Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs Philadelphia Union, 07:40 ngày 20/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 20/09/2026
Sporting Kansas City 3 Kết thúc HT 3-0 4
Philadelphia Union
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Childrens Mercy Park Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Sporting Kansas City | Phút | |
| André Luiz (Kiến tạo: Lasse Berg Johnsen) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| André Luiz (Kiến tạo: Calvin Harris) 3 - 0 ⚽ | 10' | |
| W.Meyer (Kiến tạo: Emir Karic) 4 - 0 ⚽ | 16' | |
| 45' | ||
| K.Agyabeng | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Bartlett J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Sullivan Q. ▼ | |
| Johnsen L. B. | 53' | |
| 64' | ⚽ 4 - 1 Damiani B. (Kiến tạo: Francis Westfield) | |
| 66' | ⚽ 4 - 2 Sullivan C. (Kiến tạo: Danley Jean Jacques) | |
| 68' | ⚽ 4 - 3 Iloski M. (Kiến tạo: Quinn Sullivan) | |
| ▲ Reid J. ▼ | 68' ⇄ | |
| 70' | Sullivan C. | |
| ▲ Bassong Z. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Wolff O. ▼ | 71' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 4 - 4 | |
| 73' | ⚽ 5 - 4 Bassong Z. (phản lưới) | |
| 80' | Wagner K. | |
| 82' ⇄ | ▲ Bedoya A. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Alladoh E. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Bueno J. ▼ | |
| ▲ R.Ramos Jr ▼ | 83' ⇄ | |
| 90' | ||
| Bassong Z. | 90' | |
| 90' | Danley J. J. | |
| 90' ⇄ | ▲ A.Anello ▼ | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 31 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 27 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 5 | 26 |
Chủ = Sporting Kansas City · Khách = Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Kansas City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 5 (12%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 16 (47%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Kansas City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 21 | 9 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 8 | 33 | 6 | 15 |
Philadelphia Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 34 | 39 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 22 | 28 | 11 | 8 |
Đội hình
Sporting Kansas City
Philadelphia Union
30Cleveland S.3Mosquera M.13J.Reynolds18Karic E.28W.Meyer4Johnsen L. B.11André Luiz14Harris C.20K.Agyabeng17Afrifa S.19Calheira T.18Blake A.26Harriel N.27Wagner K.39F.Westfield44Pierre N.4Lukic J.6Sullivan C.19Vassilev I.21Danley J. J.9Damiani B.10Iloski M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Mosquera M.
- 4Johnsen L. B.🎯 Kiến tạo 5' · 🟨 Thẻ vàng 53'
- 11André Luiz⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 10'
- 13J.Reynolds
- 14Harris C.🎯 Kiến tạo 10'
- 17Afrifa S.
- 18Karic E.🎯 Kiến tạo 16'
- 19Calheira T.
- 20K.Agyabeng🟨 Thẻ vàng 45'
- 28W.Meyer⚽ Ghi bàn 16'
- 30Cleveland S.
Khách · 442
- 4Lukic J.
- 6Sullivan C.⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 70'
- 9Damiani B.⚽ Ghi bàn 64'
- 10Iloski M.⚽ Ghi bàn 68'
- 18Blake A.
- 19Vassilev I.
- 21Danley J. J.🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 26Harriel N.
- 27Wagner K.🟨 Thẻ vàng 80'
- 39F.Westfield🎯 Kiến tạo 64'
- 44Pierre N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
68
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
360447
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
01
Cứu thua
53
Quả ném biên
1615
Chuyền dài
3023
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Kansas City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sporting Kansas City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 2008 |
| Childrens Mercy Park | Sân nhà | Subaru Park Stadium |
| 20571 | Sức chứa | 18500 |
| Raphael Wicky | HLV | Bradley Carnell |
| Kansas City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.51 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 1.00 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.85 ↑ | 1.42 ↓ | 1.30 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.60 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 1.02 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.57 | 0.85 | 3.25 | 0.98 | 0.84 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 4.20 | 1.68 | 0.88 | 3.25 | 0.96 | 1.03 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 104.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 4.34 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.30 | 1.67 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 4.20 | 1.68 | 0.88 | 3.25 | 0.96 | 1.03 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 4.25 | 1.69 | 0.88 | 3.25 | 0.99 | 1.02 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.06 | 3.95 | 1.60 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 1.03 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.57 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 16.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.56 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 37.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.65 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.80 | 4.59 | 1.65 | 1.09 | 3.50 | 0.81 | 0.58 | -1.50 | 1.51 |
| Live | 477.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.60 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Kansas City | -1 | 1 | 0 | 0 |
| Philadelphia Union | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).