Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs Sheriff Tiraspol, 01:00 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 14/08/2026
St. Gallen
5 Kết thúc HT 2-1 1
Sheriff Tiraspol
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

St. GallenSheriff Tiraspol
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Julian Weinberger
🎯 Dứt điểm - Diego Besio (chân phải) — vào lưới
1'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Besio 1-0, kiến tạo: Lukas Gortler
1'
9'
⚽ BÀN THẮNG - Danila Forov 1-1, kiến tạo: Arli Pergjoni
9'
🎯 Dứt điểm - Danila Forov (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler达施纳 (chân trái) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
11'
13'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Morais de Oliveira (chân trái) — bị cản phá
21'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân trái) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (đánh đầu) — bị chặn
24'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Gortler达施纳
27'
28'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Morais de Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Jozo Stanic (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — vào lưới
34'
⚽ BÀN THẮNG - Andrin Hunziker 2-1, kiến tạo: Diego Besio
34'
36'
🟨 Thẻ vàng - Baye Ciss
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Dhoraso Moreo Klas (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Bourama Fomba (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân trái) — bị cản phá
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Morais de Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Mihailo Stevanovic, ra Lukas Gortler达施纳
46'
🔁 Thay người: vào Joel Ruiz, ra Colin Kleine Bekel
46'
48'
🟨 Thẻ vàng - Rai
🎯 Dứt điểm - Enoch Owusu (chân phải) — bị cản phá
51'
52'
🟨 Thẻ vàng - Arli Pergjoni
56'
🎯 Dứt điểm - Juan Pineda (đánh đầu) Post
57'
🎯 Dứt điểm - Jayder Asprilla (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Loukou Jaures Ulrich, ra Juan Pineda
58'
🔁 Thay người: vào Vladimir Fratea, ra Danila Forov
⚽ BÀN THẮNG - Andrin Hunziker 3-1
59'
🎯 Dứt điểm - Mihailo Stevanovic (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Christian Witzig, ra Enoch Owusu
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Rai Lopes de Oliveira (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Morais de Oliveira (chân trái) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Soumaila Magassouba, ra Baye Ciss
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Aliou Balde, ra Andrin Hunziker
66'
🎯 Dứt điểm - Leon Frokaj (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — bị cản phá
68'
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Chima Chima Okoroji (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Leon Frokaj (chân trái) — chệch khung thành
70'
⛳ Phạt góc
72'
73'
🔁 Thay người: vào Vsevolod Nihaev, ra Vitor Hugo Morais de Oliveira
73'
🔁 Thay người: vào Samba Kone, ra Arli Pergjoni
🔁 Thay người: vào Corsin Konietzke, ra Leon Frokaj
74'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — chệch khung thành
74'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Besio 4-1, kiến tạo: Corsin Konietzke
76'
🎯 Dứt điểm - Diego Besio (chân trái) — vào lưới
76'
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Loukou Jaures Ulrich (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Samba Kone (chân phải) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Samba Kone
⚽ BÀN THẮNG - Mihailo Stevanovic 5-1
87'
🎯 Dứt điểm - Mihailo Stevanovic (chân trái) — vào lưới
87'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Loukou Jaures Ulrich (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân phải) — bị chặn
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)

Diễn biến trận đấu

St. Gallen Phút Sheriff Tiraspol
Diego Besio(Assists:Lukas Gortler) (Kiến tạo: Lukas Gortler) 1 - 0 ⚽1'
9'⚽ 1 - 1 Danila Forov(Assists:Arli Pergjoni) (Kiến tạo: Arli Pergjoni)
Lukas Daschner 27'
Andrin Hunziker(Assists:Diego Besio) (Kiến tạo: Diego Besio) 2 - 1 ⚽34'
36' Baye Ciss
HT 2-1
▲ Mihailo Stevanovic ▼ Lukas Daschner46' ⇄
▲ Joel Ruiz ▼ Colin Kleine Bekel46' ⇄
48' Rai Lopes de Oliveira
52' Arli Pergjoni
58' ⇄▲ Loukou Jaures Ulrich ▼ Juan Pineda
58' ⇄▲ Vladimir Fratea ▼ Danila Forov
Andrin Hunziker 3 - 1 ⚽59'
▲ Christian Witzig ▼ Enoch Owusu60' ⇄
62' ⇄▲ Soumaila Magassouba ▼ Baye Ciss
▲ Aliou Balde ▼ Andrin Hunziker66' ⇄
73' ⇄▲ Vsevolod Nihaev ▼ Vitor Hugo Morais de Oliveira
73' ⇄▲ Samba Kone ▼ Arli Pergjoni
▲ Corsin Konietzke ▼ Leon Frokaj74' ⇄
Diego Besio(Assists:Corsin Konietzke) (Kiến tạo: Corsin Konietzke) 4 - 1 ⚽76'
81' Samba Kone
Mihailo Stevanovic 5 - 1 ⚽87'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 01 02
Bại 20 63
Ghi bàn 410 1924
Mất bàn 82 1914
Điểm 37 1217

