Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs St. Louis City, 07:25 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:25 ngày 20/08/2026
Sporting Kansas City 1 Kết thúc HT 0-1 1
St. Louis City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Childrens Mercy Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting Kansas City
St. Louis City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Capita (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lasse Berg Johnsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jake Davis (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Zorhan Bassong
🎯 Dứt điểm - Taylor Calheira (chân trái) — bị chặn
21'
🟨 Thẻ vàng - Chris Durkin
🎯 Dứt điểm - Capita (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jake Davis (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Taylor Calheira (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jansen Miller
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Eduard Lowen 0-1
45+2'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Capita (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jansen Miller (đánh đầu) — bị cản phá
VAR Decision - Goal awarded - Calvin Harris
⚽ BÀN THẮNG - Calvin Harris 1-1, kiến tạo: Taylor Calheira
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân trái) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân phải) Post
61'
🟨 Thẻ vàng - Conrad Wallem
62'
🔁 Thay người: vào Carlo Holse, ra Eduard Lowen
62'
🔁 Thay người: vào Alexandru Irinel Matan, ra Simon Becher
🔁 Thay người: vào Magomed Shapi Suleymanov, ra Taylor Calheira
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân trái) — chệch khung thành
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân phải) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Conrad Wallem (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Stephen Afrifa, ra Calvin Harris
🔁 Thay người: vào Jacob Bartlett, ra Zorhan Bassong
77'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jake Davis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stephen Afrifa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emir Karic (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Jaziel Orozco Landeros, ra Conrad Wallem
84'
🔁 Thay người: vào Palmer Ault, ra Jeong Sang Bin
🔁 Thay người: vào Jayden Reid, ra Emir Karic
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Sporting Kansas City | Phút | |
| Zorhan Bassong | 15' | |
| 21' | Chris Durkin | |
| Jansen Miller | 45' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Eduard Lowen | |
| HT 0-1 | ||
| Calvin Harris(Assists:Taylor Calheira) (Kiến tạo: Taylor Calheira) 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| Calvin Harris(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 55' | |
| 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| 61' | Conrad Wallem | |
| 62' ⇄ | ▲ Carlo Holse ▼ Eduard Lowen | |
| 62' ⇄ | ▲ Alexandru Irinel Matan ▼ Simon Becher | |
| ▲ Magomed Shapi Suleymanov ▼ Taylor Calheira | 64' ⇄ | |
| ▲ Stephen Afrifa ▼ Calvin Harris | 75' ⇄ | |
| ▲ Jacob Bartlett ▼ Zorhan Bassong | 75' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Jaziel Orozco Landeros ▼ Conrad Wallem | |
| 84' ⇄ | ▲ Palmer Ault ▼ Jeong Sang Bin | |
| ▲ Jayden Reid ▼ Emir Karic | 89' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 24 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 4 | 24 |
Chủ = Sporting Kansas City · Khách = St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Kansas City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 14 (50%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Kansas City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 21 | 9 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 8 | 33 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | - | - |
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Sporting Kansas City 4 (36%)Hòa 3 (27%)St. Louis City 4 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.5 | B |
| 15/05/25 | St. Louis City | 2-2 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.5 | 3 | H |
| 06/04/25 | Sporting Kansas City | 2-0 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/09/24 | St. Louis City | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | -0.5 | 3 | B |
| 21/07/24 | Sporting Kansas City | 1-1 (0-1) | St. Louis City | +0.5 | 3 | H |
| 21/04/24 | Sporting Kansas City | 3-3 (1-2) | St. Louis City | +0.75 | 3 | H |
| 06/11/23 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | St. Louis City | +0.75 | 3 | T |
| 30/10/23 | St. Louis City | 1-4 (1-3) | Sporting Kansas City | -0.5 | 3 | T |
| 01/10/23 | St. Louis City | 4-1 (0-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/09/23 | Sporting Kansas City | 2-1 (2-1) | St. Louis City | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/23 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sporting Kansas City
BBBTBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Colorado Rapids | 2-0 (0-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Sporting Kansas City | 0-2 (0-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | -2 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | -1 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Sporting Kansas City | 2-2 (0-1) | Columbus Crew | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — St. Louis City
THTTTTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | San Jose Earthquakes | 1-3 (0-2) | St. Louis City | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | St. Louis City | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 3 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | FC Tulsa | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Sporting Kansas City
St. Louis City
30Stefan Cleveland5Or Blorian8Jake Davis15Jansen Miller18Emir Karic28Wyatt Meyer4Lasse Berg Johnsen7Capita11Calvin Harris22Zorhan Bassong9CDejan Joveljic19Taylor Calheira1CRoman Burki5Lukas MacNaughton21Dante Polvara32Timo Baumgartl6Conrad Wallem8Chris Durkin14Tomas Totland24Daniel Edelman10Eduard Lowen77Jeong Sang Bin11Simon Becher
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Lasse Berg Johnsen7.1
- 5Or Blorian
- 7Capita6.7
- 8Jake Davis7.1
