Kết quả bóng đá trận Sporting CP vs Alverca, 02:30 ngày 23/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 23/08/2026
Sporting CP 3 Kết thúc HT 1-0 1
Alverca
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Estadio Jose Alvalade XXI Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting CP
Alverca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fabio Jose Costa Verissimo
⚽ BÀN THẮNG - Maximiliano Araujo 1-0
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Araujo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Vivaldo Semedo (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
16'
🟨 Thẻ vàng - Yaya Bojang
🟨 Thẻ vàng - Geny Catamo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Davy Gui
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Nabili Zoubdi Touaizi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Matheus Mendes Werneck de Oliveira 2-0
🎯 Dứt điểm - Matheus Mendes Werneck de Oliveira Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
56'
🔁 Thay người: vào Samy Jr. Merheg, ra Vivaldo Semedo
56'
🔁 Thay người: vào Andre Vidigal, ra Rayan Lucas
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Yaya Bojang (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Luis Javier Suarez Charris 3-0, kiến tạo: Geny Catamo
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân trái) — vào lưới
61'
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Marco Essimi, ra Chissumba
🔁 Thay người: vào Luis Guilherme Lira dos Santos, ra Geny Catamo
🔁 Thay người: vào Nestory Irankunda, ra Flavio Goncalves
🎯 Dứt điểm - Issa Doumbia (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Issa Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
74'
🟨 Thẻ vàng - Marco Essimi
75'
🔁 Thay người: vào Vasco Moreira, ra Ian Luccas
75'
🔁 Thay người: vào Zakaria Kassary, ra Davy Gui
🔁 Thay người: vào Eduardo Quaresma, ra Zeno Debast
🔁 Thay người: vào Rafael Nel, ra Luis Javier Suarez Charris
81'
🎯 Dứt điểm - Vasco Moreira (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Kassary (chân phải) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Kassary (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Guilherme Lira dos Santos (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rafael Nel (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pedro Lima, ra Rodrigo Zalazar
88'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — vào lưới
88'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Figueiredo dos Santos 3-1, kiến tạo: Vasco Moreira
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Figueiredo dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Issa Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Issa Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Lima (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Sporting CP | Phút | |
| Maximiliano Araujo 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 16' | Yaya Bojang | |
| Geny Catamo | 22' | |
| 39' | Davy Gui | |
| HT 1-0 | ||
| Matheus Mendes Werneck de Oliveira 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| 56' ⇄ | ▲ Samy Jr. Merheg ▼ Vivaldo Semedo | |
| 56' ⇄ | ▲ Andre Vidigal ▼ Rayan Lucas | |
| Luis Javier Suarez Charris(Assists:Geny Catamo) (Kiến tạo: Geny Catamo) 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| 66' ⇄ | ▲ Marco Essimi ▼ Chissumba | |
| ▲ Luis Guilherme Lira dos Santos ▼ Geny Catamo | 68' ⇄ | |
| ▲ Nestory Irankunda ▼ Flavio Goncalves | 68' ⇄ | |
| 74' | Marco Essimi | |
| 75' ⇄ | ▲ Vasco Moreira ▼ Ian Luccas | |
| 75' ⇄ | ▲ Zakaria Kassary ▼ Davy Gui | |
| ▲ Eduardo Quaresma ▼ Zeno Debast | 75' ⇄ | |
| ▲ Rafael Nel ▼ Luis Javier Suarez Charris | 75' ⇄ | |
| ▲ Pedro Lima ▼ Rodrigo Zalazar | 88' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 Lucas Figueiredo dos Santos(Assists:Vasco Moreira) (Kiến tạo: Vasco Moreira) | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 30 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 5 | 6 | 24 | 14 |
Chủ = Sporting CP · Khách = Alverca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting CP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Sporting CP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 6 | - | - |
Alverca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Sporting CP 5 (83%)Hòa 0 (0%)Alverca 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Alverca | 1-4 (0-1) | Sporting CP | +1.5 | 3 | T |
| 01/11/25 | Sporting CP | 2-0 (0-0) | Alverca | +2.25 | 3.25 | T |
| 29/10/25 | Sporting CP | 5-1 (2-0) | Alverca | +2 | 3 | T |
| 18/10/19 | Alverca | 2-0 (1-0) | Sporting CP | +1.5 | 3.25 | B |
| 16/03/04 | Sporting CP | 2-0 (1-0) | Alverca | - | - | T |
| 27/10/03 | Alverca | 1-2 (1-1) | Sporting CP | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sporting CP
THTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 35/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sporting CP | 3-2 (3-0) | Vitoria Guimaraes | +2 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-0) | Sporting CP | +2 | 3 | H |
