Kết quả bóng đá trận SRC Hiroshima vs Maruyasu Industries, 16:30 ngày 19/08/2026

Emperor Cúp Nhật Bản · 16:30 ngày 19/08/2026
SRC Hiroshima
1 Kết thúc HT 1-2 6
Maruyasu Industries
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

SRC Hiroshima Phút Maruyasu Industries
20'⚽ 0 - 1 Tatsuma Sakai
38'⚽ 0 - 2 Masataka Nishimoto
Sho Sumihiro 1 - 2 ⚽43'
HT 1-2
61'⚽ 1 - 3 Tatsuma Sakai
63'⚽ 1 - 4 Masaki Ogawa
67'⚽ 1 - 5
68'⚽ 1 - 6 Daiki Enomoto
87'⚽ 1 - 7 Masataka Nishimoto
FT 1-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 00 01
Bại 12 35
Ghi bàn 83 2515
Mất bàn 84 1910
Điểm 63 2113

Chủ = SRC Hiroshima · Khách = Maruyasu Industries

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SRC Hiroshima (9)Hiệp 1 / Cả trậnMaruyasu Industries (14)
3 (33%)Thắng/Thắng3 (21%)
3 (33%)Hòa/Thắng1 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (21%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (36%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (33%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích gần đây — SRC Hiroshima

TBBTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL19/07/26SRC Hiroshima4-0 (1-0)ENEOS Mizushima8-0+2.253.5T
JAP RL04/07/26Fukuyama City FC3-0 (3-0)SRC Hiroshima3-3--B
JAP RL28/06/26SRC Hiroshima2-4 (1-2)Beluga Rosso Iwami2-4--B
JAP RL21/06/26International Pacific University0-1 (0-0)SRC Hiroshima4-2+13T
JAP RL07/06/26SRC Hiroshima1-0 (0-0)Miyajima United2-2--T
JAP RL31/05/26Baleine Shimonoseki1-5 (0-4)SRC Hiroshima3-5--T
JAP RL24/05/26SRC Hiroshima5-2 (2-0)Variamore Aki1-3--T
JAP RL03/05/26ENEOS Mizushima1-3 (1-1)SRC Hiroshima2-6--T
JAP RL28/09/25Fukuyama City FC3-0 (0-0)SRC Hiroshima10-1--B
JAP RL20/09/25SRC Hiroshima2-3 (1-2)Mitsubishi Motors Mizushima2-4--B
JAP RL02/08/25Hatsukaichi FC2-5 (0-1)SRC Hiroshima4-3--T
JAP RL19/07/25Hatsukaichi FC2-0 (2-0)SRC Hiroshima1-6--B
JAP RL22/09/24SRC Hiroshima2-1 (1-1)Mitsubishi Motors Mizushima3-4--T
JAP RL15/09/24Yonago Genki SC3-1 (0-1)SRC Hiroshima5-5--B
JAP RL08/09/24Baleine Shimonoseki0-0 (0-0)SRC Hiroshima6-103H
JAP RL28/07/24SRC Hiroshima5-0 (2-0)Hatsukaichi FC11-0--T
JAP RL21/07/24International Pacific University1-0 (0-0)SRC Hiroshima3-4+24B
JAP RL23/06/24Mitsubishi Motors Mizushima0-1 (0-0)SRC Hiroshima1-5--T
JE Cup21/05/23SRC Hiroshima1-3 (1-1)Celeste Tokushima5-6--B
JAP CUP08/11/20Urayasu SC3-0 (3-0)SRC Hiroshima7-2--B

