Kết quả bóng đá trận Sportivo Limpeno (W) vs Sportivo San Lorenzo W, 01:00 ngày 27/08/2026
Giải VĐQG Nữ Paraguay · 01:00 ngày 27/08/2026
Sportivo Limpeno (W) 2 Kết thúc HT 2-0 0
Sportivo San Lorenzo W
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Sportivo Limpeno (W) | Phút | |
| Damia Cortáza 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Liza Larrea 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 69' | ||
| 70' | ||
| 83' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 53 | 26 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 5 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 27 | 16 |
Chủ = Sportivo Limpeno (W) · Khách = Sportivo San Lorenzo W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sportivo Limpeno (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (48%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sportivo Limpeno (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Sportivo San Lorenzo W 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Sportivo San Lorenzo W | 1-3 (0-2) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sportivo Limpeno (W)
BTTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 47/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sportivo Limpeno (W) | 0-1 (0-1) | Club Olimpia (W) | - | - | B |
| 17/08/26 | Club Rubio Nu W | 2-6 (1-3) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Sportivo Limpeno (W) | 2-0 (0-0) | Sportivo Trinidense (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Sportivo Ameliano (W) | 0-11 (0-7) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Sportivo Limpeno (W) | 1-0 (1-0) | Cerro Porteno (W) | +1 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Sportivo Limpeno (W) | 3-1 (2-0) | Nacional-Humaita (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | 2 de Mayo (W) | 1-11 (0-2) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Sportivo Limpeno (W) | 9-0 (6-0) | Sportivo Luqueno (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Sportivo San Lorenzo W | 1-3 (0-2) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Club Olimpia (W) | 1-1 (1-0) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Sportivo Limpeno (W) | 3-0 (0-0) | Club Rubio Nu W | - | - | T |
| 25/04/26 | Sportivo Trinidense (W) | 0-3 (0-1) | Sportivo Limpeno (W) | +2.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Sportivo Limpeno (W) | 1-1 (0-0) | Club Guarani (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Sportivo Limpeno (W) | 8-0 (5-0) | Sportivo Ameliano (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | Cerro Porteno (W) | 1-3 (1-2) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Cerro Porteno (W) | 1-0 (0-0) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | B |
| 10/12/25 | Sportivo Limpeno (W) | 0-4 (0-2) | Club Olimpia (W) | 0 | 3 | B |
| 23/11/25 | Cerro Porteno (W) | 0-1 (0-0) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Club Guarani (W) | 2-2 (0-2) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | H |
| 13/10/25 | Colo Colo (W) | 1-0 (0-0) | Sportivo Limpeno (W) | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sportivo San Lorenzo W
TTBBTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 33/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sportivo San Lorenzo W | 7-0 (4-0) | Club Rubio Nu W | - | - | T |
| 16/08/26 | Sportivo Trinidense (W) | 1-3 (0-1) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | T |
| 10/08/26 | Sportivo San Lorenzo W | 1-4 (0-1) | Club Guarani (W) | - | - | B |
| 03/08/26 | Deportivo Recoleta (W) | 2-1 (2-1) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | B |
| 26/07/26 | Sportivo San Lorenzo W | 6-2 (2-2) | Sportivo Ameliano (W) | - | - | T |
| 21/07/26 | Cerro Porteno (W) | 2-2 (2-1) | Sportivo San Lorenzo W | -3 | 3.75 | H |
| 06/07/26 | Sportivo San Lorenzo W | 4-1 (1-1) | Nacional-Humaita (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 29/06/26 | Sportivo San Lorenzo W | 3-1 (1-0) | 2 de Mayo (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Sportivo Luqueno (W) | 1-6 (1-4) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | T |
| 24/05/26 | Club Olimpia (W) | 7-0 (2-0) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | B |
| 18/05/26 | Sportivo San Lorenzo W | 1-3 (0-2) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Club Rubio Nu W | 0-5 (0-2) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | T |
| 03/05/26 | Sportivo San Lorenzo W | 1-4 (1-0) | Sportivo Trinidense (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Club Guarani (W) | 3-2 (2-0) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | B |
| 21/04/26 | Sportivo San Lorenzo W | 1-0 (1-0) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | Sportivo Ameliano (W) | 0-7 (0-2) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | T |
| 23/03/26 | Sportivo San Lorenzo W | 0-3 (0-2) | Cerro Porteno (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Nacional-Humaita (W) | 5-3 (4-2) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
186
Sút cầu môn
91
Tấn công
12480
Tấn công nguy hiểm
8539
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
43
Quả ném biên
2524
So Sánh Sức Mạnh
61 39
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sportivo Limpeno (W) (24 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 0.54 bàn/trận
Sportivo San Lorenzo W (21 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sportivo Limpeno (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Sportivo San Lorenzo W (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sportivo Limpeno (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.87 | 4.00 | 0.90 | 0.89 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 1.06 | 9.50 | 19.00 ↓ | 0.93 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 11.00 | 24.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.03 | 8.60 | 19.00 | 0.76 | 4.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.40 ↑ | 73.77 ↑ | 1.84 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 5.55 | 10.40 | 0.89 | 4.25 | 0.79 | 0.81 | 2.75 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.55 ↑ | 14.90 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 10.00 | 17.00 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 12.50 | 33.00 | 0.74 | 4.00 | 0.91 | 0.91 | 3.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 15.02 | 19.28 | 0.76 | 4.00 | 0.93 | 0.93 | 3.25 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↑ | 12.71 ↓ | 15.59 ↓ | 0.77 ↑ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 10.00 | 17.50 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 11.00 | 27.00 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↑ | 13.00 ↑ | 25.00 ↓ | 4.41 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 15.00 | 41.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 13.00 | 15.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 10.00 ↓ | 19.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.