Kết quả bóng đá trận Sportivo Ameliano vs 2 de Mayo PJC, 02:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Paraguay · 02:00 ngày 02/08/2026
Sportivo Ameliano 1 Kết thúc HT 0-1 1
2 de Mayo PJC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Sportivo Ameliano | Phút | |
| 15' | Cesar Gregorio Ramirez Pedersen | |
| 26' ⇄ | ▲ Rodrigo Gomez ▼ Alberto Espinola Gonzalez | |
| Ronald Peralta | 38' | |
| ▲ Cristhian Ocampos ▼ Torales Richard | 40' ⇄ | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Pedro Delvalle | |
| Edgar Raul Paez Torales | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Luis Ortiz ▼ Edgar Raul Paez Torales | 63' ⇄ | |
| ▲ Estivel Ivan Moreira Benitez ▼ Ronald Peralta | 63' ⇄ | |
| ▲ Marcelo Camargo ▼ Valentin Larralde | 64' ⇄ | |
| ▲ Bruno López ▼ Luis Ayala | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Angel Daniel Aguilera ▼ Pedro Delvalle | |
| 77' ⇄ | ▲ Alexis Villalva ▼ Alexis Farina | |
| 77' ⇄ | ▲ Alan Gomez ▼ Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral | |
| 78' ⇄ | ▲ Tobias Cervera ▼ Jorge Sanguina | |
| Estivel Ivan Moreira Benitez(Assists:Cristhian Ocampos) (Kiến tạo: Cristhian Ocampos) 1 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 15 |
Chủ = Sportivo Ameliano · Khách = 2 de Mayo PJC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sportivo Ameliano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Sportivo Ameliano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
2 de Mayo PJC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Sportivo Ameliano 5 (42%)Hòa 3 (25%)2 de Mayo PJC 4 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 2 de Mayo PJC | 1-2 (1-0) | Sportivo Ameliano | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Sportivo Ameliano | 3-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | +0.25 | 2 | T |
| 11/11/25 | Sportivo Ameliano | 2-3 (1-1) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | B |
| 24/08/25 | 2 de Mayo PJC | 1-1 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2 | H |
| 22/04/25 | 2 de Mayo PJC | 1-4 (1-1) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | T |
| 11/02/25 | Sportivo Ameliano | 1-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | H |
| 12/11/24 | Sportivo Ameliano | 0-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | B |
| 30/08/24 | 2 de Mayo PJC | 1-1 (1-1) | Sportivo Ameliano | -0.5 | 2 | H |
| 22/05/24 | 2 de Mayo PJC | 2-1 (2-1) | Sportivo Ameliano | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/03/24 | Sportivo Ameliano | 0-2 (0-0) | 2 de Mayo PJC | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/08/21 | 2 de Mayo PJC | 1-3 (1-1) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/21 | Sportivo Ameliano | 3-1 (2-0) | 2 de Mayo PJC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sportivo Ameliano
HHBBTHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Rubio nu | 1-1 (1-0) | Sportivo Ameliano | +0.25 | 2 | H |
| 26/07/26 | Sportivo Ameliano | 1-1 (0-0) | FC Nacional Asuncion | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Sportivo Ameliano | 1-2 (1-1) | Sportivo Trinidense | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guarani CA | 1-0 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2 | B |
| 12/05/26 | Sportivo Ameliano | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Olimpia Asuncion | 1-1 (0-1) | Sportivo Ameliano | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Sportivo Ameliano | 1-1 (1-1) | FC Nacional Asuncion | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | 2 de Mayo PJC | 1-2 (1-0) | Sportivo Ameliano | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Sportivo Ameliano | 2-2 (1-1) | Sportivo Luqueno | +0.25 | 2 | H |
| 01/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-2 (1-2) | Sportivo Ameliano | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Sportivo Ameliano | 2-0 (0-0) | Club Libertad | -0.25 | 2 | T |
| 24/03/26 | Rubio nu | 1-2 (0-1) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | T |
| 20/03/26 | Sportivo Trinidense | 1-1 (0-1) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | H |
| 16/03/26 | Sportivo Ameliano | 0-0 (0-0) | Guarani CA | 0 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-0) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | H |
| 01/03/26 | Sportivo Ameliano | 0-1 (0-0) | Olimpia Asuncion | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/02/26 | Sportivo Ameliano | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | FC Nacional Asuncion | 1-1 (0-0) | Sportivo Ameliano | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Sportivo Ameliano | 3-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — 2 de Mayo PJC
TTBHTTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | 2 de Mayo PJC | 2-1 (1-0) | Cerro Porteno | -0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Rubio nu | +0.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Club Libertad | 0-0 (0-0) | 2 de Mayo PJC | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | 2 de Mayo PJC | 2-0 (1-0) | Rubio nu | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Sportivo Trinidense | 1-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | 2 de Mayo PJC | 2-2 (0-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Deportivo Recoleta | 5-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | 2 de Mayo PJC | 1-2 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cerro Porteno | 3-0 (2-0) | 2 de Mayo PJC | -1 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | 2 de Mayo PJC | 1-1 (1-0) | FC Nacional Asuncion | -0.25 | 2 | H |
| 29/03/26 | Olimpia Asuncion | 4-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Guarani CA | 1-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Sportivo Luqueno | 0-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | 2 de Mayo PJC | 0-2 (0-1) | Club Libertad | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | T |
| 01/03/26 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Sportivo Trinidense | -0.25 | 2 | T |
| 25/02/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | 2 de Mayo PJC | -1 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Sportivo Ameliano
2 de Mayo PJC
