Kết quả bóng đá trận St. Gilloise B vs Rochefort, 01:00 ngày 27/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 01:00 ngày 27/08/2026
St. Gilloise B 0 Kết thúc HT 0-0 2
Rochefort
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| St. Gilloise B | Phút | |
| 27' | ||
| 34' | ||
| 34' | ||
| 35' | ||
| 35' | ||
| 44' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 50' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 54' | ||
| 65' | ⚽ 0 - 1 Mathieu Cornet | |
| 70' | ||
| 79' | ||
| Tom Steenhaut | 82' | |
| 83' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Axel Bonemme | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 18 | 22 |
Chủ = St. Gilloise B · Khách = Rochefort
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Gilloise B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
St. Gilloise B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 8 | 32 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Rochefort
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 1 | 8 | 12 | 23 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 11 | 4 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 12 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 14 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
St. Gilloise B 2 (40%)Hòa 0 (0%)Rochefort 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/25 | St. Gilloise B | 4-0 (2-0) | Rochefort | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/09/25 | Rochefort | 3-2 (2-0) | St. Gilloise B | - | - | B |
| 08/12/24 | St. Gilloise B | 0-3 (0-3) | Rochefort | 0 | 2.5 | B |
| 01/09/24 | Rochefort | 1-3 (0-2) | St. Gilloise B | - | - | T |
| 28/04/24 | Rochefort | 2-1 (1-1) | St. Gilloise B | - | - | B |
Thành tích gần đây — St. Gilloise B
TTHTBTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | St. Gilloise B | 2-1 (1-1) | Stockay-Warfusee | - | - | T |
| 03/05/26 | Schaerbeek Evere | 0-1 (0-0) | St. Gilloise B | - | - | T |
| 26/04/26 | St. Gilloise B | 1-1 (1-0) | Standard Liege II | - | - | H |
| 19/04/26 | Union Royale Namur | 1-3 (1-1) | St. Gilloise B | - | - | T |
| 12/04/26 | St. Gilloise B | 0-3 (0-2) | Charleroi B | - | - | B |
| 05/04/26 | St. Gilloise B | 5-0 (2-0) | Union Royale Namur | - | - | T |
| 29/03/26 | Stockay-Warfusee | 1-3 (1-2) | St. Gilloise B | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | St. Gilloise B | 3-0 (1-0) | Schaerbeek Evere | +0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Charleroi B | 0-0 (0-0) | St. Gilloise B | - | - | H |
| 01/03/26 | Standard Liege II | 1-0 (1-0) | St. Gilloise B | - | - | B |
| 15/02/26 | Union Royale Namur | 1-2 (1-1) | St. Gilloise B | - | - | T |
| 08/02/26 | St. Gilloise B | 2-5 (1-3) | Excelsior Virton | -0.75 | 3 | B |
| 01/02/26 | RFC Meux | 4-0 (4-0) | St. Gilloise B | 0 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | Schaerbeek Evere | 1-3 (0-1) | St. Gilloise B | - | - | T |
| 18/01/26 | St. Gilloise B | 2-2 (2-0) | Stockay-Warfusee | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/12/25 | St. Gilloise B | 4-1 (2-0) | Charleroi B | - | - | T |
| 07/12/25 | Tubize | 1-1 (0-0) | St. Gilloise B | -1.25 | 3.25 | H |
| 30/11/25 | RAEC Mons | 2-1 (2-1) | St. Gilloise B | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | St. Gilloise B | 2-1 (0-1) | Standard Liege II | - | - | T |
| 16/11/25 | St. Gilloise B | 4-0 (2-0) | Rochefort | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Rochefort
HHTHBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Rochefort | 1-1 (1-1) | Schaerbeek Evere | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Rochefort | 2-2 (2-1) | Excelsior Virton | - | - | H |
| 04/07/26 | LaLouviere | 0-3 (0-3) | Rochefort | -1.5 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Rochefort | 3-3 (1-0) | Patro Eisden | -1.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Tubize | 3-2 (1-1) | Rochefort | - | - | B |
| 03/05/26 | Rochefort | 3-5 (0-3) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 26/04/26 | Rochefort | 4-1 (2-0) | Habay la Neuve | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | RFC Meux | 3-0 (1-0) | Rochefort | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Rochefort | 1-3 (0-2) | RAEC Mons | - | - | B |
| 29/03/26 | Excelsior Virton | 2-1 (2-0) | Rochefort | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Rochefort | 0-1 (0-0) | RFC Meux | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Habay la Neuve | 1-0 (0-0) | Rochefort | - | - | B |
| 08/03/26 | Rochefort | 1-1 (0-1) | Tubize | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | RAEC Mons | 3-0 (2-0) | Rochefort | - | - | B |
| 15/02/26 | Standard Liege II | 0-1 (0-0) | Rochefort | - | - | T |
| 08/02/26 | Rochefort | 3-1 (3-1) | RAEC Mons | -1 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Union Royale Namur | 1-1 (0-0) | Rochefort | - | - | H |
| 25/01/26 | Stockay-Warfusee | 0-3 (0-2) | Rochefort | - | - | T |
| 18/01/26 | Rochefort | 0-2 (0-1) | Schaerbeek Evere | 0 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | RFC Meux | 0-1 (0-0) | Rochefort | -0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
34
Sút bóng
38
Sút cầu môn
24
Tấn công
8485
Tấn công nguy hiểm
4162
Sút ngoài cầu môn
14
Đá phạt trực tiếp
1718
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
33
Quả ném biên
1814
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Gilloise B (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Rochefort (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St. Gilloise B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.80 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.30 | 0.63 | 3.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 1.73 ↓ | 0.73 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.55 | 2.85 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.37 ↑ | 1.04 ↓ | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.79 | 1.92 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.35 ↑ | 1.07 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.85 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.75 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.99 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.42 | 2.50 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 11.74 ↑ | 1.21 ↓ | 5.47 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 2.88 | 1.13 | 3.25 | 0.64 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.88 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.85 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Gilloise B | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Rochefort | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).