ⇄▲ Hector Miguel Herrera Lopez ▼ Diadie Samassekou
57' ⇄▲ Ibrahim Aliyu ▼ Duncan McGuire
58' Mateusz Bogusz
58' Agustin Bouzat
▲ Carlo Holse ▼ Tomas Ostrak62' ⇄
Simon Becher 63'
66'⚽ 1 - 1 Mateusz Bogusz
66'📺 Mateusz Bogusz(Reason:Goal cancelled) VAR
Carlo Holse 70'
▲ Palmer Ault ▼ Jeong Sang Bin72' ⇄
▲ Lukas MacNaughton ▼ Alexandru Irinel Matan72' ⇄
75'⚽ 1 - 2 Ibrahim Aliyu
81' Lucas Halter
Dante Polvara 2 - 2 ⚽85'
87' ⇄▲ Franco Negri ▼ Agustin Bouzat
▲ Miguel Perez ▼ Simon Becher90+2' ⇄
90+2' ⇄▲ Duane Holmes ▼ Lawrence Ennali
Tomas Totland 90+8'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 75
Hòa 01 33
Bại 01 02
Ghi bàn 94 2711
Mất bàn 14 126
Điểm 94 2418

Chủ = St. Louis City · Khách = Houston Dynamo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Louis City (35)Hiệp 1 / Cả trậnHouston Dynamo (38)
14 (40%)Thắng/Thắng10 (26%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng9 (24%)
6 (17%)Hòa/Hòa4 (11%)
4 (11%)Hòa/Bại3 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (5%)
5 (14%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

St. Louis City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229763330346
Sân nhà116322114217
Sân khách113441216137
6 gần6420126--

Houston Dynamo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212373026392
Sân nhà11722137234
Sân khách115151719165
6 gần6510101--

Thành tích đối đầu (9 trận)

St. Louis City 3 (33%)Hòa 3 (33%)Houston Dynamo 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3+0.252.75H
MLS31/08/25St. Louis City2-3 (0-1)Houston Dynamo11-3+0.253B
MLS29/06/25Houston Dynamo1-0 (0-0)St. Louis City7-0-0.53B
MLS06/10/24St. Louis City3-0 (1-0)Houston Dynamo5-9+0.253T
MLS05/05/24Houston Dynamo0-0 (0-0)St. Louis City5-7-0.52.5H
CNCF CHL28/02/24Houston Dynamo1-0 (0-0)St. Louis City4-4-0.52.75B
CNCF CHL21/02/24St. Louis City2-1 (0-0)Houston Dynamo6-3+0.252.75T
MLS17/09/23Houston Dynamo1-1 (1-0)St. Louis City4-4-0.753H
MLS04/06/23St. Louis City3-0 (1-0)Houston Dynamo7-6+0.52.5T

Thành tích gần đây — St. Louis City

HTHTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26Sporting Kansas City1-1 (0-1)St. Louis City9-2+0.53H
MLS16/08/26San Jose Earthquakes1-3 (0-2)St. Louis City4-5-0.253.25T
MLS02/08/26St. Louis City1-1 (0-0)Real Salt Lake9-4+0.253H
MLS26/07/26St. Louis City1-0 (0-0)Colorado Rapids10-1+0.53T
MLS23/07/26Los Angeles Galaxy1-3 (0-2)St. Louis City4-7-0.53T
MLS17/07/26St. Louis City3-2 (2-1)Sporting Kansas City5-6+1.253.5T
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2+0.753T
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3+0.252.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75T
MLS10/05/26Colorado Rapids0-1 (0-1)St. Louis City11-1-0.53T
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75B
USA CUP30/04/26Chicago Fire1-2 (0-0)St. Louis City5-5-0.53T
MLS26/04/26St. Louis City2-3 (0-1)San Jose Earthquakes10-303B
MLS19/04/26Seattle Sounders4-1 (2-0)St. Louis City5-8-0.752.75B
USA CUP16/04/26St. Louis City4-0 (2-0)FC Tulsa5-8+1.253T
MLS12/04/26FC Dallas1-1 (0-0)St. Louis City5-10-0.253H
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4-0.752.75H
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3+0.53T
MLS15/03/26Los Angeles FC2-0 (0-0)St. Louis City5-9-1.53.25B

