Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Vitoria Guimaraes, 02:15 ngày 15/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 15/08/2026
Sporting CP 3 Kết thúc HT 3-0 2
Vitoria Guimaraes
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio Jose Alvalade XXI Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting CP
Vitoria Guimaraes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Silva
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Flavio Goncalves 1-0, kiến tạo: Fotis Ioannidis
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Nogueira (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Fotis Ioannidis 2-0, kiến tạo: Geny Catamo
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Sergi Altimira
26'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Balieiro
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Geny Catamo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — bị chặn
38'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Rivas Viondi
40'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Sergi Altimira 3-0, kiến tạo: Fotis Ioannidis
🎯 Dứt điểm - Sergi Altimira (chân phải) — vào lưới
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Goncalo Nogueira, ra Oumar Camara
46'
🔁 Thay người: vào Tony Strata, ra Miguel Magalhes
46'
🔁 Thay người: vào Lohann Doucet, ra Benedito Mambuene Mukendi
48'
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Geny Catamo
55'
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân trái) — chệch khung thành
64'
🟨 Thẻ vàng - Goncalo Nogueira
66'
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Samuel Amorim Silva 3-1, kiến tạo: Goncalo Nogueira
🔁 Thay người: vào Luis Javier Suarez Charris, ra Flavio Goncalves
🔁 Thay người: vào Luis Guilherme Lira dos Santos, ra Geny Catamo
66'
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân trái) — vào lưới
68'
⚽ BÀN THẮNG - Alioune Ndoye 3-2, kiến tạo: Tony Strata
68'
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Quaresma
🔁 Thay người: vào Jesse Derry, ra Fotis Ioannidis
76'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Santiago Verdi, ra Goncalo Nogueira
78'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Silva
🔁 Thay người: vào Ivan Fresneda Corraliza, ra Georgios Vagiannidis
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Patrick Ouotro, ra Fabio Samuel Amorim Silva
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Goncalo Inacio
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Sporting CP | Phút | |
| Flavio Goncalves(Assists:Fotis Ioannidis) (Kiến tạo: Fotis Ioannidis) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Fotis Ioannidis(Assists:Geny Catamo) (Kiến tạo: Geny Catamo) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Sergi Altimira | 24' | |
| 26' | Thiago Balieiro | |
| 38' | Oscar Rivas Viondi | |
| Sergi Altimira(Assists:Fotis Ioannidis) (Kiến tạo: Fotis Ioannidis) 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Miguel Nogueira ▼ Oumar Camara | |
| 46' ⇄ | ▲ Tony Strata ▼ Miguel Magalhes | |
| 46' ⇄ | ▲ Lohann Doucet ▼ Benedito Mambuene Mukendi | |
| Geny Catamo | 55' | |
| 64' | Miguel Nogueira | |
| 66' | ⚽ 3 - 1 Fabio Samuel Amorim Silva(Assists:Miguel Nogueira) (Kiến tạo: Miguel Nogueira) | |
| ▲ Luis Javier Suarez Charris ▼ Flavio Goncalves | 66' ⇄ | |
| ▲ Luis Guilherme Lira dos Santos ▼ Geny Catamo | 66' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 3 - 2 Alioune Ndoye(Assists:Tony Strata) (Kiến tạo: Tony Strata) | |
| Eduardo Quaresma | 69' | |
| ▲ Jesse Derry ▼ Fotis Ioannidis | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Santiago Verdi ▼ Goncalo Nogueira | |
| 78' | Gustavo Silva | |
| ▲ Ivan Fresneda Corraliza ▼ Georgios Vagiannidis | 83' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Patrick Ouotro ▼ Fabio Samuel Amorim Silva | |
| Goncalo Inacio | 90+1' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 35 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 7 | 1 | 26 | 17 |
Chủ = Sporting CP · Khách = Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting CP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Sporting CP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 5 | - | - |
Vitoria Guimaraes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sporting CP 14 (70%)Hòa 2 (10%)Vitoria Guimaraes 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Sporting CP | 5-1 (3-0) | Vitoria Guimaraes | +1.75 | 3 | T |
| 07/01/26 | Sporting CP | 1-2 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.25 | 2.75 | B |
| 24/12/25 | Vitoria Guimaraes | 1-4 (0-2) | Sporting CP | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/25 | Sporting CP | 2-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/01/25 | Vitoria Guimaraes | 4-4 (1-2) | Sporting CP | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/24 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Vitoria Guimaraes | +1.5 | 3 | T |
| 10/12/23 | Vitoria Guimaraes | 3-2 (1-1) | Sporting CP | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/23 | Vitoria Guimaraes | 0-2 (0-0) | Sporting CP | +1 | 2.5 | T |
| 06/11/22 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Vitoria Guimaraes | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/03/22 | Vitoria Guimaraes | 1-3 (1-1) | Sporting CP | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/10/21 | Sporting CP | 1-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/21 | Sporting CP | 1-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1 | 2.5 | T |
| 08/11/20 | Vitoria Guimaraes | 0-4 (0-2) | Sporting CP | +0.25 | 2 | T |
| 05/06/20 | Vitoria Guimaraes | 2-2 (1-1) | Sporting CP | 0 | 2.5 | H |
