Kết quả bóng đá trận St Albans City vs Chatham Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
St Albans City 3 Kết thúc HT 2-0 1
Chatham Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| St Albans City | Phút | |
| Kieran Petrie 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Mikey Faulkner 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45+6' | Harry Lodovica | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ⚽ 2 - 1 James Wild | |
| Jake Gray 3 - 1 ⚽ | 49' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 15 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 14 | 11 |
Chủ = St Albans City · Khách = Chatham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St Albans City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Bảng xếp hạng
St Albans City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Chatham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
St Albans City 2 (67%)Hòa 1 (33%)Chatham Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | Chatham Town | 1-4 (1-1) | St Albans City | - | - | T |
| 09/08/25 | St Albans City | 0-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | H |
| 26/10/13 | Chatham Town | 0-2 (0-1) | St Albans City | - | - | T |
Thành tích gần đây — St Albans City
THHTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Potters Bar Town | 1-3 (1-1) | St Albans City | -0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | St Albans City | 1-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -1 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Real Bedford | 4-4 (1-2) | St Albans City | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Bedfont Sports | 1-4 (0-2) | St Albans City | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Hanworth Villa | 2-1 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 25/04/26 | Carshalton Athletic FC | 1-0 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 18/04/26 | St Albans City | 4-1 (3-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 11/04/26 | St Albans City | 0-1 (0-1) | Aveley | - | - | B |
| 06/04/26 | Wingate Finchley | 2-0 (0-0) | St Albans City | - | - | B |
| 04/04/26 | St Albans City | 1-2 (1-1) | Folkestone | - | - | B |
| 28/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 2-0 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 21/03/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Ramsgate | - | - | T |
| 14/03/26 | Chichester City | 1-1 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 07/03/26 | St Albans City | 1-0 (1-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 28/02/26 | Hashtag United | 1-2 (0-1) | St Albans City | - | - | T |
| 21/02/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Billericay Town | - | - | T |
| 18/02/26 | Cheshunt | 2-2 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 14/02/26 | Welling United | 0-0 (0-0) | St Albans City | - | - | H |
| 07/02/26 | Burgess Hill Town | 0-1 (0-1) | St Albans City | - | - | T |
| 31/01/26 | St Albans City | 2-3 (0-3) | Cray Wanderers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chatham Town
BBHBHTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chatham Town | 0-3 (0-2) | Maidstone United | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Chatham Town | 1-2 (0-1) | Margate | +1 | 3 | B |
| 15/07/26 | Chatham Town | 1-1 (0-0) | Merstham | - | - | H |
| 08/07/26 | Chatham Town | 0-2 (0-1) | Herne Bay | - | - | B |
| 04/07/26 | Chatham Town | 2-2 (2-1) | Slough Town | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Chatham Town | 3-0 (2-0) | Erith Belvedere | - | - | T |
| 30/04/26 | Billericay Town | 3-2 (3-1) | Chatham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Chatham Town | 2-1 (1-0) | lewes | - | - | T |
| 18/04/26 | Potters Bar Town | 0-6 (0-3) | Chatham Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Chatham Town | 4-0 (2-0) | Wingate Finchley | - | - | T |
| 06/04/26 | Dartford | 3-2 (2-0) | Chatham Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Chatham Town | 0-1 (0-0) | Aveley | - | - | B |
| 28/03/26 | Brentwood Town | 0-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Burgess Hill Town | 0-3 (0-2) | Chatham Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Canvey Island | 0-1 (0-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Chatham Town | 3-0 (3-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 07/03/26 | Chatham Town | 3-0 (0-0) | Hashtag United | - | - | T |
| 04/03/26 | Chatham Town | 2-1 (2-1) | Whitehawk | - | - | T |
| 28/02/26 | Whitehawk | 0-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | H |
| 25/02/26 | Dulwich Hamlet | 1-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St Albans City (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Chatham Town (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St Albans City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Clarence Park | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| St Albans City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.40 ↓ | 2.35 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.35 | 1.94 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.35 | 2.27 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.42 | 2.04 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.25 ↓ | 2.38 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.45 | 1.95 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.50 ↑ | 2.30 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.64 | 2.44 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.69 ↑ | 2.27 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 3.70 | 2.02 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.55 ↓ | 2.27 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.50 ↓ | 2.20 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.80 ↑ | -0.25 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.30 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St Albans City | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Chatham Town | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).