Thành tích gần đây — Houston Dynamo

TTTTTHTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26Vancouver Whitecaps0-1 (0-1)Houston Dynamo8-2-13T
MLS16/08/26Houston Dynamo1-0 (1-0)Los Angeles Galaxy4-3+0.53T
MLS09/08/26New England Revolution0-2 (0-1)Houston Dynamo9-402.75T
MLS02/08/26Sporting Kansas City0-2 (0-0)Houston Dynamo2-6+0.253T
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6+0.752.75T
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3+0.52.75H
INT CF16/07/26Houston Dynamo2-1 (1-1)America de Cali---T
INT CF12/07/26Houston Dynamo3-0 (1-0)CD Olimpia---T
MLS24/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Houston Dynamo9-2-0.53H
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3-0.252.75H
MLS17/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Vancouver Whitecaps4-3-0.53T
MLS14/05/26Real Salt Lake3-0 (0-0)Houston Dynamo4-1-0.53B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3-13T
MLS03/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Colorado Rapids6-5+0.753T
USA CUP30/04/26Houston Dynamo1-1 (0-0)Louisville City FC8-2+13H
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5B
MLS23/04/26Houston Dynamo1-0 (1-0)San Diego FC1-3+0.252.75T
MLS19/04/26Orlando City0-1 (0-0)Houston Dynamo4-303T
USA CUP16/04/26Houston Dynamo4-1 (1-0)El Paso Locomotive FC6-1+13T
MLS12/04/26Colorado Rapids6-2 (2-0)Houston Dynamo2-4-0.252.75B

Đội hình

St. Louis CityHouston Dynamo
1CRoman Burki21Dante Polvara32Timo Baumgartl99Jaziel Orozco Landeros6Conrad Wallem14Tomas Totland23Alexandru Irinel Matan24Daniel Edelman7Tomas Ostrak11Simon Becher77Jeong Sang Bin31Jonathan Bond4Marcelo Saracchi5Lucas Halter11Lawrence Ennali34Agustín Resch6CArtur18Diadie Samassekou8Jack McGlynn19Mateusz Bogusz30Agustin Bouzat23Duncan McGuire

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
9
18
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
80
83
Tấn công nguy hiểm
47
50
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
10
18
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
430
473
TL chuyền bóng thành công
89%
87%
Phạm lỗi
18
10
Việt vị
1
4
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
14
13
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
20
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.2
1.16
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Louis City (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Louis City (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Houston Dynamo (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
98
1 Bàn
24
2 Bàn
53
3 Bàn
01
4+ Bàn
1214
B.thắng H1
1615
B.thắng H2
St. Louis CityHouston Dynamo

Chi tiết về HT/FT

76
T/T
11
T/H
01
T/B
14
H/T
51
H/H
33
H/B
02
B/T
00
B/H
32
B/B
St. Louis CityHouston Dynamo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
57
Thắng 1
64
Hòa
10
Thua 1
33
Thua 2+
St. Louis CityHouston Dynamo

St. Louis City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Dante Polvara
Tiền vệ phòng ngự
7.513/256/611
32Timo Baumgartl
Trung vệ
7.40/065/692
99Jaziel Orozco Landeros
Hậu vệ phải
7.40/058/615
1Roman Burki
Thủ môn
7.30/016/240
24Daniel Edelman
Tiền vệ phòng ngự
7.11/036/392
23Alexandru Irinel Matan
Tiền vệ tấn công
710/024/292🟨
6Conrad Wallem
Tiền vệ phải
6.90/037/423
14Tomas Totland
Hậu vệ phải
6.80/031/362🟨
11Simon Becher
Trung phong
6.811/18/101🟨
77Jeong Sang Bin
Trung phong
6.71/014/160
7Tomas Ostrak
Tiền vệ tấn công
6.42/09/124
19Carlo Holse (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/112/142🟨
29Palmer Ault (dự bị)
Tiền đạo
6.80/07/81
5Lukas MacNaughton (dự bị)
Trung vệ
6.50/07/71
28Miguel Perez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/21

