Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Alverca, 02:30 ngày 23/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 23/08/2026
Sporting CP
3 Kết thúc HT 1-0 1
Alverca
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Estadio Jose Alvalade XXI Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Sporting CPAlverca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fabio Jose Costa Verissimo
⚽ BÀN THẮNG - Maximiliano Araujo 1-0
2'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Araujo (chân trái) — vào lưới
2'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — bị chặn
7'
9'
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
14'
16'
🟨 Thẻ vàng - Yaya Bojang
🟨 Thẻ vàng - Geny Catamo
22'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
36'
39'
🟨 Thẻ vàng - Davy Gui
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — bị cản phá
40'
42'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Nabili Zoubdi Touaizi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Matheus Mendes Werneck de Oliveira 2-0
55'
🎯 Dứt điểm - Matheus Mendes Werneck de Oliveira Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
55'
56'
🔁 Thay người: vào Samy Jr. Merheg, ra Vivaldo Semedo
56'
🔁 Thay người: vào Andre Vidigal, ra Rayan Lucas
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Yaya Bojang (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Luis Javier Suarez Charris 3-0, kiến tạo: Geny Catamo
60'
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân trái) — vào lưới
60'
61'
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Marco Essimi, ra Chissumba
🔁 Thay người: vào Luis Guilherme Lira dos Santos, ra Geny Catamo
68'
🔁 Thay người: vào Nestory Irankunda, ra Flavio Goncalves
68'
🎯 Dứt điểm - Issa Doumbia (chân trái) — chệch khung thành
68'
🚩 Việt vị
69'
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Issa Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
72'
74'
🟨 Thẻ vàng - Marco Essimi
75'
🔁 Thay người: vào Vasco Moreira, ra Ian Luccas
75'
🔁 Thay người: vào Zakaria Kassary, ra Davy Gui
🔁 Thay người: vào Eduardo Quaresma, ra Zeno Debast
75'
🔁 Thay người: vào Rafael Nel, ra Luis Javier Suarez Charris
75'
81'
🎯 Dứt điểm - Vasco Moreira (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Kassary (chân phải) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Kassary (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Guilherme Lira dos Santos (chân trái) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Rafael Nel (chân trái) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Pedro Lima, ra Rodrigo Zalazar
88'
88'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — vào lưới
88'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Figueiredo dos Santos 3-1, kiến tạo: Vasco Moreira
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Issa Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Issa Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Pedro Lima (chân trái) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Sporting CP Phút Alverca
Maximiliano Araujo 1 - 0 ⚽2'
16' Yaya Bojang
Geny Catamo 22'
39' Davy Gui
HT 1-0
Matheus Mendes Werneck de Oliveira 1 - 1 ⚽55'
56' ⇄▲ Samy Jr. Merheg ▼ Vivaldo Semedo
56' ⇄▲ Andre Vidigal ▼ Rayan Lucas
Luis Javier Suarez Charris(Assists:Geny Catamo) (Kiến tạo: Geny Catamo) 2 - 1 ⚽60'
66' ⇄▲ Marco Essimi ▼ Chissumba
▲ Luis Guilherme Lira dos Santos ▼ Geny Catamo68' ⇄
▲ Nestory Irankunda ▼ Flavio Goncalves68' ⇄
74' Marco Essimi
75' ⇄▲ Vasco Moreira ▼ Ian Luccas
75' ⇄▲ Zakaria Kassary ▼ Davy Gui
▲ Eduardo Quaresma ▼ Zeno Debast75' ⇄
▲ Rafael Nel ▼ Luis Javier Suarez Charris75' ⇄
▲ Pedro Lima ▼ Rodrigo Zalazar88' ⇄
88'⚽ 2 - 2 Lucas Figueiredo dos Santos(Assists:Vasco Moreira) (Kiến tạo: Vasco Moreira)
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 74
Hòa 20 32
Bại 01 04
Ghi bàn 55 3012
Mất bàn 33 912
Điểm 56 2414

Chủ = Sporting CP · Khách = Alverca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sporting CP (9)Hiệp 1 / Cả trậnAlverca (11)
6 (67%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (22%)Hòa/Thắng5 (45%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (18%)
0 (0%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Sporting CP

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310125102
Sân nhà22006363
Sân khách21106242
6 gần6510226--

Alverca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402248215
Sân nhà202033211
Sân khách200215018
6 gần631276--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Sporting CP 5 (83%)Hòa 0 (0%)Alverca 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D123/03/26Alverca1-4 (0-1)Sporting CP3-1+1.53T
POR D101/11/25Sporting CP2-0 (0-0)Alverca10-0+2.253.25T
PORLC29/10/25Sporting CP5-1 (2-0)Alverca4-5+23T
POR CUP18/10/19Alverca2-0 (1-0)Sporting CP3-9+1.53.25B
POR D116/03/04Sporting CP2-0 (1-0)Alverca---T
POR D127/10/03Alverca1-2 (1-1)Sporting CP---T

