Kết quả bóng đá trận St. Gilloise B vs RWDM Brussels, 20:10 ngày 03/10/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 20:10 ngày 03/10/2026
St. Gilloise B 4 Kết thúc HT 3-1 2
RWDM Brussels
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| St. Gilloise B | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 14' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 20 |
Chủ = St. Gilloise B · Khách = RWDM Brussels
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Gilloise B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
St. Gilloise B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 8 | 32 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 10 | 1 |
RWDM Brussels
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
11
Việt vị
11
Quả ném biên
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Gilloise B (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
RWDM Brussels (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. Gilloise B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.13 | 1.75 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.63 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 23.00 ↑ | 1.89 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.63 | 0.00 | 0.70 | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.30 | 2.09 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 ↑ | 2.16 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.05 | 0.85 | 2.75 | 0.68 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.35 | 2.00 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.35 | 2.16 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | 1.11 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.90 ↑ | 29.00 ↑ | 3.89 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Gilloise B | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| RWDM Brussels | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).