Kết quả bóng đá trận St Johnstone (W) vs Livingston (W), 22:00 ngày 16/08/2026
Football League Nữ (Scotland) · 22:00 ngày 16/08/2026
St Johnstone (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Livingston (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| St Johnstone (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 13 | 10 | 23 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 7 |
Chủ = St Johnstone (W) · Khách = Livingston (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St Johnstone (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
St Johnstone (W) 1 (25%)Hòa 0 (0%)Livingston (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | St Johnstone (W) | 2-3 (1-1) | Livingston (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 19/11/23 | Livingston (W) | 4-2 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — St Johnstone (W)
BBTBTTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/35 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Renfrew (W) | 2-1 (1-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 06/08/26 | St Johnstone (W) | 2-8 (0-3) | Montrose LFC (W) | -2.75 | 4 | B |
| 02/08/26 | Aberdeen (W) | 3-4 (0-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | St Johnstone (W) | 2-3 (1-1) | Livingston (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | St Johnstone (W) | 2-1 (1-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Stirling University (W) | 4-5 (2-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Queen's Park (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | St Johnstone (W) | 2-7 (0-5) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Stirling University (W) | 1-7 (0-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 12-0 (9-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Stirling University (W) | 2-5 (1-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/25 | Rossvale FC (W) | 0-2 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Hamilton FC (W) | 6-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 20/04/25 | St Johnstone (W) | 0-5 (0-4) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/03/25 | St Johnstone (W) | 1-4 (1-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 16/02/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Livingston (W)
TBBTBBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/26 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Livingston (W) | 5-0 (0-0) | Falkirk FCF (W) | - | - | T |
| 06/08/26 | Hamilton FC (W) | 3-0 (2-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Livingston (W) | 1-7 (0-5) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | St Johnstone (W) | 2-3 (1-1) | Livingston (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Gartcairn FC (W) | 1-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Livingston (W) | 1-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-0) | Livingston (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Livingston (W) | 1-1 (1-1) | Queen's Park (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | East Fife (W) | 2-2 (1-1) | Livingston (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Partick Thistle (W) | 7-0 (3-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Livingston (W) | 4-0 (3-0) | East Fife (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Stirling University (W) | 0-3 (0-2) | Livingston (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Queen's Park (W) | 6-0 (4-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Rossvale FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 30/03/25 | Livingston (W) | 2-3 (1-2) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/03/25 | Livingston (W) | 5-1 (1-0) | Rossvale FC (W) | - | - | T |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | -0.25 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
23
Sút cầu môn
12
Tấn công
1313
Tấn công nguy hiểm
89
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St Johnstone (W) (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Livingston (W) (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St Johnstone (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.38 | 0.97 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 9.50 ↑ | 5.75 ↑ | 1.22 ↓ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.82 | 1.27 ↑ | -0.25 | 0.59 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.85 | 2.30 | 0.81 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.75 ↓ | 1.74 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.83 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.68 | 2.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 5.85 ↑ | 4.35 ↑ | 1.31 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.75 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.60 ↓ | 1.73 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.30 | 0.75 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.90 | 1.71 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 3.84 | 1.82 | 0.80 | 3.75 | 0.91 | 0.88 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 8.47 ↑ | 4.94 ↑ | 1.26 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.60 ↓ | 1.71 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.30 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 7.58 ↑ | 5.56 ↑ | 1.30 ↓ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.30 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 8.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.28 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.15 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.30 ↓ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.