Kết quả bóng đá trận Sportivo Ameliano vs Deportivo Recoleta, 02:00 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Paraguay · 02:00 ngày 23/08/2026
Sportivo Ameliano 3 Kết thúc HT 1-1 1
Deportivo Recoleta
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Sportivo Ameliano | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Pedro Rios | |
| Estivel Ivan Moreira Benitez(Assists:Luis Ayala) (Kiến tạo: Luis Ayala) 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Orlín Barreto ▼ Wilfrido Baez | |
| 46' | Facundo Echeguren | |
| Estivel Ivan Moreira Benitez | 51' | |
| ▲ Valentin Larralde ▼ Estivel Ivan Moreira Benitez | 58' ⇄ | |
| ▲ Carlos Favero Villasanti ▼ Luis Ayala | 58' ⇄ | |
| 59' | Alexander Franco | |
| 62' ⇄ | ▲ Jose Espinola ▼ Alexander Franco | |
| 62' ⇄ | ▲ Eliezer Barreto ▼ Héctor López | |
| 67' | Facundo Echeguren | |
| 71' ⇄ | ▲ Fernando Carlos Galeano Silva ▼ Aldo González | |
| ▲ Luis Ortiz ▼ Edgar Raul Paez Torales | 77' ⇄ | |
| ▲ Torales Richard ▼ Ronald Peralta | 77' ⇄ | |
| ▲ Fredy Vera ▼ Cristhian Ocampos | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Manuel Schupp Astigarraga ▼ Pedro Rios | |
| Abel Paredes 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| 90+2' | Lucas Monzon | |
| ▲ ▼ Carlos Favero Villasanti | 90+2' ⇄ | |
| Torales Richard 3 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 17 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 7 |
Chủ = Sportivo Ameliano · Khách = Deportivo Recoleta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sportivo Ameliano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Bảng xếp hạng
Sportivo Ameliano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Deportivo Recoleta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Sportivo Ameliano 1 (17%)Hòa 2 (33%)Deportivo Recoleta 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Sportivo Ameliano | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/03/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-0) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | H |
| 30/09/25 | Sportivo Ameliano | 1-4 (0-2) | Deportivo Recoleta | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/25 | Deportivo Recoleta | 3-1 (0-1) | Sportivo Ameliano | +0.25 | 2 | B |
| 11/05/25 | Sportivo Ameliano | 1-2 (0-1) | Deportivo Recoleta | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/25 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-0) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Sportivo Ameliano
BBTHHHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Olimpia Asuncion | 2-1 (0-0) | Sportivo Ameliano | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/08/26 | Independiente Luque | 1-0 (0-0) | Sportivo Ameliano | +1.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Sportivo Ameliano | 1-0 (0-0) | Cerro Porteno | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Sportivo Ameliano | 1-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | +0.25 | 2 | H |
| 29/07/26 | Rubio nu | 1-1 (1-0) | Sportivo Ameliano | +0.25 | 2 | H |
| 26/07/26 | Sportivo Ameliano | 1-1 (0-0) | FC Nacional Asuncion | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Sportivo Ameliano | 1-2 (1-1) | Sportivo Trinidense | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guarani CA | 1-0 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2 | B |
| 12/05/26 | Sportivo Ameliano | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Olimpia Asuncion | 1-1 (0-1) | Sportivo Ameliano | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Sportivo Ameliano | 1-1 (1-1) | FC Nacional Asuncion | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | 2 de Mayo PJC | 1-2 (1-0) | Sportivo Ameliano | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Sportivo Ameliano | 2-2 (1-1) | Sportivo Luqueno | +0.25 | 2 | H |
| 01/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-2 (1-2) | Sportivo Ameliano | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Sportivo Ameliano | 2-0 (0-0) | Club Libertad | -0.25 | 2 | T |
| 24/03/26 | Rubio nu | 1-2 (0-1) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | T |
| 20/03/26 | Sportivo Trinidense | 1-1 (0-1) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | H |
| 16/03/26 | Sportivo Ameliano | 0-0 (0-0) | Guarani CA | 0 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-0) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Recoleta
BBBTTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Deportivo Recoleta | 0-4 (0-2) | Boca Juniors | -1 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Deportivo Recoleta | 1-2 (0-2) | 2 de Mayo PJC | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/26 | Boca Juniors | 3-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Rubio nu | 1-3 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Deportivo Recoleta | 3-2 (1-1) | FC Nacional Asuncion | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Club Libertad | 4-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -1.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (2-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-2 (1-0) | Deportivo Recoleta | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Sportivo Ameliano | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (1-1) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FC Nacional Asuncion | 2-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Deportivo Recoleta | 5-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -1.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sportivo Luqueno | 2-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Sportivo Ameliano
Deportivo Recoleta
35Angel Sanchez13Ronald Peralta19Abel Paredes22Luca Falabella26CJulio Cesar Gonzalez Trinidad15Walter Rodriguez8Estivel Ivan Moreira Benitez10Raúl Cabral14Edgar Raul Paez Torales24Luis Ayala9Cristhian Ocampos12Nelson Ferreira Gonzalez2Facundo Echeguren5Nicolas Marotta18Pedro Rios32Lucas Monzon7CRonal Domínguez17Wilfrido Baez19Héctor López38Alexander Franco30Paul Charpentier33Aldo González
