Kết quả bóng đá trận SR Donaufeld Wien vs Mattersburg, 21:30 ngày 29/08/2026
3.Liga (Áo) · 21:30 ngày 29/08/2026
SR Donaufeld Wien 0 Kết thúc HT 0-1 2
Mattersburg
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| SR Donaufeld Wien | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 25' | ||
| 25' | ||
| HT 0-1 | ||
| 71' | ⚽ 0 - 3 | |
| 86' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 21 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 12 |
Chủ = SR Donaufeld Wien · Khách = Mattersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SR Donaufeld Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 8 (42%) |
Bảng xếp hạng
SR Donaufeld Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 7 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Mattersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — SR Donaufeld Wien
TBTTBTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Favoritner AC | 0-1 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 14/08/26 | SR Donaufeld Wien | 1-4 (1-1) | SV Oberwart | - | - | B |
| 08/08/26 | Traiskirchen | 0-1 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 31/07/26 | SR Donaufeld Wien | 2-1 (1-1) | SV Horn | 0 | 3 | T |
| 25/07/26 | SR Donaufeld Wien | 0-4 (0-1) | Grazer AK | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-3 (1-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 17/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-3 (1-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 14/07/26 | SR Donaufeld Wien | 1-6 (1-4) | Rapid Vienna (Youth) | -1 | 4 | B |
| 10/07/26 | SR Donaufeld Wien | 1-1 (0-1) | Austria Wien (Youth) | -0.75 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | SR Donaufeld Wien | 4-1 (3-0) | Zwettl SC | +2.25 | 4.5 | T |
| 04/06/26 | SC Marchfeld Donauauen | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | SR Donaufeld Wien | 4-2 (1-2) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 23/05/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | SR Donaufeld Wien | -0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | SR Donaufeld Wien | 1-4 (0-2) | Parndorf | - | - | B |
| 02/05/26 | Kremser | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | SR Donaufeld Wien | 0-1 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 18/04/26 | Traiskirchen | 3-2 (1-2) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 11/04/26 | Wiener SC | 0-2 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 06/04/26 | Favoritner AC | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 03/04/26 | SR Donaufeld Wien | 3-0 (1-0) | Sportunion Mauer | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mattersburg
TBBBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Mattersburg | 2-0 (2-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | T |
| 15/08/26 | Wiener Viktoria | 3-1 (2-0) | Mattersburg | - | - | B |
| 09/08/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Wiener SC | - | - | B |
| 01/08/26 | Mattersburg | 0-2 (0-1) | SV Gloggnitz | - | - | B |
| 26/07/26 | Mattersburg | 1-2 (0-2) | First Wien 1894 | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | SV Oberwart | 2-1 (1-1) | Mattersburg | - | - | B |
| 10/07/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Besiktas JK | - | - | B |
| 04/07/26 | Mattersburg | 3-1 (1-1) | Austria Wien (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Mattersburg | 0-2 (0-1) | Kapfenberg | - | - | B |
| 25/05/26 | Mattersburg | 0-4 (0-1) | SV Oberwart | -1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Mattersburg | 2-1 (2-1) | ASV Neudorf/Parndorf II | - | - | T |
| 02/05/26 | SC Bad Sauerbrunn | 1-1 (1-0) | Mattersburg | - | - | H |
| 19/04/26 | SK Pama | 1-1 (1-1) | Mattersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | SV Eberau | 1-1 (0-1) | Mattersburg | - | - | H |
| 25/03/26 | SV Oberloisdorf | 2-3 (1-2) | Mattersburg | - | - | T |
| 07/03/26 | Oberpullendorf | 1-1 (1-0) | Mattersburg | - | - | H |
| 07/02/26 | Neusiedl | 6-5 (4-1) | Mattersburg | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/11/25 | Jennersdorf | 0-6 (0-2) | Mattersburg | - | - | T |
| 13/11/25 | SV Wimpassing | 0-1 (0-1) | Mattersburg | - | - | T |
| 12/10/25 | Mattersburg | 3-1 (1-0) | SC Bad Sauerbrunn | +0.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
68
Sút cầu môn
14
Tấn công
122107
Tấn công nguy hiểm
5951
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SR Donaufeld Wien (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Mattersburg (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SR Donaufeld Wien (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SR Donaufeld Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922-6-10 | |
| Sân nhà | Pappelstadion | |
| 0 | Sức chứa | 15700 |
| HLV | Franz Ponweiser | |
| Khu vực | Mattersburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.00 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.75 ↑ | 4.10 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.81 | 4.17 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.81 | 4.19 ↑ | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.77 | 0.75 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.20 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.80 | 4.20 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 1.33 | 1.25 | 0.53 |
| Live | 7.53 ↑ | 3.51 ↓ | 1.50 ↓ | 4.37 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 7.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SR Donaufeld Wien | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mattersburg | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).