Kết quả bóng đá trận Sporting Lisbon U19 vs Clube Oriental Lisboa U19, 17:00 ngày 22/08/2026
Liga Revelacao U19 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 22/08/2026
Sporting Lisbon U19 2 Kết thúc HT 2-1 1
Clube Oriental Lisboa U19
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Sporting Lisbon U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 18' | ||
| 20' | ||
| 21' | ⚽ 1 - 1 | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 26' | |
| 2 - 1 ⚽ | 28' | |
| 32' | ||
| 45+1' | ||
| HT 2-1 | ||
| 48' | ||
| 50' | ||
| 83' | ||
| 84' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 4 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 7 |
Chủ = Sporting Lisbon U19 · Khách = Clube Oriental Lisboa U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Lisbon U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Lisbon U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Clube Oriental Lisboa U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Sporting Lisbon U19
HTBTTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Uniao Leiria U19 | 1-1 (1-1) | Sporting Lisbon U19 | - | - | H |
| 08/08/26 | Sporting Lisbon U19 | 2-0 (1-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 16/05/26 | Sporting Lisbon U19 | 1-3 (0-2) | FC Porto U19 | - | - | B |
| 10/05/26 | Rio Ave U19 | 0-3 (0-2) | Sporting Lisbon U19 | - | - | T |
| 02/05/26 | Sporting Lisbon U19 | 3-0 (1-0) | Santa Clara U19 | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Gil Vicente U19 | 1-4 (0-1) | Sporting Lisbon U19 | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | FC Famalicao U19 | 0-1 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Uniao Leiria U19 | 1-1 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | - | - | H |
| 04/04/26 | Benfica U19 | 2-2 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Real Madrid U19 | 2-1 (0-1) | Sporting Lisbon U19 | -1 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FC Porto U19 | 6-0 (3-0) | Sporting Lisbon U19 | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Sporting Lisbon U19 | 0-1 (0-1) | Rio Ave U19 | +1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Santa Clara U19 | 2-1 (1-1) | Sporting Lisbon U19 | +0.75 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Eintracht Frankfurt U19 | 0-1 (0-1) | Sporting Lisbon U19 | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Sporting Lisbon U19 | 2-0 (0-0) | Gil Vicente U19 | - | - | T |
| 17/02/26 | Sporting Lisbon U19 | 3-0 (1-0) | Uniao Leiria U19 | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Sporting Lisbon U19 | 2-0 (0-0) | FC Famalicao U19 | - | - | T |
| 04/02/26 | Puskas Akademia Fehervar U19 | 1-2 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | +2 | 3.5 | T |
| 24/01/26 | Sporting Lisbon U19 | 2-2 (1-1) | Benfica U19 | - | - | H |
| 10/01/26 | Sporting Lisbon U19 | 2-0 (2-0) | Academico Viseu U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Clube Oriental Lisboa U19
HTBTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Clube Oriental Lisboa U19 | 0-0 (0-0) | Benfica U19 | - | - | H |
| 08/08/26 | CD Mafra U19 | 0-1 (0-0) | Clube Oriental Lisboa U19 | - | - | T |
| 16/05/26 | Feirense U19 | 1-0 (0-0) | Clube Oriental Lisboa U19 | - | - | B |
| 04/01/26 | Vitoria FC Setubal U19 | 1-2 (1-1) | Clube Oriental Lisboa U19 | - | - | T |
| 20/12/25 | Clube Oriental Lisboa U19 | 3-0 (1-0) | CF Os Marialvas U19 | - | - | T |
| 18/01/25 | Clube Oriental Lisboa U19 | 0-2 (0-0) | O Elvas U19 | - | - | B |
| 21/12/24 | SU 1 Dezembro U19 | 3-1 (2-1) | Clube Oriental Lisboa U19 | - | - | B |
| 14/12/24 | Clube Oriental Lisboa U19 | 3-2 (1-1) | Uniao Leiria U19 | - | - | T |
| 30/11/24 | Clube Oriental Lisboa U19 | 5-0 (2-0) | Nacional U19 | - | - | T |
| 23/11/24 | SU Sintrense U19 | 3-2 (2-1) | Clube Oriental Lisboa U19 | - | - | B |
| 09/11/24 | Alverca U19 | 2-2 (0-1) | Clube Oriental Lisboa U19 | - | - | H |
| 02/11/24 | Clube Oriental Lisboa U19 | 2-1 (1-0) | Real Sport Clube U19 | - | - | T |
| 26/10/24 | Clube Oriental Lisboa U19 | 2-1 (1-0) | Maritimo U19 | - | - | T |
| 19/10/24 | O Elvas U19 | 2-0 (1-0) | Clube Oriental Lisboa U19 | - | - | B |
| 05/10/24 | Clube Oriental Lisboa U19 | 2-0 (0-0) | SU 1 Dezembro U19 | - | - | T |
| 28/09/24 | Uniao Leiria U19 | 4-1 (1-0) | Clube Oriental Lisboa U19 | - | - | B |
| 21/09/24 | Clube Oriental Lisboa U19 | 4-0 (2-0) | Samora Correia U19 | - | - | T |
| 14/09/24 | Nacional U19 | 0-1 (0-1) | Clube Oriental Lisboa U19 | - | - | T |
| 31/08/24 | Clube Oriental Lisboa U19 | 1-1 (0-0) | SU Sintrense U19 | - | - | H |
| 25/05/24 | Juventude Evora U19 | 1-3 (0-2) | Clube Oriental Lisboa U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
44
Sút bóng
123
Sút cầu môn
53
Tấn công
8963
Tấn công nguy hiểm
5434
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Lisbon U19 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Clube Oriental Lisboa U19 (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sporting Lisbon U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 12.00 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.79 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 4.95 | 11.00 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.10 | 6.00 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.90 ↑ | 100.00 ↑ | 1.49 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.30 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.40 | 9.20 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 155.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.31 | 7.10 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.25 | 11.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.42 | 6.82 | 0.84 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.84 ↑ | 30.71 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 5.25 | 11.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.90 | 6.02 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.88 | 0.25 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.00 | 10.00 | 0.53 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.