Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs Houston Dynamo, 07:40 ngày 02/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 02/08/2026
Sporting Kansas City
0 Kết thúc HT 0-0 2
Houston Dynamo
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Childrens Mercy Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Sporting Kansas CityHouston Dynamo
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sergiy Boyko
3'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Halter (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Agustín Resch (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Lasse Berg Johnsen
11'
🎯 Dứt điểm - Capita (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Emir Karic (chân phải) — chệch khung thành
15'
25'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
32'
34'
🎯 Dứt điểm - Agustín Resch (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Lasse Berg Johnsen
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Artur (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (chân trái) — chệch khung thành
55'
BÀN THẮNG - Guilherme Augusto Vieira dos Santos 0-1, kiến tạo: Jack McGlynn
55'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — vào lưới
58'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Manu Garcia, ra Kwaku Agyabeng
65'
65'
🔁 Thay người: vào Duncan McGuire, ra Ezequiel Ponce
🔁 Thay người: vào Wyatt Meyer, ra Moises Castillo Mosquera
65'
🔁 Thay người: vào Jayden Reid, ra Jake Davis
65'
67'
🎯 Dứt điểm - Felipe de Andrade Vieira (chân phải) — chệch khung thành
71'
BÀN THẮNG - Agustin Bouzat 0-2
71'
🎯 Dứt điểm - Agustin Bouzat (chân trái) — vào lưới
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Felipe de Andrade Vieira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân trái) — bị cản phá
76'
82'
🔁 Thay người: vào Duane Holmes, ra Felipe de Andrade Vieira
82'
🔁 Thay người: vào Franco Negri, ra Agustin Bouzat
🔁 Thay người: vào Magomed Shapi Suleymanov, ra Capita
82'
🔁 Thay người: vào Jacob Bartlett, ra Zorhan Bassong
85'
86'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Halter
🎯 Dứt điểm - Jayden Reid (chân trái) — bị cản phá
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Magomed Shapi Suleymanov (chân trái) — bị cản phá
88'
90'
🔁 Thay người: vào Diadie Samassekou, ra Hector Miguel Herrera Lopez
90'
Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Ondrej Lingr, ra Guilherme Augusto Vieira dos Santos
90'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Ennali (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Sporting Kansas City Phút Houston Dynamo
Lasse Berg Johnsen 11'
Lasse Berg Johnsen 45'
HT 0-0
55' 0 - 1 Guilherme Augusto Vieira dos Santos(Assists:Jack McGlynn) (Kiến tạo: Jack McGlynn)
65' ▲ Duncan McGuire ▼ Ezequiel Ponce
▲ Wyatt Meyer ▼ Moises Castillo Mosquera65'
▲ Jayden Reid ▼ Jake Davis65'
▲ Manu Garcia ▼ Kwaku Agyabeng65'
71' 0 - 2 Agustin Bouzat
82' ▲ Franco Negri ▼ Agustin Bouzat
82' ▲ Duane Holmes ▼ Felipe de Andrade Vieira
▲ Magomed Shapi Suleymanov ▼ Capita82'
▲ Jacob Bartlett ▼ Zorhan Bassong85'
86' Lucas Halter
90' ▲ Diadie Samassekou ▼ Hector Miguel Herrera Lopez
90' ▲ Ondrej Lingr ▼ Guilherme Augusto Vieira dos Santos
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 10 13
Bại 20 60
Ghi bàn 14 1118
Mất bàn 50 235
Điểm 19 1024

Chủ = Sporting Kansas City · Khách = Houston Dynamo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sporting Kansas City (25)Hiệp 1 / Cả trậnHouston Dynamo (32)
5 (20%)Thắng/Thắng10 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng8 (25%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (6%)
5 (20%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (6%)
11 (44%)Bại/Bại2 (6%)

Bảng xếp hạng

Sporting Kansas City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20431319491515
Sân nhà102351218915
Sân khách10208731615
6 gần63031012--