| 28/10/19 | Sporting CP | 3-1 (2-0) | Vitoria Guimaraes | +1 | 2.75 | T |
| 28/04/19 | Sporting CP | 2-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/12/18 | Vitoria Guimaraes | 1-0 (1-0) | Sporting CP | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/18 | Sporting CP | 1-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +1.75 | 3 | T |
| 20/08/17 | Vitoria Guimaraes | 0-5 (0-3) | Sporting CP | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/17 | Sporting CP | 0-3 (0-2) | Vitoria Guimaraes | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sporting CP
HTTTTHTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-0) | Sporting CP | +2 | 3 | H |
| 01/08/26 | Sporting CP | 4-1 (1-1) | Nottingham Forest | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Sporting CP | 2-0 (0-0) | Monaco | +1 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Sporting CP | 7-0 (2-0) | Strasbourg | +1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Sporting CP | 4-1 (1-0) | Celtic FC | +0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | Sporting CP | 1-1 (0-1) | SCU Torreense | +2.5 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Gil Vicente | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Rio Ave | 1-4 (1-2) | Sporting CP | +1.75 | 3.5 | T |
| 05/05/26 | Sporting CP | 5-1 (3-0) | Vitoria Guimaraes | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Sporting CP | 2-2 (0-0) | CD Tondela | +2.25 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (0-0) | Sporting CP | +2.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | FC Porto | 0-0 (0-0) | Sporting CP | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Sporting CP | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-0) | Sporting CP | +2 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Sporting CP | 0-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Sporting CP | 4-2 (3-1) | Santa Clara | +1.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Alverca | 1-4 (0-1) | Sporting CP | +1.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Sporting CP | 3-0 (1-0) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | Bodo Glimt | 3-0 (2-0) | Sporting CP | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Vitoria Guimaraes
BHTHTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | FC Arouca | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Varzim | 1-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | GD Chaves | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | H |
| 24/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (3-0) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 18/07/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 18/07/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (0-0) | Penafiel | - | - | T |
| 11/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (2-1) | FC Felgueiras | - | - | T |
| 17/05/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | Casa Pia AC | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Sporting CP | 5-1 (3-0) | Vitoria Guimaraes | -1.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Gil Vicente | 0-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (1-1) | Vitoria Guimaraes | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (2-0) | CD Tondela | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-2 (1-1) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Santa Clara | 2-0 (2-0) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Alverca | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Sporting Braga | 3-2 (2-1) | Vitoria Guimaraes | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Sporting CP
Vitoria Guimaraes
1Rui Tiago Dantas da Silva13Georgios Vagiannidis20Maximiliano Araujo25CGoncalo Inacio72Eduardo Quaresma5Sergi Altimira77Issa Doumbia10Geny Catamo17Rodrigo Zalazar58Flavio Goncalves7Fotis Ioannidis48Oliwier Zych2Miguel Magalhes4Oscar Rivas Viondi13Joao Mendes28Thiago Balieiro8Goncalo Nogueira16Benedito Mambuene Mukendi7Oumar Camara11Gustavo Silva20CFabio Samuel Amorim Silva24Alioune Ndoye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Rui Tiago Dantas da Silva6.2
- 5Sergi Altimira⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 24'8.1
- 7Fotis Ioannidis⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 75'8.4
- 10Geny Catamo🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 66'7.5
- 13Georgios Vagiannidis▼ Rời sân 83'6.6
- 17Rodrigo Zalazar5.7
- 20Maximiliano Araujo6.1
- 25Goncalo Inacio C🟨 Thẻ vàng 90+1'6.6
- 58Flavio Goncalves⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 66'7.5
- 72Eduardo Quaresma🟨 Thẻ vàng 69'6.6
- 77Issa Doumbia7
Khách · 4231
- 2Miguel Magalhes▼ Rời sân 46'5.9
- 4Oscar Rivas Viondi🟨 Thẻ vàng 38'6.2
- 7Oumar Camara▼ Rời sân 46'6.6
- 8Goncalo Nogueira▼ Rời sân 77'6.6
- 11Gustavo Silva🟨 Thẻ vàng 78'6.6
- 13Joao Mendes6.4
- 16Benedito Mambuene Mukendi▼ Rời sân 46'5.8
- 20Fabio Samuel Amorim Silva C⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 88'8
- 24Alioune Ndoye⚽ Ghi bàn 68'6.8
- 28Thiago Balieiro🟨 Thẻ vàng 26'5.9
- 48Oliwier Zych5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
44
Sút bóng
512
Sút cầu môn
33
Tấn công
78105
Tấn công nguy hiểm
3439
Sút ngoài cầu môn
07
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
2112
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
510396
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
1221
Việt vị
20
Cứu thua
10
Tắc bóng
613
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
2625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.121.12
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
65 35