| 01/08/26 | Sporting CP | 4-1 (1-1) | Nottingham Forest | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Sporting CP | 2-0 (0-0) | Monaco | +1 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Sporting CP | 7-0 (2-0) | Strasbourg | +1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Sporting CP | 4-1 (1-0) | Celtic FC | +0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | Sporting CP | 1-1 (0-1) | SCU Torreense | +2.5 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Gil Vicente | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Rio Ave | 1-4 (1-2) | Sporting CP | +1.75 | 3.5 | T |
| 05/05/26 | Sporting CP | 5-1 (3-0) | Vitoria Guimaraes | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Sporting CP | 2-2 (0-0) | CD Tondela | +2.25 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (0-0) | Sporting CP | +2.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | FC Porto | 0-0 (0-0) | Sporting CP | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Sporting CP | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-0) | Sporting CP | +2 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Sporting CP | 0-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Sporting CP | 4-2 (3-1) | Santa Clara | +1.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Alverca | 1-4 (0-1) | Sporting CP | +1.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Sporting CP | 3-0 (1-0) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Alverca
HBTBTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Alverca | 2-2 (0-0) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | FC Porto | 2-0 (2-0) | Alverca | -2 | 3 | B |
| 01/08/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Sporting CP B | - | - | T |
| 25/07/26 | Alverca | 0-1 (0-1) | CD Mafra | +0.75 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Alverca | 2-0 (0-0) | Estoril | - | - | T |
| 17/07/26 | Alverca | 2-1 (0-0) | CF Os Belenenses | - | - | T |
| 15/07/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | T |
| 11/07/26 | Uniao Leiria | 0-1 (0-0) | Alverca | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Alverca | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Estoril | 0 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Alverca | -1.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Alverca | 2-1 (1-0) | FC Arouca | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Alverca | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Alverca | 3-1 (0-1) | Casa Pia AC | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Rio Ave | 1-2 (0-2) | Alverca | 0 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Alverca | 1-4 (0-1) | Sporting CP | -1.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Gil Vicente | 2-2 (1-0) | Alverca | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Alverca | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Alverca | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Santa Clara | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Sporting CP
Alverca
1Rui Tiago Dantas da Silva6Zeno Debast20CMaximiliano Araujo22Ivan Fresneda Corraliza55Ibrahimi Ba5Sergi Altimira77Issa Doumbia10Geny Catamo17Rodrigo Zalazar58Flavio Goncalves97Luis Javier Suarez Charris31Matheus Mendes Werneck de Oliveira4Yaya Bojang12Isaac James14Steven Baseya2Nabili Zoubdi Touaizi6Davy Gui35Rayan Lucas55Chissumba22CLucas Figueiredo dos Santos25Ian Luccas9Vivaldo Semedo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Rui Tiago Dantas da Silva7
- 5Sergi Altimira7.5
- 6Zeno Debast▼ Rời sân 75'7
- 10Geny Catamo🎯 Kiến tạo 60' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 68'7.5
- 17Rodrigo Zalazar▼ Rời sân 88'7
- 20Maximiliano Araujo C⚽ Ghi bàn 2'7.7
- 22Ivan Fresneda Corraliza6.8
- 55Ibrahimi Ba7.1
- 58Flavio Goncalves▼ Rời sân 68'6.5
- 77Issa Doumbia7
- 97Luis Javier Suarez Charris⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 75'7.6
Khách · 3421
- 2Nabili Zoubdi Touaizi6.1
- 4Yaya Bojang🟨 Thẻ vàng 16'6.4
- 6Davy Gui🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 75'6.1
- 9Vivaldo Semedo▼ Rời sân 56'6.4
- 12Isaac James6
- 14Steven Baseya6.4
- 22Lucas Figueiredo dos Santos C⚽ Ghi bàn 88'8.1
- 25Ian Luccas▼ Rời sân 75'6.6
- 31Matheus Mendes Werneck de Oliveira⚽ Phản lưới 55'5.9
- 35Rayan Lucas▼ Rời sân 56'6.5
- 55Chissumba▼ Rời sân 66'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
73
Tấn công
97106
Tấn công nguy hiểm
4429
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
611414
TL chuyền bóng thành công
89%82%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
20
Cứu thua
25
Tắc bóng
158
Quả ném biên
2227
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
3618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.120.41
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
66 34
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Alverca (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sporting CP (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Alverca (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sporting CP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Maximiliano Araujo Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 40/43 | 2 | ||
