Kết quả bóng đá trận Sporting FC (W) vs Municipal Pococi (W), 02:00 ngày 30/08/2026
Primera Hạng Nữ Costa Rica · 02:00 ngày 30/08/2026
Sporting FC (W) 7 Kết thúc HT 3-0 1
Municipal Pococi (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Diễn biến trận đấu
| Sporting FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| 5 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| 59' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 67' | |
| 7 - 0 ⚽ | 80' | |
| 83' | ⚽ 7 - 1 | |
| 8 - 1 ⚽ | 85' | |
| 9 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 28 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 16 | 25 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 12 |
Chủ = Sporting FC (W) · Khách = Municipal Pococi (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Thành tích gần đây — Municipal Pococi (W)
BHBBTTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Alajuelense (W) | 5-0 (3-0) | Municipal Pococi (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | Municipal Pococi (W) | 1-1 (1-1) | CS Herediano (W) | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/05/26 | Alajuelense (W) | 9-0 (5-0) | Municipal Pococi (W) | -2.75 | 4 | B |
| 29/04/26 | Municipal Pococi (W) | 0-2 (0-1) | Saprissa (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | Sporting FC (W) | 1-2 (1-1) | Municipal Pococi (W) | -2.25 | 4 | T |
| 29/03/26 | Municipal Pococi (W) | 4-0 (4-0) | Dimas Escazu (W) | - | - | T |
| 23/03/26 | CS Herediano (W) | 0-0 (0-0) | Municipal Pococi (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 19/03/26 | Municipal Pococi (W) | 2-0 (2-0) | AD Chorotega (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Saprissa (W) | 3-2 (3-1) | Municipal Pococi (W) | - | - | B |
| 26/02/26 | Dimas Escazu (W) | 5-0 (2-0) | Municipal Pococi (W) | -2 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | AD Moravia (W) | 0-0 (0-0) | Municipal Pococi (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Municipal Pococi (W) | 1-3 (1-1) | Sporting FC (W) | - | - | B |
| 20/11/25 | CS Herediano (W) | 3-1 (1-1) | Municipal Pococi (W) | - | - | B |
| 10/11/25 | Municipal Pococi (W) | 0-3 (0-1) | Alajuelense (W) | - | - | B |
| 27/10/25 | Dimas Escazu (W) | 3-2 (1-2) | Municipal Pococi (W) | - | - | B |
| 22/10/25 | Municipal Pococi (W) | 1-1 (1-0) | AD Chorotega (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/10/25 | Saprissa (W) | 6-2 (4-1) | Municipal Pococi (W) | -2.25 | 3 | B |
| 29/09/25 | AD Moravia (W) | 1-0 (1-0) | Municipal Pococi (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Municipal Pococi (W) | 1-0 (1-0) | CS Herediano (W) | -1 | 3.25 | T |
| 29/08/25 | Alajuelense (W) | 3-0 (3-0) | Municipal Pococi (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
231
Sút cầu môn
121
Tấn công
3967
Tấn công nguy hiểm
9524
Sút ngoài cầu môn
110
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting FC (W) (18 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Municipal Pococi (W) (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Municipal Pococi (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sporting FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 5.75 | 19.00 | 0.73 | 3.75 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 5.50 ↓ | 18.00 ↓ | 0.66 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 10.00 | 40.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 11.00 ↑ | 35.00 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.05 | 11.00 | 23.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.35 ↑ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 14.00 | 19.00 | 0.85 | 3.75 | 0.76 | 0.80 | 3.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↑ | 9.00 ↓ | 29.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.76 | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.80 | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 11.00 | 27.00 | 0.29 | 2.50 | 2.30 | 0.90 | 3.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 24.00 ↓ | 4.27 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 15.00 | 41.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | 3.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.