Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs Vancouver Whitecaps, 07:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 30/08/2026
Sporting Kansas City 0 Kết thúc HT 0-1 3
Vancouver Whitecaps
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Childrens Mercy Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting Kansas City
Vancouver Whitecaps
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marcos de Oliveira Marcelo
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Tristan Blackmon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Or Blorian (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Capita (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Emir Karic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Moises Castillo Mosquera (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Thomas Muller 0-1
40'
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Brian White (đánh đầu) Post
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Caicedo
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Stephen Afrifa, ra Capita
48'
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — vào lưới
48'
⚽ BÀN THẮNG - Brian White 0-2, kiến tạo: Oliver Larraz
51'
🟨 Thẻ vàng - Tate Johnson
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Brian White (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ian James, ra Justin Reynolds
🎯 Dứt điểm - Magomed Shapi Suleymanov (chân trái) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Jeevan Badwal, ra Oliver Larraz
62'
🔁 Thay người: vào Emmanuel Sabbi, ra Bruno Quiñonez
🔁 Thay người: vào Kwaku Agyabeng, ra Jacob Bartlett
🔁 Thay người: vào Andre Luiz Inacio da Silva, ra Magomed Shapi Suleymanov
🎯 Dứt điểm - Kwaku Agyabeng (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Sam Adekugbe, ra Tate Johnson
🟨 Thẻ vàng - Stephen Afrifa
74'
🎯 Dứt điểm - Tristan Blackmon (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (chân trái) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Cheikh Tidiane Sabaly, ra Ryan Gauld
87'
🔁 Thay người: vào Rayan Elloumi, ra Brian White
89'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân phải) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90'
⚽ BÀN THẮNG - Rayan Elloumi 0-3, kiến tạo: Thomas Muller
90'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân phải) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Rayan Elloumi (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Moises Castillo Mosquera
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Sporting Kansas City | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Thomas Muller | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Muller T. | |
| 45' | B.Caicedo | |
| 45+4' | Bruno Quiñonez | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Stephen Afrifa ▼ Capita | 46' ⇄ | |
| ▲ Afrifa S. ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 0 - 3 Brian White(Assists:Oliver Larraz) (Kiến tạo: Oliver Larraz) | |
| 48' | ⚽ 0 - 4 White B. (Kiến tạo: Oliver Larraz) | |
| 51' | Tate Johnson | |
| 51' | T.Johnson | |
| ▲ Ian James ▼ Justin Reynolds | 57' ⇄ | |
| ▲ James I. ▼ | 57' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Emmanuel Sabbi ▼ Bruno Quiñonez | |
| 62' ⇄ | ▲ Jeevan Badwal ▼ Oliver Larraz | |
| 62' ⇄ | ▲ Badwal J. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Sabbi E. ▼ | |
| ▲ Kwaku Agyabeng ▼ Jacob Bartlett | 66' ⇄ | |
| ▲ Andre Luiz Inacio da Silva ▼ Magomed Shapi Suleymanov | 66' ⇄ | |
| ▲ K.Agyabeng ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ André Luiz ▼ | 66' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Sam Adekugbe ▼ Tate Johnson | |
| 70' ⇄ | ▲ Adekugbe S. ▼ | |
| Stephen Afrifa | 73' | |
| Afrifa S. | 73' | |
| 87' ⇄ | ▲ Cheikh Tidiane Sabaly ▼ Ryan Gauld | |
| 87' ⇄ | ▲ Rayan Elloumi ▼ Brian White | |
| 87' ⇄ | ▲ Elloumi R. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Sabaly C. ▼ | |
| 90' | ⚽ 0 - 5 Rayan Elloumi(Assists:Thomas Muller) (Kiến tạo: Thomas Muller) | |
| 90' | ⚽ 0 - 6 Elloumi R. (Kiến tạo: Thomas Muller) | |
| Mosquera M. | 90' | |
| Moises Castillo Mosquera | 90+5' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 21 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 13 |
Chủ = Sporting Kansas City · Khách = Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Kansas City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 13 (48%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Kansas City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 21 | 9 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 8 | 33 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | - | - |
Vancouver Whitecaps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 6 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 12 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sporting Kansas City 7 (35%)Hòa 3 (15%)Vancouver Whitecaps 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | -2 | 3.75 | B |
| 21/09/25 | Sporting Kansas City | 0-2 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/07/25 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3 | B |
| 18/07/24 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (1-0) | Sporting Kansas City | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/24 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/07/23 | Sporting Kansas City | 3-0 (2-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/06/23 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Sporting Kansas City | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/05/22 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/22 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (0-0) | Sporting Kansas City | 0 | 2.5 | B |
| 21/11/21 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-1) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/10/21 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (2-1) | Sporting Kansas City | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/21 | Sporting Kansas City | 3-0 (2-0) | Vancouver Whitecaps | +1.25 | 3 | T |
| 27/07/20 | Sporting Kansas City | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +1 | 3 | H |
| 01/03/20 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (1-2) | Sporting Kansas City | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/07/19 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Sporting Kansas City | 0 | 2.5 | T |
| 19/05/19 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +1.25 | 3 | H |
| 18/10/18 | Vancouver Whitecaps | 1-4 (1-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 3 | T |
| 21/04/18 | Sporting Kansas City | 6-0 (3-0) | Vancouver Whitecaps | +1 | 2.75 | T |
| 01/10/17 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/05/17 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sporting Kansas City
BHBBBTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Atlanta United | 2-1 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/08/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | H |
| 16/08/26 | Colorado Rapids | 2-0 (0-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Sporting Kansas City | 0-2 (0-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | -2 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | -1 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps
TBTHBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Vancouver Whitecaps | 5-0 (4-0) | FC Dallas | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 17/08/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 12/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (1-1) | FC Juarez | +0.75 | 3 | B |
| 05/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +2 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | +1.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Sporting Kansas City
