Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Vitoria Guimaraes, 02:15 ngày 15/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 15/08/2026
Sporting CP
3 Kết thúc HT 3-0 2
Vitoria Guimaraes
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio Jose Alvalade XXI Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Sporting CPVitoria Guimaraes
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Silva
🚩 Việt vị
5'
Phạt góc
8'
BÀN THẮNG - Flavio Goncalves 1-0, kiến tạo: Fotis Ioannidis
9'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — vào lưới
9'
16'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Nogueira (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
19'
BÀN THẮNG - Fotis Ioannidis 2-0, kiến tạo: Geny Catamo
22'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân trái) — vào lưới
22'
🟨 Thẻ vàng - Sergi Altimira
24'
26'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Balieiro
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Geny Catamo (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — bị chặn
32'
38'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Rivas Viondi
40'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Sergi Altimira 3-0, kiến tạo: Fotis Ioannidis
41'
🎯 Dứt điểm - Sergi Altimira (chân phải) — vào lưới
41'
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Goncalo Nogueira, ra Oumar Camara
46'
🔁 Thay người: vào Tony Strata, ra Miguel Magalhes
46'
🔁 Thay người: vào Lohann Doucet, ra Benedito Mambuene Mukendi
48'
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Geny Catamo
55'
55'
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân trái) — chệch khung thành
64'
🟨 Thẻ vàng - Goncalo Nogueira
66'
BÀN THẮNG - Fabio Samuel Amorim Silva 3-1, kiến tạo: Goncalo Nogueira
🔁 Thay người: vào Luis Javier Suarez Charris, ra Flavio Goncalves
66'
🔁 Thay người: vào Luis Guilherme Lira dos Santos, ra Geny Catamo
66'
66'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân trái) — vào lưới
68'
BÀN THẮNG - Alioune Ndoye 3-2, kiến tạo: Tony Strata
68'
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Quaresma
69'
🔁 Thay người: vào Jesse Derry, ra Fotis Ioannidis
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Santiago Verdi, ra Goncalo Nogueira
78'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Silva
🔁 Thay người: vào Ivan Fresneda Corraliza, ra Georgios Vagiannidis
83'
Phạt góc
86'
88'
🔁 Thay người: vào Patrick Ouotro, ra Fabio Samuel Amorim Silva
🚩 Việt vị
88'
🟨 Thẻ vàng - Goncalo Inacio
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Sporting CP Phút Vitoria Guimaraes
Flavio Goncalves(Assists:Fotis Ioannidis) (Kiến tạo: Fotis Ioannidis) 1 - 0 9'
Fotis Ioannidis(Assists:Geny Catamo) (Kiến tạo: Geny Catamo) 2 - 0 22'
Sergi Altimira 24'
26' Thiago Balieiro
38' Oscar Rivas Viondi
Sergi Altimira(Assists:Fotis Ioannidis) (Kiến tạo: Fotis Ioannidis) 3 - 0 41'
HT 3-0
46' ▲ Miguel Nogueira ▼ Oumar Camara
46' ▲ Tony Strata ▼ Miguel Magalhes
46' ▲ Lohann Doucet ▼ Benedito Mambuene Mukendi
Geny Catamo 55'
64' Miguel Nogueira
66' 3 - 1 Fabio Samuel Amorim Silva(Assists:Miguel Nogueira) (Kiến tạo: Miguel Nogueira)
▲ Luis Javier Suarez Charris ▼ Flavio Goncalves66'
▲ Luis Guilherme Lira dos Santos ▼ Geny Catamo66'
68' 3 - 2 Alioune Ndoye(Assists:Tony Strata) (Kiến tạo: Tony Strata)
Eduardo Quaresma 69'
▲ Jesse Derry ▼ Fotis Ioannidis75'
77' ▲ Santiago Verdi ▼ Goncalo Nogueira
78' Gustavo Silva
▲ Ivan Fresneda Corraliza ▼ Georgios Vagiannidis83'
88' ▲ Patrick Ouotro ▼ Fabio Samuel Amorim Silva
Goncalo Inacio 90+1'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 85
Hòa 11 22
Bại 02 03
Ghi bàn 93 3519
Mất bàn 55 910
Điểm 71 2617

