Kết quả bóng đá trận Sporting Gijon vs Eldense, 19:00 ngày 13/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 19:00 ngày 13/09/2026
Sporting Gijon 0 Kết thúc HT 0-0 1
Eldense
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: El Molinon Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Sporting Gijon | Phút | |
| Vazquez Perez P. | 36' | |
| 38' | Ibarrondo A. | |
| 40' | J.Smith | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = Sporting Gijon · Khách = Eldense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Gijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Gijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Eldense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 19 | 12 | 7 | 57 | 39 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 19 | 15 | 3 | 1 | 39 | 16 | 48 | 1 |
| Sân khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 18 | 23 | 21 | 8 |
Đội hình
Sporting Gijon
Eldense
1Yanez R.2Rosas G.15Vazquez Perez P.24Dunabeitia A.44Cuenca A.6Martin N.10Gelabert Pina C.14Corredera A.20Iosifov N.16Sarco A.19Otero J.1Vila R.4Floris Smand5Serradell A. G.19Ibarrondo A.21Ruiz D.14J.Smith15Guirao C.10Fidel12Lopez R.33Olabarrieta A.11Nieto M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Yanez R.
- 2Rosas G.
- 6Martin N.
- 10Gelabert Pina C.
- 14Corredera A.
- 15Vazquez Perez P.🟨 Thẻ vàng 36'
- 16Sarco A.
- 19Otero J.
- 20Iosifov N.
- 24Dunabeitia A.
- 44Cuenca A.
Khách · 4231
- 1Vila R.
- 4Floris Smand
- 5Serradell A. G.
- 10Fidel
- 11Nieto M.
- 12Lopez R.
- 14J.Smith🟨 Thẻ vàng 40'
- 15Guirao C.
- 19Ibarrondo A.🟨 Thẻ vàng 38'
- 21Ruiz D.
- 33Olabarrieta A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
12
Sút bóng
25
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
226206
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
510
Việt vị
21
Cứu thua
10
Quả ném biên
1011
Chuyền dài
1113
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Gijon (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Eldense (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sporting Gijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-7-1 | Thành lập | |
| El Molinon | Sân nhà | |
| 26000 | Sức chứa | 0 |
| Nicolas Larcamon | HLV | Claudio |
| Gijon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.67 | 4.50 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.75 ↑ | 4.90 ↑ | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.90 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 401.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.60 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.50 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.30 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.37 | 4.26 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 165.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.83 | 4.45 | 1.01 | 2.50 | 0.84 | 0.34 | 0.00 | 2.38 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.37 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Gijon | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Eldense | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).