Kết quả bóng đá trận St. Andrews vs Santa Lucia, 23:15 ngày 18/09/2026
Hạng Nhất Malta · 23:15 ngày 18/09/2026
St. Andrews 1 Kết thúc HT 0-0 1
Santa Lucia
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 10 |
| Điểm | 2 | 2 | 8 | 14 |
Chủ = St. Andrews · Khách = Santa Lucia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Andrews | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
St. Andrews
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 15 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 14 | 0 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | 4 | 6 |
Santa Lucia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 6 | 5 | 27 | 25 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 2 | 8 | 4 | 26 | 18 | 7 | 9 |
| Sân khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 28 | 32 | 11 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
45
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Andrews (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Santa Lucia (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. Andrews | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Luxol Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.50 | 2.22 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.