Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs Thun, 21:30 ngày 30/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 30/08/2026
St. Gallen
3 Kết thúc HT 0-1 4
Thun
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

St. Gallen Phút Thun
9' 0 - 1 Brighton Labeau
9' 0 - 2 Labeau B.
42' Tom Strannegard
45+2' Niklas Steffen
📺 VAR45+2'
HT 0-1
▲ Leon Frokaj ▼ Diego Besio46'
47' 0 - 3 Nils Reichmuth(Assists:Furkan Dursun) (Kiến tạo: Furkan Dursun)
Leon Frokaj(Assists:Aliou Balde) (Kiến tạo: Aliou Balde) 1 - 3 48'
Lukas Gortler 51'
53' 1 - 4 Brighton Labeau(Assists:Furkan Dursun) (Kiến tạo: Furkan Dursun)
58' 1 - 5 Furkan Dursun(Assists:Fabio Saiz) (Kiến tạo: Fabio Saiz)
61' ▲ Simon Lengen ▼ Furkan Dursun
▲ Nevio Scherrer ▼ Christian Witzig67'
▲ Colin Kleine Bekel ▼ Jozo Stanic67'
▲ Enoch Owusu ▼ Mihailo Stevanovic67'
72' ▲ Nico Maier ▼ Nils Reichmuth
72' ▲ Riccardo Braschi ▼ Brighton Labeau
Hugo Vandermersch 74'
Nevio Scherrer(Assists:Chima Chima Okoroji) (Kiến tạo: Chima Chima Okoroji) 2 - 5 75'
▲ Corsin Konietzke ▼ Hugo Vandermersch79'
79' ▲ Mattias Kait ▼ Justin Roth
79' ▲ Louis Immanuel Passavant ▼ Marco Burki
Lukas Daschner(Assists:Enoch Owusu) (Kiến tạo: Enoch Owusu) 3 - 5 90'
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 02 13
Bại 30 54
Ghi bàn 56 2121
Mất bàn 95 2127
Điểm 05 1312

Chủ = St. Gallen · Khách = Thun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Gallen (17)Hiệp 1 / Cả trậnThun (17)
4 (24%)Thắng/Thắng6 (35%)
1 (6%)Thắng/Hòa3 (18%)
5 (29%)Hòa/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (12%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (12%)
6 (35%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

St. Gallen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421110974
Sân nhà31117744
Sân khách11003235
6 gần6312158--

Thun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420291466
Sân nhà100106012
Sân khách32019863
6 gần62131516--

Thành tích đối đầu (20 trận)

St. Gallen 9 (45%)Hòa 5 (25%)Thun 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9+0.253.5H
SUI SL06/03/26Thun2-2 (0-1)St. Gallen6-4-0.253H
SUI SL14/12/25Thun0-2 (0-1)St. Gallen4-2-0.53T
SUI SL04/10/25St. Gallen1-2 (1-2)Thun1-2+0.53B
INT CF25/06/22Thun3-3 (1-0)St. Gallen5-8+0.753.5H
SUI SL19/07/20Thun2-1 (0-0)St. Gallen1-16+0.53.25B
SUI SL28/06/20St. Gallen3-2 (3-0)Thun11-4+1.253T
SUI SL08/12/19Thun1-4 (0-2)St. Gallen3-5+0.253T
SUI SL29/09/19St. Gallen4-0 (2-0)Thun7-4+0.252.75T
INT CF06/07/19Thun1-5 (1-1)St. Gallen7-5--T
SUI SL14/04/19Thun0-0 (0-0)St. Gallen3-6-0.53H
SUI SL17/02/19St. Gallen1-3 (0-1)Thun10-502.75B
SUI SL02/12/18Thun2-0 (0-0)St. Gallen7-5-0.53.25B
SUI SL05/08/18St. Gallen3-2 (3-0)Thun5-403T
SUI SL22/04/18St. Gallen0-1 (0-0)Thun6-3+0.253B
SUI SL04/03/18Thun1-2 (1-1)St. Gallen5-5-0.252.75T
SUI SL26/11/17Thun1-2 (1-1)St. Gallen8-5-0.252.75T
SUI SL24/09/17St. Gallen3-0 (1-0)Thun6-4+0.53T
SUI SL23/04/17St. Gallen1-2 (0-0)Thun6-7+0.252.75B
SUI SL19/03/17Thun2-2 (1-1)St. Gallen6-2-0.752.75H

Thành tích gần đây — St. Gallen

BBTTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26St. Gallen2-3 (2-2)Nordsjaelland2-5+0.253B
UEFA ECL21/08/26Nordsjaelland1-0 (1-0)St. Gallen3-5-0.753.25B
SUI Cup16/08/26Thalwil0-3 (0-1)St. Gallen---T
UEFA ECL14/08/26St. Gallen5-1 (2-1)Sheriff Tiraspol6-3+1.53T
SUI SL09/08/26St. Gallen2-2 (1-0)Luzern6-9+0.253.25H
UEFA ECL07/08/26Sheriff Tiraspol1-3 (0-0)St. Gallen6-8+0.53T
SUI SL02/08/26Vaduz2-3 (1-1)St. Gallen3-903T
UEFA EL31/07/26Benfica5-0 (1-0)St. Gallen9-2-23.25B
SUI SL26/07/26St. Gallen2-1 (0-0)FC Zurich4-4+13.5T
UEFA EL24/07/26St. Gallen2-1 (1-1)Benfica6-5-1.253T
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75B
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3-1.253.25B
INT CF01/07/26Winterthur0-1 (0-0)St. Gallen2-6+13.25T
INT CF27/06/26St. Gallen3-2 (2-1)Rheindorf Altach5-3+0.752.75T
SUI Cup24/05/26Stade Ouchy0-3 (0-1)St. Gallen1-2+12.75T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9+0.253.5H
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25T
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6-0.253T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7+0.253B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4-0.253.25T

