Kết quả bóng đá trận Sporting Lisbon U19 vs Casa Pia AC U19, 23:00 ngày 08/08/2026
Liga Revelacao U19 (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 08/08/2026
Sporting Lisbon U19 2 Kết thúc HT 1-0 0
Casa Pia AC U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Sporting Lisbon U19 | Phút | |
| 11' | ||
| Mendes J. 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 34' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 90+6' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 3 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 3 |
Chủ = Sporting Lisbon U19 · Khách = Casa Pia AC U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Lisbon U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Lisbon U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Casa Pia AC U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Sporting Lisbon U19 10 (83%)Hòa 1 (8%)Casa Pia AC U19 1 (8%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/25 | Sporting Lisbon U19 | 1-1 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | H |
| 01/03/25 | Casa Pia AC U19 | 1-0 (1-0) | Sporting Lisbon U19 | - | - | B |
| 15/12/24 | Sporting Lisbon U19 | 4-1 (2-0) | Casa Pia AC U19 | +1.5 | 3 | T |
| 15/09/24 | Casa Pia AC U19 | 0-2 (0-2) | Sporting Lisbon U19 | - | - | T |
| 17/12/22 | Casa Pia AC U19 | 0-1 (0-1) | Sporting Lisbon U19 | - | - | T |
| 17/09/22 | Sporting Lisbon U19 | 5-0 (2-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 16/01/16 | Sporting Lisbon U19 | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 10/10/15 | Casa Pia AC U19 | 0-6 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | - | - | T |
| 17/01/15 | Casa Pia AC U19 | 0-1 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | - | - | T |
| 04/10/14 | Sporting Lisbon U19 | 3-2 (0-1) | Casa Pia AC U19 | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/11/11 | Sporting Lisbon U19 | 6-0 (3-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 13/08/11 | Casa Pia AC U19 | 2-10 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sporting Lisbon U19
BTTTTHHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Sporting Lisbon U19 | 1-3 (0-2) | FC Porto U19 | - | - | B |
| 10/05/26 | Rio Ave U19 | 0-3 (0-2) | Sporting Lisbon U19 | - | - | T |
| 02/05/26 | Sporting Lisbon U19 | 3-0 (1-0) | Santa Clara U19 | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Gil Vicente U19 | 1-4 (0-1) | Sporting Lisbon U19 | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | FC Famalicao U19 | 0-1 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Uniao Leiria U19 | 1-1 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | - | - | H |
| 04/04/26 | Benfica U19 | 2-2 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Real Madrid U19 | 2-1 (0-1) | Sporting Lisbon U19 | -1 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FC Porto U19 | 6-0 (3-0) | Sporting Lisbon U19 | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Sporting Lisbon U19 | 0-1 (0-1) | Rio Ave U19 | +1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Santa Clara U19 | 2-1 (1-1) | Sporting Lisbon U19 | +0.75 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Eintracht Frankfurt U19 | 0-1 (0-1) | Sporting Lisbon U19 | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Sporting Lisbon U19 | 2-0 (0-0) | Gil Vicente U19 | - | - | T |
| 17/02/26 | Sporting Lisbon U19 | 3-0 (1-0) | Uniao Leiria U19 | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Sporting Lisbon U19 | 2-0 (0-0) | FC Famalicao U19 | - | - | T |
| 04/02/26 | Puskas Akademia Fehervar U19 | 1-2 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | +2 | 3.5 | T |
| 24/01/26 | Sporting Lisbon U19 | 2-2 (1-1) | Benfica U19 | - | - | H |
| 10/01/26 | Sporting Lisbon U19 | 2-0 (2-0) | Academico Viseu U19 | - | - | T |
| 06/01/26 | Benfica U19 | 1-0 (1-0) | Sporting Lisbon U19 | -1 | 2.75 | B |
| 21/12/25 | Sporting Lisbon U19 | 0-0 (0-0) | Santa Clara U19 | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Casa Pia AC U19
THTHTHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/26 | Marinhas FC U19 | 1-4 (1-2) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 26/04/25 | Sporting Lisbon U19 | 1-1 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | H |
| 12/04/25 | Casa Pia AC U19 | 4-3 (1-2) | CD Mafra U19 | - | - | T |
| 05/04/25 | Casa Pia AC U19 | 0-0 (0-0) | SC Farense U19 | - | - | H |
| 30/03/25 | SC Lusitania Dos Acores U19 | 0-2 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 08/03/25 | Casa Pia AC U19 | 0-0 (0-0) | Belenenses U19 | - | - | H |
| 01/03/25 | Casa Pia AC U19 | 1-0 (1-0) | Sporting Lisbon U19 | - | - | T |
| 22/02/25 | CD Mafra U19 | 1-1 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | H |
| 08/02/25 | SC Farense U19 | 2-0 (1-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | B |
| 02/02/25 | Casa Pia AC U19 | 1-1 (0-0) | SC Lusitania Dos Acores U19 | - | - | H |
| 25/01/25 | Belenenses U19 | 2-0 (1-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | B |
| 11/01/25 | Academico Viseu U19 | 0-2 (0-1) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 05/01/25 | Casa Pia AC U19 | 1-1 (0-0) | CD Mafra U19 | 0 | 2.25 | H |
| 21/12/24 | Tondela U19 | 1-2 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | T |
| 15/12/24 | Sporting Lisbon U19 | 4-1 (2-0) | Casa Pia AC U19 | -1.5 | 3 | B |
| 08/12/24 | Casa Pia AC U19 | 2-0 (0-0) | SC Lusitania Dos Acores U19 | - | - | T |
| 30/11/24 | Benfica U19 | 6-0 (4-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | B |
| 24/11/24 | Casa Pia AC U19 | 0-1 (0-1) | SC Farense U19 | - | - | B |
| 02/11/24 | Belenenses U19 | 1-1 (0-0) | Casa Pia AC U19 | - | - | H |
| 19/10/24 | Casa Pia AC U19 | 0-3 (0-1) | SC Uniao Torreense U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
143
Sút cầu môn
91
Tấn công
101106
Tấn công nguy hiểm
6445
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
31
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
10
Quả ném biên
33
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B1T1 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Lisbon U19 (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Casa Pia AC U19 (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sporting Lisbon U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.75 | 4.10 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.85 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.97 | 4.88 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.01 ↑ | 4.99 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.69 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.15 ↓ | 5.06 ↑ | 0.78 | 2.75 | 0.91 ↓ | 1.14 ↑ | 1.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.55 | 4.20 | 4.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.