| 97Luis Javier Suarez Charris Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 11/15 | 0 | ||
| 10Geny Catamo Tiền đạo | 7.5 | 1 | 0/0 | 31/39 | 2 | 🟨 | |
| 5Sergi Altimira Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 84/86 | 7 | |||
| 55Ibrahimi Ba Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 74/84 | 6 | |||
| 1Rui Tiago Dantas da Silva Thủ môn | 7 | 0/0 | 40/41 | 0 | |||
| 17Rodrigo Zalazar Tiền vệ | 7 | 2/1 | 48/56 | 3 | |||
| 6Zeno Debast Hậu vệ | 7 | 0/0 | 62/71 | 0 | |||
| 77Issa Doumbia Tiền vệ | 7 | 4/0 | 42/45 | 4 | |||
| 22Ivan Fresneda Corraliza Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 58/68 | 5 | |||
| 58Flavio Goncalves Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 10/16 | 2 | |||
| 19Nestory Irankunda (dự bị) Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 72Eduardo Quaresma (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 31Luis Guilherme Lira dos Santos (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 9/10 | 2 | |||
| 9Rafael Nel (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 21Pedro Lima (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 3/3 | 0 |
Alverca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Lucas Figueiredo dos Santos Tiền đạo | 8.1 | 1 | 4/2 | 22/36 | 2 | ||
| 25Ian Luccas Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 20/27 | 2 | |||
| 35Rayan Lucas | 6.5 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 9Vivaldo Semedo Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 14Steven Baseya Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 46/52 | 4 | |||
| 4Yaya Bojang Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 59/67 | 1 | 🟨 | ||
| 2Nabili Zoubdi Touaizi Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 34/43 | 1 | |||
| 6Davy Gui Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 31/35 | 5 | 🟨 | ||
| 12Isaac James Hậu vệ | 6 | 0/0 | 40/49 | 2 | |||
| 31Matheus Mendes Werneck de Oliveira Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 55Chissumba Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 8Vasco Moreira (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 1/0 | 14/15 | 0 | ||
| 18Zakaria Kassary (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 6/7 | 1 | |||
| 19Marco Essimi (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟨 | ||
| 17Samy Jr. Merheg (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 7Andre Vidigal (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sporting CP | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-7-1 | Thành lập | |
| Estadio Jose Alvalade XXI | Sân nhà | FC Alverca Sports Complex |
| 50080 | Sức chứa | 0 |
| Rui Borges | HLV | Sergio Ferreira |
| Lisbon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.18 | 6.00 | 9.00 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.18 | 6.00 | 9.00 | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 7.60 | 12.40 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↓ | 22.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 6.50 | 12.00 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.50 | 12.00 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 7.20 | 12.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 40.53 ↑ | 100.00 ↑ | 6.37 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.50 | 12.00 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.60 | 12.00 | 0.95 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 6.10 | 10.00 | 0.98 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 22.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.55 | 12.70 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 32.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.50 | 11.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 7.25 | 11.50 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 91.00 ↑ | 14.59 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 7.39 | 11.92 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.93 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.88 ↑ | 30.69 ↑ | 4.21 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 7.00 | 15.00 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↑ | 6.20 ↓ | 11.00 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 7.25 | 11.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 7.80 | 13.20 | 0.96 | 3.25 | 0.92 | 0.75 | 1.75 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.94 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.00 | 12.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.50 | 17.00 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.50 | 13.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.60 | 1.50 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sporting CP | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Alverca | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).