Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs FC Dallas, 06:10 ngày 31/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:10 ngày 31/08/2026
St. Louis City 3 Kết thúc HT 2-1 3
FC Dallas
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
St. Louis City
FC Dallas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jair Antonio Maruffo
⚽ BÀN THẮNG - Simon Becher 1-0
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexandru Irinel Matan (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
13'
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Moschen Benetti
⛳ Phạt góc
18'
⚽ BÀN THẮNG - Shaquell Moore 1-1
18'
🎯 Dứt điểm - Shaquell Moore (chân phải) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Valiente (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dante Polvara (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Edelman 2-1
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexandru Irinel Matan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Herman Johansson (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Shaquell Moore (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Carlo Holse, ra Alexandru Irinel Matan
59'
🔁 Thay người: vào Christian Cappis, ra Herman Johansson
59'
🔁 Thay người: vào Ran Binyamin, ra Shaquell Moore诺
60'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Valiente (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlo Holse (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Carlo Holse 3-1, kiến tạo: Conrad Wallem
🎯 Dứt điểm - Carlo Holse (chân trái) — vào lưới
66'
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Logan Farrington, ra Ramiro Moschen Benetti
68'
🔁 Thay người: vào Nolan Norris, ra Bernard Kamungo
🔁 Thay người: vào Zach Zengue, ra Jeong Sang Bin
79'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân phải) — chệch khung thành
81'
⛳ Phạt góc
81'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastien Ibeagha 3-2, kiến tạo: Joaquin Valiente
81'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Ibeagha (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Lukas MacNaughton, ra Jaziel Orozco Landeros
88'
🎯 Dứt điểm - Christian Cappis (chân trái) — bị chặn
89'
🟨 Thẻ vàng - Petar Musa
89'
🔁 Thay người: vào Samuel Sarver, ra Kaick
90+4'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (đánh đầu) — bị cản phá
90+7'
⚽ BÀN THẮNG - Logan Farrington 3-3, kiến tạo: Petar Musa
90+7'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Lukas MacNaughton
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| St. Louis City | Phút | |
| Simon Becher 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Becher S. 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 13' | Ramiro Moschen Benetti | |
| 13' | Ramiro | |
| 18' | ⚽ 2 - 1 Shaquell Moore | |
| 18' | ⚽ 2 - 2 | |
| 18' | ⚽ 2 - 3 Moore S. | |
| Daniel Edelman 3 - 3 ⚽ | 43' | |
| 4 - 3 ⚽ | 43' | |
| Edelman D. 5 - 3 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Carlo Holse ▼ Alexandru Irinel Matan | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Christian Cappis ▼ Herman Johansson | |
| 59' ⇄ | ▲ Ran Binyamin ▼ Santiago Moreno | |
| 59' ⇄ | ▲ Cappis C. ▼ | |
| ▲ Holse C. ▼ | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ R.Binyamin ▼ | |
| Carlo Holse(Assists:Conrad Wallem) (Kiến tạo: Conrad Wallem) 6 - 3 ⚽ | 64' | |
| Holse C. (Kiến tạo: Conrad Wallem) 7 - 3 ⚽ | 64' | |
| 68' ⇄ | ▲ Logan Farrington ▼ Ramiro Moschen Benetti | |
| 68' ⇄ | ▲ Nolan Norris ▼ Bernard Kamungo | |
| 68' ⇄ | ▲ Norris N. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Farrington L. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Farrington L. ▼ | |
| ▲ Zach Zengue ▼ Jeong Sang Bin | 72' ⇄ | |
| ▲ Z.Zengue ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Z.Zengue ▼ | 73' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 7 - 4 Sebastien Ibeagha(Assists:Joaquin Valiente) (Kiến tạo: Joaquin Valiente) | |
| 81' | ⚽ 7 - 5 Ibeagha S. (Kiến tạo: Joaquin Valiente) | |
| 82' | ⚽ 7 - 6 | |
| ▲ Lukas MacNaughton ▼ Jaziel Orozco Landeros | 88' ⇄ | |
| ▲ Macnaughton L. ▼ | 88' ⇄ | |
| 89' | Petar Musa | |
| 89' ⇄ | ▲ Samuel Sarver ▼ Kaick | |
| 89' | Musa P. | |
| 89' ⇄ | ▲ Sarver S. ▼ | |
| 90' | ⚽ 7 - 7 Farrington L. (Kiến tạo: Petar Musa) | |
| Macnaughton L. | 90' | |
| 90+7' | ⚽ 7 - 8 Logan Farrington(Assists:Petar Musa) (Kiến tạo: Petar Musa) | |
| Lukas MacNaughton | 90+7' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 11 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 17 |
Chủ = St. Louis City · Khách = FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Louis City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | - | - |
FC Dallas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 21 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
St. Louis City 2 (25%)Hòa 3 (38%)FC Dallas 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 3 | H |
| 07/09/25 | St. Louis City | 1-1 (1-1) | FC Dallas | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/07/25 | FC Dallas | 3-0 (1-0) | St. Louis City | -0.25 | 3 | B |
| 28/07/24 | St. Louis City | 2-1 (1-1) | FC Dallas | +0.25 | 3 | T |
| 16/06/24 | FC Dallas | 2-0 (1-0) | St. Louis City | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/04/24 | St. Louis City | 0-0 (0-0) | FC Dallas | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/08/23 | St. Louis City | 2-1 (0-0) | FC Dallas | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/06/23 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 1.25 | B |
Thành tích gần đây — St. Louis City
THTHTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/08/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (0-1) | St. Louis City | +0.5 | 3 | H |
| 16/08/26 | San Jose Earthquakes | 1-3 (0-2) | St. Louis City | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | St. Louis City | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 3 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | FC Tulsa | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Dallas
BTTBTTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Vancouver Whitecaps | 5-0 (4-0) | FC Dallas | -1.25 | 3.25 | B |
| 20/08/26 | Real Salt Lake | 3-4 (1-3) | FC Dallas | -0.5 | 3 | T |
| 17/08/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | FC Dallas | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | FC Dallas | -1.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
St. Louis City
FC Dallas
