Kết quả bóng đá trận Sportivo San Lorenzo vs Guarani CA, 02:00 ngày 31/07/2026
Primera Hạng Paraguay · 02:00 ngày 31/07/2026
Sportivo San Lorenzo 0 Kết thúc HT 0-0 1
Guarani CA
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Sportivo San Lorenzo | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Pablo Gaston Gerzel ▼ Jose Amin Duarte Gonzalez | 46' ⇄ | |
| ▲ Marcelo Ferreira ▼ Cristian Colman | 63' ⇄ | |
| ▲ Maximiliano Garcia ▼ Hector Villamayor | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Victor Cespedes ▼ Diego Fernandez | |
| 64' ⇄ | ▲ Giovanni Gomez ▼ Luis Martínez | |
| 64' ⇄ | ▲ Matias Lopez ▼ Fernando Fabian Fernandez Acosta | |
| ▲ Hugo Gonzalez ▼ Bruno Pinatares | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Carlos Arrua ▼ Patricio Tanda | |
| 75' ⇄ | ▲ Thiago Romero ▼ Juan Manuel Garcia | |
| ▲ Jose Barrios ▼ Alex Álvarez | 80' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 0 - 1 Matias Lopez(Assists:Carlos Arrua) (Kiến tạo: Carlos Arrua) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 14 |
Chủ = Sportivo San Lorenzo · Khách = Guarani CA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sportivo San Lorenzo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 7 (29%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Sportivo San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 7 | - | - |
Guarani CA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Sportivo San Lorenzo 2 (15%)Hòa 5 (38%)Guarani CA 6 (46%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Guarani CA | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Guarani CA | 3-1 (1-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/11/20 | Guarani CA | 2-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/08/20 | Sportivo San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Guarani CA | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/01/20 | Guarani CA | 0-0 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/11/19 | Sportivo San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/08/19 | Guarani CA | 3-1 (2-0) | Sportivo San Lorenzo | -0.5 | 3 | B |
| 09/04/19 | Guarani CA | 4-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/19 | Sportivo San Lorenzo | 1-3 (0-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/09/15 | Sportivo San Lorenzo | 2-2 (1-2) | Guarani CA | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/07/15 | Guarani CA | 0-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | -1.5 | 2.75 | T |
| 20/04/15 | Guarani CA | 0-0 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | -1.5 | 3 | H |
| 22/02/15 | Sportivo San Lorenzo | 3-4 (1-3) | Guarani CA | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sportivo San Lorenzo
HTHTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Sportivo Luqueno | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Olimpia Asuncion | -1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Club Libertad | 5-0 (2-0) | Sportivo San Lorenzo | -1 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-1 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Sportivo Trinidense | 2-1 (1-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Guarani CA | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Deportivo Recoleta | 4-2 (2-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-2 (1-2) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Cerro Porteno | 2-0 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-0 (0-0) | FC Nacional Asuncion | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | Sportivo Luqueno | 1-1 (1-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.75 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Olimpia Asuncion | 1-1 (0-0) | Sportivo San Lorenzo | -1 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-7 (0-3) | Club Libertad | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Rubio nu | 2-0 (1-0) | Sportivo San Lorenzo | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-1 (0-0) | Sportivo Trinidense | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Guarani CA | 3-1 (1-1) | Sportivo San Lorenzo | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-3 (0-0) | Deportivo Recoleta | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Guarani CA
BBTHBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Guarani CA | 1-2 (0-0) | Sportivo Luqueno | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (2-1) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guarani CA | 1-0 (1-0) | Sportivo Ameliano | +0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | Cerro Porteno | 0-0 (0-0) | Guarani CA | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Guarani CA | 0-1 (0-0) | FC Nacional Asuncion | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | 2 de Mayo PJC | 2-2 (0-1) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Guarani CA | 2-1 (1-0) | Sportivo Luqueno | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Guarani CA | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Guarani CA | 1-0 (1-0) | Club Libertad | 0 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-0) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Guarani CA | 0-0 (0-0) | Sportivo Trinidense | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Guarani CA | 1-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Guarani CA | 0-2 (0-1) | Olimpia Asuncion | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Guarani CA | 3-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Sportivo Ameliano | 0-0 (0-0) | Guarani CA | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Guarani CA | 0-2 (0-0) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | FC Nacional Asuncion | 1-1 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/02/26 | Guarani CA | 1-2 (0-0) | CA Juventud | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Sportivo Luqueno | 3-2 (3-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | CA Juventud | 0-0 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Sportivo San Lorenzo
Guarani CA