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B2T2 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Vitoria Guimaraes (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sporting CP (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Vitoria Guimaraes (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sporting CP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Fotis Ioannidis Tiền đạo | 8.4 | 1 | 2 | 1/1 | 8/11 | 0 | |
| 5Sergi Altimira Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 69/73 | 5 | 🟨 | |
| 10Geny Catamo Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/0 | 18/24 | 1 | 🟨 | |
| 58Flavio Goncalves Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 15/17 | 0 | ||
| 77Issa Doumbia Tiền vệ | 7 | 0/0 | 47/50 | 4 | |||
| 13Georgios Vagiannidis Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 33/41 | 4 | |||
| 72Eduardo Quaresma Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 70/73 | 1 | 🟨 | ||
| 25Goncalo Inacio Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 68/77 | 3 | 🟨 | ||
| 1Rui Tiago Dantas da Silva Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 36/48 | 1 | |||
| 20Maximiliano Araujo Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 36/40 | 4 | |||
| 17Rodrigo Zalazar Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 31Luis Guilherme Lira dos Santos (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 28Jesse Derry (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 22Ivan Fresneda Corraliza (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 97Luis Javier Suarez Charris (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Vitoria Guimaraes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Fabio Samuel Amorim Silva Tiền vệ | 8 | 1 | 5/2 | 17/21 | 3 | ||
| 24Alioune Ndoye Tiền vệ | 6.8 | 1 | 3/1 | 12/16 | 0 | ||
| 11Gustavo Silva Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 13/25 | 7 | 🟨 | ||
| 8Goncalo Nogueira Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 24/28 | 3 | |||
| 7Oumar Camara Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 13Joao Mendes Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 27/34 | 7 | |||
| 4Oscar Rivas Viondi Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 49/55 | 3 | 🟨 | ||
| 2Miguel Magalhes Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 28Thiago Balieiro Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 56/61 | 1 | 🟨 | ||
| 16Benedito Mambuene Mukendi Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 48Oliwier Zych Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 23Tony Strata (dự bị) Hậu vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 20/24 | 5 | ||
| 44Lohann Doucet (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 17Miguel Nogueira (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 13/13 | 1 | 🟨 | |
| 29Patrick Ouotro (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 56Santiago Verdi (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sporting CP | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-7-1 | Thành lập | 1922-9-22 |
| Estadio Jose Alvalade XXI | Sân nhà | Estadio D. Afonso Henriques |
| 50080 | Sức chứa | 30000 |
| Rui Borges | HLV | Tiago Margarido |
| Lisbon | Khu vực | Guimaraes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 6.10 | 10.00 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.70 ↓ | 7.00 ↓ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.70 | 1.00 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 318.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 0.96 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 6.40 | 10.00 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.01 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.50 | 10.00 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 6.40 | 10.00 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.49 ↑ | 100.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 6.40 | 10.00 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.01 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.60 | 11.50 | 0.94 | 3.25 | 0.93 | 0.96 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.90 | 9.20 | 0.93 | 3.25 | 0.95 | 1.08 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 265.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.55 | 12.40 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.95 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.90 ↑ | 77.00 ↑ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.00 | 12.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 6.25 | 11.50 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.93 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.59 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 6.45 | 10.44 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.08 ↓ | 30.45 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.16 | 5.60 | 10.50 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↑ | 4.95 ↓ | 8.00 ↓ | 1.12 | 3.25 | 0.64 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 7.00 | 12.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.37 ↑ | 5.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 7.70 | 14.90 | 1.16 | 3.50 | 0.76 | 0.75 | 1.75 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 473.00 ↑ | 8.96 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.19 | 6.50 | 13.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.00 ↓ | 11.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.25 | 12.00 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 1.05 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.50 | 13.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.