Houston Dynamo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2012262924381
Sân nhà10712137224
Sân khách105141617163
6 gần6330125--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sporting Kansas City 9 (45%)Hòa 5 (25%)Houston Dynamo 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS19/10/25Sporting Kansas City0-0 (0-0)Houston Dynamo7-503H
MLS01/06/25Houston Dynamo1-3 (1-1)Sporting Kansas City6-7-0.752.5T
MLS12/05/24Sporting Kansas City1-2 (0-1)Houston Dynamo7-3+0.252.5B
MLS25/02/24Houston Dynamo1-1 (0-0)Sporting Kansas City5-3-0.52.5H
MLS27/11/23Houston Dynamo1-0 (1-0)Sporting Kansas City4-4-0.752.75B
MLS24/09/23Sporting Kansas City2-1 (2-1)Houston Dynamo3-6+0.52.75T
MLS09/07/23Houston Dynamo2-2 (1-1)Sporting Kansas City5-4-0.252.75H
USA CUP11/05/23Houston Dynamo1-0 (1-0)Sporting Kansas City2-10-0.52.75B
MLS11/09/22Houston Dynamo0-0 (0-0)Sporting Kansas City5-6-0.252.75H
USA CUP26/05/22Sporting Kansas City2-1 (0-1)Houston Dynamo3-4+0.52.5T
MLS06/03/22Sporting Kansas City1-0 (0-0)Houston Dynamo4-2+0.752.75T
MLS04/10/21Sporting Kansas City4-2 (2-0)Houston Dynamo8-1+13T
MLS30/05/21Sporting Kansas City3-2 (0-1)Houston Dynamo11-2+0.53T
MLS13/05/21Houston Dynamo1-0 (0-0)Sporting Kansas City3-8-0.253B
MLS04/10/20Houston Dynamo1-2 (0-1)Sporting Kansas City4-203T
MLS06/09/20Houston Dynamo2-1 (0-1)Sporting Kansas City4-703B
MLS26/08/20Sporting Kansas City2-5 (1-2)Houston Dynamo10-1+0.753B
MLS08/03/20Sporting Kansas City4-0 (2-0)Houston Dynamo5-7+13T
MLS01/09/19Sporting Kansas City1-0 (1-0)Houston Dynamo9-3+0.753T
MLS02/06/19Houston Dynamo1-1 (0-0)Sporting Kansas City6-0-0.53H

Thành tích gần đây — Sporting Kansas City

BTBBTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26Los Angeles FC4-0 (3-0)Sporting Kansas City5-1-1.753.5B
MLS23/07/26Sporting Kansas City2-1 (1-0)Minnesota United FC3-6-0.53T
MLS17/07/26St. Louis City3-2 (2-1)Sporting Kansas City5-6-1.253.5B
MLS24/05/26Sporting Kansas City1-2 (0-2)New York Red Bulls6-1-0.253.5B
MLS17/05/26Austin FC1-2 (1-0)Sporting Kansas City3-7-1.253.25T
MLS14/05/26Sporting Kansas City3-1 (2-0)Los Angeles Galaxy4-8-0.53.25T
MLS10/05/26Portland Timbers6-0 (4-0)Sporting Kansas City4-4-13.25B
MLS03/05/26Sporting Kansas City1-1 (1-1)Seattle Sounders4-9-0.753H
MLS26/04/26Chicago Fire5-0 (0-0)Sporting Kansas City4-2-1.53.5B
MLS18/04/26Vancouver Whitecaps3-0 (3-0)Sporting Kansas City6-3-23.75B
USA CUP15/04/26Colorado Springs Switchbacks FC3-0 (2-0)Sporting Kansas City6-1+0.253B
MLS12/04/26Sporting Kansas City1-3 (1-1)San Jose Earthquakes2-4-0.53.25B
MLS05/04/26Real Salt Lake3-1 (1-0)Sporting Kansas City7-1-13.25B
MLS22/03/26Sporting Kansas City1-4 (1-2)Colorado Rapids6-4+0.253B
MLS15/03/26Los Angeles Galaxy1-2 (0-1)Sporting Kansas City10-3-13.5T
MLS08/03/26Sporting Kansas City0-1 (0-1)San Diego FC2-6-0.53.25B
MLS01/03/26Sporting Kansas City2-2 (0-1)Columbus Crew4-4-0.53.25H
MLS22/02/26San Jose Earthquakes3-0 (2-0)Sporting Kansas City15-3-0.53.25B
INT CF15/02/26Sporting Kansas City2-0 (1-0)Austin FC---T
INT CF12/02/26Sporting Kansas City2-1 (2-0)New York City FC---T