Thành tích gần đây — Maruyasu Industries

HTHHHTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN JFL16/05/26Maruyasu Industries0-0 (0-0)J Lease FC4-702.25H
JPN JFL03/05/26Veertien Kuwana0-2 (0-1)Maruyasu Industries3-302.25T
JPN JFL19/04/26Okinawa SV1-1 (1-0)Maruyasu Industries9-10-0.52.5H
JPN JFL11/04/26Maruyasu Industries0-0 (0-0)Honda FC2-6-0.252.5H
JPN JFL05/04/26Minebea Mitsumi FC1-1 (0-0)Maruyasu Industries---H
JPN JFL28/03/26Maruyasu Industries1-0 (0-0)FC Tiamo Hirakata5-202.5T
JPN JFL20/03/26Verspah Oita2-0 (2-0)Maruyasu Industries2-3--B
JPN JFL23/11/25Maruyasu Industries3-2 (0-2)Minebea Mitsumi FC5-1+0.52.25T
JPN JFL15/11/25Porvenir Asuka SC1-1 (1-1)Maruyasu Industries1-402.25H
JPN JFL08/11/25Rayluck Shiga1-1 (1-1)Maruyasu Industries5-2-1.252.5H
JPN JFL01/11/25Maruyasu Industries0-1 (0-0)Yokogawa Musashino10-4+0.252.5B
JPN JFL26/10/25Maruyasu Industries1-2 (0-2)Honda FC1-4-0.52.25B
JPN JFL19/10/25Briobecca Urayasu2-0 (2-0)Maruyasu Industries3-2-0.52.25B
JPN JFL13/10/25Maruyasu Industries0-1 (0-0)Verspah Oita2-6-0.252.25B
JPN JFL27/09/25FC Tiamo Hirakata1-2 (1-0)Maruyasu Industries4-6-0.52.25T
JPN JFL20/09/25Maruyasu Industries0-1 (0-0)Veertien Kuwana4-602.25B
JPN JFL13/09/25Maruyasu Industries0-0 (0-0)Grulla Morioka8-4+0.252.25H
JPN JFL07/09/25Atletico Suzuka1-2 (0-1)Maruyasu Industries2-602.25T
JPN JFL31/08/25Maruyasu Industries4-1 (3-1)Run Mel Aomori9-0-0.752T
JPN JFL27/07/25Okinawa SV0-1 (0-1)Maruyasu Industries8-7-0.752.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
9
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
6
18
Sút cầu môn
4
13
Tấn công
55
82
Tấn công nguy hiểm
37
64
Sút ngoài cầu môn
2
5
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Phạm lỗi
13
13
Quả ném biên
19
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SRC Hiroshima (10 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Maruyasu Industries (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

SRC Hiroshima (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Maruyasu Industries (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SRC HiroshimaMaruyasu Industries

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SRC HiroshimaMaruyasu Industries

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
45
Thắng 1
17
Hòa
24
Thua 1
72
Thua 2+
SRC HiroshimaMaruyasu Industries

Thông tin đội bóng

SRC Hiroshima Thông tin Maruyasu Industries
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.353.451.520.682.500.941.18-0.500.52
Live3.25 ↓3.20 ↓1.80 ↑0.682.500.940.90 ↓-0.500.80 ↑
EasybetsSớm5.203.801.610.812.500.960.84-1.000.84
Live126.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑7.500.12 ↓1.90 ↑0.000.32 ↓
VcbetSớm4.103.601.750.982.750.821.03-0.500.78
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.45 ↑7.500.19 ↓1.50 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm3.453.501.820.962.750.840.93-0.750.87
Live21.00 ↑4.55 ↑1.17 ↓6.25 ↑7.500.06 ↓1.61 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm3.203.552.100.552.501.300.80-0.500.90
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑7.500.12 ↓0.75 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm3.203.552.060.782.750.93---
Live78.44 ↑11.43 ↑1.01 ↓2.90 ↑7.500.20 ↓---
12betSớm3.803.701.680.962.750.840.93-0.750.87
Live130.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓6.25 ↑7.500.06 ↓1.61 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm3.603.651.830.772.500.930.90-0.500.80
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.16 ↑7.500.06 ↓0.06 ↓-0.254.54 ↑
WewbetSớm3.533.601.870.952.750.850.95-0.500.87
Live16.80 ↑4.56 ↑1.22 ↓1.81 ↑6.500.35 ↓1.42 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm3.203.401.950.672.501.05---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm3.153.452.050.772.500.930.81-0.750.90
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.95 ↑7.500.08 ↓1.49 ↑0.000.50 ↓
PinnacleSớm4.543.291.610.932.500.750.88-0.750.78
Live14.68 ↑4.74 ↑1.20 ↓2.50 ↑6.500.26 ↓1.56 ↑0.000.45 ↓
BwinSớm3.203.401.930.682.501.05---
Live151.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑6.500.58 ↓---
1xBetSớm3.113.401.970.752.750.981.300.000.50
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.45 ↑7.500.07 ↓1.54 ↑0.000.52 ↑
Bet 365Sớm3.103.402.001.003.000.801.00-0.250.80
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑7.500.07 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm3.003.401.950.602.501.15---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑7.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SRC Hiroshima-1/4Chưa có trận cùng mức
Maruyasu Industries+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).