Kết quả bóng đá trận Sporting Gijon vs Sabadell, 00:00 ngày 18/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 18/08/2026
Sporting Gijon 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sabadell
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Địa điểm: El Molinon Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting Gijon
Sabadell
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
4'
🎯 Dứt điểm - Miquel Codina (chân trái) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
6'
🚩 Việt vị
8'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Pere Pons Riera (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Pere Pons Riera (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
13'
🥅 Phạt đền
13'
🎯 Dứt điểm - Yanis Rahmani (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Ferney Otero Tovar (đánh đầu) — bị cản phá
18'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Guillermo Rosas Alonso (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nikita Iosifov (chân trái) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Arthur Bonaldo (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Ton Ripoll (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Quadri Liameed (chân phải) — bị cản phá
34'
⛳ Phạt góc
34'
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Yanis Rahmani (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Joel Priego (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guillermo Rosas Alonso (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Sanz
🟨 Thẻ vàng - Miguel Rocha
🎯 Dứt điểm - Alejo Sarco (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Pere Pons Riera (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Pere Pons Riera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Rocha (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Ferney Otero Tovar (đánh đầu) — bị cản phá
58'
🚩 Việt vị
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Oscar Sanz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Konrad de la Fuente, ra Alejo Sarco
🔁 Thay người: vào Hugo Guillamon, ra Nikita Iosifov
63'
🔁 Thay người: vào Xavier Moreno, ra Joel Priego
63'
🔁 Thay người: vào Nicholas Gioacchini, ra Yanis Rahmani
🔁 Thay người: vào Pablo Garcia Carrasco, ra Hugo Guillamon
🎯 Dứt điểm - Konrad de la Fuente (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Eneko Aguilar Elizalde, ra Pere Pons Riera
75'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
78'
🟨 Thẻ vàng - Quadri Liameed
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Eneko Aguilar Elizalde (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Aimar Dunabeitia, ra Emanuel Gularte
🔁 Thay người: vào Nacho Martin, ra Miguel Rocha
85'
🔁 Thay người: vào Catala, ra Arthur Bonaldo
85'
🎯 Dứt điểm - Xavier Moreno (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Edgar Gonzalez Estrada
90+2'
🎯 Dứt điểm - Albert Orriols Cerarols (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Sporting Gijon | Phút | |
| 13' | ❌ Yanis Rahmani Đá hỏng penalty | |
| 40' | Oscar Sanz | |
| Miguel Rocha | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Konrad de la Fuente ▼ Alejo Sarco | 62' ⇄ | |
| ▲ Hugo Guillamon ▼ Nikita Iosifov | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Xavier Moreno ▼ Joel Priego | |
| 63' ⇄ | ▲ Nicholas Gioacchini ▼ Yanis Rahmani | |
| ▲ Pablo Garcia Carrasco ▼ Hugo Guillamon | 67' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Eneko Aguilar Elizalde ▼ Pere Pons Riera | |
| 78' | Quadri Liameed | |
| ▲ Aimar Dunabeitia ▼ Emanuel Gularte | 84' ⇄ | |
| ▲ Nacho Martin ▼ Miguel Rocha | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Catala ▼ Arthur Bonaldo | |
| 90+2' | Edgar Gonzalez Estrada | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 15 | 7 |
| Điểm | 1 | 5 | 16 | 16 |
Chủ = Sporting Gijon · Khách = Sabadell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Gijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Gijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Sabadell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 18 | 14 | 6 | 53 | 27 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 9 | 8 | 2 | 26 | 9 | 35 | 6 |
| Sân khách | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 18 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Sporting Gijon 3 (38%)Hòa 3 (38%)Sabadell 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/21 | Sabadell | 1-1 (1-0) | Sporting Gijon | +0.25 | 2 | H |
| 26/11/20 | Sporting Gijon | 3-1 (1-0) | Sabadell | +0.75 | 2 | T |
| 31/05/15 | Sporting Gijon | 2-0 (2-0) | Sabadell | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/01/15 | Sabadell | 2-2 (1-2) | Sporting Gijon | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/14 | Sabadell | 2-0 (0-0) | Sporting Gijon | 0 | 2.5 | B |
| 10/11/13 | Sporting Gijon | 3-1 (0-0) | Sabadell | +1 | 2.5 | T |
| 08/04/13 | Sabadell | 4-3 (3-2) | Sporting Gijon | 0 | 2.5 | B |