Thành tích gần đây — Sporting CP

THTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 35/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D115/08/26Sporting CP3-2 (3-0)Vitoria Guimaraes5-1+23.25T
POR D109/08/26Estrela da Amadora2-2 (0-0)Sporting CP5-4+23H
INT CF01/08/26Sporting CP4-1 (1-1)Nottingham Forest9-1+0.53.25T
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0+13.5T
INT CF21/07/26Sporting CP7-0 (2-0)Strasbourg6-4+13.25T
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3+0.753T
POR CUP24/05/26Sporting CP1-1 (0-1)SCU Torreense14-2+2.53.5H
POR D117/05/26Sporting CP3-0 (2-0)Gil Vicente6-1+1.753.25T
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6+1.753.5T
POR D105/05/26Sporting CP5-1 (3-0)Vitoria Guimaraes1-7+1.753T
POR D130/04/26Sporting CP2-2 (0-0)CD Tondela5-5+2.253.25H
POR D127/04/26AVS Futebol SAD1-1 (0-0)Sporting CP0-9+2.253.5H
POR CUP23/04/26FC Porto0-0 (0-0)Sporting CP6-4-0.252.25H
POR D120/04/26Sporting CP1-2 (0-1)Benfica3-8+0.252.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3-1.252.75H
POR D112/04/26Estrela da Amadora0-1 (0-0)Sporting CP4-13+23.25T
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4-0.752.5B
POR D104/04/26Sporting CP4-2 (3-1)Santa Clara9-5+1.752.5T
POR D123/03/26Alverca1-4 (0-1)Sporting CP3-1+1.53T
UEFA CL18/03/26Sporting CP3-0 (1-0)Bodo Glimt15-1+1.253.25T

Thành tích gần đây — Alverca

HBTBTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D115/08/26Alverca2-2 (0-0)Estrela da Amadora2-0+0.252.25H
POR D110/08/26FC Porto2-0 (2-0)Alverca7-9-23B
INT CF01/08/26Alverca1-0 (0-0)Sporting CP B---T
INT CF25/07/26Alverca0-1 (0-1)CD Mafra5-2+0.752.5B
INT CF22/07/26Alverca2-0 (0-0)Estoril---T
INT CF17/07/26Alverca2-1 (0-0)CF Os Belenenses---T
INT CF15/07/26Alverca1-0 (0-0)Casa Pia AC---T
INT CF11/07/26Uniao Leiria0-1 (0-0)Alverca---T
POR D117/05/26FC Famalicao1-0 (0-0)Alverca6-5-0.752.75B
POR D111/05/26Alverca1-1 (1-0)Estoril4-402.75H
POR D103/05/26FC Porto1-0 (1-0)Alverca5-4-1.753B
POR D125/04/26Alverca2-1 (1-0)FC Arouca6-3+0.252.5T
POR D118/04/26Nacional da Madeira1-0 (0-0)Alverca4-8-0.252.5B
POR D112/04/26Alverca3-1 (0-1)Casa Pia AC9-11+0.252.25T
POR D105/04/26Rio Ave1-2 (0-2)Alverca8-402.25T
POR D123/03/26Alverca1-4 (0-1)Sporting CP3-1-1.53B
POR D115/03/26Gil Vicente2-2 (1-0)Alverca3-7-0.752.25H
POR D107/03/26Alverca0-0 (0-0)AVS Futebol SAD8-0+0.752.5H
POR D101/03/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Alverca0-11-0.752.5H
POR D121/02/26Alverca1-1 (1-0)Santa Clara5-2-0.252H

Đội hình

Sporting CPAlverca
1Rui Tiago Dantas da Silva6Zeno Debast20CMaximiliano Araujo22Ivan Fresneda Corraliza55Ibrahimi Ba5Sergi Altimira77Issa Doumbia10Geny Catamo17Rodrigo Zalazar58Flavio Goncalves97Luis Javier Suarez Charris31Matheus Mendes Werneck de Oliveira4Yaya Bojang12Isaac James14Steven Baseya2Nabili Zoubdi Touaizi6Davy Gui35Rayan Lucas55Chissumba22CLucas Figueiredo dos Santos25Ian Luccas9Vivaldo Semedo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
97
106
Tấn công nguy hiểm
44
29
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
611
414
TL chuyền bóng thành công
89%
82%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
15
8
Quả ném biên
22
27
Cắt bóng
14
9
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
36
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.12
0.41
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1
T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Alverca (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sporting CP (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Alverca (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Sporting CPAlverca

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Sporting CPAlverca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