31Luis Franco31Luis Hernan Franco Farina2Leandro Esteche4Jose Doldan11Ivan Torres19CLuis Fernando Caceres Maciel6Hector Villamayor15Bruno Pinatares26Jose Amin Duarte Gonzalez32Franco Aragon18Alex Álvarez35Cristian Colman1CGaspar Andres Servio2Imanol Segovia3Alcides Barbotte23Miguel Jacquet37Daniel Perez36Luis Martínez5Patricio Tanda10Maximiliano Anasco26Diego Fernandez40Fernando Fabian Fernandez Acosta11Juan Manuel Garcia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Leandro Esteche6.6
- 4Jose Doldan7.5
- 6Hector Villamayor▼ Rời sân 63'6.5
- 11Ivan Torres6.7
- 15Bruno Pinatares▼ Rời sân 75'6.9
- 18Alex Álvarez▼ Rời sân 80'6.7
- 19Luis Fernando Caceres Maciel C6.9
- 26Jose Amin Duarte Gonzalez▼ Rời sân 46'6.5
- 31Luis Franco
- 31Luis Hernan Franco Farina6.9
- 32Franco Aragon7
- 35Cristian Colman▼ Rời sân 63'6.3
Khách · 4141
- 1Gaspar Andres Servio C6.8
- 2Imanol Segovia7.5
- 3Alcides Barbotte7
- 5Patricio Tanda▼ Rời sân 75'7
- 10Maximiliano Anasco6.5
- 11Juan Manuel Garcia▼ Rời sân 75'6.4
- 23Miguel Jacquet7.4
- 26Diego Fernandez▼ Rời sân 64'6.7
- 36Luis Martínez▼ Rời sân 64'7
- 37Daniel Perez7.8
- 40Fernando Fabian Fernandez Acosta▼ Rời sân 64'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
05
Sút bóng
318
Sút cầu môn
04
Tấn công
11494
Tấn công nguy hiểm
3947
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
36
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
458440
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
63
Việt vị
42
Cứu thua
20
Tắc bóng
412
Quả ném biên
3016
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
2040
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.211.05
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B6T6 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sportivo San Lorenzo (24 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Guarani CA (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sportivo San Lorenzo (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Guarani CA (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sportivo San Lorenzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Jose Doldan Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 51/56 | 3 | |||
| 32Franco Aragon Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 78/84 | 0 | |||
| 15Bruno Pinatares Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 54/60 | 2 | |||
| 31Luis Hernan Franco Farina Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 19Luis Fernando Caceres Maciel Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 50/57 | 3 | |||
| 11Ivan Torres Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 35/41 | 0 | |||
| 18Alex Álvarez Hộ công | 6.7 | 1/0 | 22/27 | 0 | |||
| 2Leandro Esteche Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/28 | 3 | |||
| 6Hector Villamayor Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 29/31 | 0 | |||
| 26Jose Amin Duarte Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 35Cristian Colman Trung phong | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 21Hugo Gonzalez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 28Pablo Gaston Gerzel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 9Jose Barrios (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 7Marcelo Ferreira (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 29Maximiliano Garcia (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Guarani CA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Daniel Perez Hậu vệ phải | 7.8 | 1/0 | 32/35 | 7 | |||
| 2Imanol Segovia Trung vệ | 7.5 | 2/1 | 54/62 | 4 | |||
| 23Miguel Jacquet Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 64/71 | 4 | |||
| 5Patricio Tanda Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 50/54 | 0 | |||
| 3Alcides Barbotte Trung vệ | 7 | 0/0 | 28/35 | 3 | |||
| 36Luis Martínez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 45/50 | 1 | |||
| 40Fernando Fabian Fernandez Acosta Hộ công | 6.8 | 3/0 | 18/24 | 1 | |||
| 1Gaspar Andres Servio Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 26Diego Fernandez Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 11/13 | 1 | |||
| 10Maximiliano Anasco Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 16/20 | 0 | |||
| 11Juan Manuel Garcia Trung phong | 6.4 | 2/1 | 8/13 | 1 | |||
| 8Matias Lopez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 1/1 | 9/10 | 0 | ||
| 21Carlos Arrua (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 2/0 | 7/12 | 1 | ||
| 25Giovanni Gomez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 18Thiago Romero (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 17Victor Cespedes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sportivo San Lorenzo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rogelio S. Livieres | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Troadio Duarte | HLV | Ariel Galeano |
| Khu vực | Asuncion |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.87 | 0.95 | 2.25 | 0.82 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.10 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.09 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.35 | 1.85 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.25 | 1.79 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.53 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.09 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.03 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 2.90 | 2.05 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.04 | 3.19 | 1.87 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 63.00 ↑ | 9.85 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.84 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.35 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.22 | 3.37 | 1.83 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.34 ↓ | 5.46 ↑ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.41 | 3.39 | 1.83 | 1.16 | 2.50 | 0.65 | 0.73 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.80 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.85 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 66.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sportivo San Lorenzo | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Guarani CA | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).