Kết quả bóng đá trận SSV Jeddeloh<font color=#880000>(N)</font> vs Hertha Berlin, 00:00 ngày 29/10/2026
Cúp Đức · 00:00 ngày 29/10/2026
SSV Jeddeloh<font color=#880000>(N)</font> 0 Kết thúc HT 0-0 2
Hertha Berlin
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 14
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 25 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 26 |
Chủ = SSV Jeddeloh<font color=#880000>(N)</font> · Khách = Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SSV Jeddeloh<font color=#880000>(N)</font> | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 10 (48%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Đội hình
SSV Jeddeloh<font color=#880000>(N)</font>
Hertha Berlin
1Onken M.6Friedrichs F.28Niklas von Aschwege47Gazi Siala5Taguchi K.7Steinwender P.16Robin Krolikowski23Kanowski T.8Brinkmann M.10Kamer Krasniqi11Bothe T.35Gersbeck M.2Eitschberger J.22Pedersen M.27Kolbe N.44Gechter L.8Sessa K.30Seguin P.7Brekalo J.20F.Alfa-Ruprecht33Gouram S.17Gronning S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Sút bóng
320
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
010
TL kiểm soát bóng
27%73%
Chuyền bóng
118299
TL chuyền bóng thành công
62%89%
Phạm lỗi
35
Việt vị
11
Cứu thua
10
Quả ném biên
417
Chuyền dài
825
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SSV Jeddeloh<font color=#880000>(N)</font> (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SSV Jeddeloh<font color=#880000>(N)</font> | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1892-7-25 | |
| Sân nhà | Olympiastadion Berlin | |
| 0 | Sức chứa | 74244 |
| HLV | Stefan Leitl | |
| Khu vực | Berlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 18.00 | 8.50 | 1.01 | 0.76 | 4.75 | 0.86 | 0.78 | -3.50 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↓ | 8.30 ↓ | 1.01 | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | 0.86 ↑ | -3.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 26.00 | 12.00 | 1.07 | 0.98 | 4.75 | 0.90 | 0.91 | -3.25 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 22.00 | 11.50 | 1.04 | 0.85 | 4.75 | 0.93 | 0.83 | -3.50 | 0.97 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.03 | 0.92 | 4.75 | 0.88 | 0.87 | -3.50 | 0.95 |
| Live | 72.00 ↑ | 7.40 ↓ | 1.05 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 19.00 | 9.50 | 1.12 | 0.70 | 4.50 | 1.05 | 0.85 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -3.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 18.00 | 12.00 | 1.04 | 0.92 | 4.75 | 0.88 | 0.87 | -3.50 | 0.95 |
| Live | 72.00 ↑ | 7.40 ↓ | 1.05 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 19.50 | 12.50 | 1.03 | 0.92 | 4.75 | 0.88 | 0.84 | -3.50 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.50 ↓ | 1.03 | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 15.50 | 8.60 | 1.04 | 0.87 | 4.75 | 0.93 | 0.80 | -3.50 | 1.02 |
| Live | 44.00 ↑ | 7.10 ↓ | 1.04 | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.09 | 0.12 | 2.50 | 4.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 36.00 | 14.50 | 1.01 | 0.82 | 5.00 | 0.90 | 0.82 | -4.25 | 0.90 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 8.40 | 1.10 | 0.77 | 4.50 | 0.98 | 0.85 | -3.75 | 0.78 |
| Live | 468.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.57 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 17.00 | 1.03 | 0.90 | 4.75 | 0.95 | 1.00 | -3.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.