35Angel Sanchez13Ronald Peralta19Abel Paredes22Luca Falabella26CJulio Cesar Gonzalez Trinidad15Walter Rodriguez14Edgar Raul Paez Torales20Valentin Larralde24Luis Ayala30Raúl Cabral17Torales Richard1Jonathan Nicolas Rossi Acuna6Cesar Gregorio Ramirez Pedersen19Cesar Castro21CPedro Pablo Sosa Rodriguez23Alberto Espinola Gonzalez16Marcos Gomez17Pedro Delvalle24Oscar Romero30Alexis Farina40Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral9Jorge Sanguina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 13Ronald Peralta🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 14Edgar Raul Paez Torales🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 63'6.2
- 15Walter Rodriguez7.5
- 17Torales Richard▼ Rời sân 40'6.8
- 19Abel Paredes6.8
- 20Valentin Larralde▼ Rời sân 64'6.5
- 22Luca Falabella7
- 24Luis Ayala▼ Rời sân 70'6.8
- 26Julio Cesar Gonzalez Trinidad C7.4
- 30Raúl Cabral6.7
- 35Angel Sanchez7.5
Khách · 4141
- 1Jonathan Nicolas Rossi Acuna7.2
- 6Cesar Gregorio Ramirez Pedersen🟨 Thẻ vàng 15'6.5
- 9Jorge Sanguina▼ Rời sân 78'6.1
- 16Marcos Gomez6.7
- 17Pedro Delvalle⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 71'7.7
- 19Cesar Castro6.5
- 21Pedro Pablo Sosa Rodriguez C6.8
- 23Alberto Espinola Gonzalez▼ Rời sân 26'6.8
- 24Oscar Romero6.5
- 30Alexis Farina▼ Rời sân 77'7
- 40Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral▼ Rời sân 77'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
188
Sút cầu môn
45
Tấn công
11883
Tấn công nguy hiểm
6229
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
556364
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
31
Cứu thua
43
Tắc bóng
914
Quả ném biên
1712
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
5130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.261.24
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sportivo Ameliano (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
2 de Mayo PJC (29 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sportivo Ameliano (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 4 (17%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 6 (25%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOUOU
2 de Mayo PJC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sportivo Ameliano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Walter Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 2/0 | 47/53 | 5 | |||
| 35Angel Sanchez Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 26Julio Cesar Gonzalez Trinidad Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 78/87 | 5 | |||
| 22Luca Falabella Trung vệ | 7 | 1/0 | 91/100 | 0 | |||
| 19Abel Paredes Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 45/52 | 3 | |||
| 17Torales Richard Trung phong | 6.8 | 2/0 | 5/7 | 0 | |||
| 24Luis Ayala Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 30Raúl Cabral Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 31/47 | 0 | |||
| 20Valentin Larralde Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 38/44 | 0 | |||
| 13Ronald Peralta Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 26/34 | 5 | 🟨 | ||
| 14Edgar Raul Paez Torales Tiền đạo | 6.2 | 3/2 | 15/19 | 0 | 🟨 | ||
| 8Estivel Ivan Moreira Benitez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 1/1 | 23/25 | 5 | ||
| 25Bruno López (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 18Luis Ortiz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 9/9 | 1 | |||
| 9Cristhian Ocampos (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1 | 5/1 | 10/12 | 0 | ||
| 32Marcelo Camargo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 1 |
2 de Mayo PJC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Pedro Delvalle Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/2 | 16/20 | 2 | ||
| 1Jonathan Nicolas Rossi Acuna Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/33 | 0 | |||
| 30Alexis Farina Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 20/30 | 2 | |||
| 23Alberto Espinola Gonzalez Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 40Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 21/25 | 2 | |||
| 21Pedro Pablo Sosa Rodriguez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 29/36 | 2 | |||
| 16Marcos Gomez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 27/34 | 5 | |||
| 24Oscar Romero Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 28/39 | 5 | |||
| 19Cesar Castro Hậu vệ trái | 6.5 | 2/2 | 23/29 | 4 | |||
| 6Cesar Gregorio Ramirez Pedersen Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 36/40 | 4 | 🟨 | ||
| 9Jorge Sanguina Trung phong | 6.1 | 1/1 | 6/12 | 0 | |||
| 2Rodrigo Gomez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 36/41 | 2 | |||
| 10Alan Gomez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 8Angel Daniel Aguilera (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 3Alexis Villalva (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 25Tobias Cervera (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sportivo Ameliano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rio Parapiti | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aldo Antonio Bobadilla Avalos | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.70 | 0.84 | 2.00 | 0.93 | 1.04 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.80 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 1.04 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.55 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.40 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.25 | 0.76 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 12.02 ↑ | 1.04 ↓ | 15.76 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.55 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.45 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.84 | 3.26 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.07 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 2.95 | 3.45 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 14.20 ↑ | 1.06 ↓ | 17.80 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.35 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 11.89 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.07 | 3.78 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.75 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 11.24 ↑ | 1.11 ↓ | 14.19 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.31 | 3.46 | 1.38 | 2.50 | 0.54 | 0.52 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 1.31 ↓ | 1.25 | 0.62 ↑ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.80 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 1.38 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sportivo Ameliano | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| 2 de Mayo PJC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).