Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs Portland Timbers, 07:40 ngày 11/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 11/10/2026
Sporting Kansas City 3 Kết thúc HT 1-2 3
Portland Timbers
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Childrens Mercy Park Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Sporting Kansas City | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Costa D. (Kiến tạo: Ariel Lassiter) | |
| 12' | Janssen V. | |
| André Luiz 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Janssen V. | |
| André Luiz ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| 45' | 📺 Velde K. VAR | |
| HT 1-2 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Alves Santos A. ▼ | |
| 64' | ⚽ 1 - 3 Lassiter A. (Kiến tạo: Kristoffer Velde) | |
| 64' ⇄ | ▲ Caicedo J. ▼ | |
| J.Reynolds (Kiến tạo: Taylor Calheira) 2 - 3 ⚽ | 70' | |
| Harris C. 3 - 3 ⚽ | 70' | |
| ▲ James I. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ R.Ramos Jr ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Garfield Reid S. ▼ | 72' ⇄ | |
| André Luiz (Kiến tạo: Seymour Garfield Reid) 4 - 3 ⚽ | 73' | |
| 75' ⇄ | ▲ Iziota E. ▼ | |
| ▲ Bartlett J. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Suleymanov M. ▼ | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Aravena A. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ I.Smith ▼ | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 27 | 18 |
| Điểm | 1 | 2 | 5 | 10 |
Chủ = Sporting Kansas City · Khách = Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Kansas City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 16 (47%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Kansas City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 21 | 9 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 8 | 33 | 6 | 15 |
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 18 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 12 |
Đội hình
Sporting Kansas City
Portland Timbers
30Cleveland S.13J.Reynolds15Miller J.18Karic E.28W.Meyer11André Luiz14Harris C.20K.Agyabeng22Bassong Z.17Afrifa S.19Calheira T.41Pantemis J.2Waterman J.4Miller K.12Hernandez R.27Fory J.10Costa D.21Chara D.80Ortiz J.7Lassiter A.14Janssen V.99Velde K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 11André Luiz⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 73' · ❌ Hỏng pen 45'
- 13J.Reynolds⚽ Ghi bàn 70'
- 14Harris C.⚽ Ghi bàn 70'
- 15Miller J.
- 17Afrifa S.
- 18Karic E.
- 19Calheira T.🎯 Kiến tạo 70'
- 20K.Agyabeng
- 22Bassong Z.
- 28W.Meyer
- 30Cleveland S.
Khách · 433
- 2Waterman J.
- 4Miller K.
- 7Lassiter A.⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 10'
- 10Costa D.⚽ Ghi bàn 10'
- 12Hernandez R.
- 14Janssen V.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 12'
- 21Chara D.
- 27Fory J.
- 41Pantemis J.
- 80Ortiz J.
- 99Velde K.🎯 Kiến tạo 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
01
Sút bóng
129
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
444547
TL chuyền bóng thành công
87%88%
Phạm lỗi
179
Việt vị
11
Cứu thua
22
Quả ném biên
815
Chuyền dài
2621
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Kansas City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sporting Kansas City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Childrens Mercy Park | Sân nhà | Providence Park |
| 20571 | Sức chứa | 0 |
| Raphael Wicky | HLV | |
| Kansas City | Khu vực | Portland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 4.10 | 2.40 | 0.88 | 3.50 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.93 ↓ | 2.11 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.80 | 2.46 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 5.30 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.15 | 0.95 | 3.50 | 0.86 | 0.84 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.15 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.80 | 2.57 | 0.95 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.80 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.95 | 2.35 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.80 | 2.57 | 0.95 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 4.10 | 2.51 | 0.98 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.66 | 2.12 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.25 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.30 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.16 ↓ | 8.00 ↑ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.64 | 4.03 | 2.48 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 4.84 ↑ | 1.65 ↓ | 4.41 ↑ | 1.16 ↑ | 6.50 | 0.74 ↓ | 0.99 | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.35 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Kansas City | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Portland Timbers | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).