Kết quả bóng đá trận Sporting de Gijon B vs UD Llanera, 00:00 ngày 19/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 19/08/2026
Sporting de Gijon B 2 Kết thúc HT 2-0 2
UD Llanera
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Sporting de Gijon B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ⚽ 2 - 1 | |
| 68' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 9 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 3 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 28 |
Chủ = Sporting de Gijon B · Khách = UD Llanera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting de Gijon B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (37%) | Thắng/Thắng | 13 (35%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 17 (46%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Sporting de Gijon B 5 (56%)Hòa 1 (11%)UD Llanera 3 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | UD Llanera | 1-0 (0-0) | Sporting de Gijon B | - | - | B |
| 07/12/25 | Sporting de Gijon B | 1-2 (0-2) | UD Llanera | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/03/24 | UD Llanera | 0-0 (0-0) | Sporting de Gijon B | - | - | H |
| 12/11/23 | Sporting de Gijon B | 0-1 (0-1) | UD Llanera | - | - | B |
| 16/04/23 | Sporting de Gijon B | 1-0 (0-0) | UD Llanera | - | - | T |
| 18/12/22 | UD Llanera | 0-2 (0-0) | Sporting de Gijon B | - | - | T |
| 14/08/21 | UD Llanera | 1-4 (0-1) | Sporting de Gijon B | - | - | T |
| 12/02/17 | Sporting de Gijon B | 3-0 (2-0) | UD Llanera | - | - | T |
| 25/09/16 | UD Llanera | 0-4 (0-2) | Sporting de Gijon B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sporting de Gijon B
TTHTHHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Sporting de Gijon B | 3-0 (3-0) | CyD Leonesa Jupiter Leones B | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | CD Colunga | 1-2 (1-0) | Sporting de Gijon B | - | - | T |
| 08/08/26 | Sporting de Gijon B | 1-1 (1-0) | Palencia | - | - | H |
| 01/08/26 | Sporting de Gijon B | 1-0 (0-0) | Marino luanco | - | - | T |
| 24/05/26 | Sporting de Gijon B | 0-0 (0-0) | Caudal | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Caudal | 0-0 (0-0) | Sporting de Gijon B | - | - | H |
| 10/05/26 | SD Lenense | 0-1 (0-1) | Sporting de Gijon B | - | - | T |
| 03/05/26 | Sporting de Gijon B | 2-0 (0-0) | EI San Martin | - | - | T |
| 26/04/26 | CD Covadonga | 5-0 (4-0) | Sporting de Gijon B | - | - | B |
| 19/04/26 | Sporting de Gijon B | 5-0 (3-0) | Aviles Stadium CF | +1.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | UD Llanera | 1-0 (0-0) | Sporting de Gijon B | - | - | B |
| 05/04/26 | Sporting de Gijon B | 7-0 (5-0) | Real Titanico Laviana | - | - | T |
| 29/03/26 | CD Llanes | 3-3 (2-2) | Sporting de Gijon B | +1 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | CD Tuilla | 1-0 (1-0) | Sporting de Gijon B | - | - | B |
| 15/03/26 | Sporting de Gijon B | 2-0 (1-0) | L Entregu CF | - | - | T |
| 08/03/26 | CD Colunga | 0-5 (0-3) | Sporting de Gijon B | - | - | T |
| 01/03/26 | Sporting de Gijon B | 2-1 (1-1) | CD Mosconia | - | - | T |
| 21/02/26 | UC Ceares | 0-0 (0-0) | Sporting de Gijon B | - | - | H |
| 15/02/26 | Sporting de Gijon B | 3-1 (2-0) | Caudal | - | - | T |
| 08/02/26 | Club Siero | 0-4 (0-2) | Sporting de Gijon B | - | - | T |
Thành tích gần đây — UD Llanera
TTTTTTTTTH
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/2 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Aviles Stadium CF | 0-1 (0-0) | UD Llanera | - | - | T |
| 08/08/26 | UD Llanera | 1-0 (0-0) | CD Lealtad | - | - | T |
| 10/05/26 | Aviles Stadium CF | 1-2 (0-1) | UD Llanera | - | - | T |
| 03/05/26 | UD Llanera | 4-0 (0-0) | CD Tuilla | - | - | T |
| 26/04/26 | UD Llanera | 3-0 (1-0) | Real Titanico Laviana | - | - | T |
| 19/04/26 | CD Llanes | 0-1 (0-0) | UD Llanera | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | UD Llanera | 1-0 (0-0) | Sporting de Gijon B | - | - | T |
| 02/04/26 | L Entregu CF | 0-1 (0-1) | UD Llanera | - | - | T |
| 29/03/26 | UD Llanera | 1-0 (0-0) | CD Colunga | +2 | 3 | T |
| 22/03/26 | CD Mosconia | 1-1 (0-0) | UD Llanera | - | - | H |
| 15/03/26 | UD Llanera | 2-0 (1-0) | UC Ceares | - | - | T |
| 08/03/26 | Caudal | 0-3 (0-0) | UD Llanera | - | - | T |
| 01/03/26 | UD Llanera | 1-0 (0-0) | Club Siero | - | - | T |
| 21/02/26 | SD Navarro CF | 2-2 (0-0) | UD Llanera | - | - | H |
| 15/02/26 | UD Llanera | 3-0 (2-0) | UD Gijon Industrial | - | - | T |
| 08/02/26 | CD Praviano | 0-2 (0-0) | UD Llanera | +1 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | UD Llanera | 3-0 (1-0) | SD Lenense | +2.5 | 3.25 | T |
| 25/01/26 | EI San Martin | 0-1 (0-0) | UD Llanera | +1 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | UD Llanera | 0-5 (0-3) | CD Covadonga | - | - | B |
| 11/01/26 | UD Llanera | 3-0 (1-0) | Aviles Stadium CF | +2 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
78
Sút cầu môn
25
Tấn công
111117
Tấn công nguy hiểm
6364
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
2118
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
24
Quả ném biên
2028
So Sánh Sức Mạnh
48 52
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B3T3 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting de Gijon B (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
UD Llanera (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sporting de Gijon B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Sporting | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.45 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.20 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.30 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.45 | 2.80 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 9.70 ↑ | 1.18 ↓ | 7.56 ↑ | 3.32 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.25 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.28 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.16 ↓ | 7.10 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 2.99 | 2.24 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.19 | 2.52 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.36 ↑ | 2.34 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.05 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 5.15 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.18 | 2.80 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 10.16 ↑ | 1.10 ↓ | 8.97 ↑ | 2.52 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.61 | 3.82 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | 0.34 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 9.76 ↑ | 1.16 ↓ | 8.73 ↑ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting de Gijon B | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| UD Llanera | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).