Kết quả bóng đá trận St George Saints vs A.P.I.A. Leichhardt Tigers, 15:30 ngày 08/08/2026
NSW Ngoại hạng · 15:30 ngày 08/08/2026
St George Saints 0 Kết thúc HT 0-0 0
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| St George Saints | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 90+8' | Kyle Shaw | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 7 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 21 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 9 | 22 |
Chủ = St George Saints · Khách = A.P.I.A. Leichhardt Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St George Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 19 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 12 (38%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
St George Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 3 | 19 | 28 | 55 | 27 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 | 26 | 14 | 15 |
| Sân khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 14 | 29 | 13 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | - | - |
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 66 | 35 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 13 | 1 | 1 | 38 | 17 | 40 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 18 | 28 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
St George Saints 1 (10%)Hòa 3 (30%)A.P.I.A. Leichhardt Tigers 6 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (0-0) | St George Saints | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/06/25 | St George Saints | 2-3 (1-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1 | 3.5 | B |
| 15/03/25 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 3-3 (0-1) | St George Saints | -1 | 3.5 | H |
| 29/06/24 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 5-0 (3-0) | St George Saints | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/03/24 | St George Saints | 2-2 (2-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.5 | 3.25 | H |
| 21/05/19 | St George Saints | 1-0 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/18 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 3-2 (1-1) | St George Saints | -2 | 4 | B |
| 31/05/14 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 3-1 (1-0) | St George Saints | -0.5 | 3 | B |
| 16/03/14 | St George Saints | 2-2 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.25 | 3.25 | H |
| 23/05/12 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 3-0 (1-0) | St George Saints | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — St George Saints
BHBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | St George Saints | 2-3 (1-0) | SD Raiders FC | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | St George Saints | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St George Saints | 1-6 (1-3) | Rockdale City Suns | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | NWS Spirit FC | 3-1 (1-1) | St George Saints | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Marconi Stallions | 2-0 (0-0) | St George Saints | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sydney Olympic | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | St George Saints | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | University NSW | 1-4 (0-2) | St George Saints | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | St George Saints | 0-1 (0-0) | St George City FA | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Wollongong Wolves | 2-0 (1-0) | St George Saints | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | St George Saints | 1-3 (0-2) | Sydney United | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Blacktown City Demons | 2-1 (1-0) | St George Saints | 0 | 3 | B |
| 06/05/26 | St George Saints | 0-2 (0-0) | Blacktown City Demons | - | - | B |
| 02/05/26 | St George Saints | 0-4 (0-3) | Western Sydney Wanderers AM | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (0-0) | St George Saints | -1.5 | 3.5 | B |
| 21/04/26 | Mounties Wanderers | 1-2 (0-2) | St George Saints | - | - | T |
| 18/04/26 | SD Raiders FC | 1-0 (0-0) | St George Saints | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sydney FC (Youth) | 4-2 (3-0) | St George Saints | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | St George Saints | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — A.P.I.A. Leichhardt Tigers
TTTTTBBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sydney Olympic | 1-3 (1-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | University NSW | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-5 (3-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Peninsula Power | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Sutherland Sharks | 3-2 (1-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | NWS Spirit FC | 1-2 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (0-0) | Marconi Stallions | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | St George City FA | 2-1 (2-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | B |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (2-0) | Sydney University | +3.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | SD Raiders FC | 2-3 (2-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (0-0) | St George Saints | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/04/26 | Hearst Neville | 0-3 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | - | - | T |
| 19/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | Sydney Olympic | +2 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
410
Sút cầu môn
33
Tấn công
131159
Tấn công nguy hiểm
4975
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B6T6 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St George Saints (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St George Saints (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (31%)Hòa 1 (4%)Bại 17 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 3 (12%)Bại 9 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 4 (15%)Xỉu 10 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St George Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Franco Parisi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.70 | 4.40 | 1.28 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 5.70 | 4.40 | 1.28 | 1.22 ↑ | 0.50 | 0.38 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.40 | 4.60 | 1.35 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.50 ↓ | 3.50 ↑ | 1.47 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.36 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.35 | 1.39 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 1.04 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.90 | 1.37 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.60 | 1.34 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 13.39 ↑ | 1.22 ↓ | 4.59 ↑ | 2.33 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.35 | 1.39 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 1.02 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.90 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.20 | 4.80 | 1.40 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 4.23 | 1.36 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.70 | 4.56 | 1.42 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.20 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.40 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.80 | 1.37 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.51 ↓ | 3.25 ↑ | 1.49 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.32 ↓ | -0.50 | 2.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.42 | 4.29 | 1.53 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 16.22 ↑ | 1.13 ↓ | 6.97 ↑ | 3.07 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.58 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.60 | 4.90 | 1.28 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.16 ↓ | 5.10 ↑ | 3.15 ↑ | 0.75 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.60 | 1.40 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.26 | 5.00 | 1.34 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.70 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.44 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.