Kết quả bóng đá trận Sporting Gijon vs Burgos, 00:00 ngày 24/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 24/08/2026
Sporting Gijon
1 Hiệp 2 - HT 1-0 0
Burgos
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: El Molinon Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Sporting Gijon Phút Burgos
Juan Ferney Otero Tovar(Assists:Andres Cuenca) (Kiến tạo: Andres Cuenca) 1 - 0 6'
32' Grego Sierra
HT 1-0
53' Jose Gragera Amado
▲ Pablo Garcia Carrasco ▼ Konrad de la Fuente61'
▲ Nacho Martin ▼ Miguel Rocha61'
61' ▲ Pablo Manuel Galdames ▼ Javi Llabres
62' ▲ Victor Mollejo Carpintero ▼ Ignasi Vilarrasa
68' ▲ Marcelo Exposito Jimenez ▼ Jose Gragera Amado
68' ▲ Santiago Lencina ▼ Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro
▲ Campos Gaspar ▼ Cesar Gelabert73'
77' ▲ Brais Martínez ▼ Saul del Cerro
▲ Alejo Sarco ▼ Nikita Iosifov82'
▲ Christian Ferreres ▼ Juan Ferney Otero Tovar82'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 56
Hòa 11 13
Bại 21 41
Ghi bàn 33 1911
Mất bàn 85 156
Điểm 14 1621

Chủ = Sporting Gijon · Khách = Burgos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sporting Gijon (6)Hiệp 1 / Cả trậnBurgos (6)
1 (17%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (33%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (33%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Sporting Gijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000112
Sân nhà101000110
Sân khách000000014
6 gần62131010--

Burgos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003233
Sân nhà11003234
Sân khách000000016
6 gần632176--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Sporting Gijon 4 (36%)Hòa 4 (36%)Burgos 3 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D211/04/26Burgos1-0 (0-0)Sporting Gijon2-4-0.252.25B
SPA D214/09/25Sporting Gijon2-3 (0-2)Burgos8-4+0.52B
SPA D201/02/25Sporting Gijon2-0 (0-0)Burgos3-3+0.52T
SPA D210/11/24Burgos0-2 (0-1)Sporting Gijon5-402.25T
SPA D225/02/24Burgos1-0 (1-0)Sporting Gijon3-5-0.252B
SPA D202/09/23Sporting Gijon2-1 (1-0)Burgos10-2+0.52T
INT CF29/07/23Sporting Gijon1-1 (1-1)Burgos5-702.25H
SPA D219/03/23Burgos0-0 (0-0)Sporting Gijon8-10-0.251.75H
SPA D227/08/22Sporting Gijon0-0 (0-0)Burgos3-4+0.52.25H
SPA D203/04/22Burgos0-0 (0-0)Sporting Gijon14-402.25H
SPA D215/08/21Sporting Gijon1-0 (0-0)Burgos0-5+0.752.25T

Thành tích gần đây — Sporting Gijon

HBBTBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D218/08/26Sporting Gijon0-0 (0-0)Sabadell1-8+0.52.25H
INT CF08/08/26Sporting Gijon2-4 (2-1)Real Valladolid---B
INT CF07/08/26Racing Santander4-1 (3-1)Sporting Gijon5-1-0.253B
INT CF01/08/26Gimnastica Torrelavega0-5 (0-4)Sporting Gijon---T
INT CF26/07/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sporting Gijon3-3-0.752.5B
INT CF19/07/26Sporting Gijon2-1 (0-1)Marino luanco13-1+1.252.5T
SPA D231/05/26Granada CF1-2 (1-1)Sporting Gijon2-5-0.252.5T
SPA D224/05/26Sporting Gijon3-1 (2-0)Almeria4-8-0.53T
SPA D218/05/26Real Zaragoza1-3 (1-2)Sporting Gijon9-2-0.52.5T
SPA D210/05/26Malaga2-1 (0-1)Sporting Gijon9-1-0.752.5B
SPA D203/05/26Sporting Gijon1-2 (1-2)AD Ceuta6-2+12.75B
SPA D226/04/26Cordoba3-2 (1-1)Sporting Gijon9-3-0.252.75B
SPA D219/04/26Sporting Gijon3-0 (1-0)Cadiz2-5+0.752.5T
SPA D211/04/26Burgos1-0 (0-0)Sporting Gijon2-4-0.252.25B
SPA D207/04/26Sporting Gijon1-0 (1-0)Real Sociedad B8-3+0.752.75T
SPA D202/04/26Racing Santander3-1 (1-0)Sporting Gijon3-7-0.52.75B
SPA D229/03/26Sporting Gijon1-1 (1-0)Deportivo La Coruna7-12+0.252.25H
SPA D223/03/26Las Palmas1-0 (1-0)Sporting Gijon7-8-0.52.25B
SPA D216/03/26Sporting Gijon4-1 (1-1)Castellon1-502.5T
SPA D208/03/26Andorra FC1-0 (0-0)Sporting Gijon9-0-0.252.5B

