Kết quả bóng đá trận Sporting Gijon vs Albacete, 23:30 ngày 17/10/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 23:30 ngày 17/10/2026
Sporting Gijon 2 Kết thúc HT 1-0 1
Albacete
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Sporting Gijon | Phút | |
| Sarco A. (Kiến tạo: Allexandre Corredera Alardi) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 11 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 1 |
Chủ = Sporting Gijon · Khách = Albacete
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Gijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Sporting Gijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Albacete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 21 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
Đội hình
Sporting Gijon
Albacete
1Yanez R.2Rosas G.4Gularte E.23Saenz J.44Cuenca A.7Gaspar C.8Rocha M.14Corredera A.27Prendes E. O.10Gelabert Pina C.16Sarco A.13Marino D.21Neva C.22Marmol L.24Vallejo J.6Pacheco A.14Víctor San Bartolomé17Corpas J.18Sergio Ortuño27Bernabeu D.11Valverde V.19Rubio A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Yanez R.
- 2Rosas G.
- 4Gularte E.
- 7Gaspar C.
- 8Rocha M.
- 10Gelabert Pina C.
- 14Corredera A.🎯 Kiến tạo 17'
- 16Sarco A.⚽ Ghi bàn 17'
- 23Saenz J.
- 27Prendes E. O.
- 44Cuenca A.
Khách · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
51
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
202144
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
36
Việt vị
02
Cứu thua
02
Quả ném biên
78
Chuyền dài
711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Gijon (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Albacete (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sporting Gijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-7-1 | Thành lập | 1940-1-1 |
| El Molinon | Sân nhà | Carlos Belmonte |
| 26000 | Sức chứa | 17000 |
| Nicolas Larcamon | HLV | Alberto Gonzalez |
| Gijon | Khu vực | Albacete |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.38 | 3.17 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.33 ↓ | 3.15 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.80 | 0.99 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.16 | 3.28 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 10.07 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.63 | 3.94 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.45 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 8.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Gijon | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Albacete | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).