102
Thắng 2+
26
Thắng 1
66
Hòa
24
Thua 1
02
Thua 2+
Sporting CPAlverca

Sporting CP

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Maximiliano Araujo
Tiền đạo
7.711/140/432
97Luis Javier Suarez Charris
Tiền đạo
7.613/111/150
10Geny Catamo
Tiền đạo
7.510/031/392🟨
5Sergi Altimira
Tiền vệ
7.50/084/867
55Ibrahimi Ba
Hậu vệ
7.10/074/846
1Rui Tiago Dantas da Silva
Thủ môn
70/040/410
17Rodrigo Zalazar
Tiền vệ
72/148/563
6Zeno Debast
Hậu vệ
70/062/710
77Issa Doumbia
Tiền vệ
74/042/454
22Ivan Fresneda Corraliza
Hậu vệ
6.80/058/685
58Flavio Goncalves
Tiền đạo
6.52/110/162
19Nestory Irankunda (dự bị)
Tiền vệ phải
70/012/151
72Eduardo Quaresma (dự bị)
Hậu vệ
6.50/010/110
31Luis Guilherme Lira dos Santos (dự bị)
Tiền đạo
6.51/19/102
9Rafael Nel (dự bị)
Tiền đạo
6.41/17/80
21Pedro Lima (dự bị)
Tiền vệ
-1/13/30

Alverca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Lucas Figueiredo dos Santos
Tiền đạo
8.114/222/362
25Ian Luccas
Tiền vệ
6.60/020/272
35Rayan Lucas
6.50/020/252
9Vivaldo Semedo
Tiền đạo
6.41/01/30
14Steven Baseya
Hậu vệ
6.40/046/524
4Yaya Bojang
Hậu vệ
6.41/059/671🟨
2Nabili Zoubdi Touaizi
Tiền đạo
6.11/034/431
6Davy Gui
Tiền vệ
6.10/031/355🟨
12Isaac James
Hậu vệ
60/040/492
31Matheus Mendes Werneck de Oliveira
Thủ môn
5.90/021/230
55Chissumba
Hậu vệ
5.80/013/161
8Vasco Moreira (dự bị)
Tiền vệ
711/014/150
18Zakaria Kassary (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.92/16/71
19Marco Essimi (dự bị)
Tiền đạo
6.70/06/71🟨
17Samy Jr. Merheg (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/40
7Andre Vidigal (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/03/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sporting CP Thông tin Alverca
1906-7-1 Thành lập
Estadio Jose Alvalade XXI Sân nhà FC Alverca Sports Complex
50080 Sức chứa 0
Rui Borges HLV Sergio Ferreira
Lisbon Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.186.009.000.883.250.840.791.750.99
Live1.186.009.000.75 ↓3.000.97 ↑0.88 ↑1.750.90 ↓
EasybetsSớm1.187.6012.400.913.250.890.922.000.87
Live1.07 ↓6.40 ↓22.00 ↑4.50 ↑4.500.01 ↓4.10 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.156.5013.000.943.250.920.962.000.91
Live1.01 ↓26.00 ↑56.00 ↑3.00 ↑4.500.24 ↓0.32 ↓0.002.60 ↑
Mansion88Sớm1.196.5012.000.923.250.920.992.000.87
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.207.5012.001.103.500.700.802.000.90
Live1.01 ↓20.00 ↑60.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓1.00 ↑2.000.75 ↓
10BETSớm1.187.2012.000.853.250.85---
Live1.01 ↓40.53 ↑100.00 ↑6.37 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.196.5012.000.923.250.920.992.000.87
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.186.6012.000.953.250.920.962.000.92
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.196.1010.000.983.250.901.002.000.90
Live1.10 ↓6.50 ↑22.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.165.5512.700.953.250.910.952.000.93
Live1.10 ↓7.00 ↑32.00 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.207.5011.000.402.501.70---
Live1.01 ↓91.00 ↑201.00 ↑0.30 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm1.167.2511.500.883.250.860.902.000.85
Live1.01 ↓22.00 ↑91.00 ↑14.59 ↑4.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.187.3911.920.913.250.890.932.000.88
Live1.12 ↓7.88 ↑30.69 ↑4.21 ↑4.500.17 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
HK Jockey ClubSớm1.087.0015.000.933.250.770.882.000.88
Live1.13 ↑6.20 ↓11.00 ↓0.85 ↓3.250.85 ↑0.84 ↓1.750.96 ↑
BwinSớm1.207.2511.001.003.500.70---
Live1.01 ↓126.00 ↑451.00 ↑0.87 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm1.217.8013.200.963.250.920.751.751.18
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑7.94 ↑4.500.07 ↓0.40 ↓0.002.16 ↑
SNAISớm1.206.0012.00------
Live1.206.0012.00------
Bet 365Sớm1.117.5017.000.983.250.881.002.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.186.5013.001.103.500.670.601.501.25
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑4.500.03 ↓0.79 ↑1.750.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sporting CP+2 1/4100
Alverca-2 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).