Kết quả bóng đá trận Sporting San Jose vs Deportivo Saprissa, 05:00 ngày 14/09/2026
Primera Hạng Costa Rica · 05:00 ngày 14/09/2026
Sporting San Jose 4 Kết thúc HT 3-1 2
Deportivo Saprissa
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Ernesto Rohrmoser Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Sporting San Jose | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Leiva G. 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 28' | ⚽ 2 - 1 Soto A. | |
| 29' | ⚽ 2 - 2 | |
| 29' | ⚽ 2 - 3 Soto A. | |
| Salas Y. 3 - 3 ⚽ | 30' | |
| 4 - 3 ⚽ | 31' | |
| George M. 5 - 3 ⚽ | 31' | |
| 33' | ||
| Chevez A. | 33' | |
| 40' | ||
| 40' | Azofeifa Rivas J. M. | |
| 41' | Azofeifa Rivas J. M. | |
| 6 - 3 ⚽ | 42' | |
| George M. 7 - 3 ⚽ | 42' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Torres M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Escobar F. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Paradela L. ▼ | |
| 8 - 3 ⚽ | 50' | |
| Leiva G. 9 - 3 ⚽ | 62' | |
| 10 - 3 ⚽ | 63' | |
| ▲ Colindres D. ▼ | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Torres G. ▼ | |
| 11 - 3 ⚽ | 68' | |
| Pinto J. 12 - 3 ⚽ | 68' | |
| Pinto J. 📺 VAR | 68' | |
| 75' | ||
| Soto A. | 75' | |
| ▲ Renzo Carballo ▼ | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Taylor G. ▼ | |
| ▲ Blandon K. ▼ | 77' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 12 - 4 | |
| 82' | ⚽ 12 - 5 Rodriguez A. | |
| 85' | ||
| 85' | Torres G. | |
| 88' | ||
| 88' | Escobar F. | |
| ▲ Eduardo Pastrana ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 16 |
Chủ = Sporting San Jose · Khách = Deportivo Saprissa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting San Jose | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Sporting San Jose
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 2 |
Deportivo Saprissa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 5 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 |
Đội hình
Sporting San Jose
Deportivo Saprissa
23Moreira L.2Salinas Y.5Soto A.26Gonzalez G.27Chevez A.6Leiva G.7Pinto J.8Pineda C.9George M.22Salas Y.19Mendez J.13Alfaro I.3Arboine P.22Azofeifa Rivas J. M.27Taylor S.53Carvajal J.19Keyshwen Arboine25Acuna S.26Soto A.50Mathias Elizondo14Rodriguez A.52
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 2Salinas Y.
- 5Soto A.🟨 Thẻ vàng 75'
- 6Leiva G.⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 62'
- 7Pinto J.⚽ Ghi bàn 68'
- 8Pineda C.
- 9George M.⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 42'
- 19Mendez J.
- 22Salas Y.⚽ Ghi bàn 30'
- 23Moreira L.
- 26Gonzalez G.
- 27Chevez A.🟨 Thẻ vàng 33'
Khách · 442
- 3Arboine P.
- 13Alfaro I.
- 14Rodriguez A.⚽ Ghi bàn 82'
- 19Keyshwen Arboine
- 22Azofeifa Rivas J. M.🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 41'
- 25Acuna S.
- 26Soto A.⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 29'
- 27Taylor S.
- 50Mathias Elizondo
- 52
- 53Carvajal J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
23
Sút bóng
167
Sút cầu môn
113
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
42%58%
Việt vị
11
Quả ném biên
1421
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting San Jose (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Deportivo Saprissa (21 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sporting San Jose | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935-7-16 | |
| Ernesto Rohrmoser | Sân nhà | Ricardo Saprissa |
| 0 | Sức chứa | 23112 |
| Luis Antonio Marin | HLV | Paulo Wanchope |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.02 | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.13 | 2.40 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 2.95 | 2.38 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 61.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 2.95 | 2.38 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 61.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.30 | 2.36 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 2.97 | 2.34 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 38.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.37 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.30 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 63.00 ↑ | 2.46 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.55 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 4.83 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.25 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting San Jose | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Deportivo Saprissa | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).