Kết quả bóng đá trận Sporting Braga vs Dinamo Minsk, 01:30 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 07/08/2026
Sporting Braga 1 Kết thúc HT 1-0 0
Dinamo Minsk
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Estadio Municipal de Braga Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Sporting Braga
Dinamo Minsk
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Christian-Petru Ciochirca
⛳ Phạt góc
20'
🟨 Thẻ vàng - Fawaz Abdullahi
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ricardo Jorge Luz Horta 1-0
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Karen Vardanyan, ra Leonard Gweth
🔁 Thay người: vào Diogo Travassos, ra Gabriel Silva Vieira
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Artem Sokolovskiy, ra Aleksey Zhechko
70'
🟨 Thẻ vàng - Evgeni Malashevich
🔁 Thay người: vào Demir Ege Tiknaz, ra Joao Filipe Iria Santos Moutinho
🔁 Thay người: vào Diego Rodrigues, ra Denis Huseinbasic
74'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Francisco Jose Navarro Aliaga, ra Pau Victor Delgado
79'
🔁 Thay người: vào Gulzhigit Alykulov, ra Evgeni Malashevich
⛳ Phạt góc
86'
🟨 Thẻ vàng - Karen Vardanyan
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Sporting Braga | Phút | |
| 20' | Fawaz Abdullahi | |
| Ricardo Jorge Luz Horta 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Karen Vardanyan ▼ Leonard Gweth | |
| ▲ Diogo Travassos ▼ Gabriel Silva Vieira | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Artem Sokolovskiy ▼ Aleksey Zhechko | |
| 70' | Evgeni Malashevich | |
| ▲ Demir Ege Tiknaz ▼ Joao Filipe Iria Santos Moutinho | 71' ⇄ | |
| ▲ Diego Rodrigues ▼ Denis Huseinbasic | 71' ⇄ | |
| ▲ Francisco Jose Navarro Aliaga ▼ Pau Victor Delgado | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Gulzhigit Alykulov ▼ Evgeni Malashevich | |
| 87' | Karen Vardanyan | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 11 |
Chủ = Sporting Braga · Khách = Dinamo Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sporting Braga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 12 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (38%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Thành tích gần đây — Sporting Braga
TTHTTTTHHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Sporting Braga | 4-0 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +2 | 3 | T |
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 03/07/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | +1.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | FC Arouca | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Moreirense | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Sporting Braga | 1-2 (0-0) | FC Porto | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Minsk
BTTBTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Dinamo Minsk | 0-1 (0-1) | FC Neftci Baku | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | FC Neftci Baku | 2-4 (2-1) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Sileks | 0-1 (0-1) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Dinamo Minsk | 0-1 (0-1) | Sileks | +0.75 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | FC Minsk | 0-3 (0-2) | Dinamo Minsk | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Neman Grodno | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk | 0 | 2 | T |
| 17/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Minsk | 2-1 (2-0) | FC Gomel | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Dinamo Minsk | 3-1 (0-1) | Dnepr Mogilev | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | BATE Borisov | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Dinamo Minsk | 2-3 (1-2) | ML Vitebsk | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | FC Baranovichi | 2-3 (2-0) | Dinamo Minsk | +1.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | ML Vitebsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Sporting Braga
Dinamo Minsk
31Bernardo Fontes2Victor Gomez Perea6Vitor Carvalho Vieira22Sergio Barcia44Adrian Bajrami8Joao Filipe Iria Santos Moutinho23Denis Huseinbasic29Jean Gorby10Pau Victor Delgado11Gabriel Silva Vieira21CRicardo Jorge Luz Horta1Ivan Shimakovich12Aleksey Ivanov24Aleksey Vakulich26Vladislav Kalinin44Gleb Gurban8CAleksandr Selyava23Aleksey Zhechko42Fawaz Abdullahi7Evgeni Malashevich30Moustapha Djimet80Leonard Gweth
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Victor Gomez Perea
- 6Vitor Carvalho Vieira
- 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho▼ Rời sân 71'
- 10Pau Victor Delgado▼ Rời sân 77'
- 11Gabriel Silva Vieira▼ Rời sân 46'
- 21Ricardo Jorge Luz Horta C⚽ Ghi bàn 45'
- 22Sergio Barcia
- 23Denis Huseinbasic▼ Rời sân 71'
- 29Jean Gorby
- 31Bernardo Fontes
- 44Adrian Bajrami
Khách · 433
- 1Ivan Shimakovich
- 7Evgeni Malashevich🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 79'
- 8Aleksandr Selyava C
- 12Aleksey Ivanov
- 23Aleksey Zhechko▼ Rời sân 62'
- 24Aleksey Vakulich
- 26Vladislav Kalinin
- 30Moustapha Djimet
- 42Fawaz Abdullahi🟨 Thẻ vàng 20'
- 44Gleb Gurban
- 80Leonard Gweth▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
03
Sút bóng
104
Sút cầu môn
41
Tấn công
9855
Tấn công nguy hiểm
7123
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
20
Quả ném biên
2316
So Sánh Sức Mạnh
46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sporting Braga (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Minsk (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sporting Braga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-19 | Thành lập | 1927 |
| Estadio Municipal de Braga | Sân nhà | Traktor Stadium |
| 30286 | Sức chứa | 41040 |
| Carlos Vicens | HLV | Vadim Skripchenko |
| Braga | Khu vực | Minsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.04 | 7.10 | 14.00 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.83 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 | 7.10 | 14.00 | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.66 ↓ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.13 | 6.70 | 15.00 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 221.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.81 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.60 | 10.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.80 | 10.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.80 | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.70 | 9.60 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.44 ↑ | 100.00 ↑ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 6.60 | 10.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 7.40 | 14.50 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 5.90 | 10.00 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.87 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 180.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.81 | 9.45 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.85 ↑ | 53.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 9.00 | 17.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.80 | 9.50 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | 0.77 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 38.00 ↑ | 326.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 5.81 | 10.90 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.75 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.34 ↑ | 3.69 ↓ | 18.01 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.07 | 7.00 | 18.00 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | 0.83 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 1.72 ↑ | 1.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.12 | 8.25 | 16.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.24 | 10.00 | 0.68 | 2.50 | 1.24 | 0.87 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.91 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.09 | 8.50 | 22.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.11 ↑ | 8.00 ↓ | 22.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.50 | 9.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 19.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.55 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.