Kết quả bóng đá trận Spring Hills FC (W) vs Avondale FC (W), 12:00 ngày 30/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 30/08/2026
Spring Hills FC (W) 1 Kết thúc HT 0-2 5
Avondale FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Spring Hills FC (W) | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| 33' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-2 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 5 | |
| 52' | ⚽ 0 - 6 | |
| 75' | ⚽ 0 - 7 | |
| 75' | ⚽ 0 - 8 | |
| 88' | ⚽ 0 - 9 | |
| 88' | ⚽ 0 - 10 | |
| 1 - 10 ⚽ | 90' | |
| 2 - 10 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 13 | 8 | 35 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 18 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 26 |
Chủ = Spring Hills FC (W) · Khách = Avondale FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Spring Hills FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 13 (48%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Spring Hills FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 2 | 16 | 30 | 46 | 26 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 23 | 14 | 11 |
| Sân khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 17 | 23 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | - | - |
Avondale FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 4 | 6 | 65 | 27 | 52 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 33 | 9 | 31 | 4 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 32 | 18 | 21 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Spring Hills FC (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Avondale FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Spring Hills FC (W) | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Spring Hills FC (W)
BBBBBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Bulleen Lions (W) | 3-2 (1-2) | Spring Hills FC (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/08/26 | Spring Hills FC (W) | 0-3 (0-2) | Alamein (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-1 (2-1) | Spring Hills FC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Boroondara Eagles (W) | 2-1 (2-0) | Spring Hills FC (W) | -0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-1) | Box Hill (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | South Melbourne (W) | 1-0 (1-0) | Spring Hills FC (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (1-0) | Heidelberg United (W) | -0.5 | 3 | T |
| 26/06/26 | Preston Lions (W) | 0-1 (0-1) | Spring Hills FC (W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/06/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | Bentleigh Greens (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Essendon Royals (W) | 2-1 (1-1) | Spring Hills FC (W) | -2 | 3.5 | B |
| 02/06/26 | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Spring Hills FC (W) | 1-1 (1-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Keilor Park (W) | 2-1 (2-1) | Spring Hills FC (W) | +0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Spring Hills FC (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Spring Hills FC (W) | 0-1 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Alamein (W) | 1-0 (1-0) | Spring Hills FC (W) | -0.75 | 3 | B |
| 24/04/26 | Spring Hills FC (W) | 1-4 (0-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.25 | 3 | B |
| 17/04/26 | Spring Hills FC (W) | 2-3 (2-1) | Boroondara Eagles (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 10/04/26 | Box Hill (W) | 4-0 (2-0) | Spring Hills FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/03/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | South Melbourne (W) | -1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Avondale FC (W)
HHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Avondale FC (W) | 3-3 (0-3) | Boroondara Eagles (W) | +1.5 | 3.5 | H |
| 14/08/26 | Box Hill (W) | 1-1 (1-0) | Avondale FC (W) | 0 | 3 | H |
| 08/08/26 | Avondale FC (W) | 1-0 (1-0) | South Melbourne (W) | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Heidelberg United (W) | 0-4 (0-4) | Avondale FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Avondale FC (W) | 3-0 (0-0) | Preston Lions (W) | +1 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-3 (0-1) | Avondale FC (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Avondale FC (W) | 4-2 (2-0) | Essendon Royals (W) | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-6 (0-3) | Avondale FC (W) | +2.75 | 4 | T |
| 20/06/26 | Avondale FC (W) | 2-0 (0-0) | Keilor Park (W) | +1 | 3 | T |
| 06/06/26 | Avondale FC (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | FC Bulleen Lions (W) | 3-3 (1-1) | Avondale FC (W) | -1 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Avondale FC (W) | 4-0 (1-0) | Alamein (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Avondale FC (W) | 1-3 (1-2) | Heidelberg United (W) | 0 | 3 | B |
| 16/05/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Spring Hills FC (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Boroondara Eagles (W) | 1-2 (1-0) | Avondale FC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Avondale FC (W) | 1-0 (0-0) | Box Hill (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (0-1) | Avondale FC (W) | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Heidelberg United (W) | +1 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Preston Lions (W) | 1-1 (0-0) | Avondale FC (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Avondale FC (W) | 5-1 (2-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
421
Sút cầu môn
310
Tấn công
4790
Tấn công nguy hiểm
32100
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Spring Hills FC (W) (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Avondale FC (W) (28 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spring Hills FC (W) (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 2 (9%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUU
Avondale FC (W) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Spring Hills FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.50 | 7.00 | 1.20 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.17 | 0.74 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.74 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.93 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 4.16 ↑ | 0.00 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.30 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.50 | 1.31 | 0.85 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 33.45 ↑ | 12.24 ↑ | 1.03 ↓ | 4.19 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.93 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 4.34 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.30 | 5.30 | 1.21 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 15.50 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.90 | 5.40 | 1.18 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.80 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 32.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.30 | 5.25 | 1.22 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.95 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.28 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 5.00 | 1.25 | 0.69 | 3.25 | 0.83 | 0.87 | -1.50 | 0.66 |
| Live | 63.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.39 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.04 | 4.68 | 1.34 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 10.05 ↑ | 6.44 ↑ | 1.16 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.97 ↑ | -2.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 5.50 | 1.27 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.90 | 6.20 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.11 ↓ | -0.50 | 4.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.22 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.20 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Spring Hills FC (W) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Avondale FC (W) | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).