Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs Thun, 21:30 ngày 30/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 30/08/2026
St. Gallen 3 Kết thúc HT 0-1 4
Thun
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| St. Gallen | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Brighton Labeau | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Labeau B. | |
| 42' | Tom Strannegard | |
| 45+2' | Niklas Steffen | |
| 📺 VAR | 45+2' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Leon Frokaj ▼ Diego Besio | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 0 - 3 Nils Reichmuth(Assists:Furkan Dursun) (Kiến tạo: Furkan Dursun) | |
| Leon Frokaj(Assists:Aliou Balde) (Kiến tạo: Aliou Balde) 1 - 3 ⚽ | 48' | |
| Lukas Gortler | 51' | |
| 53' | ⚽ 1 - 4 Brighton Labeau(Assists:Furkan Dursun) (Kiến tạo: Furkan Dursun) | |
| 58' | ⚽ 1 - 5 Furkan Dursun(Assists:Fabio Saiz) (Kiến tạo: Fabio Saiz) | |
| 61' ⇄ | ▲ Simon Lengen ▼ Furkan Dursun | |
| ▲ Nevio Scherrer ▼ Christian Witzig | 67' ⇄ | |
| ▲ Colin Kleine Bekel ▼ Jozo Stanic | 67' ⇄ | |
| ▲ Enoch Owusu ▼ Mihailo Stevanovic | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Nico Maier ▼ Nils Reichmuth | |
| 72' ⇄ | ▲ Riccardo Braschi ▼ Brighton Labeau | |
| Hugo Vandermersch | 74' | |
| Nevio Scherrer(Assists:Chima Chima Okoroji) (Kiến tạo: Chima Chima Okoroji) 2 - 5 ⚽ | 75' | |
| ▲ Corsin Konietzke ▼ Hugo Vandermersch | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mattias Kait ▼ Justin Roth | |
| 79' ⇄ | ▲ Louis Immanuel Passavant ▼ Marco Burki | |
| Lukas Daschner(Assists:Enoch Owusu) (Kiến tạo: Enoch Owusu) 3 - 5 ⚽ | 90' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 21 | 27 |
| Điểm | 0 | 5 | 13 | 12 |
Chủ = St. Gallen · Khách = Thun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Gallen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
St. Gallen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 8 | - | - |
Thun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 14 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
St. Gallen 9 (45%)Hòa 5 (25%)Thun 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | -0.25 | 3 | H |
| 14/12/25 | Thun | 0-2 (0-1) | St. Gallen | -0.5 | 3 | T |
| 04/10/25 | St. Gallen | 1-2 (1-2) | Thun | +0.5 | 3 | B |
| 25/06/22 | Thun | 3-3 (1-0) | St. Gallen | +0.75 | 3.5 | H |
| 19/07/20 | Thun | 2-1 (0-0) | St. Gallen | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/20 | St. Gallen | 3-2 (3-0) | Thun | +1.25 | 3 | T |
| 08/12/19 | Thun | 1-4 (0-2) | St. Gallen | +0.25 | 3 | T |
| 29/09/19 | St. Gallen | 4-0 (2-0) | Thun | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/07/19 | Thun | 1-5 (1-1) | St. Gallen | - | - | T |
| 14/04/19 | Thun | 0-0 (0-0) | St. Gallen | -0.5 | 3 | H |
| 17/02/19 | St. Gallen | 1-3 (0-1) | Thun | 0 | 2.75 | B |
| 02/12/18 | Thun | 2-0 (0-0) | St. Gallen | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/08/18 | St. Gallen | 3-2 (3-0) | Thun | 0 | 3 | T |
| 22/04/18 | St. Gallen | 0-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3 | B |
| 04/03/18 | Thun | 1-2 (1-1) | St. Gallen | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/11/17 | Thun | 1-2 (1-1) | St. Gallen | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/09/17 | St. Gallen | 3-0 (1-0) | Thun | +0.5 | 3 | T |
| 23/04/17 | St. Gallen | 1-2 (0-0) | Thun | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/17 | Thun | 2-2 (1-1) | St. Gallen | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — St. Gallen
BBTTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | St. Gallen | 2-3 (2-2) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | B |
| 21/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (1-0) | St. Gallen | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Thalwil | 0-3 (0-1) | St. Gallen | - | - | T |
| 14/08/26 | St. Gallen | 5-1 (2-1) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | St. Gallen | 2-2 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-3 (0-0) | St. Gallen | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Vaduz | 2-3 (1-1) | St. Gallen | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | -2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | +1 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Thun
HBTBBTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Thun | 2-2 (2-1) | Lech Poznan | -0.25 | 3 | H |
| 21/08/26 | Lech Poznan | 7-0 (5-0) | Thun | -1 | 3 | B |
| 16/08/26 | Saxon Sports | 0-6 (0-3) | Thun | - | - | T |
| 14/08/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (2-2) | Thun | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Basel | 4-2 (2-0) | Thun | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Thun | 3-0 (2-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Thun | 0-6 (0-3) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | B |
