Kết quả bóng đá trận Sporting Kansas City vs Houston Dynamo, 07:40 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 02/08/2026
Sporting Kansas City 0 Kết thúc HT 0-0 2
Houston Dynamo
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Childrens Mercy Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting Kansas City
Houston Dynamo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sergiy Boyko
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Halter (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Agustín Resch (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Lasse Berg Johnsen
🎯 Dứt điểm - Capita (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emir Karic (chân phải) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Agustín Resch (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Lasse Berg Johnsen
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Artur (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (chân trái) — chệch khung thành
55'
⚽ BÀN THẮNG - Guilherme Augusto Vieira dos Santos 0-1, kiến tạo: Jack McGlynn
55'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — vào lưới
58'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Manu Garcia, ra Kwaku Agyabeng
65'
🔁 Thay người: vào Duncan McGuire, ra Ezequiel Ponce
🔁 Thay người: vào Wyatt Meyer, ra Moises Castillo Mosquera
🔁 Thay người: vào Jayden Reid, ra Jake Davis
67'
🎯 Dứt điểm - Felipe de Andrade Vieira (chân phải) — chệch khung thành
71'
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Bouzat 0-2
71'
🎯 Dứt điểm - Agustin Bouzat (chân trái) — vào lưới
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Felipe de Andrade Vieira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân trái) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Duane Holmes, ra Felipe de Andrade Vieira
82'
🔁 Thay người: vào Franco Negri, ra Agustin Bouzat
🔁 Thay người: vào Magomed Shapi Suleymanov, ra Capita
🔁 Thay người: vào Jacob Bartlett, ra Zorhan Bassong
86'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Halter
🎯 Dứt điểm - Jayden Reid (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Magomed Shapi Suleymanov (chân trái) — bị cản phá
90'
🔁 Thay người: vào Diadie Samassekou, ra Hector Miguel Herrera Lopez
90'
⛳ Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Ondrej Lingr, ra Guilherme Augusto Vieira dos Santos
90'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Ennali (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Sporting Kansas City | Phút | |
| Lasse Berg Johnsen | 11' | |
| Lasse Berg Johnsen | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Guilherme Augusto Vieira dos Santos(Assists:Jack McGlynn) (Kiến tạo: Jack McGlynn) | |
| 65' ⇄ | ▲ Duncan McGuire ▼ Ezequiel Ponce | |
| ▲ Wyatt Meyer ▼ Moises Castillo Mosquera | 65' ⇄ | |
| ▲ Jayden Reid ▼ Jake Davis | 65' ⇄ | |
| ▲ Manu Garcia ▼ Kwaku Agyabeng | 65' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 0 - 2 Agustin Bouzat | |
| 82' ⇄ | ▲ Franco Negri ▼ Agustin Bouzat | |
| 82' ⇄ | ▲ Duane Holmes ▼ Felipe de Andrade Vieira | |
| ▲ Magomed Shapi Suleymanov ▼ Capita | 82' ⇄ | |
| ▲ Jacob Bartlett ▼ Zorhan Bassong | 85' ⇄ | |
| 86' | Lucas Halter | |
| 90' ⇄ | ▲ Diadie Samassekou ▼ Hector Miguel Herrera Lopez | |
| 90' ⇄ | ▲ Ondrej Lingr ▼ Guilherme Augusto Vieira dos Santos | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 23 | 5 |
| Điểm | 1 | 9 | 10 | 24 |
Chủ = Sporting Kansas City · Khách = Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Kansas City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (25%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (44%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Kansas City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 3 | 13 | 19 | 49 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 18 | 9 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 7 | 31 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 2 | 6 | 29 | 24 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 13 | 7 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 17 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sporting Kansas City 9 (45%)Hòa 5 (25%)Houston Dynamo 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Sporting Kansas City | 0-0 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | H |