Chủ = Sporting CP · Khách = Vitoria Guimaraes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sporting CP (6)Hiệp 1 / Cả trậnVitoria Guimaraes (9)
3 (50%)Thắng/Thắng2 (22%)
2 (33%)Hòa/Thắng3 (33%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Sporting CP

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105447
Sân nhà11003234
Sân khách101022110
6 gần6420205--

Vitoria Guimaraes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224016
Sân nhà100101016
Sân khách100123013
6 gần632194--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sporting CP 14 (70%)Hòa 2 (10%)Vitoria Guimaraes 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D105/05/26Sporting CP5-1 (3-0)Vitoria Guimaraes1-7+1.753T
PORLC07/01/26Sporting CP1-2 (1-0)Vitoria Guimaraes8-5+1.252.75B
POR D124/12/25Vitoria Guimaraes1-4 (0-2)Sporting CP2-5+1.252.5T
POR D118/05/25Sporting CP2-0 (0-0)Vitoria Guimaraes7-1+1.52.75T
POR D104/01/25Vitoria Guimaraes4-4 (1-2)Sporting CP6-2+0.752.5H
POR D122/04/24Sporting CP3-0 (2-0)Vitoria Guimaraes5-3+1.53T
POR D110/12/23Vitoria Guimaraes3-2 (1-1)Sporting CP1-6+0.752.5B
POR D125/04/23Vitoria Guimaraes0-2 (0-0)Sporting CP5-5+12.5T
POR D106/11/22Sporting CP3-0 (2-0)Vitoria Guimaraes11-3+1.252.75T
POR D120/03/22Vitoria Guimaraes1-3 (1-1)Sporting CP2-3+0.52.5T
POR D131/10/21Sporting CP1-0 (1-0)Vitoria Guimaraes7-2+1.252.75T
POR D121/03/21Sporting CP1-0 (1-0)Vitoria Guimaraes5-6+12.5T
POR D108/11/20Vitoria Guimaraes0-4 (0-2)Sporting CP5-2+0.252T
POR D105/06/20Vitoria Guimaraes2-2 (1-1)Sporting CP7-302.5H
POR D128/10/19Sporting CP3-1 (2-0)Vitoria Guimaraes3-4+12.75T
POR D128/04/19Sporting CP2-0 (1-0)Vitoria Guimaraes7-4+1.252.75T
POR D124/12/18Vitoria Guimaraes1-0 (1-0)Sporting CP10-7+0.52.75B
POR D101/02/18Sporting CP1-0 (0-0)Vitoria Guimaraes9-3+1.753T
POR D120/08/17Vitoria Guimaraes0-5 (0-3)Sporting CP5-3+0.52.5T
INT CF27/07/17Sporting CP0-3 (0-2)Vitoria Guimaraes7-2+0.752.75B

Thành tích gần đây — Sporting CP

HTTTTHTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D109/08/26Estrela da Amadora2-2 (0-0)Sporting CP5-4+23H
INT CF01/08/26Sporting CP4-1 (1-1)Nottingham Forest9-1+0.53.25T
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0+13.5T
INT CF21/07/26Sporting CP7-0 (2-0)Strasbourg6-4+13.25T
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3+0.753T
POR CUP24/05/26Sporting CP1-1 (0-1)SCU Torreense14-2+2.53.5H
POR D117/05/26Sporting CP3-0 (2-0)Gil Vicente6-1+1.753.25T
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6+1.753.5T
POR D105/05/26Sporting CP5-1 (3-0)Vitoria Guimaraes1-7+1.753T
POR D130/04/26Sporting CP2-2 (0-0)CD Tondela5-5+2.253.25H
POR D127/04/26AVS Futebol SAD1-1 (0-0)Sporting CP0-9+2.253.5H
POR CUP23/04/26FC Porto0-0 (0-0)Sporting CP6-4-0.252.25H
POR D120/04/26Sporting CP1-2 (0-1)Benfica3-8+0.252.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3-1.252.75H
POR D112/04/26Estrela da Amadora0-1 (0-0)Sporting CP4-13+23.25T
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4-0.752.5B
POR D104/04/26Sporting CP4-2 (3-1)Santa Clara9-5+1.752.5T
POR D123/03/26Alverca1-4 (0-1)Sporting CP3-1+1.53T
UEFA CL18/03/26Sporting CP3-0 (1-0)Bodo Glimt15-1+1.253.25T
UEFA CL12/03/26Bodo Glimt3-0 (2-0)Sporting CP4-503B

