Kết quả bóng đá trận Sporting Gijon vs Girona, 21:15 ngày 05/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 21:15 ngày 05/09/2026
Sporting Gijon 0 Kết thúc HT 0-1 2
Girona
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: El Molinon Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Sporting Gijon | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Asprilla Y. (Kiến tạo: Paulo Gazzaniga) | |
| 29' | Lopez D. | |
| Gelabert Pina C. | 34' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 11 | 10 |
| Điểm | 6 | 5 | 16 | 16 |
Chủ = Sporting Gijon · Khách = Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Gijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Gijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Girona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
Đội hình
Sporting Gijon
Girona
1Yanez R.2Rosas G.15Vazquez Perez P.24Dunabeitia A.44Cuenca A.6Martin N.11de la Fuente K.14Corredera A.20Iosifov N.10Gelabert Pina C.19Otero J.13Gazzaniga P.5Lopez D.11Moreno A.16Frances A.38Junior H.8Beltran F.17Gil B.22Asprilla Y.24Gonzalez I.9Ruiz A.19Vanat V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Yanez R.
- 2Rosas G.
- 6Martin N.
- 10Gelabert Pina C.🟨 Thẻ vàng 34'
- 11de la Fuente K.
- 14Corredera A.
- 15Vazquez Perez P.
- 19Otero J.
- 20Iosifov N.
- 24Dunabeitia A.
- 44Cuenca A.
Khách · 442
- 5Lopez D.🟨 Thẻ vàng 29'
- 8Beltran F.
- 9Ruiz A.
- 11Moreno A.
- 13Gazzaniga P.🎯 Kiến tạo 27'
- 16Frances A.
- 17Gil B.
- 19Vanat V.
- 22Asprilla Y.⚽ Ghi bàn 27'
- 24Gonzalez I.
- 38Junior H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
85
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
266219
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
55
Cứu thua
12
Quả ném biên
810
Chuyền dài
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Gijon (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Girona (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sporting Gijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-7-1 | Thành lập | 1930-7-23 |
| El Molinon | Sân nhà | Municipal de Montilivi |
| 26000 | Sức chứa | 7000 |
| Nicolas Larcamon | HLV | Quique Alvarez Sanjuan |
| Gijon | Khu vực | Giron |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.27 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.38 ↑ | 2.28 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.47 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.95 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.38 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.04 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.30 | 2.41 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.37 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.20 ↓ | 2.39 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.30 | 2.41 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.50 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.08 | 2.35 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 15.50 ↑ | 4.30 ↑ | 1.24 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 3.17 | 2.35 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.59 ↓ | 3.18 ↑ | 2.40 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.21 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.26 | 3.15 | 2.29 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.91 ↓ | 3.21 ↑ | 2.53 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.83 | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.30 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.30 | 2.35 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.42 | 2.48 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 382.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.69 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.38 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.80 | 3.00 ↓ | 2.45 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.70 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.