| 01/06/25 | Houston Dynamo | 1-3 (1-1) | Sporting Kansas City | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/24 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-1) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/24 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Sporting Kansas City | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/11/23 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | Sporting Kansas City | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/09/23 | Sporting Kansas City | 2-1 (2-1) | Houston Dynamo | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/23 | Houston Dynamo | 2-2 (1-1) | Sporting Kansas City | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/23 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | Sporting Kansas City | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/09/22 | Houston Dynamo | 0-0 (0-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/05/22 | Sporting Kansas City | 2-1 (0-1) | Houston Dynamo | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/03/22 | Sporting Kansas City | 1-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/10/21 | Sporting Kansas City | 4-2 (2-0) | Houston Dynamo | +1 | 3 | T |
| 30/05/21 | Sporting Kansas City | 3-2 (0-1) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/21 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 3 | B |
| 04/10/20 | Houston Dynamo | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | 0 | 3 | T |
| 06/09/20 | Houston Dynamo | 2-1 (0-1) | Sporting Kansas City | 0 | 3 | B |
| 26/08/20 | Sporting Kansas City | 2-5 (1-2) | Houston Dynamo | +0.75 | 3 | B |
| 08/03/20 | Sporting Kansas City | 4-0 (2-0) | Houston Dynamo | +1 | 3 | T |
| 01/09/19 | Sporting Kansas City | 1-0 (1-0) | Houston Dynamo | +0.75 | 3 | T |
| 02/06/19 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Sporting Kansas City | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Sporting Kansas City
BTBBTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | -2 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | -1 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Sporting Kansas City | 2-2 (0-1) | Columbus Crew | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Sporting Kansas City | 2-0 (1-0) | Austin FC | - | - | T |
| 12/02/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (2-0) | New York City FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Houston Dynamo
THTTHHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | T |
| 12/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (1-0) | CD Olimpia | - | - | T |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | -1 | 3 | T |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Houston Dynamo | 0-2 (0-0) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Sporting Kansas City
Houston Dynamo
30Stefan Cleveland3Moises Castillo Mosquera5Or Blorian8Jake Davis18Emir Karic4Lasse Berg Johnsen22Zorhan Bassong7Capita11Calvin Harris20Kwaku Agyabeng9CDejan Joveljic31Jonathan Bond5Lucas Halter11Lawrence Ennali34Agustín Resch36Felipe de Andrade Vieira6CArtur16Hector Miguel Herrera Lopez8Jack McGlynn20Guilherme Augusto Vieira dos Santos30Agustin Bouzat10Ezequiel Ponce
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Moises Castillo Mosquera▼ Rời sân 65'6.4
- 4Lasse Berg Johnsen🟨 Thẻ vàng 11' · 🟥 Thẻ đỏ 45'5.1
- 5Or Blorian6.16
- 7Capita▼ Rời sân 82'6.38
- 8Jake Davis▼ Rời sân 65'6.94
- 9Dejan Joveljic C6.29
- 11Calvin Harris5.6
- 18Emir Karic6.26
- 20Kwaku Agyabeng▼ Rời sân 65'6
- 22Zorhan Bassong▼ Rời sân 85'5.94
- 30Stefan Cleveland4.93
Khách · 4231
- 5Lucas Halter🟨 Thẻ vàng 86'6.96
- 6Artur C7.16
- 8Jack McGlynn🎯 Kiến tạo 55'7.28
- 10Ezequiel Ponce▼ Rời sân 65'6.11
- 11Lawrence Ennali7.09
- 16Hector Miguel Herrera Lopez▼ Rời sân 90'7.25
- 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 90'8.9
- 30Agustin Bouzat⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 82'7.15
- 31Jonathan Bond7.78
- 34Agustín Resch7.13
- 36Felipe de Andrade Vieira▼ Rời sân 82'7.04
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
614
Sút cầu môn
44
Tấn công
79111
Tấn công nguy hiểm
4063
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
396710
TL chuyền bóng thành công
84%92%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
01
Cứu thua
14
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
2539
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.211.86
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Kansas City (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sporting Kansas City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO
Houston Dynamo (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sporting Kansas City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Jake Davis Hậu vệ phải | 6.94 | 0/0 | 32/40 | 4 | |||
| 3Moises Castillo Mosquera Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 30/33 | 4 | |||
| 7Capita Tiền đạo cánh trái | 6.38 | 1/1 | 12/16 | 1 | |||
| 9Dejan Joveljic Trung phong | 6.29 | 1/1 | 14/19 | 1 | |||
| 18Emir Karic Hậu vệ trái | 6.26 | 1/0 | 43/51 | 2 | |||
