Kết quả bóng đá trận Sporting Gijon vs Sabadell, 00:00 ngày 18/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 18/08/2026
Sporting Gijon
0 Kết thúc HT 0-0 0
Sabadell
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 8
Địa điểm: El Molinon Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Sporting GijonSabadell
1' Bắt đầu trận đấu
3'
Phạt góc
🚩 Việt vị
4'
4'
🎯 Dứt điểm - Miquel Codina (chân trái) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
6'
🚩 Việt vị
8'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Pere Pons Riera (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Pere Pons Riera (chân phải) — bị chặn
11'
Phạt góc
13'
🥅 Phạt đền
13'
🎯 Dứt điểm - Yanis Rahmani (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
14'
🎯 Dứt điểm - Juan Ferney Otero Tovar (đánh đầu) — bị cản phá
17'
18'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Guillermo Rosas Alonso (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Nikita Iosifov (chân trái) — bị cản phá
22'
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Arthur Bonaldo (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Ton Ripoll (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Quadri Liameed (chân phải) — bị cản phá
34'
Phạt góc
34'
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Yanis Rahmani (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Joel Priego (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guillermo Rosas Alonso (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
40'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Sanz
🟨 Thẻ vàng - Miguel Rocha
45'
🎯 Dứt điểm - Alejo Sarco (chân trái) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Pere Pons Riera (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Pere Pons Riera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Rocha (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Juan Ferney Otero Tovar (đánh đầu) — bị cản phá
57'
58'
🚩 Việt vị
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Oscar Sanz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Konrad de la Fuente, ra Alejo Sarco
62'
🔁 Thay người: vào Hugo Guillamon, ra Nikita Iosifov
62'
63'
🔁 Thay người: vào Xavier Moreno, ra Joel Priego
63'
🔁 Thay người: vào Nicholas Gioacchini, ra Yanis Rahmani
🔁 Thay người: vào Pablo Garcia Carrasco, ra Hugo Guillamon
67'
🎯 Dứt điểm - Konrad de la Fuente (chân phải) — bị cản phá
71'
Phạt góc
72'
74'
🔁 Thay người: vào Eneko Aguilar Elizalde, ra Pere Pons Riera
75'
Phạt góc
75'
Phạt góc
78'
🟨 Thẻ vàng - Quadri Liameed
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Eneko Aguilar Elizalde (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Aimar Dunabeitia, ra Emanuel Gularte
84'
🔁 Thay người: vào Nacho Martin, ra Miguel Rocha
84'
85'
🔁 Thay người: vào Catala, ra Arthur Bonaldo
85'
🎯 Dứt điểm - Xavier Moreno (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Edgar Gonzalez Estrada
90+2'
🎯 Dứt điểm - Albert Orriols Cerarols (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Sporting Gijon Phút Sabadell
13' Yanis Rahmani Đá hỏng penalty
40' Oscar Sanz
Miguel Rocha 45'
HT 0-0
▲ Konrad de la Fuente ▼ Alejo Sarco62'
▲ Hugo Guillamon ▼ Nikita Iosifov62'
63' ▲ Xavier Moreno ▼ Joel Priego
63' ▲ Nicholas Gioacchini ▼ Yanis Rahmani
▲ Pablo Garcia Carrasco ▼ Hugo Guillamon67'
74' ▲ Eneko Aguilar Elizalde ▼ Pere Pons Riera
78' Quadri Liameed
▲ Aimar Dunabeitia ▼ Emanuel Gularte84'
▲ Nacho Martin ▼ Miguel Rocha84'
85' ▲ Catala ▼ Arthur Bonaldo
90+2' Edgar Gonzalez Estrada
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 54
Hòa 12 14
Bại 20 42
Ghi bàn 35 1913
Mất bàn 82 157
Điểm 15 1616

Chủ = Sporting Gijon · Khách = Sabadell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sporting Gijon (6)Hiệp 1 / Cả trậnSabadell (8)
1 (17%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (17%)Hòa/Hòa3 (38%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (17%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Sporting Gijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000110
Sân nhà101000110
Sân khách000000015
6 gần63031211--

Sabadell

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng38181465327682
Sân nhà19982269356
Sân khách199642718331
6 gần633094--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Sporting Gijon 3 (38%)Hòa 3 (38%)Sabadell 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D220/03/21Sabadell1-1 (1-0)Sporting Gijon3-2+0.252H
SPA D226/11/20Sporting Gijon3-1 (1-0)Sabadell7-1+0.752T
SPA D231/05/15Sporting Gijon2-0 (2-0)Sabadell4-4+1.252.5T
SPA D211/01/15Sabadell2-2 (1-2)Sporting Gijon3-4+0.252.25H
SPA D213/04/14Sabadell2-0 (0-0)Sporting Gijon9-102.5B
SPA D210/11/13Sporting Gijon3-1 (0-0)Sabadell-+12.5T
SPA D208/04/13Sabadell4-3 (3-2)Sporting Gijon-02.5B
SPA D205/11/12Sporting Gijon0-0 (0-0)Sabadell-+0.752.5H

