Kết quả bóng đá trận Sportivo Belgrano vs CA Bartolome Mitre, 02:05 ngày 31/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 02:05 ngày 31/08/2026
Sportivo Belgrano 2 Kết thúc HT 1-0 0
CA Bartolome Mitre
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Sportivo Belgrano | Phút | |
| Gonzalo Tarifa 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| Tarifa G. 3 - 0 ⚽ | 5' | |
| 4 - 0 ⚽ | 6' | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| 28' | ||
| 28' | ||
| 40' | ||
| 40' | ||
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 50' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 53' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 53' | |
| German Alejandro Lessman 5 - 0 ⚽ | 54' | |
| 6 - 0 ⚽ | 54' | |
| Lesman G. A. 7 - 0 ⚽ | 54' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 12 | 11 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 6 |
Chủ = Sportivo Belgrano · Khách = CA Bartolome Mitre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sportivo Belgrano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích gần đây — Sportivo Belgrano
BBBHHHHHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sarmiento de La Banda | 3-0 (1-0) | Sportivo Belgrano | - | - | B |
| 18/08/26 | Sportivo Belgrano | 0-2 (0-1) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | B |
| 13/08/26 | G.San Martin Formosa | 2-0 (1-0) | Sportivo Belgrano | - | - | B |
| 08/08/26 | Sportivo Belgrano | 1-1 (0-1) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
| 02/08/26 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 0-0 (0-0) | Sportivo Belgrano | - | - | H |
| 25/07/26 | Sportivo Belgrano | 2-2 (2-1) | Escobar FC | +0.75 | 2 | H |
| 12/07/26 | Sportivo Las Parejas | 0-0 (0-0) | Sportivo Belgrano | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/07/26 | Sportivo Belgrano | 1-1 (1-0) | Independiente Chivilcoy | +0.75 | 1.75 | H |
| 29/06/26 | El Linqueno | 1-1 (0-1) | Sportivo Belgrano | 0 | 1.75 | H |
| 21/06/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Sportivo Belgrano | - | - | H |
| 16/06/26 | Sportivo Belgrano | 1-0 (0-0) | Defensores Belgrano (VR) | +0.75 | 2 | T |
| 08/06/26 | Gimnasia C. Uruguay | 1-0 (0-0) | Sportivo Belgrano | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Sportivo Belgrano | 1-0 (0-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | - | - | T |
| 24/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 0-2 (0-1) | Sportivo Belgrano | - | - | T |
| 18/05/26 | Escobar FC | 1-3 (0-1) | Sportivo Belgrano | - | - | T |
| 11/05/26 | Sportivo Belgrano | 2-0 (0-0) | Sportivo Las Parejas | - | - | T |
| 03/05/26 | Independiente Chivilcoy | 0-3 (0-1) | Sportivo Belgrano | - | - | T |
| 27/04/26 | Sportivo Belgrano | 1-1 (1-0) | El Linqueno | - | - | H |
| 18/04/26 | Sportivo Belgrano | 0-1 (0-1) | Douglas Haig | - | - | B |
| 13/04/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-1 (0-0) | Sportivo Belgrano | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — CA Bartolome Mitre
BBHBBTBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/9 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | CA Bartolome Mitre | 0-3 (0-2) | Douglas Haig | - | - | B |
| 17/08/26 | Sol de America de Formosa | 2-1 (2-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 09/08/26 | CA Bartolome Mitre | 1-1 (0-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | H |
| 03/08/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-0 (1-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 27/07/26 | G.San Martin Formosa | 1-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 13/07/26 | CA Bartolome Mitre | 1-0 (0-0) | Defensores Puerto Vilelas | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Sarmiento de La Banda | 1-0 (1-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 21/06/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 15/06/26 | Sol de America de Formosa | 0-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | H |
| 07/06/26 | CA Bartolome Mitre | 2-0 (0-0) | Sarmiento Resistencia | - | - | T |
| 01/06/26 | Boca Unidos | 2-1 (1-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 26/05/26 | CA Bartolome Mitre | 1-0 (1-0) | Tucuman Central | +0.75 | 2 | T |
| 18/05/26 | CA Bartolome Mitre | 2-0 (0-0) | G.San Martin Formosa | - | - | T |
| 10/05/26 | Defensores Puerto Vilelas | 1-3 (1-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | T |
| 27/04/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | H |
| 18/04/26 | Juventud Antoniana | 1-2 (0-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | T |
| 12/04/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Sol de America de Formosa | - | - | H |
| 06/04/26 | Sarmiento Resistencia | 0-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | H |
| 30/03/26 | CA Bartolome Mitre | 1-0 (0-0) | Boca Unidos | +0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Tucuman Central | 1-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
56
Sút cầu môn
21
Tấn công
6671
Tấn công nguy hiểm
3053
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sportivo Belgrano (25 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
CA Bartolome Mitre (21 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sportivo Belgrano (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
CA Bartolome Mitre (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sportivo Belgrano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.20 | 6.20 | 0.96 | 2.00 | 0.81 | 1.01 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.40 | 7.00 | 0.93 | 2.00 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.90 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 2.90 | 4.30 | 0.68 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 3.10 ↑ | 5.40 ↑ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.14 | 5.70 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.73 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.19 ↑ | 14.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.23 | 5.75 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.26 ↑ | 5.95 ↑ | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.60 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.10 | 4.50 | 0.84 | 2.00 | 0.84 | 0.75 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.75 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.30 ↑ | 5.25 ↑ | 1.45 | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.15 | 4.75 | 1.38 | 2.50 | 0.47 | 2.15 | 1.50 | 0.29 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.20 | 7.00 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.