Chủ = St. Gallen · Khách = Sheriff Tiraspol

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Gallen (21)Hiệp 1 / Cả trậnSheriff Tiraspol (25)
5 (24%)Thắng/Thắng12 (48%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
6 (29%)Hòa/Thắng1 (4%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (16%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
8 (38%)Bại/Bại5 (20%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

St. Gallen 1 (100%)Hòa 0 (0%)Sheriff Tiraspol 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Sheriff Tiraspol1-3 (0-0)St. Gallen6-8+0.53T

Thành tích gần đây — St. Gallen

HTTBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL09/08/26St. Gallen2-2 (1-0)Luzern6-9+0.253.25H
UEFA ECL07/08/26Sheriff Tiraspol1-3 (0-0)St. Gallen6-8+0.53T
SUI SL02/08/26Vaduz2-3 (1-1)St. Gallen3-903T
UEFA EL31/07/26Benfica5-0 (1-0)St. Gallen9-2-23.25B
SUI SL26/07/26St. Gallen2-1 (0-0)FC Zurich4-4+13.5T
UEFA EL24/07/26St. Gallen2-1 (1-1)Benfica6-5-1.253T
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75B
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3-1.253.25B
INT CF01/07/26Winterthur0-1 (0-0)St. Gallen2-6+13.25T
INT CF27/06/26St. Gallen3-2 (2-1)Rheindorf Altach5-3+0.752.75T
SUI Cup24/05/26Stade Ouchy0-3 (0-1)St. Gallen1-2+12.75T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9+0.253.5H
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25T
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6-0.253T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7+0.253B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4-0.253.25T
SUI Cup19/04/26Yverdon0-2 (0-1)St. Gallen3-6+0.753T
SUI SL12/04/26Luzern2-2 (1-0)St. Gallen6-5-0.253.25H
SUI SL06/04/26St. Gallen2-1 (1-1)FC Zurich12-2+1.253.25T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H

Thành tích gần đây — Sheriff Tiraspol

TBTBHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL D110/08/26Sheriff Tiraspol1-0 (1-0)Dacia-Buiucani9-0--T
UEFA ECL07/08/26Sheriff Tiraspol1-3 (0-0)St. Gallen6-8-0.53B
MOL D103/08/26CSF Baliti1-5 (1-3)Sheriff Tiraspol0-17--T
UEFA EL30/07/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol12-7-1.53B
MOL D127/07/26Sheriff Tiraspol0-0 (0-0)FC Milsami9-1--H
UEFA EL24/07/26Sheriff Tiraspol0-5 (0-2)Maccabi Tel Aviv4-5-0.252.25B
MOL D120/07/26CS Petrocub2-3 (0-1)Sheriff Tiraspol5-602T
UEFA EL17/07/26NK Aluminij0-1 (0-1)Sheriff Tiraspol13-2+0.52.25T
MOL D113/07/26Sheriff Tiraspol4-2 (2-1)Zimbru Chisinau2-802.25T
UEFA EL10/07/26Sheriff Tiraspol0-0 (0-0)NK Aluminij7-4+12.5H
MOL D104/07/26Politehnica UTM0-0 (0-0)Sheriff Tiraspol1-9--H
MOL D128/06/26Sheriff Tiraspol3-0 (1-0)Real Sireti4-1--T
MOL Cup24/05/26Sheriff Tiraspol2-0 (1-0)Zimbru Chisinau1-11--T
MOL D118/05/26FC Milsami0-0 (0-0)Sheriff Tiraspol4-6--H
MOL Cup13/05/26Sheriff Tiraspol2-0 (1-0)CS Petrocub6-5+0.52T
MOL D111/05/26Sheriff Tiraspol1-0 (0-0)Zimbru Chisinau2-4--T
MOL Cup06/05/26CS Petrocub1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol5-402.25B
MOL D104/05/26Dacia-Buiucani1-2 (1-1)Sheriff Tiraspol---T
MOL D127/04/26CS Petrocub1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol3-7--B
MOL Cup21/04/26Dacia-Buiucani1-2 (1-0)Sheriff Tiraspol6-6+1.52.75T

Đội hình

St. GallenSheriff Tiraspol
1Lawrence Ati Zigi3Colin Kleine Bekel4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji10Lukas Daschner16CLukas Gortler20Leon Frokaj28Hugo Vandermersch47Enoch Owusu9Andrin Hunziker31Diego Besio1Emil Timbur2Mamoutou Ouedraogo6CRai6CRai Lopes de Oliveira15Baye Ciss35Bourama Fomba26Dhoraso Moreo Klas76Arli Pergjoni11Vitor Hugo Morais de Oliveira24Danila Forov77Juan Pineda19Jayder Asprilla

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
21
13
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
92
81
Tấn công nguy hiểm
53
42
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
18
15
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
478
246
TL chuyền bóng thành công
85%
69%
Phạm lỗi
15
18
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
5
15
Quả ném biên
24
17
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
33
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.53
1.14
Cơ hội rõ rệt
8
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Gallen (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Sheriff Tiraspol (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Gallen (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Sheriff Tiraspol (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
31
B.thắng H2
St. GallenSheriff Tiraspol