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 8Estivel Ivan Moreira Benitez⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 58'7.7
- 9Cristhian Ocampos▼ Rời sân 84'6.3
- 10Raúl Cabral6.6
- 13Ronald Peralta▼ Rời sân 77'7.5
- 14Edgar Raul Paez Torales▼ Rời sân 77'6.1
- 15Walter Rodriguez7.3
- 19Abel Paredes⚽ Ghi bàn 87'7.5
- 22Luca Falabella8.2
- 24Luis Ayala🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 58'7.1
- 26Julio Cesar Gonzalez Trinidad C6.9
- 35Angel Sanchez6.3
Khách · 442
- 2Facundo Echeguren🟨 Thẻ vàng 46' · 🟥 Thẻ đỏ 67'5.8
- 5Nicolas Marotta6.8
- 7Ronal Domínguez C6.8
- 12Nelson Ferreira Gonzalez7.4
- 17Wilfrido Baez▼ Rời sân 46'6.6
- 18Pedro Rios⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 86'7.3
- 19Héctor López▼ Rời sân 62'7
- 30Paul Charpentier6.3
- 32Lucas Monzon🟨 Thẻ vàng 90+2'6.4
- 33Aldo González▼ Rời sân 71'6.4
- 38Alexander Franco🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 62'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
92
Tấn công
9768
Tấn công nguy hiểm
6133
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
451336
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
712
Việt vị
42
Cứu thua
06
Tắc bóng
715
Quả ném biên
3222
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.580.99
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sportivo Ameliano (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Deportivo Recoleta (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sportivo Ameliano (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 4 (15%)Bại 10 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (33%)Hòa 7 (26%)Xỉu 11 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVVVO
Deportivo Recoleta (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 4 (15%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 18 (67%)Hòa 2 (7%)Xỉu 7 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sportivo Ameliano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Luca Falabella Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 64/68 | 4 | |||
| 8Estivel Ivan Moreira Benitez Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/2 | 21/24 | 4 | 🟨 | |
| 19Abel Paredes Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 33/36 | 3 | ||
| 13Ronald Peralta Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 36/43 | 1 | |||
| 15Walter Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/1 | 45/53 | 3 | |||
| 24Luis Ayala Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 16/21 | 2 | ||
| 26Julio Cesar Gonzalez Trinidad Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 60/63 | 0 | |||
| 10Raúl Cabral Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 37/41 | 2 | |||
| 9Cristhian Ocampos Trung phong | 6.3 | 4/0 | 10/13 | 0 | |||
| 35Angel Sanchez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 14Edgar Raul Paez Torales Tiền đạo | 6.1 | 3/2 | 19/22 | 1 | |||
| 17Torales Richard (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 1/2 | 0 | ||
| 18Luis Ortiz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 16Carlos Favero Villasanti (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 7Fredy Vera (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 20Valentin Larralde (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 23/25 | 0 |
Deportivo Recoleta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Nelson Ferreira Gonzalez Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 32/43 | 0 | |||
| 18Pedro Rios Hậu vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 16/22 | 2 | ||
| 19Héctor López Tiền vệ | 7 | 2/1 | 15/19 | 1 | |||
| 5Nicolas Marotta Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 37/43 | 7 | |||
| 7Ronal Domínguez Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 25/30 | 6 | |||
| 17Wilfrido Baez Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 8/15 | 0 | |||
| 33Aldo González Hộ công | 6.4 | 1/0 | 13/22 | 1 | |||
| 32Lucas Monzon Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 37/42 | 6 | 🟨 | ||
| 38Alexander Franco Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 29/34 | 0 | 🟨 | ||
| 30Paul Charpentier Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 2Facundo Echeguren Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 9/12 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 8Fernando Carlos Galeano Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 35Eliezer Barreto (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 31Manuel Schupp Astigarraga (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 6Jose Espinola (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 22Orlín Barreto (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sportivo Ameliano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aldo Antonio Bobadilla Avalos | HLV | Jorge González |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 1.15 | 2.75 | 0.68 | 0.76 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.20 | 3.75 | 0.78 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.72 ↑ | 1.35 ↓ | 12.44 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.22 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 3.79 ↑ | 1.35 ↓ | 8.60 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.32 | 3.28 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 74.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.80 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.78 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 4.71 ↑ | 1.29 ↓ | 11.00 ↑ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.41 | 3.76 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 1.21 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sportivo Ameliano | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Deportivo Recoleta | -1/2 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).