Thành tích gần đây — Houston Dynamo

THTTHHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6+0.752.75T
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3+0.52.75H
INT CF16/07/26Houston Dynamo2-1 (1-1)America de Cali---T
INT CF12/07/26Houston Dynamo3-0 (1-0)CD Olimpia---T
MLS24/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Houston Dynamo9-2-0.53H
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3-0.252.75H
MLS17/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Vancouver Whitecaps4-3-0.53T
MLS14/05/26Real Salt Lake3-0 (0-0)Houston Dynamo4-1-0.53B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3-13T
MLS03/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Colorado Rapids6-5+0.753T
USA CUP30/04/26Houston Dynamo1-1 (0-0)Louisville City FC8-2+13H
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5B
MLS23/04/26Houston Dynamo1-0 (1-0)San Diego FC1-3+0.252.75T
MLS19/04/26Orlando City0-1 (0-0)Houston Dynamo4-303T
USA CUP16/04/26Houston Dynamo4-1 (1-0)El Paso Locomotive FC6-1+13T
MLS12/04/26Colorado Rapids6-2 (2-0)Houston Dynamo2-4-0.252.75B
MLS05/04/26Houston Dynamo0-1 (0-0)Seattle Sounders9-302.75B
MLS22/03/26FC Dallas4-3 (2-3)Houston Dynamo6-8-0.252.75B
MLS15/03/26Houston Dynamo3-2 (0-1)Portland Timbers10-6+0.252.75T
MLS01/03/26Houston Dynamo0-2 (0-0)Los Angeles FC4-8-0.252.75B

Đội hình

Sporting Kansas CityHouston Dynamo
30Stefan Cleveland3Moises Castillo Mosquera5Or Blorian8Jake Davis18Emir Karic4Lasse Berg Johnsen22Zorhan Bassong7Capita11Calvin Harris20Kwaku Agyabeng9CDejan Joveljic31Jonathan Bond5Lucas Halter11Lawrence Ennali34Agustín Resch36Felipe de Andrade Vieira6CArtur16Hector Miguel Herrera Lopez8Jack McGlynn20Guilherme Augusto Vieira dos Santos30Agustin Bouzat10Ezequiel Ponce

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
79
111
Tấn công nguy hiểm
40
63
Sút ngoài cầu môn
2
9
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
396
710
TL chuyền bóng thành công
84%
92%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
19
12
Cắt bóng
14
9
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
25
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.21
1.86
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sporting Kansas City (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sporting Kansas City (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO

Houston Dynamo (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
56
1 Bàn
52
2 Bàn
13
3 Bàn
01
4+ Bàn
811
B.thắng H1
1012
B.thắng H2
Sporting Kansas CityHouston Dynamo

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
01
T/H
01
T/B
03
H/T
11
H/H
23
H/B
12
B/T
10
B/H
92
B/B
Sporting Kansas CityHouston Dynamo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
46
Thắng 1
24
Hòa
32
Thua 1
94
Thua 2+
Sporting Kansas CityHouston Dynamo

Sporting Kansas City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Jake Davis
Hậu vệ phải
6.940/032/404
3Moises Castillo Mosquera
Trung vệ
6.40/030/334
7Capita
Tiền đạo cánh trái
6.381/112/161
9Dejan Joveljic
Trung phong
6.291/114/191
18Emir Karic
Hậu vệ trái
6.261/043/512
5Or Blorian
Trung vệ
6.160/047/511
20Kwaku Agyabeng
Tiền vệ
60/017/211
22Zorhan Bassong
Tiền vệ trung tâm
5.940/024/281
11Calvin Harris
Tiền đạo cánh phải
5.61/019/243
4Lasse Berg Johnsen
Tiền vệ trung tâm
5.10/027/292🟨🟥
30Stefan Cleveland
Thủ môn
4.930/022/310
28Wyatt Meyer (dự bị)
Trung vệ
6.770/013/133
93Magomed Shapi Suleymanov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.331/16/80
99Jayden Reid (dự bị)
Hậu vệ trái
6.321/113/130
16Jacob Bartlett (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.10/04/41
6Manu Garcia (dự bị)
Tiền vệ tấn công
5.810/011/170