Vancouver Whitecaps
30Stefan Cleveland3Moises Castillo Mosquera5Or Blorian13Justin Reynolds18Emir Karic4CLasse Berg Johnsen7Capita14Calvin Harris16Jacob Bartlett19Taylor Calheira93Magomed Shapi Suleymanov1Yohei Takaoka2Mathias Laborda18Edier Ocampo28Tate Johnson33Tristan Blackmon8Oliver Larraz20Adrian Andres Cubas13Thomas Muller14Bruno Caicedo14Bruno Quiñonez25CRyan Gauld24Brian White
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Moises Castillo Mosquera🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'6.1
- 4Lasse Berg Johnsen C6.7
- 5Or Blorian6.2
- 7Capita▼ Rời sân 46'6.4
- 13Justin Reynolds▼ Rời sân 57'6.2
- 14Calvin Harris6.5
- 16Jacob Bartlett▼ Rời sân 66'6.6
- 18Emir Karic6.2
- 19Taylor Calheira6.5
- 30Stefan Cleveland7.4
- 93Magomed Shapi Suleymanov▼ Rời sân 66'6.7
Khách · 4231
- 1Yohei Takaoka6.6
- 2Mathias Laborda7.4
- 8Oliver Larraz🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 62'7.1
- 13Thomas Muller⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90'8.3
- 14Bruno Caicedo🟨 Thẻ vàng 45'
- 14Bruno Quiñonez🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 62'6.9
- 18Edier Ocampo7.2
- 20Adrian Andres Cubas7.3
- 24Brian White⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 87'6.6
- 25Ryan Gauld C▼ Rời sân 87'6.8
- 28Tate Johnson🟨 Thẻ vàng 51' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 33Tristan Blackmon7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
22
Sút bóng
816
Sút cầu môn
06
Tấn công
9193
Tấn công nguy hiểm
4338
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
2014
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
365478
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
1520
Việt vị
10
Cứu thua
30
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1219
Cắt bóng
157
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2019
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.372.57
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
33 67
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Kansas City (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Vancouver Whitecaps (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sporting Kansas City (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOV
Vancouver Whitecaps (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sporting Kansas City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Stefan Cleveland Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 93Magomed Shapi Suleymanov Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 17/19 | 1 | |||
| 4Lasse Berg Johnsen Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 53/55 | 1 | |||
| 16Jacob Bartlett Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 14Calvin Harris Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 11/16 | 0 | |||
| 19Taylor Calheira Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 7Capita Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 18Emir Karic Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 36/43 | 2 | |||
| 5Or Blorian Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 34/37 | 3 | |||
| 13Justin Reynolds Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 28/30 | 3 | |||
| 3Moises Castillo Mosquera Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 40/52 | 8 | 🟨 | ||
| 17Stephen Afrifa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 20Kwaku Agyabeng (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 12/13 | 4 | |||
| 11Andre Luiz Inacio da Silva (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 2Ian James (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 |
Vancouver Whitecaps
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Thomas Muller Hộ công | 8.3 | 1 | 1 | 2/1 | 33/42 | 1 | |
| 33Tristan Blackmon Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 71/78 | 2 | |||
| 2Mathias Laborda Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 58/67 | 5 | |||
| 20Adrian Andres Cubas Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 36/40 | 4 | |||
| 18Edier Ocampo Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 33/37 | 4 | |||
| 8Oliver Larraz Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 23/26 | 2 | ||
| 14Bruno Quiñonez Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 25Ryan Gauld Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 27/31 | 0 | |||
| 24Brian White Trung phong | 6.6 | 1 | 4/1 | 9/15 | 0 | ||
| 1Yohei Takaoka Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 44/50 | 0 | |||
| 28Tate Johnson Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 33/39 | 1 | 🟨 | ||
| 19Rayan Elloumi (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 3/3 | 2/2 | 0 | ||
| 3Sam Adekugbe (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 59Jeevan Badwal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 11Emmanuel Sabbi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 8/9 | 0 | |||
| 7Cheikh Tidiane Sabaly (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sporting Kansas City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 2009 |
| Childrens Mercy Park | Sân nhà | BC Place |
| 20571 | Sức chứa | 27528 |
| Raphael Wicky | HLV | Jesper Sorensen |
| Kansas City | Khu vực | Vancouver |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.50 | 4.85 | 1.35 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.60 ↓ | 1.33 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.70 | 5.00 | 1.38 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.40 | 1.00 | 3.50 | 0.83 | 0.97 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.70 | 1.44 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.95 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | -1.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.90 | 1.37 | 0.81 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 36.82 ↑ | 1.01 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.70 | 1.44 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.95 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.70 | 5.00 | 1.41 | 0.84 | 3.25 | 1.03 | 0.98 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.60 | 4.46 | 1.39 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 75.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.00 | 4.62 | 1.40 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.98 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 85.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.90 | 1.38 | 0.54 | 3.00 | 1.39 | 0.93 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 490.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.65 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.23 | 5.16 | 1.40 | 0.99 | 3.50 | 0.82 | 0.97 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 20.06 ↑ | 5.77 ↑ | 1.21 ↓ | 3.26 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.40 | 4.45 | 1.38 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 1.02 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 6.90 ↑ | 5.10 ↑ | 1.26 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.07 ↑ | -1.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.39 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.95 | 5.31 | 1.43 | 1.13 | 3.50 | 0.78 | 0.84 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.08 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.38 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.50 | 5.25 ↑ | 1.36 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.38 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.40 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.86 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Kansas City | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Vancouver Whitecaps | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).