Thành tích gần đây — Thun

HBTBBTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26Thun2-2 (2-1)Lech Poznan6-3-0.253H
UEFA EL21/08/26Lech Poznan7-0 (5-0)Thun5-3-13B
SUI Cup16/08/26Saxon Sports0-6 (0-3)Thun---T
UEFA EL14/08/26Vikingur Reykjavik3-2 (2-2)Thun2-3-0.253.25B
SUI SL09/08/26Basel4-2 (2-0)Thun2-5-0.53.25B
UEFA EL07/08/26Thun3-0 (2-0)Vikingur Reykjavik6-4+1.53.25T
SUI SL02/08/26Thun0-6 (0-3)Young Boys4-503.25B
UEFA CL29/07/26Dinamo Zagreb2-2 (0-2)Thun11-1-1.252.75H
SUI SL26/07/26Luzern1-3 (1-1)Thun12-6-0.253.5T
UEFA CL22/07/26Thun1-1 (1-0)Dinamo Zagreb9-5-0.52.75H
INT CF11/07/26Thun1-2 (0-0)SV Waldhof Mannheim4-3--B
INT CF11/07/26Thun1-1 (1-1)SV Elversberg3-9--H
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9-0.253.5H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2+0.53.25B
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3-0.53B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5B
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5+0.53B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8+0.53.5T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503B

Đội hình

St. GallenThun
1Lawrence Ati Zigi4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji74Joel Ruiz64Mihailo Stevanovic7Christian Witzig10Lukas Daschner16CLukas Gortler28Hugo Vandermersch14Aliou Balde31Diego Besio1Niklas Steffen5Nicolas Burgy19Jan Bamert23CMarco Burki47Fabio Fehr8Fabio Saiz16Justin Roth18Tom Strannegard70Nils Reichmuth9Furkan Dursun96Brighton Labeau

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
25
7
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
103
61
Tấn công nguy hiểm
57
40
Sút ngoài cầu môn
13
2
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
466
222
TL chuyền bóng thành công
76%
55%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
10
17
Quả ném biên
30
21
Cắt bóng
3
11
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
23
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.91
1.26
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Gallen (23 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Thun (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 23 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Gallen (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thun (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
54
B.thắng H2
St. GallenThun

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
St. GallenThun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
70
Thắng 1
25
Hòa
24
Thua 1
46
Thua 2+
St. GallenThun

Thông tin đội bóng

St. Gallen Thông tin Thun
1879 Thành lập 1898
Kybunpark Sân nhà Arena Thun
11300 Sức chứa 7250
Enrico Maaben HLV Gian-Luca Privitelli
Gallen Khu vực Thun
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.554.353.980.953.750.770.991.000.79
Live1.554.353.980.953.750.770.991.000.79
EasybetsSớm1.634.204.700.993.750.821.021.000.79
Live126.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓7.50 ↑7.500.07 ↓2.20 ↑0.250.27 ↓
VcbetSớm1.604.334.200.823.500.981.021.000.79
Live126.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.20 ↑7.500.32 ↓0.41 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.664.304.100.853.501.010.820.751.06
Live300.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓6.66 ↑7.500.07 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm1.654.304.600.773.500.971.051.000.73
Live100.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑7.500.02 ↓0.97 ↓1.000.75 ↑
10BETSớm1.594.304.400.763.500.92---
Live3.93 ↑3.31 ↓1.91 ↓1.02 ↑3.000.77 ↓---
12betSớm1.664.304.100.853.501.010.820.751.06
Live300.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓8.33 ↑7.500.04 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.654.404.000.853.501.010.850.751.03
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑7.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.634.213.980.863.501.000.850.751.03
Live29.00 ↑5.10 ↑1.14 ↓3.33 ↑7.500.20 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.664.083.721.023.750.841.061.000.82
Live66.00 ↑12.30 ↑1.01 ↓2.17 ↑6.500.36 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.614.203.900.302.502.10---
Live26.00 ↑5.75 ↑1.10 ↓0.07 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.624.104.400.963.750.790.991.000.76
Live473.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓7.63 ↑7.500.06 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.574.814.450.973.750.840.931.000.89
Live13.83 ↑6.26 ↑1.22 ↓3.95 ↑7.500.18 ↓0.40 ↓0.001.96 ↑
HK Jockey ClubSớm1.434.604.600.853.750.85---
Live1.42 ↓4.604.65 ↑0.87 ↑3.750.83 ↓---
BwinSớm1.664.404.100.783.500.90---
Live46.00 ↑6.50 ↑1.13 ↓0.58 ↓5.501.20 ↑---
1xBetSớm1.644.204.630.773.500.971.451.500.48
Live144.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓2.12 ↑7.500.37 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
SNAISớm1.604.254.25------
Live1.62 ↑4.50 ↑4.25------
Bet 365Sớm1.674.204.100.953.500.850.850.750.95
Live201.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.15 ↑7.500.22 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.624.404.000.753.500.950.971.000.78
Live41.00 ↑5.80 ↑1.14 ↓2.30 ↑7.500.29 ↓0.73 ↓0.750.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
St. Gallen+3/4101
Thun-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).