| 05/11/12 | Sporting Gijon | 0-0 (0-0) | Sabadell | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Sporting Gijon
BBTBTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sporting Gijon | 2-4 (2-1) | Real Valladolid | - | - | B |
| 07/08/26 | Racing Santander | 4-1 (3-1) | Sporting Gijon | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Gimnastica Torrelavega | 0-5 (0-4) | Sporting Gijon | - | - | T |
| 26/07/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Sporting Gijon | 2-1 (0-1) | Marino luanco | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Granada CF | 1-2 (1-1) | Sporting Gijon | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Sporting Gijon | 3-1 (2-0) | Almeria | -0.5 | 3 | T |
| 18/05/26 | Real Zaragoza | 1-3 (1-2) | Sporting Gijon | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Malaga | 2-1 (0-1) | Sporting Gijon | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sporting Gijon | 1-2 (1-2) | AD Ceuta | +1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Cordoba | 3-2 (1-1) | Sporting Gijon | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Sporting Gijon | 3-0 (1-0) | Cadiz | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Burgos | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Sporting Gijon | 1-0 (1-0) | Real Sociedad B | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Racing Santander | 3-1 (1-0) | Sporting Gijon | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Sporting Gijon | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Las Palmas | 1-0 (1-0) | Sporting Gijon | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Sporting Gijon | 4-1 (1-1) | Castellon | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Andorra FC | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/03/26 | Sporting Gijon | 0-0 (0-0) | Leganes | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sabadell
THHTTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | UE Olot | 0-3 (0-2) | Sabadell | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Girona | 2-2 (1-0) | Sabadell | -1 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Sabadell | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Sabadell | 1-0 (1-0) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 30/07/26 | Sabadell | 2-1 (0-0) | CE Manresa | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-0) | Sabadell | -2 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Castellon | 2-0 (2-0) | Sabadell | - | - | B |
| 20/06/26 | Sabadell | 4-0 (1-0) | Zamora CF | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Zamora CF | 1-0 (1-0) | Sabadell | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Sabadell | 3-0 (2-0) | Real Madrid Castilla | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Real Madrid Castilla | 2-0 (0-0) | Sabadell | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | SD Tarazona | 0-2 (0-0) | Sabadell | -0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Sabadell | 0-1 (0-0) | Antequera CF | +1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Atletico de Madrid B | 4-3 (1-0) | Sabadell | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Sabadell | 2-2 (0-2) | Real Murcia | +0.5 | 2 | H |
| 26/04/26 | UD Marbella | 0-1 (0-0) | Sabadell | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Sabadell | 1-0 (0-0) | Hercules | +0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Sevilla Atletico | 1-2 (0-1) | Sabadell | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sabadell | 1-3 (0-2) | Real Betis B | +1.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Villarreal B | 1-1 (0-0) | Sabadell | 0 | 2 | H |
Đội hình
Sporting Gijon
Sabadell
1COrlando Ruben Yanez Alabart2Guillermo Rosas Alonso4Emanuel Gularte5Diego Sanchez15Pablo Vazquez Perez8Miguel Rocha10Cesar Gelabert14Allexandre Corredera Alardi20Nikita Iosifov16Alejo Sarco19Juan Ferney Otero Tovar1Diego Licinio Lazaro Fuoli5Arthur Bonaldo6Edgar Gonzalez Estrada14Oscar Sanz20CAlbert Orriols Cerarols4Miquel Codina7Ton Ripoll8Pere Pons Riera22Quadri Liameed19Yanis Rahmani23Joel Priego
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Orlando Ruben Yanez Alabart C7.2
- 2Guillermo Rosas Alonso7.8
- 4Emanuel Gularte▼ Rời sân 84'6.4
- 5Diego Sanchez6.9
- 8Miguel Rocha🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 84'6.4
- 10Cesar Gelabert5.7
- 14Allexandre Corredera Alardi6.6
- 15Pablo Vazquez Perez7.1
- 16Alejo Sarco▼ Rời sân 62'6.2
- 19Juan Ferney Otero Tovar6.7
- 20Nikita Iosifov▼ Rời sân 62'6.2
Khách · 3142
- 1Diego Licinio Lazaro Fuoli8.3
- 4Miquel Codina6.8
- 5Arthur Bonaldo▼ Rời sân 85'5.8
- 6Edgar Gonzalez Estrada🟨 Thẻ vàng 90+2'7.3
- 7Ton Ripoll6.5
- 8Pere Pons Riera▼ Rời sân 74'6.6
- 14Oscar Sanz🟨 Thẻ vàng 40'7.2
- 19Yanis Rahmani❌ Hỏng pen 13' · ▼ Rời sân 63'5.6
- 20Albert Orriols Cerarols C6.9
- 22Quadri Liameed🟨 Thẻ vàng 78'7
- 23Joel Priego▼ Rời sân 63'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
13
Sút bóng
815
Sút cầu môn
52
Tấn công
8595
Tấn công nguy hiểm
2748
