Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs Sheriff Tiraspol, 01:00 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 14/08/2026
St. Gallen 5 Kết thúc HT 2-1 1
Sheriff Tiraspol
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
St. Gallen
Sheriff Tiraspol
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Julian Weinberger
🎯 Dứt điểm - Diego Besio (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Diego Besio 1-0, kiến tạo: Lukas Gortler
9'
⚽ BÀN THẮNG - Danila Forov 1-1, kiến tạo: Arli Pergjoni
9'
🎯 Dứt điểm - Danila Forov (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler达施纳 (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Morais de Oliveira (chân trái) — bị cản phá
21'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lukas Gortler达施纳
28'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Morais de Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jozo Stanic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Andrin Hunziker 2-1, kiến tạo: Diego Besio
36'
🟨 Thẻ vàng - Baye Ciss
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Dhoraso Moreo Klas (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Bourama Fomba (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Morais de Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Mihailo Stevanovic, ra Lukas Gortler达施纳
🔁 Thay người: vào Joel Ruiz, ra Colin Kleine Bekel
48'
🟨 Thẻ vàng - Rai
🎯 Dứt điểm - Enoch Owusu (chân phải) — bị cản phá
52'
🟨 Thẻ vàng - Arli Pergjoni
56'
🎯 Dứt điểm - Juan Pineda (đánh đầu) Post
57'
🎯 Dứt điểm - Jayder Asprilla (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Loukou Jaures Ulrich, ra Juan Pineda
58'
🔁 Thay người: vào Vladimir Fratea, ra Danila Forov
⚽ BÀN THẮNG - Andrin Hunziker 3-1
🎯 Dứt điểm - Mihailo Stevanovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Christian Witzig, ra Enoch Owusu
61'
🎯 Dứt điểm - Rai Lopes de Oliveira (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Morais de Oliveira (chân trái) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Soumaila Magassouba, ra Baye Ciss
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Aliou Balde, ra Andrin Hunziker
🎯 Dứt điểm - Leon Frokaj (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chima Chima Okoroji (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leon Frokaj (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Vsevolod Nihaev, ra Vitor Hugo Morais de Oliveira
73'
🔁 Thay người: vào Samba Kone, ra Arli Pergjoni
🔁 Thay người: vào Corsin Konietzke, ra Leon Frokaj
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Diego Besio 4-1, kiến tạo: Corsin Konietzke
🎯 Dứt điểm - Diego Besio (chân trái) — vào lưới
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Loukou Jaures Ulrich (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Samba Kone (chân phải) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Samba Kone
⚽ BÀN THẮNG - Mihailo Stevanovic 5-1
🎯 Dứt điểm - Mihailo Stevanovic (chân trái) — vào lưới
90+1'
🎯 Dứt điểm - Loukou Jaures Ulrich (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)
Diễn biến trận đấu
| St. Gallen | Phút | |
| Diego Besio(Assists:Lukas Gortler) (Kiến tạo: Lukas Gortler) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 9' | ⚽ 1 - 1 Danila Forov(Assists:Arli Pergjoni) (Kiến tạo: Arli Pergjoni) | |
| Lukas Daschner | 27' | |
| Andrin Hunziker(Assists:Diego Besio) (Kiến tạo: Diego Besio) 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| 36' | Baye Ciss | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Mihailo Stevanovic ▼ Lukas Daschner | 46' ⇄ | |
| ▲ Joel Ruiz ▼ Colin Kleine Bekel | 46' ⇄ | |
| 48' | Rai Lopes de Oliveira | |
| 52' | Arli Pergjoni | |
| 58' ⇄ | ▲ Loukou Jaures Ulrich ▼ Juan Pineda | |
| 58' ⇄ | ▲ Vladimir Fratea ▼ Danila Forov | |
| Andrin Hunziker 3 - 1 ⚽ | 59' | |
| ▲ Christian Witzig ▼ Enoch Owusu | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Soumaila Magassouba ▼ Baye Ciss | |
| ▲ Aliou Balde ▼ Andrin Hunziker | 66' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Vsevolod Nihaev ▼ Vitor Hugo Morais de Oliveira | |
| 73' ⇄ | ▲ Samba Kone ▼ Arli Pergjoni | |
| ▲ Corsin Konietzke ▼ Leon Frokaj | 74' ⇄ | |
| Diego Besio(Assists:Corsin Konietzke) (Kiến tạo: Corsin Konietzke) 4 - 1 ⚽ | 76' | |
| 81' | Samba Kone | |
| Mihailo Stevanovic 5 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = St. Gallen · Khách = Sheriff Tiraspol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Gallen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (48%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
St. Gallen 1 (100%)Hòa 0 (0%)Sheriff Tiraspol 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-3 (0-0) | St. Gallen | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — St. Gallen
HTTBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | St. Gallen | 2-2 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-3 (0-0) | St. Gallen | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Vaduz | 2-3 (1-1) | St. Gallen | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | -2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | +1 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Sheriff Tiraspol
TBTBHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 07/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-3 (0-0) | St. Gallen | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | CSF Baliti | 1-5 (1-3) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 30/07/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 3 | B |
| 27/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | FC Milsami | - | - | H |
| 24/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-5 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | CS Petrocub | 2-3 (0-1) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2 | T |
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Politehnica UTM | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 18/05/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | +0.5 | 2 | T |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 21/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
St. Gallen
Sheriff Tiraspol
1Lawrence Ati Zigi3Colin Kleine Bekel4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji10Lukas Daschner16CLukas Gortler20Leon Frokaj28Hugo Vandermersch47Enoch Owusu9Andrin Hunziker31Diego Besio1Emil Timbur2Mamoutou Ouedraogo6CRai6CRai Lopes de Oliveira15Baye Ciss35Bourama Fomba26Dhoraso Moreo Klas76Arli Pergjoni11Vitor Hugo Morais de Oliveira24Danila Forov77Juan Pineda19Jayder Asprilla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Lawrence Ati Zigi7.1
