Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs Lausanne Sports, 21:30 ngày 11/10/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 11/10/2026
St. Gallen 1 Kết thúc HT 1-0 0
Lausanne Sports
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Kybunpark Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| St. Gallen | Phút | |
| 13' | Soppy B. | |
| Stevanovic M. | 17' | |
| Gortler L. 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 8 |
Chủ = St. Gallen · Khách = Lausanne Sports
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Gallen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 6 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
St. Gallen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
Lausanne Sports
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Đội hình
St. Gallen
Lausanne Sports
1Zigi L. A.4Stanic J.26Gaal T.6864Stevanovic M.7Witzig C.10Daschner L.16Gortler L.28Vandermersch H.9Hunziker A.14Balde A.90M. Mastil4É.Youté Kinkoué5Ngonzo D.31Cozza N.2Soppy B.18Poaty M.29Blin A.91Mollet F.7Ajdini A.11Butler-Oyedeji N.77L.Nene
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Zigi L. A.
- 4Stanic J.
- 7Witzig C.
- 9Hunziker A.
- 10Daschner L.
- 14Balde A.
- 16Gortler L.⚽ Ghi bàn 29'
- 26Gaal T.
- 28Vandermersch H.
- 64Stevanovic M.🟨 Thẻ vàng 17'
- 68
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
32
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
101148
TL chuyền bóng thành công
66%80%
Phạm lỗi
64
Việt vị
10
Cứu thua
20
Quả ném biên
117
Chuyền dài
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Gallen (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Lausanne Sports (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. Gallen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1896 |
| Kybunpark | Sân nhà | Stade Olympique de la Pontaise |
| 11300 | Sức chứa | 15800 |
| Enrico Maaben | HLV | Luka Elsner |
| Gallen | Khu vực | Lausanne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.70 | 4.70 | 0.95 | 3.50 | 0.77 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.32 ↓ | 5.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.00 | 0.91 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 152.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.45 | 4.85 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.80 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.77 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.45 | 4.85 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.80 | 4.65 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.28 | 4.55 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.60 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.50 | 0.41 | 2.75 | 1.77 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.92 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.64 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.09 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.