Thành tích gần đây — Burgos

THBTHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D217/08/26Burgos3-2 (2-2)Cordoba1-7+0.252.25T
INT CF09/08/26Burgos0-0 (0-0)Cultural Leonesa1-2+12.5H
INT CF02/08/26Burgos0-3 (0-1)Athletic Bilbao---B
INT CF30/07/26Unionistas de Salamanca0-1 (0-0)Burgos2-4+0.52.25T
INT CF25/07/26Burgos1-1 (0-0)Athletic Bilbao B4-2+12.5H
INT CF19/07/26Burgos2-0 (2-0)Real Sociedad B3-1+0.52.25T
SPA D231/05/26Burgos1-0 (1-0)Andorra FC2-2+12.5T
SPA D224/05/26Cultural Leonesa0-2 (0-2)Burgos9-0+0.252.25T
SPA D216/05/26Granada CF0-1 (0-0)Burgos3-5+0.252T
SPA D209/05/26Burgos0-0 (0-0)Almeria10-402.25H
SPA D203/05/26Real Sociedad B0-0 (0-0)Burgos2-202.25H
SPA D225/04/26Burgos1-1 (1-1)Deportivo La Coruna7-3+0.252H
SPA D218/04/26Castellon3-1 (1-1)Burgos7-1-0.752.5B
SPA D211/04/26Burgos1-0 (0-0)Sporting Gijon2-4+0.252.25T
SPA D204/04/26Albacete2-3 (1-2)Burgos5-2-0.252T
SPA D202/04/26Burgos1-1 (1-1)AD Ceuta8-3+0.52H
SPA D228/03/26Real Valladolid0-1 (0-0)Burgos6-1-0.52T
SPA D222/03/26Burgos4-0 (2-0)Cordoba5-1502T
SPA D216/03/26Eibar0-0 (0-0)Burgos6-2-0.52H
SPA D208/03/26Burgos2-0 (1-0)Mirandes1-6+0.52T

Đội hình

Sporting GijonBurgos
1COrlando Ruben Yanez Alabart2Guillermo Rosas Alonso15Pablo Vazquez Perez24Aimar Dunabeitia44Andres Cuenca8Miguel Rocha11Konrad de la Fuente14Allexandre Corredera Alardi20Nikita Iosifov10Cesar Gelabert19Juan Ferney Otero Tovar13Ander Cantero3Ignasi Vilarrasa6Sergio Gonzalez8Grego Sierra23Alberto Dadie18Saul del Cerro14David Gonzalez Ballesteros16CFrancisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro19Javi Llabres20Jose Gragera Amado9Alex Fores

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
10
6
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
121
111
Tấn công nguy hiểm
49
28
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
412
507
TL chuyền bóng thành công
85%
83%
Phạm lỗi
14
12
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
24
16
Cắt bóng
12
16
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
13
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.79
0.17
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3
T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sporting Gijon (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Burgos (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sporting Gijon (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Burgos (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Sporting GijonBurgos

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sporting GijonBurgos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
37
Thắng 1
27
Hòa
70
Thua 1
32
Thua 2+
Sporting GijonBurgos

Thông tin đội bóng

Sporting Gijon Thông tin Burgos
1905-7-1 Thành lập 1964
El Molinon Sân nhà Municipal El Plantio
26000 Sức chứa 16000
Nicolas Larcamon HLV Sergio Francisco
Gijon Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.303.022.780.822.000.901.050.250.73
Live2.00 ↓3.023.40 ↑0.64 ↓2.001.08 ↑1.00 ↓0.500.78 ↑
EasybetsSớm2.493.002.900.872.000.960.740.001.10
Live1.02 ↓15.00 ↑383.00 ↑4.50 ↑1.500.02 ↓0.85 ↑0.001.03 ↓
VcbetSớm2.253.003.101.012.250.790.980.250.82
Live1.05 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.95 ↑1.500.16 ↓0.74 ↓0.001.15 ↑
Mansion88Sớm2.402.953.100.882.000.961.090.250.77
Live1.02 ↓8.60 ↑300.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm2.352.953.151.302.500.550.600.001.20
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.283.053.100.722.000.97---
Live1.04 ↓10.03 ↑100.00 ↑3.58 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm2.402.953.100.882.000.961.090.250.77
Live1.02 ↓8.50 ↑300.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓7.69 ↑0.250.03 ↓
CrownSớm2.403.152.900.902.000.971.110.250.78
Live1.01 ↓17.00 ↑29.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.392.862.830.942.000.921.120.250.77
Live1.02 ↓8.80 ↑260.00 ↑5.00 ↑1.500.10 ↓1.00 ↓0.000.90 ↑
WewbetSớm2.333.002.831.022.250.841.030.250.85
Live1.02 ↓11.70 ↑87.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.253.003.001.252.500.57---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.303.053.100.822.000.930.930.250.82
Live1.01 ↓14.50 ↑145.00 ↑7.03 ↑1.500.07 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.572.953.020.852.000.940.760.001.08
Live1.21 ↓5.28 ↑28.93 ↑4.39 ↑1.500.17 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
HK Jockey ClubSớm2.132.783.301.272.250.56---
Live2.04 ↓2.90 ↑3.35 ↑1.04 ↓2.250.69 ↑---
BwinSớm2.253.003.001.252.500.55---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.87 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm2.393.163.261.402.500.601.040.250.82
Live1.04 ↓13.00 ↑235.00 ↑5.36 ↑1.500.13 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
SNAISớm2.403.002.90------
Live2.25 ↓3.003.25 ↑------
Bet 365Sớm2.253.003.100.782.001.031.000.250.80
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.253.003.101.302.500.551.250.500.57
Live1.04 ↓13.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑1.500.11 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.