- 3Colin Kleine Bekel▼ Rời sân 46'6.5
- 4Jozo Stanic7.1
- 9Andrin Hunziker⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 66'8.2
- 10Lukas Daschner🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 16Lukas Gortler C🎯 Kiến tạo 1'7
- 20Leon Frokaj▼ Rời sân 74'7
- 28Hugo Vandermersch7.7
- 31Diego Besio⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 76' · 🎯 Kiến tạo 34'9.5
- 36Chima Chima Okoroji6.8
- 47Enoch Owusu▼ Rời sân 60'7
Khách · 4231
- 1Emil Timbur7.6
- 2Mamoutou Ouedraogo6.2
- 6Rai C
- 6Rai Lopes de Oliveira C🟨 Thẻ vàng 48'6
- 11Vitor Hugo Morais de Oliveira▼ Rời sân 73'6.9
- 15Baye Ciss🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 62'6.1
- 19Jayder Asprilla7.2
- 24Danila Forov⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 58'7
- 26Dhoraso Moreo Klas6.2
- 35Bourama Fomba6.4
- 76Arli Pergjoni🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 73'6.5
- 77Juan Pineda▼ Rời sân 58'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
14
Sút bóng
2113
Sút cầu môn
112
Tấn công
9281
Tấn công nguy hiểm
5342
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
478246
TL chuyền bóng thành công
85%69%
Phạm lỗi
1518
Cứu thua
16
Tắc bóng
515
Quả ném biên
2417
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
3326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.531.14
Cơ hội rõ rệt
81
So Sánh Sức Mạnh
49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Gallen (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Sheriff Tiraspol (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Gallen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Sheriff Tiraspol (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Gallen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Diego Besio Tiền đạo | 9.5 | 2 | 1 | 2/2 | 8/11 | 0 | |
| 9Andrin Hunziker Tiền đạo | 8.2 | 2 | 6/4 | 10/16 | 1 | ||
| 28Hugo Vandermersch Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 0/0 | 29/36 | 3 | |||
| 1Lawrence Ati Zigi Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 36/41 | 0 | |||
| 4Jozo Stanic Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 71/74 | 1 | |||
| 16Lukas Gortler Tiền vệ phải | 7 | 1 | 1/0 | 39/52 | 3 | ||
| 47Enoch Owusu Tiền đạo | 7 | 1/1 | 23/27 | 0 | |||
| 20Leon Frokaj Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 15/19 | 0 | |||
| 36Chima Chima Okoroji Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 54/58 | 2 | |||
| 10Lukas Daschner Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 16/20 | 0 | 🟨 | ||
| 3Colin Kleine Bekel Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 41/47 | 0 | |||
| 64Mihailo Stevanovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1 | 2/1 | 19/23 | 3 | ||
| 74Joel Ruiz (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 26/30 | 1 | |||
| 63Corsin Konietzke (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 0/0 | 9/10 | 0 | ||
| 14Aliou Balde (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 3/6 | 2 | |||
| 7Christian Witzig (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 5/8 | 0 |
Sheriff Tiraspol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Emil Timbur Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 15/36 | 0 | |||
| 19Jayder Asprilla Trung phong | 7.2 | 1/0 | 15/22 | 3 | |||
| 24Danila Forov Hậu vệ phải | 7 | 1 | 1/1 | 6/10 | 0 | ||
| 11Vitor Hugo Morais de Oliveira Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 4/1 | 9/18 | 0 | |||
| 77Juan Pineda Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 76Arli Pergjoni Tiền vệ | 6.5 | 1 | 0/0 | 17/23 | 1 | 🟨 | |
| 35Bourama Fomba Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 15/19 | 5 | |||
| 26Dhoraso Moreo Klas Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 2Mamoutou Ouedraogo Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 12/17 | 4 | |||
| 15Baye Ciss Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 9/10 | 2 | 🟨 | ||
| 6Rai Lopes de Oliveira Hậu vệ | 6 | 1/0 | 21/29 | 4 | 🟨 | ||
| 10Vladimir Fratea (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 99Samba Kone (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 6/7 | 1 | 🟨 | ||
| 42Loukou Jaures Ulrich (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 8/11 | 1 | |||
| 17Vsevolod Nihaev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 29Soumaila Magassouba (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Gallen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1997 |
| Kybunpark | Sân nhà | Complex Sheriff, Tiraspol |
| 11300 | Sức chứa | 14000 |
| Enrico Maaben | HLV | Victor Mihailov |
| Gallen | Khu vực | Tiraspol |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 4.75 | 7.10 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.21 | 4.75 | 7.10 | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.76 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.20 | 7.00 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 9.00 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.95 | 7.60 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.70 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.35 | 0.85 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.60 | 9.60 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.87 ↑ | 66.42 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.95 | 7.60 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.50 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.74 | 6.80 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.10 ↑ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.86 | 9.05 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.45 ↑ | 24.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.50 | 9.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.70 | 10.00 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 86.00 ↑ | 7.55 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 4.99 | 7.64 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.97 ↑ | 29.24 ↑ | 2.82 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.22 | 5.20 | 8.25 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.20 | 8.00 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.87 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.04 | 10.00 | 0.63 | 2.50 | 1.34 | 0.93 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 48.00 ↑ | 3.37 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.61 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.25 | 7.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.