1CRoman Burki21Dante Polvara32Timo Baumgartl99Jaziel Orozco Landeros6Conrad Wallem8Chris Durkin14Tomas Totland24Daniel Edelman23Alexandru Irinel Matan77Jeong Sang Bin11Simon Becher40Jonathan Sirois3Osaze Urhoghide18Shaquell Moore25Sebastien Ibeagha14Herman Johansson17CRamiro Moschen Benetti55Kaick77Bernard Kamungo10Santiago Moreno21Joaquin Valiente9Petar Musa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Roman Burki C6.2
- 6Conrad Wallem🎯 Kiến tạo 64' · 🎯 Kiến tạo 64'7.2
- 8Chris Durkin7.1
- 11Simon Becher⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3'7.9
- 14Tomas Totland6.8
- 21Dante Polvara6.5
- 23Alexandru Irinel Matan▼ Rời sân 59'6.2
- 24Daniel Edelman⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43'7.7
- 32Timo Baumgartl6.5
- 77Jeong Sang Bin▼ Rời sân 72'6.8
- 99Jaziel Orozco Landeros▼ Rời sân 88'6.7
Khách · 3421
- 3Osaze Urhoghide6.9
- 9Petar Musa🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+7' · 🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89'6.9
- 10Santiago Moreno▼ Rời sân 59'6.4
- 14Herman Johansson▼ Rời sân 59'6.5
- 17Ramiro Moschen Benetti C🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 68'6.6
- 18Shaquell Moore⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18'7
- 21Joaquin Valiente🎯 Kiến tạo 81' · 🎯 Kiến tạo 81'6.6
- 25Sebastien Ibeagha⚽ Ghi bàn 81' · ⚽ Ghi bàn 81'7.2
- 40Jonathan Sirois6.5
- 55Kaick▼ Rời sân 89'6.5
- 77Bernard Kamungo▼ Rời sân 68'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
57
Tấn công
88117
Tấn công nguy hiểm
5054
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
504451
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
815
Việt vị
10
Cứu thua
42
Tắc bóng
714
Quả ném biên
1127
Cắt bóng
142
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.750.79
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B3T3 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Louis City (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Dallas (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Louis City (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
FC Dallas (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Louis City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Simon Becher Trung phong | 7.9 | 1 | 3/3 | 11/14 | 0 | ||
| 24Daniel Edelman Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 1/1 | 45/53 | 2 | ||
| 6Conrad Wallem Tiền vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 41/51 | 4 | ||
| 8Chris Durkin Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 50/67 | 6 | |||
| 14Tomas Totland Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 77Jeong Sang Bin Trung phong | 6.8 | 1/0 | 41/47 | 1 | |||
| 99Jaziel Orozco Landeros Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 65/74 | 4 | |||
| 32Timo Baumgartl Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 51/55 | 5 | |||
| 21Dante Polvara Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 31/34 | 3 | |||
| 1Roman Burki Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 28/36 | 0 | |||
| 23Alexandru Irinel Matan Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 22/28 | 0 | |||
| 19Carlo Holse (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 2/1 | 8/10 | 1 | ||
| 5Lukas MacNaughton (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 91Zach Zengue (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 1 |
FC Dallas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Sebastien Ibeagha Trung vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 24/29 | 2 | ||
| 18Shaquell Moore Hậu vệ phải | 7 | 1 | 2/2 | 37/40 | 1 | ||
| 9Petar Musa Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 25/34 | 0 | 🟨 | |
| 3Osaze Urhoghide Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 40/50 | 6 | |||
| 17Ramiro Moschen Benetti Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 36/44 | 2 | 🟨 | ||
| 21Joaquin Valiente Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 2/1 | 29/35 | 1 | ||
| 40Jonathan Sirois Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 14Herman Johansson Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 19/24 | 0 | |||
| 77Bernard Kamungo Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 19/26 | 3 | |||
| 55Kaick Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 37/43 | 4 | |||
| 10Santiago Moreno Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 21/28 | 2 | |||
| 23Logan Farrington (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 3/2 | 7/9 | 1 | ||
| 12Christian Cappis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 19/22 | 0 | |||
| 32Nolan Norris (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 28Samuel Sarver (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 6Ran Binyamin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 16/19 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Louis City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Sân nhà | Toyota Stadium (Texas) | |
| 0 | Sức chứa | 18378 |
| Yoann Damet | HLV | Eric Quill |
| Khu vực | Dallas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.11 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.60 | 2.55 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.50 | 0.96 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.70 | 3.35 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 290.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.75 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.71 ↑ | 100.00 ↑ | 6.36 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.70 | 3.35 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 290.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.85 | 3.30 | 0.98 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.15 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.73 | 3.64 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.90 ↑ | 57.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.40 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 249.00 ↑ | 7.81 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.82 | 3.62 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.20 ↑ | 30.85 ↑ | 4.05 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.94 | 3.55 | 2.98 | 0.68 | 2.75 | 1.05 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 100.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.70 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 0.88 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.95 | 4.01 | 1.41 | 3.50 | 0.62 | 0.44 | 0.00 | 1.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.75 | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Louis City | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| FC Dallas | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).