Houston Dynamo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Artur
Tiền vệ phòng ngự
7.33/067/716
8Jack McGlynn
Tiền vệ trung tâm
7.22/155/622
34Agustín Resch
Hậu vệ
7.12/148/562
18Diadie Samassekou
Tiền vệ phòng ngự
6.90/025/282
31Jonathan Bond
Thủ môn
6.60/020/250
4Marcelo Saracchi
Hậu vệ trái
6.53/017/221
5Lucas Halter
Trung vệ
6.30/042/485🟨
30Agustin Bouzat
Tiền vệ phòng ngự
6.22/017/221🟨
11Lawrence Ennali
Tiền đạo cánh trái
6.20/023/280
23Duncan McGuire
Trung phong
6.10/011/130
19Mateusz Bogusz
Tiền vệ tấn công
5.95/127/280🟨
24Ibrahim Aliyu (dự bị)
Trung phong
7.111/16/61
16Hector Miguel Herrera Lopez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/022/270
21Franco Negri (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/01/30
36Felipe de Andrade Vieira (dự bị)
Trung vệ
6.30/027/300
14Duane Holmes (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Louis City Thông tin Houston Dynamo
Thành lập 1996
Sân nhà BBVA Compass Stadium
0 Sức chứa 3200
Yoann Damet HLV Ben Olsen
Khu vực Houston
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.452.980.772.500.950.820.250.96
Live2.10 ↑3.30 ↓2.90 ↓0.772.500.950.820.250.96
EasybetsSớm2.113.603.301.002.750.790.840.250.96
Live1.02 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.00 ↑3.500.03 ↓0.99 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.003.503.200.852.750.980.790.251.05
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.05 ↑3.500.23 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm2.063.453.150.892.750.950.850.251.01
Live1.04 ↓7.60 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.14 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm2.053.603.350.652.501.100.950.500.75
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.893.603.550.772.750.90---
Live1.02 ↓13.66 ↑100.00 ↑7.66 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.023.603.100.892.750.950.850.251.01
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.14 ↑0.000.77 ↓
CrownSớm2.083.603.100.842.501.030.840.251.04
Live1.01 ↓15.00 ↑36.00 ↑5.88 ↑3.500.05 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.173.213.031.062.750.820.900.251.00
Live6.70 ↑1.27 ↓6.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
WewbetSớm2.063.743.340.872.750.991.060.500.82
Live1.09 ↓7.45 ↑60.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.913.503.250.602.501.20---
Live1.02 ↓15.00 ↑151.00 ↑1.90 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.953.603.300.622.501.210.930.500.82
Live1.01 ↓16.00 ↑65.00 ↑10.05 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm2.103.583.280.862.750.930.830.250.99
Live7.41 ↑1.30 ↓6.40 ↑4.41 ↑3.500.17 ↓1.05 ↑0.000.80 ↓
HK Jockey ClubSớm1.963.403.050.942.750.760.810.250.96
Live1.98 ↑3.403.00 ↓0.942.750.760.85 ↑0.250.95 ↓
BwinSớm1.953.703.400.602.501.15---
Live1.01 ↓36.00 ↑351.00 ↑1.25 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm2.003.803.750.712.501.250.500.001.76
Live1.02 ↓19.00 ↑473.00 ↑7.94 ↑3.500.07 ↓1.21 ↑0.000.74 ↓
SNAISớm2.003.753.10------
Live2.05 ↑3.60 ↓3.25 ↑------
Bet 365Sớm2.053.603.250.852.750.950.800.251.00
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm1.953.603.300.672.501.100.950.500.80
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓0.80 ↓0.250.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
St. Louis City+1/4100
Houston Dynamo-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).