| 5Or Blorian Trung vệ | 6.16 | 0/0 | 47/51 | 1 | |||
| 20Kwaku Agyabeng Tiền vệ | 6 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 22Zorhan Bassong Tiền vệ trung tâm | 5.94 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 11Calvin Harris Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 1/0 | 19/24 | 3 | |||
| 4Lasse Berg Johnsen Tiền vệ trung tâm | 5.1 | 0/0 | 27/29 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 30Stefan Cleveland Thủ môn | 4.93 | 0/0 | 22/31 | 0 | |||
| 28Wyatt Meyer (dự bị) Trung vệ | 6.77 | 0/0 | 13/13 | 3 | |||
| 93Magomed Shapi Suleymanov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.33 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 99Jayden Reid (dự bị) Hậu vệ trái | 6.32 | 1/1 | 13/13 | 0 | |||
| 16Jacob Bartlett (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 6Manu Garcia (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.81 | 0/0 | 11/17 | 0 |
Houston Dynamo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos Tiền đạo cánh trái | 8.9 | 1 | 1/1 | 47/54 | 2 | ||
| 31Jonathan Bond Thủ môn | 7.78 | 0/0 | 18/18 | 0 | |||
| 8Jack McGlynn Tiền vệ trung tâm | 7.28 | 1 | 1/0 | 81/87 | 0 | ||
| 16Hector Miguel Herrera Lopez Tiền vệ trung tâm | 7.25 | 2/1 | 104/109 | 3 | |||
| 6Artur Tiền vệ phòng ngự | 7.16 | 1/1 | 103/108 | 3 | |||
| 30Agustin Bouzat Tiền vệ phòng ngự | 7.15 | 1 | 1/1 | 38/48 | 1 | ||
| 34Agustín Resch Hậu vệ | 7.13 | 2/0 | 68/75 | 2 | |||
| 11Lawrence Ennali Tiền đạo cánh trái | 7.09 | 1/0 | 47/50 | 4 | |||
| 36Felipe de Andrade Vieira Trung vệ | 7.04 | 2/0 | 28/28 | 5 | |||
| 5Lucas Halter Trung vệ | 6.96 | 1/0 | 90/100 | 0 | 🟨 | ||
| 10Ezequiel Ponce Trung phong | 6.11 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 14Duane Holmes (dự bị) Tiền vệ phải | 6.15 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 23Duncan McGuire (dự bị) Trung phong | 6.14 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 18Diadie Samassekou (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.05 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 21Franco Negri (dự bị) Hậu vệ trái | 6.05 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 9Ondrej Lingr (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.02 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sporting Kansas City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1996 |
| Childrens Mercy Park | Sân nhà | BBVA Compass Stadium |
| 20571 | Sức chứa | 3200 |
| Raphael Wicky | HLV | Ben Olsen |
| Kansas City | Khu vực | Houston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.82 | 3.41 | 2.10 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.82 | 3.41 | 2.10 | 1.32 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.17 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.94 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 43.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.91 | 0.87 | 3.00 | 0.96 | 0.87 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 3.60 | 2.12 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 73.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.15 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.89 | 0.77 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 54.65 ↑ | 6.97 ↑ | 1.10 ↓ | 8.80 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.60 | 2.12 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 73.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.13 | 0.96 | 3.00 | 0.91 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 3.51 | 2.07 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.88 | 2.12 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.11 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.83 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.95 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.45 | -1.00 | 1.64 |
| Live | 7.75 ↑ | 2.85 ↓ | 1.62 ↓ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.89 ↓ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.53 | 3.97 | 1.89 | 0.82 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.69 ↑ | 2.55 ↓ | 2.53 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.55 | 1.93 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.87 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.63 | 2.02 | 1.36 | 3.50 | 0.65 | 1.71 | 0.00 | 0.51 |
| Live | 533.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.08 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.31 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.05 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.95 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.85 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.