Thành tích gần đây — Vitoria Guimaraes

BHTHTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D109/08/26Vitoria Guimaraes0-1 (0-0)FC Arouca5-2+0.52.5B
INT CF02/08/26Varzim1-1 (0-0)Vitoria Guimaraes2-6+1.252.75H
INT CF01/08/26Vitoria Guimaraes2-0 (0-0)GD Chaves4-2+12.75T
INT CF26/07/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Nottingham Forest---H
INT CF24/07/26Vitoria Guimaraes3-1 (3-0)Al-Ahli SFC---T
INT CF18/07/26Vitoria Guimaraes2-0 (0-0)Academica Coimbra---T
INT CF18/07/26Vitoria Guimaraes5-0 (0-0)Penafiel---T
INT CF11/07/26Vitoria Guimaraes3-1 (2-1)FC Felgueiras---T
POR D117/05/26Nacional da Madeira2-0 (0-0)Vitoria Guimaraes2-6-0.52.75B
POR D112/05/26Vitoria Guimaraes0-1 (0-0)Casa Pia AC6-4+0.52.5B
POR D105/05/26Sporting CP5-1 (3-0)Vitoria Guimaraes1-7-1.753B
POR D126/04/26Vitoria Guimaraes2-0 (0-0)Rio Ave3-5+0.52.5T
POR D119/04/26Gil Vicente0-1 (0-0)Vitoria Guimaraes10-3-0.252.25T
POR D111/04/26AVS Futebol SAD1-1 (1-1)Vitoria Guimaraes5-4+0.752.5H
POR D104/04/26Vitoria Guimaraes5-0 (2-0)CD Tondela3-1+0.752.25T
POR D122/03/26Benfica3-0 (1-0)Vitoria Guimaraes4-8-1.52.75B
POR D114/03/26Vitoria Guimaraes1-2 (1-1)FC Famalicao3-1102.25B
POR D109/03/26Santa Clara2-0 (2-0)Vitoria Guimaraes2-4-0.252B
POR D101/03/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Alverca0-11+0.752.5H
POR D122/02/26Sporting Braga3-2 (2-1)Vitoria Guimaraes0-2-12.5B

Đội hình

Sporting CPVitoria Guimaraes
1Rui Tiago Dantas da Silva13Georgios Vagiannidis20Maximiliano Araujo25CGoncalo Inacio72Eduardo Quaresma5Sergi Altimira77Issa Doumbia10Geny Catamo17Rodrigo Zalazar58Flavio Goncalves7Fotis Ioannidis48Oliwier Zych2Miguel Magalhes4Oscar Rivas Viondi13Joao Mendes28Thiago Balieiro8Goncalo Nogueira16Benedito Mambuene Mukendi7Oumar Camara11Gustavo Silva20CFabio Samuel Amorim Silva24Alioune Ndoye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
5
12
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
78
105
Tấn công nguy hiểm
34
39
Sút ngoài cầu môn
0
7
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
21
12
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
510
396
TL chuyền bóng thành công
87%
83%
Phạm lỗi
12
21
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
6
13
Quả ném biên
18
13
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
26
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
1.12
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4
T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B2
T2 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Vitoria Guimaraes (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sporting CP (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Vitoria Guimaraes (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Sporting CPVitoria Guimaraes

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sporting CPVitoria Guimaraes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

107
Thắng 2+
11
Thắng 1
64
Hòa
24
Thua 1
14
Thua 2+
Sporting CPVitoria Guimaraes

Sporting CP

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Fotis Ioannidis
Tiền đạo
8.4121/18/110
5Sergi Altimira
Tiền vệ
8.111/169/735🟨
10Geny Catamo
Tiền đạo
7.511/018/241🟨
58Flavio Goncalves
Tiền đạo
7.512/115/170
77Issa Doumbia
Tiền vệ
70/047/504
13Georgios Vagiannidis
Hậu vệ
6.60/033/414
72Eduardo Quaresma
Hậu vệ
6.60/070/731🟨
25Goncalo Inacio
Hậu vệ
6.60/068/773🟨
1Rui Tiago Dantas da Silva
Thủ môn
6.20/036/481
20Maximiliano Araujo
Tiền đạo
6.10/036/404
17Rodrigo Zalazar
Tiền vệ
5.70/026/332
31Luis Guilherme Lira dos Santos (dự bị)
Tiền đạo
6.80/09/91
28Jesse Derry (dự bị)
Tiền vệ
6.70/01/22
22Ivan Fresneda Corraliza (dự bị)
Hậu vệ
6.60/07/90
97Luis Javier Suarez Charris (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/30

