Kết quả bóng đá trận St Johnstone (W) vs Montrose LFC (W), 02:00 ngày 06/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 02:00 ngày 06/08/2026
St Johnstone (W) Sắp đá --:--:--
Montrose LFC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 13 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 10 | 18 |
Chủ = St Johnstone (W) · Khách = Montrose LFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St Johnstone (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 12 (46%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
St Johnstone (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Montrose LFC (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/23 | St Johnstone (W) | 2-3 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 23/10/22 | Montrose LFC (W) | 2-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — St Johnstone (W)
TBTTHBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/38 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Aberdeen (W) | 3-4 (0-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | St Johnstone (W) | 2-3 (1-1) | Livingston (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | St Johnstone (W) | 2-1 (1-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Stirling University (W) | 4-5 (2-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Queen's Park (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | St Johnstone (W) | 2-7 (0-5) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Stirling University (W) | 1-7 (0-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 12-0 (9-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Stirling University (W) | 2-5 (1-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/25 | Rossvale FC (W) | 0-2 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Hamilton FC (W) | 6-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 20/04/25 | St Johnstone (W) | 0-5 (0-4) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/03/25 | St Johnstone (W) | 1-4 (1-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 16/02/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/02/25 | St Johnstone (W) | 4-2 (0-0) | Elgin City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Montrose LFC (W)
TTTBBTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Montrose LFC (W) | 5-0 (1-0) | Falkirk (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Motherwell (W) | 1-3 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Aberdeen (W) | 0-1 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Montrose LFC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Montrose LFC (W) | 5-1 (4-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Montrose LFC (W) | 2-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (1-2) | Partick Thistle (W) | - | - | B |
| 29/01/26 | Montrose LFC (W) | 1-7 (0-3) | Hearts (W) | -3 | 4 | B |
| 25/01/26 | Celtic (W) | 1-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 18/01/26 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (1-1) | Hibernian (W) | -3.25 | 3.75 | H |
| 07/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St Johnstone (W) (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Montrose LFC (W) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St Johnstone (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.90 | 5.60 | 1.15 | 0.90 | 4.00 | 0.72 | 0.80 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.72 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 0.74 ↓ | -2.75 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 18.00 | 9.50 | 1.07 | 0.98 | 4.25 | 0.82 | 0.84 | -2.75 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↓ | 9.00 ↓ | 1.08 ↑ | 0.91 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | -2.75 | 0.98 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 12.00 | 8.70 | 1.09 | 0.75 | 4.00 | 1.05 | 1.02 | -2.50 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↓ | 9.30 ↑ | 1.09 | 0.66 ↓ | 4.00 | 1.16 ↑ | 1.09 ↑ | -2.50 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 12.00 | 7.90 | 1.06 | 0.75 | 4.00 | 0.95 | 0.78 | -2.75 | 0.92 |
| Live | 11.50 ↓ | 8.00 ↑ | 1.06 | 0.70 ↓ | 4.00 | 1.11 ↑ | 0.85 ↑ | -2.75 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 8.10 | 5.10 | 1.19 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.82 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 0.82 ↓ | 4.25 | 0.86 ↑ | 0.82 | -2.75 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.14 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 12.00 | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.48 ↑ | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 7.75 | 1.08 | 0.71 | 3.75 | 0.86 | 0.72 | -2.25 | 0.84 |
| Live | 12.50 | 8.25 ↑ | 1.12 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | 0.86 ↑ | -2.75 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.99 | 7.78 | 1.11 | 0.77 | 4.00 | 0.93 | 0.87 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 8.65 ↑ | 1.09 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | 0.93 ↑ | -2.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 13.00 | 6.75 | 1.15 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↓ | 9.25 ↑ | 1.11 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 22.00 | 7.80 | 1.08 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.90 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↓ | 10.20 ↑ | 1.06 ↓ | 0.77 ↑ | 4.25 | 0.92 ↓ | 0.86 ↓ | -2.75 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.13 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | -2.75 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 1.00 | -2.50 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.71 ↓ | 4.00 | 1.09 ↑ | 1.00 | -2.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.