Kết quả bóng đá trận St Albans Saints vs Caroline Springs George Cross, 12:00 ngày 12/07/2026
VIC Ngoại hạng · 12:00 ngày 12/07/2026
St Albans Saints Sắp đá --:--:--
Caroline Springs George Cross
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 15 |
Chủ = St Albans Saints · Khách = Caroline Springs George Cross
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St Albans Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
St Albans Saints
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 4 | 9 | 21 | 34 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 15 | 10 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 19 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Caroline Springs George Cross
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 8 | 5 | 25 | 26 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 15 | 13 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 14 | 11 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
St Albans Saints 0 (0%)Hòa 0 (0%)Caroline Springs George Cross 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS VPL | 28/03/26 | Caroline Springs George Cross | 2-1 (1-1) | St Albans Saints | 6-1 | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — St Albans Saints
HBTHBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS VPL | 03/07/26 | Heidelberg United | 1-1 (1-0) | St Albans Saints | 5-4 | -1 | 2.75 | H |
| AUS VPL | 26/06/26 | St Albans Saints | 0-2 (0-1) | Melbourne Heart (Youth) | 12-4 | 0 | 3 | B |
| AUS VPL | 21/06/26 | St Albans Saints | 2-1 (1-1) | Altona Magic | 7-8 | +0.25 | 2.75 | T |
| AUS VPL | 05/06/26 | Oakleigh Cannons | 2-2 (1-1) | St Albans Saints | 9-2 | -1.5 | 3.25 | H |
| AUS VPL | 31/05/26 | St Albans Saints | 0-1 (0-1) | Preston Lions | 7-10 | -0.5 | 3 | B |
| AUS VPL | 22/05/26 | Dandenong City SC | 2-1 (1-0) | St Albans Saints | 3-3 | -0.25 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 16/05/26 | Dandenong Thunder | 2-2 (0-1) | St Albans Saints | 3-12 | 0 | 2.75 | H |
| AUS CUP | 12/05/26 | St Albans Saints | 0-2 (0-0) | Oakleigh Cannons | 9-4 | -1 | 3.25 | B |
| AUS VPL | 08/05/26 | St Albans Saints | 1-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | 7-5 | +0.25 | 2.75 | T |
| AUS VPL | 01/05/26 | Bentleigh greens | 2-4 (1-3) | St Albans Saints | 2-0 | -0.75 | 2.75 | T |
| AUS CUP | 28/04/26 | FC Melbourne Srbija | 0-0 (0-0) | St Albans Saints | 1-3 | +1.25 | 3 | H |
| AUS VPL | 24/04/26 | St Albans Saints | 0-4 (0-1) | South Melbourne | 2-3 | -0.75 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 18/04/26 | Hume City | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | 6-3 | -1 | 3 | T |
| AUS VPL | 10/04/26 | St Albans Saints | 2-3 (0-2) | Avondale FC | 7-3 | -0.75 | 2.75 | B |
| AUS CUP | 01/04/26 | Ballarat City FC | 1-3 (0-1) | St Albans Saints | 7-3 | +2 | 4.5 | T |
| AUS VPL | 28/03/26 | Caroline Springs George Cross | 2-1 (1-1) | St Albans Saints | 6-1 | -0.5 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 22/03/26 | St Albans Saints | 2-1 (0-0) | Heidelberg United | 2-10 | -1.25 | 3 | T |
| AUS VPL | 14/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 5-0 (4-0) | St Albans Saints | 7-7 | -0.25 | 3.25 | B |
| AUS VPL | 07/03/26 | Altona Magic | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | 5-2 | 0 | 3 | T |
| AUS VPL | 27/02/26 | St Albans Saints | 1-3 (1-1) | Oakleigh Cannons | 0-3 | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Caroline Springs George Cross
HBTTHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS VPL | 04/07/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-1) | Oakleigh Cannons | 1-8 | -1.25 | 2.75 | H |
| AUS VPL | 27/06/26 | Caroline Springs George Cross | 0-2 (0-0) | Preston Lions | 0-8 | -0.5 | 2.5 | B |
| AUS VPL | 20/06/26 | Caroline Springs George Cross | 3-2 (3-0) | Dandenong City SC | 4-9 | -0.25 | 2.75 | T |
| AUS VPL | 06/06/26 | Dandenong Thunder | 2-3 (0-1) | Caroline Springs George Cross | 4-2 | 0 | 2.75 | T |
| AUS VPL | 30/05/26 | Caroline Springs George Cross | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | 3-10 | +1 | 3.25 | H |
| AUS CUP | 27/05/26 | Preston Lions | 6-0 (2-0) | Caroline Springs George Cross | 8-3 | -1 | 3 | B |
| AUS VPL | 22/05/26 | Bentleigh greens | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | 9-6 | 0 | 2.75 | H |
| AUS VPL | 18/05/26 | South Melbourne | 0-4 (0-3) | Caroline Springs George Cross | 1-4 | +1 | 2.75 | T |
| AUS CUP | 12/05/26 | Williamstown | 1-2 (1-0) | Caroline Springs George Cross | 3-8 | - | - | T |
| AUS VPL | 09/05/26 | Caroline Springs George Cross | 2-4 (2-3) | Hume City | 3-2 | -0.25 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 02/05/26 | Avondale FC | 5-2 (3-1) | Caroline Springs George Cross | 3-4 | -0.5 | 3 | B |
| AUS VPL | 25/04/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-0) | Altona Magic | 5-2 | +0.5 | 2.75 | H |
| AUS CUP | 21/04/26 | Albion Rovers | 1-5 (0-2) | Caroline Springs George Cross | - | - | - | T |
| AUS VPL | 18/04/26 | Caroline Springs George Cross | 0-3 (0-0) | Heidelberg United | 0-7 | -0.75 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 12/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (1-1) | Caroline Springs George Cross | 5-3 | -0.25 | 3 | H |
| AUS CUP | 02/04/26 | South Springvale SC | 1-2 (0-1) | Caroline Springs George Cross | - | - | - | T |
| AUS VPL | 28/03/26 | Caroline Springs George Cross | 2-1 (1-1) | St Albans Saints | 6-1 | +0.5 | 2.75 | T |
| AUS VPL | 20/03/26 | Oakleigh Cannons | 2-1 (1-1) | Caroline Springs George Cross | 5-4 | -1 | 3 | B |
| AUS VPL | 13/03/26 | Preston Lions | 1-1 (0-1) | Caroline Springs George Cross | 13-2 | -0.75 | 2.75 | H |
| AUS VPL | 06/03/26 | Dandenong City SC | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | 9-7 | -0.25 | 3 | H |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St Albans Saints (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Caroline Springs George Cross (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
St Albans Saints (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Caroline Springs George Cross (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 3 (16%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St Albans Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.90 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.60 ↑ | 3.20 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.98 | 3.45 | 3.10 | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↑ | 3.20 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↓ | 3.50 ↑ | 3.15 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.83 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.05 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.45 | 3.10 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.75 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.04 | 3.75 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | 0.50 | 0.78 | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.21 | 3.09 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.98 | 3.21 | 3.09 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.84 | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.43 | 2.76 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.62 ↑ | 3.24 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.80 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 ↑ | 3.20 ↑ | 0.79 | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.28 | 2.53 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.76 ↑ | 3.12 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.30 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.65 | 3.30 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.50 | 2.87 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.54 ↑ | 3.19 ↑ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↑ | 3.20 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.10 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.