Vitoria Guimaraes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Fabio Samuel Amorim Silva
Tiền vệ
815/217/213
24Alioune Ndoye
Tiền vệ
6.813/112/160
11Gustavo Silva
Tiền đạo
6.63/013/257🟨
8Goncalo Nogueira
Tiền vệ
6.61/024/283
7Oumar Camara
Tiền đạo
6.60/06/92
13Joao Mendes
Hậu vệ
6.40/027/347
4Oscar Rivas Viondi
Hậu vệ
6.20/049/553🟨
2Miguel Magalhes
Hậu vệ
5.90/021/230
28Thiago Balieiro
Hậu vệ
5.90/056/611🟨
16Benedito Mambuene Mukendi
Tiền vệ
5.80/015/180
48Oliwier Zych
Thủ môn
5.40/021/260
23Tony Strata (dự bị)
Hậu vệ
7.710/020/245
44Lohann Doucet (dự bị)
Tiền vệ
6.80/028/320
17Miguel Nogueira (dự bị)
Tiền vệ
6.610/013/131🟨
29Patrick Ouotro (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/30
56Santiago Verdi (dự bị)
6.40/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sporting CP Thông tin Vitoria Guimaraes
1906-7-1 Thành lập 1922-9-22
Estadio Jose Alvalade XXI Sân nhà Estadio D. Afonso Henriques
50080 Sức chứa 30000
Rui Borges HLV Tiago Margarido
Lisbon Khu vực Guimaraes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.166.1010.000.863.250.860.801.750.98
Live1.30 ↑4.70 ↓7.00 ↓1.25 ↑5.500.45 ↓0.52 ↓0.001.24 ↑
EasybetsSớm1.216.009.701.003.250.830.891.750.93
Live1.04 ↓12.00 ↑318.00 ↑4.90 ↑5.500.02 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm1.156.5013.000.923.250.940.962.000.91
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.75 ↑5.500.27 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
Mansion88Sớm1.216.4010.000.923.250.921.012.000.85
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑7.14 ↑5.500.07 ↓0.54 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.226.5010.001.053.500.730.852.000.85
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑5.500.02 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.226.4010.000.833.250.87---
Live1.01 ↓21.49 ↑100.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm1.216.4010.000.923.250.921.012.000.85
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓0.54 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.186.6011.500.943.250.930.962.000.92
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.215.909.200.933.250.951.082.000.82
Live1.02 ↓10.50 ↑265.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.50 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.165.5512.400.903.250.960.952.000.93
Live1.02 ↓10.90 ↑77.00 ↑7.65 ↑5.500.03 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.207.0012.000.402.501.70---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑0.11 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.196.2511.500.873.500.870.932.000.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.59 ↑5.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.216.4510.440.973.250.830.841.750.97
Live1.16 ↓6.08 ↓30.45 ↑4.16 ↑5.500.18 ↓0.48 ↓0.001.71 ↑
HK Jockey ClubSớm1.165.6010.501.123.250.64---
Live1.24 ↑4.95 ↓8.00 ↓1.123.250.64---
BwinSớm1.207.0012.001.003.500.70---
Live1.01 ↓36.00 ↑276.00 ↑1.37 ↑5.500.52 ↓---
1xBetSớm1.207.7014.901.163.500.760.751.751.18
Live1.01 ↓29.00 ↑473.00 ↑8.96 ↑5.500.06 ↓0.59 ↓0.001.48 ↑
SNAISớm1.196.5013.00------
Live1.22 ↑6.00 ↓11.00 ↓------
Bet 365Sớm1.226.2512.000.933.250.931.052.000.80
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑10.00 ↑5.500.05 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
William HillSớm1.186.5013.001.103.500.670.601.501.20
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑5.500.04 ↓1.10 ↑1.500.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.