Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs Real Salt Lake, 07:40 ngày 18/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 18/10/2026
Sporting Kansas City 1 Kết thúc HT 1-2 3
Real Salt Lake
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Childrens Mercy Park Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Sporting Kansas City | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Guilavogui M. (Kiến tạo: Noel Caliskan) | |
| 14' | ⚽ 0 - 3 Sergi Solans | |
| 14' | ⚽ 0 - 4 Lobjanidze S. | |
| Calheira T. (Kiến tạo: Andre Luiz Inacio da Silva) 1 - 4 ⚽ | 26' | |
| 45' | L. De Fougerolles | |
| HT 1-2 | ||
| 61' | ⚽ 1 - 5 Guilavogui M. | |
| ▲ Capita ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Capita ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Davis J. ▼ | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Zach Booth ▼ | |
| 72' | Sanabria J. | |
| 73' | ||
| ▲ Garfield Reid S. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ James I. ▼ | 73' ⇄ | |
| Harris C. | 74' | |
| Bartlett J. | 76' | |
| 77' | ||
| 77' ⇄ | ▲ Hezarkhani A. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Piol A. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Junqua S. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Katranis A. ▼ | |
| ▲ R.Ramos Jr ▼ | 87' ⇄ | |
| 90' | ||
| Miller J. | 90' | |
| 90' | Zach Booth | |
| 90' | Spierings S. | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 27 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 5 | 8 |
Chủ = Sporting Kansas City · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Kansas City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 16 (47%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Kansas City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 21 | 9 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 8 | 33 | 6 | 15 |
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
Đội hình
Sporting Kansas City
Real Salt Lake
30Cleveland S.15Miller J.16Bartlett J.18Karic E.28W.Meyer11André Luiz14Harris C.20K.Agyabeng22Bassong Z.17Afrifa S.19Calheira T.1Rafael Cabral3Henry K.8Sanabria J.11D.Marczuk26Quinton P.44L. De Fougerolles6Spierings S.9Guilavogui M.12Lobjanidze S.92Caliskan N.22Sergi Solans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 11André Luiz🎯 Kiến tạo 26'
- 14Harris C.🟨 Thẻ vàng 74'
- 15Miller J.🟨 Thẻ vàng 90'
- 16Bartlett J.🟨 Thẻ vàng 76'
- 17Afrifa S.
- 18Karic E.
- 19Calheira T.⚽ Ghi bàn 26'
- 20K.Agyabeng
- 22Bassong Z.
- 28W.Meyer
- 30Cleveland S.
Khách · 541
- 1Rafael Cabral
- 3Henry K.
- 6Spierings S.🟨 Thẻ vàng 90'
- 8Sanabria J.🟨 Thẻ vàng 72'
- 9Guilavogui M.⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 61'
- 11D.Marczuk
- 12Lobjanidze S.⚽ Ghi bàn 14'
- 22Sergi Solans⚽ Ghi bàn 14'
- 26Quinton P.
- 44L. De Fougerolles🟨 Thẻ vàng 45'
- 92Caliskan N.🎯 Kiến tạo 11'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
34
Sút bóng
813
Sút cầu môn
38
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
526517
TL chuyền bóng thành công
88%88%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
22
Cứu thua
51
Quả ném biên
177
Chuyền dài
4219
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Kansas City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sporting Kansas City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Childrens Mercy Park | Sân nhà | Rio Tinto Stadium |
| 20571 | Sức chứa | 0 |
| Raphael Wicky | HLV | Pablo Mastroeni |
| Kansas City | Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.85 | 2.14 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.83 ↓ | 2.10 ↓ | 1.34 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.19 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.10 | 0.87 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.75 | 2.16 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.75 | 2.16 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 3.90 | 2.25 | 0.96 | 3.25 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.52 | 2.17 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.13 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.90 | 2.20 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.99 | 2.33 | 1.09 | 3.50 | 0.81 | 1.11 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 9.40 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Kansas City | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Real Salt Lake | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).