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
206
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
454344
TL chuyền bóng thành công
79%74%
Phạm lỗi
720
Việt vị
26
Cứu thua
25
Tắc bóng
129
Quả ném biên
2623
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.371.78
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Gijon (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sabadell (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sporting Gijon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Guillermo Rosas Alonso Hậu vệ phải | 7.8 | 2/0 | 27/37 | 8 | |||
| 1Orlando Ruben Yanez Alabart Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 15Pablo Vazquez Perez Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 65/74 | 0 | |||
| 5Diego Sanchez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 42/50 | 3 | |||
| 19Juan Ferney Otero Tovar Trung phong | 6.7 | 2/2 | 11/20 | 0 | |||
| 14Allexandre Corredera Alardi Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 41/49 | 2 | |||
| 4Emanuel Gularte Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 42/55 | 1 | |||
| 8Miguel Rocha Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 43/49 | 2 | 🟨 | ||
| 20Nikita Iosifov Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/1 | 18/21 | 0 | |||
| 16Alejo Sarco Trung phong | 6.2 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 10Cesar Gelabert Tiền vệ tấn công | 5.7 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 11Konrad de la Fuente (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 4/7 | 0 | |||
| 3Pablo Garcia Carrasco (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 22Hugo Guillamon (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 6Nacho Martin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 24Aimar Dunabeitia (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Sabadell
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Diego Licinio Lazaro Fuoli Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 10/24 | 0 | |||
| 6Edgar Gonzalez Estrada Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 39/47 | 3 | 🟨 | ||
| 14Oscar Sanz Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 27/33 | 3 | 🟨 | ||
| 22Quadri Liameed Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 23/28 | 2 | 🟨 | ||
| 20Albert Orriols Cerarols Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 45/51 | 1 | |||
| 4Miquel Codina Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 14/23 | 3 | |||
| 8Pere Pons Riera Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 4/0 | 15/20 | 2 | |||
| 7Ton Ripoll Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 21/34 | 0 | |||
| 23Joel Priego Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 4/7 | 2 | |||
| 5Arthur Bonaldo Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 30/41 | 1 | |||
| 19Yanis Rahmani Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 24Eneko Aguilar Elizalde (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 4/9 | 0 | |||
| 30Xavier Moreno (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 16Nicholas Gioacchini (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 27Catala (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sporting Gijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-7-1 | Thành lập | 1903 |
| El Molinon | Sân nhà | Estadi de la Nova Creu Alta |
| 26000 | Sức chứa | 11981 |
| Nicolas Larcamon | HLV | Ferran Costa |
| Gijon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.18 | 4.10 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.00 ↓ | 3.35 ↓ | 1.46 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.20 | 4.30 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.40 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.35 | 4.35 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.25 | 4.40 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 16.07 ↑ | 1.02 ↓ | 20.98 ↑ | 3.88 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.35 | 4.35 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.35 | 4.35 | 1.01 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.17 | 4.09 | 1.03 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.16 | 3.78 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.25 | 4.10 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 12.58 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.39 | 4.40 | 0.96 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 10.83 ↑ | 1.11 ↓ | 13.67 ↑ | 4.31 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.25 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.10 ↓ | 3.70 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.30 | 4.33 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.42 | 4.56 | 1.23 | 2.50 | 0.69 | 0.34 | 0.00 | 2.38 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 5.36 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.33 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.20 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.