Đội hình
St. Gallen
Thun
1Lawrence Ati Zigi4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji74Joel Ruiz64Mihailo Stevanovic7Christian Witzig10Lukas Daschner16CLukas Gortler28Hugo Vandermersch14Aliou Balde31Diego Besio1Niklas Steffen5Nicolas Burgy19Jan Bamert23CMarco Burki47Fabio Fehr8Fabio Saiz16Justin Roth18Tom Strannegard70Nils Reichmuth9Furkan Dursun96Brighton Labeau
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Lawrence Ati Zigi
- 4Jozo Stanic▼ Rời sân 67'
- 7Christian Witzig▼ Rời sân 67'
- 10Lukas Daschner⚽ Ghi bàn 90'
- 14Aliou Balde🎯 Kiến tạo 48'
- 16Lukas Gortler C🟨 Thẻ vàng 51'
- 28Hugo Vandermersch🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 79'
- 31Diego Besio▼ Rời sân 46'
- 36Chima Chima Okoroji🎯 Kiến tạo 75'
- 64Mihailo Stevanovic▼ Rời sân 67'
- 74Joel Ruiz
Khách · 442
- 1Niklas Steffen🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 5Nicolas Burgy
- 8Fabio Saiz🎯 Kiến tạo 58'
- 9Furkan Dursun⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 61'
- 16Justin Roth▼ Rời sân 79'
- 18Tom Strannegard🟨 Thẻ vàng 42'
- 19Jan Bamert
- 23Marco Burki C▼ Rời sân 79'
- 47Fabio Fehr
- 70Nils Reichmuth⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 72'
- 96Brighton Labeau⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
257
Sút cầu môn
75
Tấn công
10361
Tấn công nguy hiểm
5740
Sút ngoài cầu môn
132
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
466222
TL chuyền bóng thành công
76%55%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
02
Cứu thua
14
Tắc bóng
1017
Quả ném biên
3021
Cắt bóng
311
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.911.26
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Gallen (23 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Thun (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Gallen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thun (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St. Gallen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1898 |
| Kybunpark | Sân nhà | Arena Thun |
| 11300 | Sức chứa | 7250 |
| Enrico Maaben | HLV | Gian-Luca Privitelli |
| Gallen | Khu vực | Thun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.35 | 3.98 | 0.95 | 3.75 | 0.77 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.55 | 4.35 | 3.98 | 0.95 | 3.75 | 0.77 | 0.99 | 1.00 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.70 | 0.99 | 3.75 | 0.82 | 1.02 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.33 | 4.20 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 1.02 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.32 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 4.30 | 4.10 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.30 | 4.60 | 0.77 | 3.50 | 0.97 | 1.05 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.30 | 4.40 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.93 ↑ | 3.31 ↓ | 1.91 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 4.30 | 4.10 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.40 | 4.00 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 4.21 | 3.98 | 0.86 | 3.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.14 ↓ | 3.33 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.08 | 3.72 | 1.02 | 3.75 | 0.84 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 66.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.90 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.40 | 0.96 | 3.75 | 0.79 | 0.99 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.63 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 4.81 | 4.45 | 0.97 | 3.75 | 0.84 | 0.93 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 13.83 ↑ | 6.26 ↑ | 1.22 ↓ | 3.95 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 4.60 | 4.60 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.60 | 4.65 ↑ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.40 | 4.10 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 0.58 ↓ | 5.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.63 | 0.77 | 3.50 | 0.97 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 144.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.12 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 4.50 ↑ | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.15 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.40 | 4.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.97 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.14 ↓ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Gallen | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Thun | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).