Thành tích gần đây — Sporting Gijon

BBTBTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Sporting Gijon2-4 (2-1)Real Valladolid---B
INT CF07/08/26Racing Santander4-1 (3-1)Sporting Gijon5-1-0.253B
INT CF01/08/26Gimnastica Torrelavega0-5 (0-4)Sporting Gijon---T
INT CF26/07/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sporting Gijon3-3-0.752.5B
INT CF19/07/26Sporting Gijon2-1 (0-1)Marino luanco13-1+1.252.5T
SPA D231/05/26Granada CF1-2 (1-1)Sporting Gijon2-5-0.252.5T
SPA D224/05/26Sporting Gijon3-1 (2-0)Almeria4-8-0.53T
SPA D218/05/26Real Zaragoza1-3 (1-2)Sporting Gijon9-2-0.52.5T
SPA D210/05/26Malaga2-1 (0-1)Sporting Gijon9-1-0.752.5B
SPA D203/05/26Sporting Gijon1-2 (1-2)AD Ceuta6-2+12.75B
SPA D226/04/26Cordoba3-2 (1-1)Sporting Gijon9-3-0.252.75B
SPA D219/04/26Sporting Gijon3-0 (1-0)Cadiz2-5+0.752.5T
SPA D211/04/26Burgos1-0 (0-0)Sporting Gijon2-4-0.252.25B
SPA D207/04/26Sporting Gijon1-0 (1-0)Real Sociedad B8-3+0.752.75T
SPA D202/04/26Racing Santander3-1 (1-0)Sporting Gijon3-7-0.52.75B
SPA D229/03/26Sporting Gijon1-1 (1-0)Deportivo La Coruna7-12+0.252.25H
SPA D223/03/26Las Palmas1-0 (1-0)Sporting Gijon7-8-0.52.25B
SPA D216/03/26Sporting Gijon4-1 (1-1)Castellon1-502.5T
SPA D208/03/26Andorra FC1-0 (0-0)Sporting Gijon9-0-0.252.5B
SPA D203/03/26Sporting Gijon0-0 (0-0)Leganes5-0+0.252.25H

Thành tích gần đây — Sabadell

THHTTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/08/26UE Olot0-3 (0-2)Sabadell5-5+1.52.75T
INT CF07/08/26Girona2-2 (1-0)Sabadell2-1-12.5H
INT CF02/08/26Andorra FC0-0 (0-0)Sabadell8-1-0.252.25H
INT CF01/08/26Sabadell1-0 (1-0)Inter Club Escaldes2-5--T
INT CF30/07/26Sabadell2-1 (0-0)CE Manresa6-0+1.252.75T
INT CF25/07/26RCD Espanyol1-1 (0-0)Sabadell2-4-22.75H
INT CF19/07/26Castellon2-0 (2-0)Sabadell---B
SPA D320/06/26Sabadell4-0 (1-0)Zamora CF6-4+0.752.5T
SPA D314/06/26Zamora CF1-0 (1-0)Sabadell2-3-0.252.25B
SPA D306/06/26Sabadell3-0 (2-0)Real Madrid Castilla7-6+0.252.25T
SPA D330/05/26Real Madrid Castilla2-0 (0-0)Sabadell12-3-0.252.25B
SPA D323/05/26SD Tarazona0-2 (0-0)Sabadell4-2-0.252T
SPA D317/05/26Sabadell0-1 (0-0)Antequera CF10-0+1.252.5B
SPA D309/05/26Atletico de Madrid B4-3 (1-0)Sabadell1-5-0.252.25B
SPA D303/05/26Sabadell2-2 (0-2)Real Murcia7-2+0.52H
SPA D326/04/26UD Marbella0-1 (0-0)Sabadell10-1+0.252T
SPA D319/04/26Sabadell1-0 (0-0)Hercules3-3+0.52T
SPA D311/04/26Sevilla Atletico1-2 (0-1)Sabadell3-2+0.752.25T
SPA D305/04/26Sabadell1-3 (0-2)Real Betis B9-3+1.252.25B
SPA D329/03/26Villarreal B1-1 (0-0)Sabadell3-302H

Đội hình

Sporting GijonSabadell
1COrlando Ruben Yanez Alabart2Guillermo Rosas Alonso4Emanuel Gularte5Diego Sanchez15Pablo Vazquez Perez8Miguel Rocha10Cesar Gelabert14Allexandre Corredera Alardi20Nikita Iosifov16Alejo Sarco19Juan Ferney Otero Tovar1Diego Licinio Lazaro Fuoli5Arthur Bonaldo6Edgar Gonzalez Estrada14Oscar Sanz20CAlbert Orriols Cerarols4Miquel Codina7Ton Ripoll8Pere Pons Riera22Quadri Liameed19Yanis Rahmani23Joel Priego