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
St. GallenSheriff Tiraspol

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
86
Thắng 1
44
Hòa
03
Thua 1
42
Thua 2+
St. GallenSheriff Tiraspol

St. Gallen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Diego Besio
Tiền đạo
9.5212/28/110
9Andrin Hunziker
Tiền đạo
8.226/410/161
28Hugo Vandermersch
Tiền đạo cánh phải
7.70/029/363
1Lawrence Ati Zigi
Thủ môn
7.10/036/410
4Jozo Stanic
Trung vệ
7.11/071/741
16Lukas Gortler
Tiền vệ phải
711/039/523
47Enoch Owusu
Tiền đạo
71/123/270
20Leon Frokaj
Tiền vệ phòng ngự
72/115/190
36Chima Chima Okoroji
Trung vệ
6.81/054/582
10Lukas Daschner
Tiền vệ phòng ngự
6.51/116/200🟨
3Colin Kleine Bekel
Trung vệ
6.50/041/470
64Mihailo Stevanovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
8.212/119/233
74Joel Ruiz (dự bị)
Hậu vệ
7.20/026/301
63Corsin Konietzke (dự bị)
Tiền vệ tấn công
710/09/100
14Aliou Balde (dự bị)
Tiền đạo
6.72/13/62
7Christian Witzig (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/05/80

Sheriff Tiraspol

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Emil Timbur
Thủ môn
7.60/015/360
19Jayder Asprilla
Trung phong
7.21/015/223
24Danila Forov
Hậu vệ phải
711/16/100
11Vitor Hugo Morais de Oliveira
Tiền đạo cánh phải
6.94/19/180
77Juan Pineda
Tiền đạo cánh trái
6.51/05/51
76Arli Pergjoni
Tiền vệ
6.510/017/231🟨
35Bourama Fomba
Trung vệ
6.41/015/195
26Dhoraso Moreo Klas
Tiền vệ trung tâm
6.21/017/192
2Mamoutou Ouedraogo
Tiền vệ
6.20/012/174
15Baye Ciss
Hậu vệ
6.10/09/102🟨
6Rai Lopes de Oliveira
Hậu vệ
61/021/294🟨
10Vladimir Fratea (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/06/90
99Samba Kone (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/06/71🟨
42Loukou Jaures Ulrich (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.42/08/111
17Vsevolod Nihaev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.10/02/40
29Soumaila Magassouba (dự bị)
Trung vệ
6.10/06/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Gallen Thông tin Sheriff Tiraspol
1879 Thành lập 1997
Kybunpark Sân nhà Complex Sheriff, Tiraspol
11300 Sức chứa 14000
Enrico Maaben HLV Victor Mihailov
Gallen Khu vực Tiraspol
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.214.757.100.823.000.800.821.500.88
Live1.214.757.100.84 ↑3.250.78 ↓0.76 ↓1.500.94 ↑
EasybetsSớm1.305.207.000.893.000.860.841.500.91
Live1.02 ↓29.00 ↑51.00 ↑3.20 ↑6.500.06 ↓0.58 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm1.295.259.000.913.000.830.841.500.90
Live1.01 ↓15.00 ↑76.00 ↑2.80 ↑6.500.21 ↓0.30 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.274.957.600.893.000.850.821.500.92
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑6.500.04 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.304.7010.000.552.501.350.851.500.90
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑2.40 ↑6.500.27 ↓0.77 ↓1.500.97 ↑
10BETSớm1.304.609.600.873.000.80---
Live1.01 ↓10.87 ↑66.42 ↑2.32 ↑6.500.26 ↓---
12betSớm1.274.957.600.893.000.850.821.500.92
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑6.500.04 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.275.007.500.863.000.840.821.500.88
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.54 ↑6.500.02 ↓4.16 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.274.746.800.923.000.880.881.500.94
Live1.10 ↓6.10 ↑18.00 ↑6.66 ↑6.500.01 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.284.869.050.953.000.850.871.500.95
Live1.11 ↓6.45 ↑24.00 ↑5.25 ↑6.500.03 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.305.509.000.572.501.30---
Live1.01 ↓29.00 ↑126.00 ↑0.08 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.284.7010.000.782.750.900.841.500.84
Live1.01 ↓32.00 ↑86.00 ↑7.55 ↑6.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.284.997.640.913.000.830.841.500.90
Live1.12 ↓6.97 ↑29.24 ↑2.82 ↑6.500.24 ↓0.36 ↓0.002.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.225.208.251.013.250.71---
Live1.225.208.00 ↓0.94 ↓3.250.76 ↑---
BwinSớm1.295.258.500.552.501.25---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.87 ↑5.500.82 ↓---
1xBetSớm1.345.0410.000.632.501.340.931.500.91
Live1.01 ↓26.00 ↑48.00 ↑3.37 ↑6.500.22 ↓0.30 ↓0.002.61 ↑
SNAISớm1.305.257.50------
Live1.305.257.50------
Bet 365Sớm1.305.507.000.953.000.850.851.500.95
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑3.00 ↑6.500.23 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.305.009.500.552.501.300.851.500.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑6.500.11 ↓0.80 ↓1.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.