- 9Dejan Joveljic C6.2
- 11Calvin Harris⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 75'8
- 15Jansen Miller🟨 Thẻ vàng 45'6.2
- 18Emir Karic▼ Rời sân 89'6.8
- 19Taylor Calheira🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 64'7
- 22Zorhan Bassong🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 75'7.5
- 28Wyatt Meyer7
- 30Stefan Cleveland6.9
Khách · 3421
- 1Roman Burki C7.3
- 5Lukas MacNaughton6.9
- 6Conrad Wallem🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 84'6.3
- 8Chris Durkin🟨 Thẻ vàng 21'6.8
- 10Eduard Lowen⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 62'8.1
- 11Simon Becher▼ Rời sân 62'7
- 14Tomas Totland6.7
- 21Dante Polvara7.8
- 24Daniel Edelman6.5
- 32Timo Baumgartl7.2
- 77Jeong Sang Bin▼ Rời sân 84'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
22
Sút bóng
187
Sút cầu môn
32
Tấn công
10097
Tấn công nguy hiểm
6034
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
102
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
457510
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1613
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2217
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.30.52
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
32 68
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Kansas City (28 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
St. Louis City (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sporting Kansas City (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOU
St. Louis City (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sporting Kansas City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Calvin Harris Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1/1 | 17/23 | 0 | ||
| 22Zorhan Bassong Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 26/30 | 5 | 🟨 | ||
| 8Jake Davis Hậu vệ phải | 7.1 | 3/0 | 39/46 | 3 | |||
| 4Lasse Berg Johnsen Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 54/57 | 3 | |||
| 28Wyatt Meyer Trung vệ | 7 | 0/0 | 60/66 | 5 | |||
| 19Taylor Calheira Tiền vệ | 7 | 1 | 2/0 | 15/18 | 1 | ||
| 30Stefan Cleveland Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 18Emir Karic Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 47/55 | 5 | |||
| 7Capita Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/0 | 21/23 | 0 | |||
| 9Dejan Joveljic Trung phong | 6.2 | 5/1 | 18/24 | 1 | |||
| 15Jansen Miller Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 28/37 | 1 | 🟨 | ||
| 16Jacob Bartlett (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 93Magomed Shapi Suleymanov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 17Stephen Afrifa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 9/9 | 2 | |||
| 99Jayden Reid (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 5/6 | 1 |
St. Louis City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Eduard Lowen Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 2/1 | 21/22 | 0 | ||
| 21Dante Polvara Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 51/55 | 3 | |||
| 1Roman Burki Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 33/36 | 0 | |||
| 32Timo Baumgartl Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 63/66 | 1 | |||
| 11Simon Becher Trung phong | 7 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 5Lukas MacNaughton Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 68/74 | 2 | |||
| 8Chris Durkin Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 42/49 | 3 | 🟨 | ||
| 14Tomas Totland Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 19/23 | 4 | |||
| 24Daniel Edelman Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/0 | 44/52 | 4 | |||
| 6Conrad Wallem Tiền vệ phải | 6.3 | 1/0 | 35/36 | 1 | 🟨 | ||
| 77Jeong Sang Bin Trung phong | 6.1 | 2/1 | 30/39 | 1 | |||
| 19Carlo Holse (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 21/23 | 2 | |||
| 99Jaziel Orozco Landeros (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 23Alexandru Irinel Matan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 29Palmer Ault (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sporting Kansas City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Childrens Mercy Park | Sân nhà | |
| 20571 | Sức chứa | 0 |
| Raphael Wicky | HLV | Yoann Damet |
| Kansas City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.95 | 3.67 | 1.95 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.67 | 1.82 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.99 | 0.79 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.90 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 0.89 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.91 | 0.81 | 3.00 | 1.03 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.80 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.70 | 1.93 | 0.87 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 15.44 ↑ | 1.06 ↓ | 13.26 ↑ | 6.45 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.91 | 0.81 | 3.00 | 1.03 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.60 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.85 | 2.00 | 0.83 | 3.00 | 1.04 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.54 | 2.00 | 0.83 | 3.00 | 1.05 | 0.90 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.23 | 3.98 | 2.04 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.27 ↓ | 6.85 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.95 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 12.51 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.41 | 3.90 | 1.95 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 8.59 ↑ | 1.21 ↓ | 7.82 ↑ | 3.47 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.67 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.75 | 0.19 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.90 | 2.00 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.99 | 2.05 | 1.23 | 3.50 | 0.71 | 1.55 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.80 | 2.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.97 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Kansas City | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| St. Louis City | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).