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
8
15
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
85
95
Tấn công nguy hiểm
27
48
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
20
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
454
344
TL chuyền bóng thành công
79%
74%
Phạm lỗi
7
20
Việt vị
2
6
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
26
23
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
23
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.37
1.78
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sporting Gijon (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sabadell (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Sporting GijonSabadell

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sporting GijonSabadell

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
35
Thắng 1
25
Hòa
73
Thua 1
33
Thua 2+
Sporting GijonSabadell

Sporting Gijon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Guillermo Rosas Alonso
Hậu vệ phải
7.82/027/378
1Orlando Ruben Yanez Alabart
Thủ môn
7.20/026/380
15Pablo Vazquez Perez
Trung vệ
7.10/065/740
5Diego Sanchez
Trung vệ
6.90/042/503
19Juan Ferney Otero Tovar
Trung phong
6.72/211/200
14Allexandre Corredera Alardi
Tiền vệ trung tâm
6.60/041/492
4Emanuel Gularte
Trung vệ
6.40/042/551
8Miguel Rocha
Tiền vệ trung tâm
6.41/143/492🟨
20Nikita Iosifov
Tiền đạo cánh trái
6.21/118/210
16Alejo Sarco
Trung phong
6.21/08/100
10Cesar Gelabert
Tiền vệ tấn công
5.70/018/241
11Konrad de la Fuente (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/14/70
3Pablo Garcia Carrasco (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/03/60
22Hugo Guillamon (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/05/50
6Nacho Martin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/70
24Aimar Dunabeitia (dự bị)
Trung vệ
-0/02/20

Sabadell

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Diego Licinio Lazaro Fuoli
Thủ môn
8.30/010/240
6Edgar Gonzalez Estrada
Trung vệ
7.30/039/473🟨
14Oscar Sanz
Tiền vệ trung tâm
7.21/027/333🟨
22Quadri Liameed
Tiền vệ trung tâm
71/123/282🟨
20Albert Orriols Cerarols
Tiền vệ trung tâm
6.91/045/511
4Miquel Codina
Trung vệ
6.81/014/233
8Pere Pons Riera
Tiền vệ trung tâm
6.64/015/202
7Ton Ripoll
Tiền đạo cánh phải
6.51/121/340
23Joel Priego
Tiền đạo cánh trái
61/04/72
5Arthur Bonaldo
Trung vệ
5.81/030/411
19Yanis Rahmani
Tiền đạo cánh trái
5.62/09/120
24Eneko Aguilar Elizalde (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/04/90
30Xavier Moreno (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/04/50
16Nicholas Gioacchini (dự bị)
Trung phong
60/04/50
27Catala (dự bị)
Trung vệ
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sporting Gijon Thông tin Sabadell
1905-7-1 Thành lập 1903
El Molinon Sân nhà Estadi de la Nova Creu Alta
26000 Sức chứa 11981
Nicolas Larcamon HLV Ferran Costa
Gijon Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.773.184.100.932.250.790.770.501.01
Live2.04 ↑3.00 ↓3.35 ↓1.46 ↑0.500.24 ↓0.62 ↓0.001.14 ↑
EasybetsSớm1.813.204.300.982.250.830.810.501.01
Live19.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑9.00 ↑0.500.05 ↓0.74 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.753.304.400.942.250.850.790.501.01
Live11.50 ↑1.08 ↓15.00 ↑3.85 ↑0.500.20 ↓0.60 ↓0.001.41 ↑
Mansion88Sớm1.823.354.350.982.250.860.820.501.04
Live14.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.833.304.401.202.500.600.800.500.90
Live19.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.813.254.400.872.250.80---
Live16.07 ↑1.02 ↓20.98 ↑3.88 ↑0.500.13 ↓---
12betSớm1.823.354.350.982.250.860.820.501.04
Live14.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.823.354.351.012.250.860.820.501.06
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.853.174.091.032.250.850.850.501.05
Live17.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.71 ↓0.001.26 ↑
WewbetSớm1.873.163.780.962.250.880.870.500.99
Live19.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑7.65 ↑0.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.753.204.201.152.500.61---
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.863.254.100.932.250.820.820.500.93
Live25.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑12.58 ↑0.750.02 ↓14.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.853.394.400.962.250.850.850.500.97
Live10.83 ↑1.11 ↓13.67 ↑4.31 ↑0.500.17 ↓0.67 ↓0.001.25 ↑
HK Jockey ClubSớm1.663.254.500.802.250.90---
Live1.85 ↑3.10 ↓3.70 ↓0.92 ↑2.250.78 ↓---
BwinSớm1.783.304.331.152.500.61---
Live16.00 ↑1.05 ↓19.50 ↑1.05 ↓0.500.66 ↑---
1xBetSớm1.893.424.561.232.500.690.340.002.38
Live26.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑5.36 ↑0.500.13 ↓0.66 ↑0.001.26 ↓
SNAISớm1.753.254.25------
Live1.80 ↑3.40 ↑4.50 ↑------
Bet 365Sớm1.833.204.330.952.250.850.850.500.95
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.853.104.201.152.500.650.830.500.91
Live23.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓1.00 ↑0.500.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.