Houston Dynamo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Tiền đạo cánh trái
8.911/147/542
31Jonathan Bond
Thủ môn
7.780/018/180
8Jack McGlynn
Tiền vệ trung tâm
7.2811/081/870
16Hector Miguel Herrera Lopez
Tiền vệ trung tâm
7.252/1104/1093
6Artur
Tiền vệ phòng ngự
7.161/1103/1083
30Agustin Bouzat
Tiền vệ phòng ngự
7.1511/138/481
34Agustín Resch
Hậu vệ
7.132/068/752
11Lawrence Ennali
Tiền đạo cánh trái
7.091/047/504
36Felipe de Andrade Vieira
Trung vệ
7.042/028/285
5Lucas Halter
Trung vệ
6.961/090/1000🟨
10Ezequiel Ponce
Trung phong
6.112/09/120
14Duane Holmes (dự bị)
Tiền vệ phải
6.150/09/91
23Duncan McGuire (dự bị)
Trung phong
6.140/02/30
18Diadie Samassekou (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.050/06/60
21Franco Negri (dự bị)
Hậu vệ trái
6.050/08/90
9Ondrej Lingr (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.020/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sporting Kansas City Thông tin Houston Dynamo
1995 Thành lập 1996
Childrens Mercy Park Sân nhà BBVA Compass Stadium
20571 Sức chứa 3200
Raphael Wicky HLV Ben Olsen
Kansas City Khu vực Houston
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.823.412.100.893.000.830.92-0.250.86
Live2.823.412.101.32 ↑2.500.38 ↓0.40 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm3.203.502.170.933.000.870.94-0.250.86
Live43.00 ↑7.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓1.80 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm3.303.751.910.873.000.960.87-0.500.96
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑2.500.28 ↓0.36 ↓-0.252.25 ↑
Mansion88Sớm2.863.602.120.943.000.900.93-0.250.93
Live73.00 ↑6.40 ↑1.07 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓2.08 ↑0.000.38 ↓
InterwettenSớm3.203.502.151.303.500.550.70-0.501.05
Live50.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓6.00 ↑2.500.07 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm3.553.601.890.773.000.91---
Live54.65 ↑6.97 ↑1.10 ↓8.80 ↑2.750.03 ↓---
12betSớm2.863.602.120.943.000.900.93-0.250.93
Live73.00 ↑6.40 ↑1.08 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓2.22 ↑0.000.35 ↓
CrownSớm3.053.552.130.963.000.910.99-0.250.89
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.993.512.071.033.000.850.97-0.250.93
Live40.00 ↑6.80 ↑1.08 ↓11.11 ↑2.500.01 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
WewbetSớm3.073.882.120.873.000.990.99-0.250.89
Live46.00 ↑7.75 ↑1.11 ↓7.10 ↑2.500.04 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm3.603.501.830.502.501.40---
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm3.603.401.950.803.000.950.45-1.001.64
Live7.75 ↑2.85 ↓1.62 ↓0.92 ↑1.500.89 ↓0.96 ↑-0.750.85 ↓
PinnacleSớm3.533.971.890.823.000.990.92-0.500.90
Live3.69 ↑2.55 ↓2.53 ↑0.95 ↑1.500.92 ↓0.80 ↓-0.251.09 ↑
HK Jockey ClubSớm3.003.551.930.652.751.100.97-0.250.80
Live50.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓4.15 ↑2.750.11 ↓0.95 ↓-0.250.85 ↑
BwinSớm3.753.601.871.203.500.58---
Live451.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.87 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm3.843.632.021.363.500.651.710.000.51
Live533.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.08 ↑2.500.09 ↓4.31 ↑0.000.18 ↓
Bet 365Sớm3.203.702.050.833.000.981.00-0.250.80
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑2.500.11 ↓0.17 ↓-0.254.00 ↑
William HillSớm3.203.701.951.303.500.570.85-0.250.79
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.04 ↓0.79 ↓-0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.